Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200139941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH THẠNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:54:00 đến ngày 2020-02-04 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,400,299,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt bụi tre đường kính >80cm | Theo Chương V - EHSMT | 16 | bụi |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy, k=0,95 | Theo Chương V - EHSMT | 334,47 | m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Theo Chương V - EHSMT | 377,95 | m3 |
| 4 | V/C đất mua 1km đầu, đất C3. | Theo Chương V - EHSMT | 377,95 | m3 |
| 5 | V/C đất khai thác cự ly 6km tiếp theo, đất C3 (KLx6) | Theo Chương V - EHSMT | 2.267,7 | m3 |
| 6 | V/C đất khai thác 4km tiếp theo ngoài phạm vi 7km đất C3 | Theo Chương V - EHSMT | 1.511,8 | m3 |
| 7 | Lu lèn tăng cường nền đường bằng máy, k=0,95 | Theo Chương V - EHSMT | 136,5 | m3 |
| 8 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km | Theo Chương V - EHSMT | 6,83 | m3 |
| B | PHẦN GIA CỐ MAI TALUY BỜ SÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng bờ kè bằng máy 90%, đất C2 | Theo Chương V - EHSMT | 3.171,258 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng bằng NL 10%, đất C2 | Theo Chương V - EHSMT | 352,362 | m3 |
| 3 | Đắp đất đê quai và 2 đầu đê quai bằng máy | Theo Chương V - EHSMT | 705,58 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền nguyên thổ bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo Chương V - EHSMT | 413,32 | m2 |
| 5 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km | Theo Chương V - EHSMT | 20,67 | m3 |
| 6 | Đắp đá hộc D>30cm sau lưng tường kè | Theo Chương V - EHSMT | 187 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc ngược đá 2x4 50%, đá 4x6 50% | Theo Chương V - EHSMT | 203,83 | m3 |
| 8 | Thi công vải địa kỹ thuật TS40 mái ta luy | Theo Chương V - EHSMT | 1.377,74 | m2 |
| 9 | Bơm nước hố móng máy bơm 37CV | Theo Chương V - EHSMT | 15 | ca |
| 10 | T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m trên cạn | Theo Chương V - EHSMT | 546 | rọ |
| 11 | TC & lắp đặt rọ thép 1x2x0,5 dưới nước gia cố bờ sông | Theo Chương V - EHSMT | 910 | rọ |
| 12 | Cung cấp cọc I dài 6m, KT200*100 loại 21kg/m. | Theo Chương V - EHSMT | 18.270 | kg |
| 13 | Đóng cọc thép hình trên cạn, đất C1 | Theo Chương V - EHSMT | 725 | md |
| 14 | Cung cấp, LĐ Cọc tiêu BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn (15x15x120) | Theo Chương V - EHSMT | 61 | cái |
| 15 | Bốc xếp cọc tiêu lên phương tiện bằng cơ giới. | Theo Chương V - EHSMT | 4,12 | tấn |
| 16 | Bốc xếp cọc tiêu xuống phương tiện bằng cơ giới. | Theo Chương V - EHSMT | 4,12 | tấn |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn, trong phạm vi CT <1km, đường L5 | Theo Chương V - EHSMT | 4,12 | t.km |
| 18 | Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,85(tận dụng đất đào) | Theo Chương V - EHSMT | 637 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi