Gói thầu: Gói thầu số 55- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Công ty 56, 879, Thanh Trì 5, Thanh Trì 11”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200136125-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 55- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Công ty 56, 879, Thanh Trì 5, Thanh Trì 11”
Số hiệu KHLCNT 20200129989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 10:16:00 đến ngày 2020-02-07 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,558,734,518 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA CÔNG TY 56
1 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 124 bộ
2 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 124 bộ
3 Đầu cốt AM120 Chương 5 HSMT 4 đầu
4 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 Chương 5 HSMT 4 cái
5 ống co ngót 25 Chương 5 HSMT 4 m
6 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 7 m
7 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 21 m
8 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 7 đầu
9 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 21 bộ
10 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 7 cái
11 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 7 cái
12 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 14 cái
13 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 121 kg
14 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 718,56 kg
15 Cát vàng Chương 5 HSMT 26,286 m3
16 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 46,372 m3
17 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 10.657,92 kg
18 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 32 cột
19 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 Chương 5 HSMT 4 cột
20 Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 2 cột
21 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 2,8036 kg
22 Sơn trắng Chương 5 HSMT 10,32 kg
C VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA CÔNG TY 56
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 12 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 172 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 1.155 m
4 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 120 m
5 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 86 cái
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 364,5 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 175,4 kg
8 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) Chương 5 HSMT 18,32 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 223,02 kg
10 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 3,86 kg
11 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 183 bộ
12 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 464 cái
13 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 119 cuộn
14 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 211,5 m
D VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA 879
1 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 78 bộ
2 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 78 bộ
3 Đầu cốt AM120 Chương 5 HSMT 4 đầu
4 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 4 m
5 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 12 m
6 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 4 đầu
7 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 12 bộ
8 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 4 cái
9 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 4 cái
10 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 8 cái
11 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 60,5 kg
12 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 199,6 kg
13 Cát vàng Chương 5 HSMT 9,08 m3
14 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 16,019 m3
15 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 3.681,6 kg
16 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 10 cột
17 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 4 cột
18 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 Chương 5 HSMT 1 cột
19 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 1,304 kg
20 Sơn trắng Chương 5 HSMT 4,8 kg
E VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA 879
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 7,5 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 80 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 563 m
4 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 51 m
5 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 40 cái
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 175,5 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 35,08 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 81,42 kg
9 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 80 bộ
10 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 165 cái
11 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 44 cuộn
12 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 74 m
F VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THANH TRÌ 11
1 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 1,4996 kg
2 Sơn trắng Chương 5 HSMT 5,52 kg
G VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA THANH TRÌ 11
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 6 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 52 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 434 m
4 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 39 m
5 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 26 cái
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 175,5 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 17,54 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 77,88 kg
9 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 53 bộ
10 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 152 cái
11 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 38 cuộn
12 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 65,5 m
H VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THANH TRÌ 5
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 Chương 5 HSMT 10 m
2 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 72 bộ
3 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 72 bộ
4 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 1 m
5 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 3 m
6 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 1 đầu
7 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 3 bộ
8 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 1 cái
9 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 1 cái
10 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 2 cái
11 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 66 kg
12 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 479,04 kg
13 Cát vàng Chương 5 HSMT 12,671 m3
14 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 22,354 m3
15 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 5.137,6 kg
16 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 19 cột
17 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 1,8256 kg
18 Sơn trắng Chương 5 HSMT 6,72 kg
I VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA THANH TRÌ 5
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 13,5 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 112 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 649 m
4 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 63 m
5 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 56 cái
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 202,5 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 140,32 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 116,82 kg
9 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 93 bộ
10 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 253 cái
11 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 65 cuộn
12 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 112 m
J NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA CÔNG TY 56
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 0,901 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95 Chương 5 HSMT 0,104 km
3 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
4 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,7 10cọc
5 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,3024 100kg
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,4 10m
7 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,21 100m
8 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,7 10đầu
9 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 22 bộ
10 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 18 bộ
11 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 7,1 m3
12 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 47,04 m3
13 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 51,24 m3
14 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 38 cột
15 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 11,18 m2
16 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,726 km
17 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,269 km
18 Tháo hạ cáp ABC 4x95 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,093 km
19 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,03 km
20 Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,452 km
21 Tháo hạ dây AV95 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,094 km
22 Tháo hạ dây AV50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,216 km
23 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 40 cột
K NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA CÔNG TY 56
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 68 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 570 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 1.037,5 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,136 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 415 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 8 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 46 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 114 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 8 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 172 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 27 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 10 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
14 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 63 bộ
15 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
16 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 2.075 m
17 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 40 m
18 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 64 hộp
19 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 58 hộp
20 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 13 hộp
21 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 8 hộp
22 Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 5 hộp
23 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 15 hộp
24 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 27 m
25 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 207 m
26 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 174 m
27 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 39 m
L NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- 879
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 0,498 km
2 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,4 10cọc
4 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,1728 100kg
5 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,8 10m
6 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,12 100m
7 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
8 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 11 bộ
9 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 5 bộ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,5 m3
11 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 16,35 m3
12 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 17,7 m3
13 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 15 cột
14 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 5,2 m2
15 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,563 km
16 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x95 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,059 km
17 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,143 km
18 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,018 km
19 Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,46 km
20 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 16 cột
M NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- 879
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 42,5 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 200 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 357,5 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,053 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 143 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 5 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 18 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 40 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 5 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 80 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 13 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 23 bộ
14 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 715 m
15 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 25 m
16 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 24 hộp
17 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 21 hộp
18 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 5 hộp
19 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 5 hộp
20 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 9 hộp
21 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 15 m
22 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 72 m
23 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 63 m
24 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 15 m
N NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 11
1 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 5,98 m2
O NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 11
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 34 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 185 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 317,5 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,038 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 127 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 4 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 13 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 37 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 4 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 52 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 13 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 22 bộ
14 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 635 m
15 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 20 m
16 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 22 hộp
17 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 10 hộp
18 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 1 hộp
19 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 4 hộp
20 Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 3 hộp
21 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 12 m
22 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 75 m
23 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 30 m
24 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 3 m
P NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 5
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 0,191 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95 Chương 5 HSMT 0,041 km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,01 km
4 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,1 10cọc
5 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,0432 100kg
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,2 10m
7 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,03 100m
8 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,1 10đầu
9 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 12 bộ
10 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 12 bộ
11 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 3,42 m3
12 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 22,23 m3
13 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 24,7 m3
14 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 19 cột
15 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 7,28 m2
16 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,326 km
17 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x95 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,238 km
18 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,177 km
19 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,026 km
20 Tháo hạ dây AV95 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,348 km
21 Tháo hạ dây AV70 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,02 km
22 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 20 cột
Q NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 5
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 76,5 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 305 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 537,5 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,07 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 215 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 9 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 24 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 61 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 9 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 112 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 15 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 8 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 33 bộ
14 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 1.075 m
15 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 45 m
16 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 36 hộp
17 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 30 hộp
18 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 11 hộp
19 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 9 hộp
20 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 13 hộp
21 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 27 m
22 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 108 m
23 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 90 m
24 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 33 m
R MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA CÔNG TY 56
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 5 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 51,24 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,7 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,4 10m
7 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
8 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 25,56 Tấn
9 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 25,56 Tấn
S MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA CÔNG TY 56
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
T MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- 879
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 2 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 17,7 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,4 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,8 10m
7 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
8 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 10,65 Tấn
9 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 10,65 Tấn
U MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- 879
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
V MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 11
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
W MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 11
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
X MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 5
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 3 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 24,7 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,1 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,2 10m
7 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 13,49 Tấn
8 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 13,49 Tấn
Y MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 5
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
Z PHẦN THÍ NGHIỆM- TRẠM BIẾN ÁP CÔNG TY 56
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 7 vị trí
AA PHẦN THÍ NGHIỆM- TRẠM BIẾN ÁP 879
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 4 vị trí
AB PHẦN THÍ NGHIỆM- TRẠM BIẾN ÁP THANH TRÌ 5
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->