Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp khu vực làm việc Huyện ủy và HĐND – UBND huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp khu vực làm việc Huyện ủy và HĐND – UBND huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (vốn sự nghiệp Văn phòng năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 13:14:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 992,409,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,800,000 VNĐ ((Mười bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 424,298 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,2 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 158,911 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 96,433 | m2 |
| 5 | Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá > 0,25m2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,88 | m2 |
| 6 | Lắp dựng bộ chữ inox | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 421,418 | m2 |
| 8 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,2 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 158,911 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 96,433 | m2 |
| 11 | Sơn giả đá tường, cột | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 54,84 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 22,44 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,8 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,54 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,047 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,326 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,8 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa Cổng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,369 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng rây sắt cửa | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,224 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,369 | m2 |
| 22 | Lắp phụ kiện cửa cổng (Mô tơ điện) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Đắp vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,65 | m3 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,65 | m2 |
| 25 | Phá dỡ tường chiều dày tường <=11 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,898 | m3 |
| 26 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,41 | m3 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,333 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,333 | m2 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,41 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,223 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,41 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,898 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 172,76 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 74,04 | m2 |
| 35 | Lắp đặt Moter điến 1,5HP | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt contacter 30A-220V | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x15mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | m |
| 41 | Lắp đặt dây DSTA 2x4mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 60 | m |
| 42 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø30 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 50 | m |
| 43 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,797 | m3 |
| 44 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30,448 | m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,497 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 434,97 | m2 |
| 47 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn 30x30x5cm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 434,97 | m2 |
| 48 | Nilon lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,35 | 100m2 |
| 49 | Tháo tấm lợp Tôn | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,985 | 100m2 |
| 50 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,017 | tấn |
| 51 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,206 | tấn |
| 52 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,676 | m3 |
| 53 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,632 | m3 |
| 54 | Tháo dỡ trần, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 76,8 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,5 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ thiết bị điện | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 57 | Tháo tấm lợp Tôn | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,273 | 100m2 |
| 58 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,835 | tấn |
| 59 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,28 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 63 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40,32 | m2 |
| 64 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,798 | m3 |
| 65 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,128 | m3 |
| 66 | Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,2 | m2 |
| 67 | Phá dỡ sê nô, ô văng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,04 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ vòi rửa tay | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1 | 100m |
| 71 | Tháo dỡ vòi xịt rửa khu vệ sinh | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Tháo dỡ ổ khóa cửa | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi xịt rửa khu vệ sinh | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ổ khóa cửa nhà vệ sinh | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 77 | Vệ sinh nền gạch, gạch ốp tường | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 38,258 | m2 |
| 78 | Lắp đặt đèn ống 0,6m – 1 bóng 16W-220V | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 80 | m |
| 82 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,382 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,267 | m3 |
| 85 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,05 | 100m |
| 86 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,726 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,726 | m3 |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,519 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,531 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,122 | tấn |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,028 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,608 | m3 |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,758 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,458 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,138 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,416 | tấn |
| 98 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,154 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,245 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,046 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,138 | tấn |
| 102 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,232 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,147 | tấn |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,136 | m3 |
| 106 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,568 | m3 |
| 107 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,454 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,84 | m2 |
| 109 | Nilon lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 110 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,36 | m3 |
| 111 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,88 | m2 |
| 112 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,89 | m3 |
| 113 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,432 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,91 | m2 |
| 115 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,43 | m3 |
| 116 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,946 | m3 |
| 117 | Nilon lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,243 | 100m2 |
| 118 | Xây tường bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,433 | m3 |
| 119 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,816 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 67,99 | m2 |
| 121 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,12 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,6 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,144 | m2 |
| 124 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,212 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,54 | m2 |
| 126 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,54 | m2 |
| 127 | Lát gạch bậc tam cấp gạch Granit 300x600 gờ mũi | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | m2 |
| 128 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,92 | m2 |
| 129 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 51,24 | m2 |
| 130 | Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá <= 0,16m2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,053 | m2 |
| 131 | Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,2 | m2 |
| 132 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,138 | tấn |
| 133 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,138 | tấn |
| 134 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,171 | 100m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 37,36 | m2 |
| 136 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 81,706 | m2 |
| 137 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,96 | m2 |
| 138 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,8 | m2 |
| 139 | Lắp dựng vách vệ sinh tấm compact laminate dày 12mm + phụ kiện | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33,56 | m2 |
| 140 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,826 | m3 |
| 142 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,495 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,036 | tấn |
| 144 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,876 | m3 |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 146 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 148 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,63 | m2 |
| 149 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,492 | m3 |
| 150 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,255 | m3 |
| 151 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,592 | m2 |
| 152 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xả | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 155 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bể |
| 159 | Lắp đặt giá treo | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,35 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,23 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,097 | 100m |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa d27mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa d27-21mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=34mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 167 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27-21mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27-21mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=34mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=27mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,268 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,282 | 100m |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa pvc D60 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 174 | Lắp đặt co lệch nhựa pvc D114 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt co nhựa pvc D60 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt đèn ống 2x1,2m – 2 bóng – 2x18W-220V | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | Bộ |
| 178 | Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Bộ |
| 181 | Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Bộ |
| 182 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 56 | m |
| 183 | Lắp đặt dây CVV 2x2,5mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 184 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | m |
| 185 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,732 | m3 |
| 186 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,83 | m3 |
| 187 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,761 | m3 |
| 188 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,253 | 100m |
| 189 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,751 | m3 |
| 190 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,751 | m3 |
| 191 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,56 | m3 |
| 192 | Ván khuôn móng cột | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,059 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,059 | tấn |
| 195 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,495 | m3 |
| 196 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,017 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,078 | tấn |
| 199 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,637 | m3 |
| 200 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,257 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,076 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,139 | tấn |
| 203 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,542 | m3 |
| 204 | Trát tường ngoài, tường cây gạch không nung bằng vữa thông thường dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 100,939 | m2 |
| 205 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,546 | m2 |
| 206 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,46 | m2 |
| 207 | Lắp dựng thép nhọn hàng rào | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,446 | m2 |
| 208 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,891 | m2 |
| 209 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 120,945 | m2 |
| 210 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,043 | m3 |
| 211 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,043 | m3 |
| 212 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,594 | m3 |
| 213 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 214 | Vải nilon lót nền công trình | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 215 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 216 | Sản xuất hàng rào lưói thép B40 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 52,74 | m2 |
| 217 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,088 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi