Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp trung thế Hạ Long, Cẩm Phả, Vân Đồn SCL 2020 lần 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200156847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp trung thế Hạ Long, Cẩm Phả, Vân Đồn SCL 2020 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 14:16:00 đến ngày 2020-02-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,743,856,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Dao cách ly chém ngang 24kV-630A | DS-24 (Vật tư A cấp) | 2 | bộ |
| B | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đỡ trục dao X11 | X11 | 2 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ điều khiển dao cách ly X10 | X10 | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao cách ly X9 | X9 | 2 | Bộ |
| 4 | Công son đỡ xà X8 | X8 | 2 | Bộ |
| 5 | Xà X1 | X1 | 24 | Bộ |
| 6 | Xà X2 | X2 | 1 | Bộ |
| 7 | Xà X7 | X7 | 1 | Bộ |
| 8 | Xà X3 | X3 | 13 | Bộ |
| 9 | Xà X4+ | X4+ | 3 | Bộ |
| 10 | Xà X5 | X5 | 3 | Bộ |
| 11 | Xà X6 | X6 | 3 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC95/16-XLPE2.5/HDPE | AC95/16-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) | 5.786 | m |
| 13 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | SĐ-22 (Vật tư A cấp) | 232 | Quả |
| 14 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x70 | CN-22GN(95) (Vật tư A cấp) | 96 | Chuỗi |
| 15 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 1x70 | CN-22KE(95) (Vật tư A cấp) | 24 | Chuỗi |
| 16 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | SYG95 | 15 | cái |
| 17 | Giáp buộc cổ sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 43 | cái |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 84 | cái |
| 19 | Tiếp địa RC-4 | RC-4 | 48 | Bộ |
| C | Vật tư thu hồi (vận chuyển nhập kho Công ty Điện lực) | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV | DS-24-TH | 2 | bộ |
| 2 | Đỡ trục dao X11 | X11 | 2 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ điều khiển dao cách ly X10 | X10 | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dao cách ly X9 | X9 | 2 | Bộ |
| 5 | Công son đỡ xà X8 | X8 | 2 | Bộ |
| 6 | Xà X1 thu hồi | X1 | 24 | Bộ |
| 7 | Xà X2 thu hồi | X2 | 1 | Bộ |
| 8 | Xà X7 thu hồi | X7 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X3 thu hồi | X3 | 13 | Bộ |
| 10 | Xà X4+ thu hồi | X4+ | 3 | Bộ |
| 11 | Xà X5 thu hồi | X5 | 3 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC95/16-XLPE2.5/HDPE | AC95/16-XLPE2.5/HDPE | 5.786 | m |
| 13 | Sứ đứng 22kV thu hồi | SĐ-22 | 232 | Quả |
| 14 | Sứ đứng 35kV thu hồi | CN-22GN(95) | 96 | Quả |
| 15 | Chuỗi néo thủy tinh 22kV thu hồi | CN-22KE(95) | 24 | chuỗi |
| 16 | Thí nghiệm tiết địa | R4C | 48 | Bộ |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị tự động đóng lại 35kV loại 3 pha(bao gồm tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | Re-35kV-630A ( Vật tư A cấp) | 4 | Bộ |
| 2 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ 35kV | TU-35kV( Vật tư A cấp) | 4 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV ngoài trời (1 bộ 3 pha) | ZnO-35kV( Vật tư A cấp) | 8 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV (1 pha) | SI-35kV( Vật tư A cấp) | 8 | Cái |
| E | Vật liệu | |||
| 1 | Cột NPC.I 7,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-7,5-160-4,3 | 4 | cột |
| 2 | Cáp đồng trần 120 | CF120 | 152 | m |
| 3 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | Cu/PVC/PVC 2x2,5 | 32 | m |
| 4 | Cáp điều khiển CVV | CVV-4/8 | 32 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M120 | M120 | 104 | Cái |
| 6 | Sứ đứng 35kV (kèm theo phụ kiện) | SĐ-35 | 36 | Quả |
| 7 | Kẹp cáp đồng 3BL 25÷150 | GCU | 24 | Cái |
| 8 | Ống nhựa chịu lực | HDPE-32/25 | 32 | m |
| 9 | Đai thép không gỉ | DTKG | 8 | Cái |
| 10 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 8 | Cái |
| 11 | Biển báo tên recloser 240x160 | BBT | 4 | Cái |
| 12 | Biển báo an toàn 360x240, tôn dày 2mm | BBAT | 4 | Cái |
| 13 | Băng dính cách điện trung thế | BDTT | 8 | Cuộn |
| 14 | Phần SCADA (bao gồm Router, switch, modem, SIM và các phụ kiện) | SCADA | 4 | Gói |
| 15 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x50mm2 | Cu/PVC 1x50mm2 | 60 | m |
| 16 | Dây nối đất CT3Φ10 | CT3Φ10 | 24 | m |
| 17 | Tấm nối đất 50x6 | 50x6 | 12 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 | M50 | 52 | Cái |
| 19 | Bu lông M12x40 (trọn bộ) | M12x40 | 12 | Cái |
| 20 | Xà hãm XĐB-35 | XĐB-35 | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ Recloser và cầu chì | X-RE-35 | 4 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ biến điện áp | X-TU-35 | 4 | Bộ |
| 23 | Xà phụ | XF-35 | 4 | Bộ |
| F | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột đơn M-7,0 | M-7,0 | 4 | Móng |
| G | Phần thu hồi nhậpLnhạp kho Công ty Điện lực) | |||
| 1 | Thu hồi trụ bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Trụ |
| 2 | Thu hồi cột BTLT 3,0m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Cột |
| 3 | Thu hồi máy cắt dầu 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 4 | Thu hồi máy cắt SF6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 5 | Thu hồi máy biến dòng 1 pha 1 sứ 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 6 | Thu hồi dây AC 120 | Chương V hồ sơ mời thầu | 96 | m |
| 7 | Thu hồi dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 8 | Thu hồi giá đỡ máy cắt 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 9 | Thu hồi giá đỡ máy biến dòng 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| H | Thí nghiệm Vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | SĐ-35 | 36 | Quả |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | LBS-24 (Vật tư A cấp) | 1 | bộ |
| J | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 11kN đường kính đỉnh cột 190 | NPC.I-16-190-11 | 13 | Cột |
| 2 | Xà XP1-1 | XP1-1 | 2 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ điều khiển dao cách ly GĐTD | GĐTD | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XĐB22-1 | XĐB22-1 | 12 | Bộ |
| 5 | Thang trèo TT-4m | TT-4m | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XCD22-1L | XCD22-1L | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện GCĐ-1 | GCĐ-1 | 1 | Bộ |
| 8 | Chụp đầu cột 3m đk 200 | CĐC-3m | 21 | Bộ |
| 9 | Xà XQ2-1-Đ | XQ2-1-Đ | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XQ2L-1-Đ | XQ2L-1-Đ | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XNB22-1 | XNB22-1 | 1 | Bộ |
| 12 | Xà XQ3-1-Đ | XQ3-1-Đ | 7 | Bộ |
| 13 | Xà XQ3-1-C | XQ3-1-C | 1 | Bộ |
| 14 | Xà XHB22-1 | XHB22-1 | 20 | Bộ |
| 15 | Xà XNL22-1 | XNL22-1 | 1 | Bộ |
| 16 | Xà XHL22-1 | XHL22-1 | 20 | Bộ |
| 17 | Xà XHL22-1A | XHL22-1A | 2 | Bộ |
| 18 | Xà XHL22-1-3T | XHL22-1-3T | 6 | Bộ |
| 19 | Xà XNL22-1-3T | XNL22-1-3T | 1 | Bộ |
| 20 | Xà XQ2-2N-Đ | XQ2-2N-Đ | 1 | Bộ |
| 21 | Xà XHL22-2D | XHL22-2D | 1 | Bộ |
| 22 | Xà XHB22-2D | XHB22-2D | 2 | Bộ |
| 23 | Xà XNL22-2D | XNL22-2D | 1 | Bộ |
| 24 | Xà XQ3-2N-Đ | XQ3-2N-Đ | 2 | Bộ |
| 25 | Xà XII-2m | XII-2m | 1 | Bộ |
| 26 | Giằng cột GC-16 | GC-16 | 1 | Bộ |
| 27 | Dây néo TK70-20 | TK70-20 | 6 | Bộ |
| 28 | Cổ dề néo dây CDN-1 | CDN-1 | 3 | Bộ |
| 29 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | AC50/8 (Vật tư A cấp) | 1.236 | m |
| 30 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | AC70/11(Vật tư A cấp) | 9.911 | m |
| 31 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | AC95/16(Vật tư A cấp) | 5.389 | m |
| 32 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | AC70/11-XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp) | 2.359 | m |
| 33 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | SĐ-22 (Vật tư A cấp) | 562 | Quả |
| 34 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm | CN-22 (Vật tư A cấp) | 36 | Chuỗi |
| 35 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x70 | CN-22GN(70) (Vật tư A cấp) | 3 | Chuỗi |
| 36 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | CC | 483 | cái |
| 37 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | SYG95 | 6 | cái |
| 38 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x70 | GB22-Al70 | 78 | cái |
| K | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | RC-4 | 11 | Bộ |
| 2 | Móng MT-5-16 | MT-5-16 | 11 | Móng |
| 3 | Móng MTK-4-16 | MTK-4-16 | 1 | |
| L | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | LBS-24-TH | 1 | bộ |
| 2 | Cột BTLT-16m-TH chặt gốc | BTLT-16m-TH | 13 | Cột |
| 3 | Xà XP1-1-TH thu hồi | XP1-1-TH | 2 | Bộ |
| 4 | Xà XP3-1L-TH thu hồi | XP3-1L-TH | 1 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ truyền động dao cách ly GĐTD-TH thu hồi | GĐTD-TH | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XĐB22-1-TH thu hồi | XĐB22-1-TH | 14 | Bộ |
| 7 | Xà XCD22-1L thu hồi | XCD22-1L | 1 | Bộ |
| 8 | Ghế cách điện GCĐ-1-TH thu hồi | GCĐ-1-TH | 1 | Bộ |
| 9 | Xà XQ2-1-Đ-TH thu hồi | XQ2-1-Đ-TH | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XQ3-1-Đ-TH thu hồi | XQ3-1-Đ-TH | 7 | Bộ |
| 11 | Xà XNB22-1-TH thu hồi | XNB22-1-TH | 1 | Bộ |
| 12 | Xà XQ3-1-C-TH thu hồi | XQ3-1-C-TH | 1 | Bộ |
| 13 | Xà XHB22-1-TH thu hồi | XHB22-1-TH | 18 | Bộ |
| 14 | Xà XHL22-1-TH thu hồi | XHL22-1-TH | 20 | Bộ |
| 15 | Xà XNL22-1-TH thu hồi | XNL22-1-TH | 1 | Bộ |
| 16 | Xà XHL22-1A-TH thu hồi | XHL22-1A-TH | 2 | Bộ |
| 17 | Xà XHL22-1-3T-TH thu hồi | XHL22-1-3T-TH | 6 | Bộ |
| 18 | Xà XQ2-2N-Đ-TH thu hồi | XQ2-2N-Đ-TH | 1 | Bộ |
| 19 | Xà XHL22-2D-TH thu hồi | XHL22-2D-TH | 1 | Bộ |
| 20 | Xà XHB22-2D-TH thu hồi | XHB22-2D-TH | 2 | Bộ |
| 21 | Xà XNB22-2D-TH thu hồi | XNB22-2D-TH | 1 | Bộ |
| 22 | Xà XQ3-2N-Đ-TH thu hồi | XQ3-2N-Đ-TH | 2 | Bộ |
| 23 | Xà XII-2m-TH thu hồi | XII-2m-TH | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề thu hồi | CDN-1-TH | 2 | Bộ |
