Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp khu vực làm việc Huyện ủy và HĐND – UBND huyện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200531-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp khu vực làm việc Huyện ủy và HĐND – UBND huyện
Số hiệu KHLCNT 20200157293
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện (vốn sự nghiệp Văn phòng năm 2020)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 13:14:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 992,409,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,800,000 VNĐ ((Mười bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần xây dựng
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Hồ sơ BCKTKT được duyệt 424,298 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Hồ sơ BCKTKT được duyệt 42,2 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Hồ sơ BCKTKT được duyệt 158,911 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Hồ sơ BCKTKT được duyệt 96,433 m2
5 Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá > 0,25m2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,88 m2
6 Lắp dựng bộ chữ inox Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 421,418 m2
8 Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 42,2 m2
9 Sơn dầm, trần, trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 158,911 m2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Hồ sơ BCKTKT được duyệt 96,433 m2
11 Sơn giả đá tường, cột Hồ sơ BCKTKT được duyệt 54,84 m2
12 Tháo dỡ cửa, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 22,44 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,8 m3
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,54 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,047 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,326 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,8 m3
18 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,24 100m2
19 Lắp dựng cửa Cổng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 26,369 m2
20 Sản xuất lắp dựng rây sắt cửa Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,224 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Hồ sơ BCKTKT được duyệt 26,369 m2
22 Lắp phụ kiện cửa cổng (Mô tơ điện) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
23 Đắp vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,65 m3
24 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,65 m2
25 Phá dỡ tường chiều dày tường <=11 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,898 m3
26 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,41 m3
27 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 39,333 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 39,333 m2
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,41 m3
30 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,223 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,41 m3
32 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,898 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 172,76 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 74,04 m2
35 Lắp đặt Moter điến 1,5HP Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 bộ
36 Lắp đặt công tắc 3 hạt Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
37 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
38 Lắp đặt contacter 30A-220V Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
39 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 Bộ
40 Lắp đặt dây đơn 1x15mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10 m
41 Lắp đặt dây DSTA 2x4mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 60 m
42 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø30 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 50 m
43 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 13,797 m3
44 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 30,448 m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 43,497 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 434,97 m2
47 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn 30x30x5cm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 434,97 m2
48 Nilon lót Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,35 100m2
49 Tháo tấm lợp Tôn Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,985 100m2
50 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,017 tấn
51 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,206 tấn
52 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,676 m3
53 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,632 m3
54 Tháo dỡ trần, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 76,8 m2
55 Tháo dỡ cửa, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 9,5 m2
56 Tháo dỡ thiết bị điện Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15 cái
57 Tháo tấm lợp Tôn Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,273 100m2
58 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,835 tấn
59 Tháo dỡ cửa, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,28 m2
60 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 bộ
61 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
62 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 bộ
63 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Hồ sơ BCKTKT được duyệt 40,32 m2
64 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 6,798 m3
65 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,128 m3
66 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 25,2 m2
67 Phá dỡ sê nô, ô văng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10,04 m2
68 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 bộ
69 Tháo dỡ vòi rửa tay Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,1 100m
71 Tháo dỡ vòi xịt rửa khu vệ sinh Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
72 Tháo dỡ ổ khóa cửa Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3 cái
73 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
75 Lắp đặt vòi xịt rửa khu vệ sinh Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
76 Lắp đặt ổ khóa cửa nhà vệ sinh Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3 bộ
77 Vệ sinh nền gạch, gạch ốp tường Hồ sơ BCKTKT được duyệt 38,258 m2
78 Lắp đặt đèn ống 0,6m – 1 bóng 16W-220V Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8 Bộ
79 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8 cái
80 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 Bộ
81 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 80 m
82 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 30 m
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10,382 m3
84 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,267 m3
85 Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,05 100m
86 Đắp nền móng công trình, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,726 m3
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,726 m3
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,519 m3
89 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,072 100m2
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,531 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,122 tấn
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,028 m3
93 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,608 m3
94 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3,758 m3
95 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,458 100m2
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,138 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,416 tấn
98 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,154 m3
99 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,245 100m2
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,046 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,138 tấn
102 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,232 m3
103 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,161 100m2
104 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,147 tấn
105 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,136 m3
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,568 m3
107 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,454 m3
108 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,84 m2
109 Nilon lót Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,17 100m2
110 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,36 m3
111 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 17,88 m2
112 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,89 m3
113 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,432 m3
114 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,91 m2
115 Đắp nền móng công trình, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 11,43 m3
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,946 m3
117 Nilon lót Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,243 100m2
118 Xây tường bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,433 m3
119 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 5,816 m3
120 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 67,99 m2
121 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 20,12 m2
122 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 6,6 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,144 m2
124 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 16,212 m2
125 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15,54 m2
126 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15,54 m2
127 Lát gạch bậc tam cấp gạch Granit 300x600 gờ mũi Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 m2
128 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 26,92 m2
129 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 51,24 m2
130 Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá <= 0,16m2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,053 m2
131 Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15,2 m2
132 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,138 tấn
133 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,138 tấn
134 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,171 100m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 37,36 m2
136 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 81,706 m2
137 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3,96 m2
138 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,8 m2
139 Lắp dựng vách vệ sinh tấm compact laminate dày 12mm + phụ kiện Hồ sơ BCKTKT được duyệt 33,56 m2
140 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,066 100m3
141 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,826 m3
142 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,495 m3
143 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,036 tấn
144 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,876 m3
145 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,028 100m2
146 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
147 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3 cái
148 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,63 m2
149 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,492 m3
150 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,255 m3
151 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 12,592 m2
152 Lắp đặt gương soi Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
153 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xả Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7 bộ
154 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3 bộ
155 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7 cái
156 Lắp đặt hộp đựng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
157 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 bộ
158 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 bể
159 Lắp đặt giá treo Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7 cái
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,35 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,23 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,097 100m
163 Lắp đặt tê nhựa d27mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
164 Lắp đặt tê nhựa d27-21mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10 cái
165 Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=34mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3 cái
166 Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7 cái
167 Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27-21mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 12 cái
168 Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27-21mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
169 Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=34mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
170 Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=27mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,268 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,282 100m
173 Lắp đặt tê nhựa pvc D60 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7 cái
174 Lắp đặt co lệch nhựa pvc D114 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10 cái
175 Lắp đặt co nhựa pvc D60 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8 cái
176 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 5 cái
177 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m – 2 bóng – 2x18W-220V Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 Bộ
178 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4 cái
179 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
180 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 Bộ
181 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 Bộ
182 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 56 m
183 Lắp đặt dây CVV 2x2,5mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 30 m
184 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 28 m
185 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10,732 m3
186 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,83 m3
187 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,761 m3
188 Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,253 100m
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,751 m3
190 Đắp nền móng công trình, thủ công Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,751 m3
191 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,56 m3
192 Ván khuôn móng cột Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,088 100m2
193 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,059 tấn
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,059 tấn
195 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,495 m3
196 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,138 100m2
197 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,017 tấn
198 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,078 tấn
199 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,637 m3
200 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,257 100m2
201 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,076 tấn
202 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,139 tấn
203 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,542 m3
204 Trát tường ngoài, tường cây gạch không nung bằng vữa thông thường dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 100,939 m2
205 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 9,546 m2
206 Trát xà dầm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10,46 m2
207 Lắp dựng thép nhọn hàng rào Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,446 m2
208 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,891 m2
209 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 120,945 m2
210 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,043 m3
211 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,043 m3
212 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,594 m3
213 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,079 100m2
214 Vải nilon lót nền công trình Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,04 100m2
215 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 11 cái
216 Sản xuất hàng rào lưói thép B40 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 52,74 m2
217 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,088 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->