Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200149109-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Trung
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200149007
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 70% - Xã huy động 30%
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 10:34:00 đến ngày 2020-02-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,397,503,493 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN:
1 Đào bóc lớp đất bùn, máy đào <=0,8m3 Theo BVTK 4,8719 100m3
2 Vận chuyển đất bùn đi đỗ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo BVTK 4,8719 100m3
3 Vận chuyển đất bùn 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km Theo BVTK 4,8719 100m3
4 Khai thác đất đắp nền Theo BVTK 2.101,5819 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo BVTK 25,839 100m3
6 Vận chuyển đất 7km tiếp theo, ô tô 5T Theo BVTK 25,839 100m3
7 Đắp nền, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 25,839 100m3
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Ván khuôn ống buy Theo BVTK 1,3125 100m2
2 Lắp dựng cốt thép ống buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Theo BVTK 0,6448 tấn
3 Bê tông ống buy M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 13,1252 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo BVTK 38 cái
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 1,5837 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo BVTK 39,5928 m3
7 Đào móng đá chẻ, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo BVTK 10,518 m3
8 Đệm cát nền móng công trình Theo BVTK 55,34 m3
9 Đắp đất nền móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTK 0,9712 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 11,435 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,8196 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 20,1975 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo BVTK 0,6675 tấn
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 23,742 m3
15 Đắp đất tôn nền tận dụng từ đất đào Theo BVTK 110,72 m3
16 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 60,001 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,8708 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 8,708 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,3749 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 1,0573 tấn
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 1,1136 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 6,12 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,2775 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo BVTK 1,5124 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 1,3044 100m2
26 Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 10,516 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 1,0206 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTK 2,1837 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 16,772 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 1,4338 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,831 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 4,406 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,526 tấn
34 Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 11,731 m3
35 Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 32,5831 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 5,634 m3
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 234,4952 m2
38 Trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 290,1958 m2
39 Trát xà dầm, trần xà dầm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 68,88 m2
40 Trát hồ dầu vào xà dầm, trần xà dầm Theo BVTK 68,88 m2
41 Trát trần, vữa XM PC30, mác 75 Theo BVTK 218,37 m2
42 Trát hồ dầu vào trần Theo BVTK 218,37 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn 75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 163,2 m2
44 Trát hồ dầu vào trụ, cột, lam đứng, cầu thang Theo BVTK 103,85 m2
45 Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày3,0cm, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 Theo BVTK 211,94 m2
46 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo BVTK 211,94 m2
47 Đắp phào chỉ, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 352,3 m
48 Trát tường trang trí ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 24,36 m2
49 CCLD kèo trọng lượng nhẹ khẩu độ 8m <=10m ( theo TB giá quý III -2019 mái có KC 2 mái, độ dốc mái >30% đơn giá tăng thêm 20%) Theo BVTK 180,2 m2
50 Lợp mái ngói 10v/m2, cao <=4m, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 Theo BVTK 1,802 100m2
51 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm Theo BVTK 136,12 m2
52 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch chỉ (kể cả trát) Theo BVTK 20,8 m
53 Ốp đá bùn chân móng Theo BVTK 35,7 m2
54 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 Theo BVTK 35,76 m2
55 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 Theo BVTK 10,85 m2
56 Lát nền, sàn kích thước gạch granit 600x600mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 Theo BVTK 178,704 m2
57 Bả bằng matít vào tường Theo BVTK 545,2988 m2
58 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 474,2 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo BVTK 373,995 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo BVTK 645,5038 m2
61 SX cửa đi nhôm kính Theo BVTK 10,78 m2
62 Sản xuất cửa sắt kính Theo BVTK 33,3148 m2
63 Sản xuất hoa sắt cửa Theo BVTK 33,3148 m2
64 Lắp dựng cửa , hoa cửa sắt Theo BVTK 66,6296 m2
65 Khóa cửa đi Theo BVTK 10 bộ
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo BVTK 66,6296 m2
67 Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM PC30, mác 75 Theo BVTK 24,414 m2
68 Trát granitô bậc cấp, thành sân khấu, lan can Theo BVTK 43,254 m2
69 Trát granitô gờ chỉ bậc cấp Theo BVTK 57 m
70 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0944 100m3
71 Buy hầm vệ sinh Theo BVTK 8 cái
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo BVTK 8 cái
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 0,252 m3
74 Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày3,0cm, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 Theo BVTK 2 m2
75 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,0442 100m3
76 Lắp đặt đèn led gắn nổi 1x18w-1.2m Theo BVTK 3 bộ
77 Lắp đặt đèn led âm trần 18W Theo BVTK 45 bộ
78 Lắp đặt đèn led áp trần 11W Theo BVTK 20 bộ
79 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 14 cái
80 Lắp đặt dimer Theo BVTK 14 bảng
81 Lắp đặt mặt nạ 1, mặt nạ 3 cho dimer ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) Theo BVTK 5 hộp
82 Lắp đặt mặt nạ 1 gồm 1 công tắc chiều ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) Theo BVTK 4 cái
83 Lắp đặt mặt nạ 2 gồm 2 công tắc chiều ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) Theo BVTK 4 hộp
84 Lắp đặt mặt nạ 3 gồm 3 công tắc chiều ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) Theo BVTK 4 hộp
85 Lắp đặt ổ cắm đơn điện 2 chấu 16A-220V Theo BVTK 12 cái
86 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo BVTK 2.000 m
87 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo BVTK 400 m
88 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo BVTK 400 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo BVTK 100 m
90 Lắp đặt ống PVC luồn dây D20 Theo BVTK 620 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32 Theo BVTK 100 m
92 Lắp đặt đèn pha led 120W Theo BVTK 4 bộ
93 Lắp đặt box chía ngã D20 Theo BVTK 132 cái
94 Lắp tủ điện âm tường 9 modul Theo BVTK 3 tủ
95 MCB 2P-63A Theo BVTK 2 cái
96 MCB 1P-20A Theo BVTK 2 cái
97 MCB 1P-16A Theo BVTK 3 cái
98 MCB 1P-10A Theo BVTK 2 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo BVTK 0,6 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo BVTK 0,2 100m
101 Co 90 D34 Theo BVTK 16 cái
102 Co 90 D27 Theo BVTK 20 cái
103 Tê PVC D27 Theo BVTK 8 cái
104 Tê PVC D34 Theo BVTK 2 cái
105 Tê giảm PVC D34/27 Theo BVTK 1 cái
106 Nối giảm D34/27 Theo BVTK 3 cái
107 Măng sông trơn D27 Theo BVTK 5 cái
108 Măng sông trơn D34 Theo BVTK 15 cái
109 Nối 1 đầu ren trong đồng D34 Theo BVTK 7 cái
110 Co rút PVC 1 đầu ren trong đồng D27/21 Theo BVTK 10 cái
111 Nối 2 đầu ren ngoài D34 Theo BVTK 8 cái
112 Nối 2 đầu ren ngoài D27 Theo BVTK 2 cái
113 Nối 2 đầu ren ngoài D21 Theo BVTK 4 cái
114 Van tay vặn 2 chiều D34 Theo BVTK 1 cái
115 Van tay vặn 2 chiều D27 Theo BVTK 1 cái
116 Van 1 chiều D27->D34 Theo BVTK 2 cái
117 Van phao cơ D34 Theo BVTK 1 cái
118 Rumine D21 Theo BVTK 1 bộ
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo BVTK 0,08 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo BVTK 0,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,16 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo BVTK 0,72 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Theo BVTK 0,16 100m
124 Lắp đặt co 90 độ PVC D34 Theo BVTK 12 cái
125 Lắp đặt co 90 độ PVC D90 Theo BVTK 2 cái
126 Lắp đặt co 90 độ PVC D114 Theo BVTK 4 cái
127 Côn giảm PVC 60/34 Theo BVTK 4 cái
128 Côn giảm PVC 90/60 Theo BVTK 4 cái
129 Lắp đặt lơi PVC D34 Theo BVTK 8 cái
130 Lắp đặt lơi PVC D60 Theo BVTK 10 cái
131 Lắp đặt lơi PVC D90 Theo BVTK 30 cái
132 Lắp đặt lơi PVC D114 Theo BVTK 12 cái
133 Lắp đặt T PVC D34 Theo BVTK 1 cái
134 Lắp đặt T PVC D114 Theo BVTK 2 cái
135 Lắp đặt T giảm PVC D90/60 Theo BVTK 3 cái
136 Lắp đặt T cong PVC D114 Theo BVTK 1 cái
137 Măng sông trơn PVC D27 Theo BVTK 12 cái
138 Măng sông trơn PVC D34 Theo BVTK 5 cái
139 Măng sông trơn PVC D60 Theo BVTK 4 cái
140 Măng sông trơn PVC D90 Theo BVTK 15 cái
141 Măng sông trơn PVC D114 Theo BVTK 4 cái
142 Lắp đặt Y PVC D60 Theo BVTK 2 cái
143 Lắp đặt Y PVC D90 Theo BVTK 2 cái
144 Lắp đặt Y PVC D114 Theo BVTK 1 cái
145 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 2 bộ
146 Lắp đặt van T + dây vòi Theo BVTK 2 bộ
147 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 2 bộ
148 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo BVTK 2 bộ
149 Lắp đặt gương soi 7 món Theo BVTK 2 cái
150 Lắp đặt phễu thu sàn inox 150x150 Theo BVTK 5 cái
151 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo BVTK 1 bể
152 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 2 bộ
153 Lắp đặt vòi tiểu nam Theo BVTK 2 bộ
C NỀN SÂN:
1 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 63,236 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo BVTK 63,236 m3
3 Cắt roon nền sân 2000x2000 Theo BVTK 63,236 10m
D CỔNG TƯỜNG RÀO:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,5807 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Theo BVTK 14,5152 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo BVTK 56,8868 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 10,9239 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 1,0096 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 15,812 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo BVTK 0,3458 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 48,2536 m3
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 54,4825 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 5,0953 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 10,368 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,4946 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 2,6256 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 1,1468 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 8,1858 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,263 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 1,0968 tấn
18 Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 4,7548 m3
19 Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 21,3966 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 Theo BVTK 1,617 m3
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn 75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 471,65 m2
22 Trát hồ dầu vào trụ cột, lam đứng Theo BVTK 471,65 m2
23 Trát xà dầm, trần xà dầm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 94,89 m2
24 Trát hồ dầu vào xà dầm Theo BVTK 94,89 m2
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 499,302 m2
26 Đắp phào chỉ đầu trụ, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 Theo BVTK 12 m
27 Sản xuất cửa cổng song sắt Theo BVTK 5,632 m2
28 Lắp dựng cửa cổng song sắt Theo BVTK 5,632 m2
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo BVTK 11,264 m2
30 Bả bằng matít vào tường Theo BVTK 499,302 m2
31 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 576,14 m2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo BVTK 1.075,442 m2
E CHỐNG MỐI:
1 Đào hào chống mối Theo BVTK 5,824 m3
2 Nhân công xử lý thuốc xuống hào 1,3 công/m3 Theo BVTK 7,5712 công
3 Thuốc Agendar 25EC ( hoặc loại tương đương xử lý hào) Theo BVTK 2,6208 lít
4 Vật liệu khác ( thùng hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt trong đất là 12% thuốc) Theo BVTK 0,12 12% thuốc
5 máy phun xử lý thuốc xuống hào 0.4ca/m3 ( máy nén khí động cơ điện 5.0m3/h (468); 189.209đ/ca, theo QĐUBND ngày 7/2/2014) Theo BVTK 2,3296 ca
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,0582 100m3
7 Nhân công xử lý thuốc mặt nền 0.13 công/m2 Theo BVTK 24,0812 công
8 Thuốc Agendar 25EC ( hoặc loại tương đương xử lý nền) Theo BVTK 23,23 Lít
9 Vật liệu khác ( thùng hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt trong đất) Theo BVTK 0,13 13% thuốc
10 máy phun xử lý thuốc xuống hào 0.07ca/m2 ( máy nén khí động cơ điện 5.0m3/h (468); 189.209đ/ca, theo QĐUBND ngày 7/2/2014) Theo BVTK 13,0088 ca
F THIẾT BỊ
1 Tay vai đôi: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D114x4, D63x3, D34x2, D27x1,5, sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng, KT: D135xR104xC150cm Theo BVTK 1 cái
2 Xà đơn 2 bậc: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D90x3, D34x2 sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng, KT: D320xR22xC228cm Theo BVTK 1 cái
3 Xoay eo: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D140x4, D49x2, D34x2, D34x2, mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện; Đường kính: 158x cao 130cm Theo BVTK 1 cái
4 Đi bộ trên không: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D140x4, D90x3, D60x3 D42x2, mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện; KT: D160xR50xC148cm Theo BVTK 1 cái
5 Đạp chân: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D140x4, D60x3 D34x3, mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện; KT: D185xR45xC148cm Theo BVTK 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->