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC50/8-TH | AC50/8-TH | 1.185 | m |
| 26 | Dây nhôm lõi thép AC70/11-TH | AC70/11-TH | 9.483 | m |
| 27 | Dây nhôm lõi thép AC95/16-TH | AC95/16-TH | 5.139 | m |
| 28 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE-TH | AC70/11-XLPE2.5/HDPE-TH | 2.313 | m |
| 29 | Sứ đứng 22kV thu hồi | SĐ-22-TH | 564 | Quả |
| 30 | Chuỗi néo thủy tinh 22kV thu hồi | CNTT-22-TH | 3 | chuỗi |
| 31 | Chuỗi néo polyme 22kV thu hồi | CN-22-TH | 30 | chuỗi |
| M | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cầu daoThí nghiệm dao phụ tải 3 pha thao tác bằng cơ khí, có dao tiếp đất, U <=35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | vị trí |
| N | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 11kN đường kính đỉnh cột 190 | NPC.I-16-190-11 | 2 | Cột |
| 2 | Xà XP1-35 | XP1-35 | 2 | Bộ |
| 3 | Chụp đầu cột 3m đk 200 | CĐC-3m | 4 | Bộ |
| 4 | Xà XĐG35-2L | XĐG35-2L Xà hãm cột đơn | 4 | Bộ |
| 5 | Xà XN35-2L | XN35-2L Xà hãm cột đơn | 5 | Bộ |
| 6 | Xà XĐ35-3P | XĐ35-3P Xà hãm cột đơn | 5 | Bộ |
| 7 | Xà XH-35-4T | XH-35-4T Xà hãm cột đơn | 4 | Bộ |
| 8 | Xà TK70-20 | TK70-20 Xà hãm cột đơn | 80 | Bộ |
| 9 | Xà XN-35-4T | XN-35-4T Xà hãm cột đúp | 3 | Bộ |
| 10 | Xà XH-35-3T | XH-35-3T Xà hãm cột đúp | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XII-2.5m | XII-2.5m Xà cột hình II, A | 6 | Bộ |
| 12 | Xà XII-3m | XII-3m Xà cột hình II, A | 8 | Bộ |
| 13 | Giằng cột GC-20 | GC-20 Giằng cột, giá đỡ, cổ dề | 4 | Bộ |
| 14 | Cổ dề néo dây CDN-35 | CDN-35 | 3 | Bộ |
| 15 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | AC70/11 (Vật tư A cấp) | 13.785 | m |
| 16 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | AC95/16(Vật tư A cấp) | 8.675 | m |
| 17 | Dây chống sét TK 50 | TK50(Vật tư A cấp) | 573 | m |
| 18 | Sứ chuỗi thủy tinh ДE 70 | CNTT-35 (Vật tư A cấp) | 192 | Chuỗi |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | CC | 102 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | AM95 | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | SYG95 | 12 | cái |
| O | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | RC-4 | 1 | Bộ |
| 2 | Móng MT-5-16 | MT-5-16 | 2 | Móng |
| P | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI (nhập kho Công ty Điện lực) | |||
| 1 | Cột BTLT-16m-TH chặt gốc | BTLT-16m-TH | 5 | Cột |
| 2 | Xà XP1-35-TH thu hồi | XP1-35-TH | 2 | Bộ |
| 3 | Xà XĐ35-3P-TH thu hồi | XĐ35-3P-TH | 5 | Bộ |
| 4 | Xà XN35-2L-TH thu hồi | XN35-2L-TH | 5 | Bộ |
| 5 | Xà XĐG35-2L-TH thu hồi | XĐG35-2L-TH | 4 | Bộ |
| 6 | Xà XN-35-4T-TH thu hồi | XN-35-4T-TH | 2 | Bộ |
| 7 | Xà XN-35-4T-TH thu hồi | XN-35-4T-TH | 2 | Bộ |
| 8 | Xà XH-35-3T-TH thu hồi | XH-35-3T-TH | 1 | Bộ |
| 9 | Xà TK70-20-TH thu hồi | TK70-20-TH | 80 | Bộ |
| 10 | Xà XII-2.5m-TH thu hồi | XII-2.5m-TH | 6 | Bộ |
| 11 | Xà XII-3m-TH thu hồi | XII-3m-TH | 9 | Bộ |
| 12 | Xà CDN-35-TH thu hồi | CDN-35-TH | 3 | Bộ |
| 13 | Dây nhôm lõi thép AC70/11-TH | AC70/11-TH | 13.503 | Bộ |
| 14 | Dây nhôm lõi thép AC95/16-TH | AC95/16-TH | 8.487 | mét |
| 15 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV thu hồi | CNTT-35-TH | 180 | chuỗi |
| Q | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi