Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200150847-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và trật tự xây dựng huyện Đại Lộc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191275229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Đại Lộc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 16:10:00 đến ngày 2020-02-14 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,659,553,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào 590,574 m3
2 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 590,574 m3
3 Đắp đất nền đường K95 4.439,53 m3
4 Đắp đất nền đường K98 763,364 m3
5 Cung cấp và vận chuyển đất đắp K95 5.045,75 m3
6 Cung cấp và vận chuyển đất đắp K98 1.009,47 m3
7 Lu lèn nền đường K95 1.263,43 m2
8 Vét hữu cơ bằng máy đào 1.514,87 m3
9 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=500m, ô tô 10T, Đất cấp 1 1.514,87 m3
10 Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng 78,396 m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 500m 78,396 m3
12 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực 17,598 m3
13 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào 334,365 m3
14 Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc 164,26 m3
15 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm 616,004 m3
16 Lót giấy dầu 2.566,69 m2
17 Ván khuôn bê tông mặt đường 358,814 m2
18 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm 458,568 m3
19 Cốt thép truyền lực khe dọc d=16mm 0,624 Tấn
20 Cốt thép truyền lực khe co d=32mm 3,716 Tấn
21 Cốt thép truyền lực khe dãn d=32mm 0,688 Tấn
22 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=14mm 1,819 Tấn
23 Cốt thép ngang d=10mm 0,568 Tấn
24 Ống nhựa PVC D34 24,2 m
25 Cắt khe dọc mặt đường bê tông 345,01 m
26 Cắt khe co mặt đường bê tông 647,03 m
27 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng lót dày 2cm) 1.362,77 m2
28 Bê tông đệm M100 đá 2x4 dày 5cm 68,138 m3
29 Bê tông M100 đá 2x4 dày 10cm bo gáy 4,665 m3
30 Ván khuôn 91,336 m2
31 Lắp ghép bó vỉa đúc sẵn 467 Cái
32 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa 23,817 m3
33 Ván khuôn bó vỉa 563,958 m2
34 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa 25,117 m3
35 Ván khuôn bó vỉa 158,122 m2
36 Dăm sạn đệm 22,834 m3
37 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào 221,88 m3
38 Đắp đất nền đường K95 1.716,71 m3
39 Đắp đất nền đường K98 424,095 m3
40 Cung cấp và vận chuyển đất đắp K95 1.958,52 m3
41 Cung cấp và vận chuyển đất đắp K98 560,823 m3
42 Lu lèn nền đường K95 1.804,97 m2
43 Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng 27,317 m3
44 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 500m 27,317 m3
45 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm 339,276 m3
46 Lót giấy dầu 1.413,65 m2
47 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 254,457 m3
48 Ván khuôn bê tông mặt đường 97,925 m2
49 Cốt thép truyền lực khe dọc d=16mm 0,146 Tấn
50 Cốt thép truyền lực khe co d=32mm 2,474 Tấn
51 Cắt khe dọc mặt đường bê tông 80,24 m
52 Cắt khe co mặt đường bê tông 260,46 m
53 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng lót dày 2cm) 686,74 m2
54 Bê tông đệm M100 đá 2x4 dày 5cm 34,337 m3
55 Bê tông M100 đá 2x4 dày 10cm bo gáy 2,434 m3
56 Ván khuôn 48,678 m2
57 Lắp ghép bó vỉa đúc sẵn 234 Cái
58 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa 11,934 m3
59 Ván khuôn bó vỉa 282,583 m2
60 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa 12,902 m3
61 Ván khuôn bó vỉa 81,066 m2
62 Dăm sạn đệm 11,73 m3
63 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào 1,02 m3
64 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào 56,571 m3
65 Đắp đất nền đường K95 181,354 m3
66 Cung cấp và vận chuyển đất đắp K95 167,968 m3
67 Lu lèn nền đường K95 81,91 m2
68 Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng 11,146 m3
69 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 500m 11,146 m3
70 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm 52,398 m3
71 Lót giấy dầu 269,89 m2
72 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 30,804 m3
73 Ván khuôn bê tông mặt đường 65,81 m2
74 Cắt khe co mặt đường bê tông 85,95 m
75 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng lót dày 2cm) 101,18 m2
76 Bê tông đệm M100 đá 2x4 dày 5cm 5,059 m3
77 Bê tông M100 đá 2x4 khóa mép vỉa 0,387 m3
78 Ván khuôn 7,742 m2
79 Lắp ghép bó vỉa đúc sẵn 75 Cái
80 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa 3,825 m3
81 Ván khuôn bó vỉa 34,043 m2
82 Dăm sạn đệm 3,783 m3
83 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa 4,161 m3
84 Ván khuôn bó vỉa 26,394 m2
85 Dăm sạn đệm 3,783 m3
86 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công 86 Tấm
87 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan 5,694 m3
88 Cốt thép tấm đan d=6mm 0,133 Tấn
89 Cốt thép tấm đan d=8mm 0,281 Tấn
90 Thép góc niềng hố ga 1,879 Tấn
91 Thép góc niềng đan hố ga 2,439 Tấn
92 Bê tông M200 đá 1x2 mũ hố ga 11,138 m3
93 Ván khuôn mũ hố ga 76,32 m2
94 Cốt thép mũ hố ga d=6mm 0,242 Tấn
95 Cốt thép mũ hố ga d=10mm 0,876 Tấn
96 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga 79,682 m3
97 Ván khuôn thân hố ga 511,444 m2
98 Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga 22,336 m3
99 Ván khuôn móng hố ga 55,44 m2
100 Dăm sạn đệm 11,12 m3
101 Lắp đặt tấm chắn rác bê tông 33 Tấm
102 Lắp đặt dầm cửa thu bằng thủ công 33 Cái
103 Bê tông M200 đá 1x2 dầm cửa thu 0,924 m3
104 Ván khuôn dầm cửa thu 10,263 m2
105 Cốt thép dầm cửa thu d=8mm 0,027 Tấn
106 Cốt thép dầm cửa thu d=10mm 0,061 Tấn
107 Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu 2,97 m3
108 Dăm sạn đệm 1,32 m3
109 Ván khuôn 47,52 m2
110 Cốt thép cửa thu d=8mm 0,177 Tấn
111 Cốt thép cửa thu d=12mm 0,352 Tấn
112 Tấm Inox chống hôi 33 Tấm
113 Thép neo d=8mm 0,008 Tấn
114 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực 6,439 m3
115 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào 122,345 m3
116 Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc 54,48 m3
117 Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=4m (H10) 107 Ống
118 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=4m (H10) 57 Ống
119 Lắp đặt ống BTLT D100cm; L=4m (H10) 25 Ống
120 Mối nối ống BTLT D60cm 88 m.nối
121 Mối nối ống BTLT D80cm 47 m.nối
122 Mối nối ống BTLT D100cm 20 m.nối
123 Dăm sạn đệm 244,032 m3
124 Bê tông M200 đá 1x2 đan mương 9,273 m3
125 Cốt thép đan mương d=6mm 0,12 Tấn
126 Cốt thép đan mương d=8mm 0,241 Tấn
127 Cốt thép đan mương d=10mm 0,034 Tấn
128 Ván khuôn đan mương 73,518 m2
129 Bê tông M200 đá 1x2 mũ mương 8,06 m3
130 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương 42,198 m3
131 Ván khuôn thân mương + xà mũ 372,919 m2
132 Bê tông M150 đá 4x6 móng mương 24,384 m3
133 Ván khuôn móng mương 40,675 m2
134 Dăm sạn đệm 11,883 m3
135 Bao tải tẩm nhựa đường 17,051 m2
136 Bê tông M300 đá 1x2 đan mương 11,751 m3
137 Cốt thép đan mương d=6mm 0,031 Tấn
138 Cốt thép đan mương d=8mm 0,383 Tấn
139 Cốt thép đan mương d=10mm 0,194 Tấn
140 Cốt thép đan mương d=12mm 0,773 Tấn
141 Ván khuôn đan mương 101,547 m2
142 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ mương 9,585 m3
143 Cốt thép xà mũ mương d=6mm 0,143 Tấn
144 Cốt thép xà mũ mương d=10mm 0,562 Tấn
145 Cốt thép xà mũ mương d=14mm 0,206 Tấn
146 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương 29,264 m3
147 Bê tông M150 đá 4x6 móng mương 28,762 m3
148 Dăm sạn đệm 9,587 m3
149 Ván khuôn thân mương 270,364 m2
150 Ván khuôn móng mương 47,49 m2
151 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực 13,495 m3
152 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào 256,405 m3
153 Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc 147,337 m3
154 Bê tông M300 đá 1x2 bản dẫn 16,01 m3
155 Dăm sạn đệm 10,673 m3
156 Ván khuôn bản dẫn 19,61 m2
157 Cốt thép bản dẫn d=12mm 1,043 Tấn
158 Cốt thép bản dẫn d=10mm 0,659 Tấn
159 Cốt thép bản dẫn d=8mm 0,835 Tấn
160 Cốt thép bản dẫn d=6mm 0,237 Tấn
161 Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=4m (H30) 5 Ống
162 Mối nối ống BTLT D60cm 4 m.nối
163 Dăm sạn đệm 5,203 m3
164 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu 0,819 m3
165 Ván khuôn thân tường đầu 5,407 m2
166 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu 0,504 m3
167 Ván khuôn móng tường đầu 2,02 m2
168 Dăm sạn đệm 0,101 m3
169 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực 0,131 m3
170 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào 2,483 m3
171 Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc 2,11 m3
172 Bê tông M150 đá 2x4 taluy mương 0,9 m3
173 Ván khuôn mái taluy mương 12 m2
174 Bê tông M150 đá 4x6 móng mương 0,9 m3
175 Ván khuôn móng mương 2 m2
176 Dăm sạn đệm 0,45 m3
177 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực 0,233 m3
178 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào 4,422 m3
179 Phá dỡ bê tông kênh hiện trạng 10,56 m3
180 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 500m 10,56 m3
181 Biển báo chữ nhật (75x30)cm 2 Cái
182 Biển báo tam giác A70cm 24 Cái
183 Cột đỡ biển báo D80; L=3.02m 14 Cái
184 Cột đỡ biển báo D80; L=3.69m 4 Cái
185 Cột đỡ biển báo D80; L=3.55m 2 Cái
186 Bê tông móng M200 đá 1x2 3,96 m3
187 Dăm sạn đệm 0,72 m3
188 Cốt thép chống xoay d=14mm 0,024 Tấn
189 Vạch sơn màu vàng dày 2mm 18,66 m2
190 Vạch sơn màu trắng dày 2mm 255,909 m2
191 Vạch sơn gồ giảm tốc màu vàng dày 6mm 64 m2
192 Cột tiêu phân làn cao su 16 Cột
193 Bê tông móng M200 đá 1x2 7,951 m3
194 Ván khuôn 130,032 m2
195 Dăm sạn đệm 2,174 m3
196 Đắp đất màu 31,5 m3
197 Trồng cây sưa, ĐK 10-12cm, cao 3.5m 63 Cây
198 Bảo dưỡng cây sau khi trồng (90 ngày) 63 Cây
199 Tủ điện chiếu sáng 1 Tủ
200 Cáp vặn xoắn ABC(4x35) XLPE-0,6/1kV 8 Mét
201 Cáp vặn xoắn ABC(4x25) XLPE-0,6/1kV 417 Mét
202 Đèn LED 75W-220V 7 Cái
203 Đèn LED 90W-220V 6 Cái
204 Dây bọc lên đèn M(3x1,5)/PVC/PVC-400V 65 Mét
205 Dây đồng bọc M10/PVC 1,2 Mét
206 Kẹp răng hạ thế ABC(4x35) 4 Cái
207 Kẹp răng hạ thế ABC(4x25) 39 Cái
208 Cầu chì cá 13 Cái
209 Bịt đầu cáp ABC(5x25) 10 Cái
210 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM25 8 Cái
211 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM35 4 Cái
212 Khoá néo cáp ABC(4x25) 10 Cái
213 Khoá đỡ cáp ABC(4x25) 7 Cái
214 Đai thép + khóa đai 20 Cái
215 Bulon móc cột BTLT-8,5m (250) 11 Cái
216 Giá móc cáp 6 Cái
217 Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5 mét PC.I-8,5-160-2,5 4 Cột
218 Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5 mét PC.I-8,5-160-4,3 6 Cột
219 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-1H 4 Móng
220 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2H 3 Móng
221 Cần đèn chiếu sáng cột 8,5 mét: CĐL-1,5-10 8 Cần
222 Cần đèn chiếu sáng cột 8,5 mét đôi dọc tuyến: CĐLĐ-1,5-10 5 Cần
223 Tiếp địa đường dây 4 Hệ thống
224 Nối đất chân cột CT-1 4 Vị trí
225 Tiếp địa ngọn DN4 1 Vị trí
226 Tiếp địa ngọn DN3 4 Vị trí
227 Xà gá tủ điện cột đơn 1 Bộ
228 Đánh số thứ tự cột 13 Cái
229 Ống nhựa xoắn luồn cáp f60 16 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->