Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Song Giang |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 16:14:00 đến ngày 2020-02-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,951,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào, máy ủi | Chương V E - HSMT | 35,1099 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào, máy ủi | Chương V E - HSMT | 51,4848 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, máy đào | Chương V E - HSMT | 3,4302 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 5,4701 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 15,8161 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 150,3818 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp bao taluy và đắp móng tường kè | Chương V E - HSMT | 8.642,092 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V E - HSMT | 30,8909 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V E - HSMT | 29,5246 | 100m3 |
| 10 | Nilon 1 lớp chống mất nước xi măng | Chương V E - HSMT | 24.603,8 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 28,3349 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, M200, đá 2x4 | Chương V E - HSMT | 4.536,02 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ | Chương V E - HSMT | 20,5939 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0736 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 7,36 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 75,26 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 13,87 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 128,7 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V E - HSMT | 0,2112 | 100m |
| 21 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,9709 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E - HSMT | 1,33 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 97,09 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 443,44 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 1.596 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V E - HSMT | 465,5 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,736 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,5302 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 3,84 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V E - HSMT | 52,272 | m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công | Chương V E - HSMT | 200 | cái |
| 32 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Chương V E - HSMT | 2,2398 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 1,1763 | 100m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình | Chương V E - HSMT | 4,14 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,2151 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E - HSMT | 11,01 | m3 |
| 37 | Xây tường cánh cống bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 8,67 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 33,66 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch chỉ ĐK ống 800mm, TTC | Chương V E - HSMT | 18 | đoạn |
| 40 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Chương V E - HSMT | 0,4348 | 100m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Chương V E - HSMT | 2,8 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 1,2628 | 100m3 |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E - HSMT | 3,9 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Chương V E - HSMT | 24,2 | m3 |
| 45 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK1000mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 46 | Mua đế cống D1000 | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK1000mm, TTC | Chương V E - HSMT | 16 | đoạn |
| B | Hạng mục Chi phí chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công <=2%*A | Chương V E - HSMT | 1 | 1 khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế <=2%*A | Chương V E - HSMT | 1 | 1 khoản |
| C | Chi phí dự phòng | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi