Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 70% - Xã huy động 30% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:34:00 đến ngày 2020-02-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,397,503,493 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN: | |||
| 1 | Đào bóc lớp đất bùn, máy đào <=0,8m3 | Theo BVTK | 4,8719 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bùn đi đỗ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo BVTK | 4,8719 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bùn 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km | Theo BVTK | 4,8719 | 100m3 |
| 4 | Khai thác đất đắp nền | Theo BVTK | 2.101,5819 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo BVTK | 25,839 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo, ô tô 5T | Theo BVTK | 25,839 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTK | 25,839 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Ván khuôn ống buy | Theo BVTK | 1,3125 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép ống buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm | Theo BVTK | 0,6448 | tấn |
| 3 | Bê tông ống buy M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 13,1252 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo BVTK | 38 | cái |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 1,5837 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo BVTK | 39,5928 | m3 |
| 7 | Đào móng đá chẻ, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 10,518 | m3 |
| 8 | Đệm cát nền móng công trình | Theo BVTK | 55,34 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 0,9712 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 11,435 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,8196 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 20,1975 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo BVTK | 0,6675 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 23,742 | m3 |
| 15 | Đắp đất tôn nền tận dụng từ đất đào | Theo BVTK | 110,72 | m3 |
| 16 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 60,001 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,8708 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 8,708 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,3749 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 1,0573 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,1136 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 6,12 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,2775 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo BVTK | 1,5124 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,3044 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 10,516 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 1,0206 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 2,1837 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 16,772 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 1,4338 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,831 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 4,406 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,526 | tấn |
| 34 | Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 11,731 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 32,5831 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 5,634 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 234,4952 | m2 |
| 38 | Trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 290,1958 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, trần xà dầm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 68,88 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào xà dầm, trần xà dầm | Theo BVTK | 68,88 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM PC30, mác 75 | Theo BVTK | 218,37 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào trần | Theo BVTK | 218,37 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn 75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 163,2 | m2 |
| 44 | Trát hồ dầu vào trụ, cột, lam đứng, cầu thang | Theo BVTK | 103,85 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày3,0cm, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 | Theo BVTK | 211,94 | m2 |
| 46 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo BVTK | 211,94 | m2 |
| 47 | Đắp phào chỉ, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 352,3 | m |
| 48 | Trát tường trang trí ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 24,36 | m2 |
| 49 | CCLD kèo trọng lượng nhẹ khẩu độ 8m <=10m ( theo TB giá quý III -2019 mái có KC 2 mái, độ dốc mái >30% đơn giá tăng thêm 20%) | Theo BVTK | 180,2 | m2 |
| 50 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao <=4m, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 | Theo BVTK | 1,802 | 100m2 |
| 51 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Theo BVTK | 136,12 | m2 |
| 52 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch chỉ (kể cả trát) | Theo BVTK | 20,8 | m |
| 53 | Ốp đá bùn chân móng | Theo BVTK | 35,7 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 35,76 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 10,85 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn kích thước gạch granit 600x600mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 178,704 | m2 |
| 57 | Bả bằng matít vào tường | Theo BVTK | 545,2988 | m2 |
| 58 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 474,2 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo BVTK | 373,995 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo BVTK | 645,5038 | m2 |
| 61 | SX cửa đi nhôm kính | Theo BVTK | 10,78 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa sắt kính | Theo BVTK | 33,3148 | m2 |
| 63 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo BVTK | 33,3148 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa , hoa cửa sắt | Theo BVTK | 66,6296 | m2 |
| 65 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo BVTK | 66,6296 | m2 |
| 67 | Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM PC30, mác 75 | Theo BVTK | 24,414 | m2 |
| 68 | Trát granitô bậc cấp, thành sân khấu, lan can | Theo BVTK | 43,254 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ bậc cấp | Theo BVTK | 57 | m |
| 70 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0944 | 100m3 |
| 71 | Buy hầm vệ sinh | Theo BVTK | 8 | cái |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo BVTK | 8 | cái |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,252 | m3 |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày3,0cm, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 | Theo BVTK | 2 | m2 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,0442 | 100m3 |
| 76 | Lắp đặt đèn led gắn nổi 1x18w-1.2m | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn led âm trần 18W | Theo BVTK | 45 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn led áp trần 11W | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt dimer | Theo BVTK | 14 | bảng |
| 81 | Lắp đặt mặt nạ 1, mặt nạ 3 cho dimer ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) | Theo BVTK | 5 | hộp |
| 82 | Lắp đặt mặt nạ 1 gồm 1 công tắc chiều ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt mặt nạ 2 gồm 2 công tắc chiều ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | hộp |
| 84 | Lắp đặt mặt nạ 3 gồm 3 công tắc chiều ( bao gồm hộp + cùm+mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | hộp |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đơn điện 2 chấu 16A-220V | Theo BVTK | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo BVTK | 2.000 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo BVTK | 400 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo BVTK | 400 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 90 | Lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 620 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32 | Theo BVTK | 100 | m |
| 92 | Lắp đặt đèn pha led 120W | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt box chía ngã D20 | Theo BVTK | 132 | cái |
| 94 | Lắp tủ điện âm tường 9 modul | Theo BVTK | 3 | tủ |
| 95 | MCB 2P-63A | Theo BVTK | 2 | cái |
| 96 | MCB 1P-20A | Theo BVTK | 2 | cái |
| 97 | MCB 1P-16A | Theo BVTK | 3 | cái |
| 98 | MCB 1P-10A | Theo BVTK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo BVTK | 0,6 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 101 | Co 90 D34 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 102 | Co 90 D27 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 103 | Tê PVC D27 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 104 | Tê PVC D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 105 | Tê giảm PVC D34/27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 106 | Nối giảm D34/27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 107 | Măng sông trơn D27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 108 | Măng sông trơn D34 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 109 | Nối 1 đầu ren trong đồng D34 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 110 | Co rút PVC 1 đầu ren trong đồng D27/21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 111 | Nối 2 đầu ren ngoài D34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 112 | Nối 2 đầu ren ngoài D27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 113 | Nối 2 đầu ren ngoài D21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 114 | Van tay vặn 2 chiều D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 115 | Van tay vặn 2 chiều D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 116 | Van 1 chiều D27->D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 117 | Van phao cơ D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 118 | Rumine D21 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo BVTK | 0,72 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 124 | Lắp đặt co 90 độ PVC D34 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt co 90 độ PVC D90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt co 90 độ PVC D114 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 127 | Côn giảm PVC 60/34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 128 | Côn giảm PVC 90/60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt lơi PVC D34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt lơi PVC D60 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt lơi PVC D90 | Theo BVTK | 30 | cái |
| 132 | Lắp đặt lơi PVC D114 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt T PVC D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt T PVC D114 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt T giảm PVC D90/60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt T cong PVC D114 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 137 | Măng sông trơn PVC D27 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 138 | Măng sông trơn PVC D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 139 | Măng sông trơn PVC D60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 140 | Măng sông trơn PVC D90 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 141 | Măng sông trơn PVC D114 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt Y PVC D60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt Y PVC D90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Y PVC D114 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 146 | Lắp đặt van T + dây vòi | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi 7 món | Theo BVTK | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 150x150 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo BVTK | 2 | bộ |
| C | NỀN SÂN: | |||
| 1 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 63,236 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo BVTK | 63,236 | m3 |
| 3 | Cắt roon nền sân 2000x2000 | Theo BVTK | 63,236 | 10m |
| D | CỔNG TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,5807 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Theo BVTK | 14,5152 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 56,8868 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 10,9239 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,0096 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 15,812 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo BVTK | 0,3458 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 48,2536 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 54,4825 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 5,0953 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 10,368 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4946 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 2,6256 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,1468 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 8,1858 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,263 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 1,0968 | tấn |
| 18 | Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 4,7548 | m3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 21,3966 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 1,617 | m3 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn 75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 471,65 | m2 |
| 22 | Trát hồ dầu vào trụ cột, lam đứng | Theo BVTK | 471,65 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, trần xà dầm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 94,89 | m2 |
| 24 | Trát hồ dầu vào xà dầm | Theo BVTK | 94,89 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 499,302 | m2 |
| 26 | Đắp phào chỉ đầu trụ, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 12 | m |
| 27 | Sản xuất cửa cổng song sắt | Theo BVTK | 5,632 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa cổng song sắt | Theo BVTK | 5,632 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo BVTK | 11,264 | m2 |
| 30 | Bả bằng matít vào tường | Theo BVTK | 499,302 | m2 |
| 31 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 576,14 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.075,442 | m2 |
| E | CHỐNG MỐI: | |||
| 1 | Đào hào chống mối | Theo BVTK | 5,824 | m3 |
| 2 | Nhân công xử lý thuốc xuống hào 1,3 công/m3 | Theo BVTK | 7,5712 | công |
| 3 | Thuốc Agendar 25EC ( hoặc loại tương đương xử lý hào) | Theo BVTK | 2,6208 | lít |
| 4 | Vật liệu khác ( thùng hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt trong đất là 12% thuốc) | Theo BVTK | 0,12 | 12% thuốc |
| 5 | máy phun xử lý thuốc xuống hào 0.4ca/m3 ( máy nén khí động cơ điện 5.0m3/h (468); 189.209đ/ca, theo QĐUBND ngày 7/2/2014) | Theo BVTK | 2,3296 | ca |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,0582 | 100m3 |
| 7 | Nhân công xử lý thuốc mặt nền 0.13 công/m2 | Theo BVTK | 24,0812 | công |
| 8 | Thuốc Agendar 25EC ( hoặc loại tương đương xử lý nền) | Theo BVTK | 23,23 | Lít |
| 9 | Vật liệu khác ( thùng hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt trong đất) | Theo BVTK | 0,13 | 13% thuốc |
| 10 | máy phun xử lý thuốc xuống hào 0.07ca/m2 ( máy nén khí động cơ điện 5.0m3/h (468); 189.209đ/ca, theo QĐUBND ngày 7/2/2014) | Theo BVTK | 13,0088 | ca |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tay vai đôi: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D114x4, D63x3, D34x2, D27x1,5, sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng, KT: D135xR104xC150cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Xà đơn 2 bậc: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D90x3, D34x2 sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng, KT: D320xR22xC228cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 3 | Xoay eo: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D140x4, D49x2, D34x2, D34x2, mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện; Đường kính: 158x cao 130cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Đi bộ trên không: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D140x4, D90x3, D60x3 D42x2, mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện; KT: D160xR50xC148cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 5 | Đạp chân: Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS 01:2016/VIFA; vật liệu chính: ống D140x4, D60x3 D34x3, mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện; KT: D185xR45xC148cm | Theo BVTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi