Gói thầu: Gói thầu số 55- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Công ty 56, 879, Thanh Trì 5, Thanh Trì 11”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200136125-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 55- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Công ty 56, 879, Thanh Trì 5, Thanh Trì 11” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200129989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:16:00 đến ngày 2020-02-07 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,558,734,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 124 | bộ |
| 2 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 124 | bộ |
| 3 | Đầu cốt AM120 | Chương 5 HSMT | 4 | đầu |
| 4 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 5 | ống co ngót 25 | Chương 5 HSMT | 4 | m |
| 6 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 7 | m |
| 7 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 21 | m |
| 8 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 7 | đầu |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 21 | bộ |
| 10 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 7 | cái |
| 11 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 7 | cái |
| 12 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 14 | cái |
| 13 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 121 | kg |
| 14 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 718,56 | kg |
| 15 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 26,286 | m3 |
| 16 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 46,372 | m3 |
| 17 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 10.657,92 | kg |
| 18 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 32 | cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 21 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 2,8036 | kg |
| 22 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 10,32 | kg |
| C | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 12 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 172 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 1.155 | m |
| 4 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 120 | m |
| 5 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 86 | cái |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 364,5 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 175,4 | kg |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 18,32 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 223,02 | kg |
| 10 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 3,86 | kg |
| 11 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 183 | bộ |
| 12 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 464 | cái |
| 13 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 119 | cuộn |
| 14 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 211,5 | m |
| D | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA 879 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 78 | bộ |
| 2 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 78 | bộ |
| 3 | Đầu cốt AM120 | Chương 5 HSMT | 4 | đầu |
| 4 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 4 | m |
| 5 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 12 | m |
| 6 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 4 | đầu |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 9 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 10 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 8 | cái |
| 11 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 60,5 | kg |
| 12 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 199,6 | kg |
| 13 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 9,08 | m3 |
| 14 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 16,019 | m3 |
| 15 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 3.681,6 | kg |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương 5 HSMT | 10 | cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 | Chương 5 HSMT | 1 | cột |
| 19 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 1,304 | kg |
| 20 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 4,8 | kg |
| E | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA 879 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 7,5 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 80 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 563 | m |
| 4 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 51 | m |
| 5 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 40 | cái |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 175,5 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 35,08 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 81,42 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 80 | bộ |
| 10 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 165 | cái |
| 11 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 44 | cuộn |
| 12 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 74 | m |
| F | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THANH TRÌ 11 | |||
| 1 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 1,4996 | kg |
| 2 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 5,52 | kg |
| G | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA THANH TRÌ 11 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 6 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 52 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 434 | m |
| 4 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 39 | m |
| 5 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 26 | cái |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 175,5 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 17,54 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 77,88 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 53 | bộ |
| 10 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 152 | cái |
| 11 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 38 | cuộn |
| 12 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 65,5 | m |
| H | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | Chương 5 HSMT | 10 | m |
| 2 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 72 | bộ |
| 3 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 72 | bộ |
| 4 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 1 | m |
| 5 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 6 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 1 | đầu |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 9 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 10 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| 11 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 66 | kg |
| 12 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 479,04 | kg |
| 13 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 12,671 | m3 |
| 14 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 22,354 | m3 |
| 15 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 5.137,6 | kg |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 19 | cột |
| 17 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 1,8256 | kg |
| 18 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 6,72 | kg |
| I | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 13,5 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 112 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 649 | m |
| 4 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 63 | m |
| 5 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 56 | cái |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 202,5 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 140,32 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 116,82 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 93 | bộ |
| 10 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 253 | cái |
| 11 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 65 | cuộn |
| 12 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 112 | m |
| J | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 0,901 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chương 5 HSMT | 0,104 | km |
| 3 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,7 | 10cọc |
| 5 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,3024 | 100kg |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,21 | 100m |
| 8 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,7 | 10đầu |
| 9 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 22 | bộ |
| 10 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 7,1 | m3 |
| 12 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 47,04 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 51,24 | m3 |
| 14 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 38 | cột |
| 15 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 11,18 | m2 |
| 16 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,726 | km |
| 17 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,269 | km |
| 18 | Tháo hạ cáp ABC 4x95 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,093 | km |
| 19 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,03 | km |
| 20 | Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 2,452 | km |
| 21 | Tháo hạ dây AV95 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,094 | km |
| 22 | Tháo hạ dây AV50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,216 | km |
| 23 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 40 | cột |
| K | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 68 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 570 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 1.037,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,136 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 415 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 46 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 114 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 172 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 27 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 63 | bộ |
| 15 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 2.075 | m |
| 17 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 40 | m |
| 18 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 64 | hộp |
| 19 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 58 | hộp |
| 20 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 13 | hộp |
| 21 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 22 | Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 23 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 15 | hộp |
| 24 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 27 | m |
| 25 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 207 | m |
| 26 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 174 | m |
| 27 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 39 | m |
| L | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- 879 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 0,498 | km |
| 2 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10cọc |
| 4 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,1728 | 100kg |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,12 | 100m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 8 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 2,5 | m3 |
| 11 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 16,35 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 17,7 | m3 |
| 13 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 15 | cột |
| 14 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 5,2 | m2 |
| 15 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,563 | km |
| 16 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x95 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,059 | km |
| 17 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,143 | km |
| 18 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,018 | km |
| 19 | Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,46 | km |
| 20 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 16 | cột |
| M | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- 879 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 42,5 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 200 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 357,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,053 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 143 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 18 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 40 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 80 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 23 | bộ |
| 14 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 715 | m |
| 15 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 25 | m |
| 16 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 24 | hộp |
| 17 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 21 | hộp |
| 18 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 19 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 20 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 9 | hộp |
| 21 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 15 | m |
| 22 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 72 | m |
| 23 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 63 | m |
| 24 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 15 | m |
| N | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 11 | |||
| 1 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 5,98 | m2 |
| O | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 11 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 34 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 185 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 317,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,038 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 127 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 13 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 37 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 4 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 52 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 22 | bộ |
| 14 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 635 | m |
| 15 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 20 | m |
| 16 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 22 | hộp |
| 17 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 10 | hộp |
| 18 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 4 | hộp |
| 20 | Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 3 | hộp |
| 21 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 12 | m |
| 22 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 75 | m |
| 23 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 30 | m |
| 24 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| P | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 0,191 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chương 5 HSMT | 0,041 | km |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,01 | km |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10cọc |
| 5 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,0432 | 100kg |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,03 | 100m |
| 8 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10đầu |
| 9 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 3,42 | m3 |
| 12 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 22,23 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 24,7 | m3 |
| 14 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 19 | cột |
| 15 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 7,28 | m2 |
| 16 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,326 | km |
| 17 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x95 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,238 | km |
| 18 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,177 | km |
| 19 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,026 | km |
| 20 | Tháo hạ dây AV95 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,348 | km |
| 21 | Tháo hạ dây AV70 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,02 | km |
| 22 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 20 | cột |
| Q | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 76,5 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 305 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 537,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,07 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 215 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 24 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 61 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 9 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 112 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 15 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 33 | bộ |
| 14 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 1.075 | m |
| 15 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 45 | m |
| 16 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 36 | hộp |
| 17 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 30 | hộp |
| 18 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 11 | hộp |
| 19 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 9 | hộp |
| 20 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 13 | hộp |
| 21 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 27 | m |
| 22 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 108 | m |
| 23 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 90 | m |
| 24 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 33 | m |
| R | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 5 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 51,24 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,7 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 25,56 | Tấn |
| 9 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 25,56 | Tấn |
| S | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| T | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- 879 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 2 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 17,7 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 10,65 | Tấn |
| 9 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 10,65 | Tấn |
| U | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- 879 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| V | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 11 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| W | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 11 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| X | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 3 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 24,7 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 7 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 13,49 | Tấn |
| 8 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 13,49 | Tấn |
| Y | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| Z | PHẦN THÍ NGHIỆM- TRẠM BIẾN ÁP CÔNG TY 56 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 7 | vị trí |
| AA | PHẦN THÍ NGHIỆM- TRẠM BIẾN ÁP 879 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 4 | vị trí |
| AB | PHẦN THÍ NGHIỆM- TRẠM BIẾN ÁP THANH TRÌ 5 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi