Gói thầu: Gói số 02: Xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200875-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Triệu Sơn
Tên gói thầu Gói số 02: Xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20191264182
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí thực hiện chính sách bảo vệ, phát triển đất trồng lúa năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 10:35:00 đến ngày 2020-02-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,786,252,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Theo Mục II Chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Theo Mục II Chương V 1 khoản
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG QUẢN LÝ VẬN HÀNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Theo Mục II Chương V 61,5 m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo Mục II Chương V 0,8199 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo Mục II Chương V 35,0015 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo Mục II Chương V 6,6503 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo Mục II Chương V 2,3462 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V 9,3518 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Mục II Chương V 8,7742 100m3
8 Mua đất đắp Theo Mục II Chương V 1.455,9579 m3
9 Vận chuyển đất đắp, phạm vi 1km đất cấp III Theo Mục II Chương V 14,5596 100m3
10 Vận chuyển đất đắp, tiếp cự ly 6 km, đất cấp III Theo Mục II Chương V 14,5596 100m3
11 Vận chuyển đất đắp, tiếp cự ly 10 km đất cấp III Theo Mục II Chương V 14,5596 100m3
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo Mục II Chương V 4,3873 100m3
13 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 584,967 m3
14 Nilong tái sinh Theo Mục II Chương V 2.924,835 m2
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II Chương V 2,5748 100m2
16 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 ( nút giao) Theo Mục II Chương V 0,0721 100m3
17 Lớp móng CPĐ D loại II ( nút giao) Theo Mục II Chương V 0,0359 100m3
18 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 ( nút giao) Theo Mục II Chương V 4,81 m3
19 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V 24,03 m2
20 Đào móng cống, đất cấp II Theo Mục II Chương V 0,4519 100m3
21 Đá đệm móng, ĐK Dmax<=6 Theo Mục II Chương V 5,412 m3
22 Bê tông cống bản, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 32,139 m3
23 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 5,065 m3
24 Bê tông tấm bản đá 1x2 M250 Theo Mục II Chương V 6,459 m3
25 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V 0,0984 tấn
26 Thép tròn tấm bản, đường kính <= 10mm Theo Mục II Chương V 0,1226 tấn
27 Thép tròn tấm bản, đường kính <= 18mm Theo Mục II Chương V 0,2731 tấn
28 Ván khuôn thép cống bản Theo Mục II Chương V 1,5562 100m2
29 Ván khuôn tấm bản Theo Mục II Chương V 0,1866 100m2
30 Lắp dựng tấm bản Theo Mục II Chương V 20 cái
C HẠNG MỤC: KÊNH HỘP
1 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 332,233 m3
2 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 507,561 m3
3 Cốt thép tường kênh, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V 4,0182 tấn
4 Cốt thép tường kênh, đường kính <=18 mm Theo Mục II Chương V 10,3295 tấn
5 Ván khuôn móng kênh Theo Mục II Chương V 3,272 100m2
6 Ván khuôn thép tường kênh Theo Mục II Chương V 41,0322 100m2
7 BTCT đá 1x2, M250 - Tấm đan Theo Mục II Chương V 150,765 m3
8 Cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V 27,9259 tấn
9 Ván khuôn tấm đan Theo Mục II Chương V 4,6023 100m2
10 Tấm đan Theo Mục II Chương V 529 cái
11 Ni lông tái sinh lót đáy Theo Mục II Chương V 1.328,932 m2
D HẠNG MỤC: KÊNH TẤM LÁT
1 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 701,389 m3
2 Bê tông khóa mái, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 303,566 m3
3 Bê tông tấm lát đá 1x2, M250 Theo Mục II Chương V 380,836 m3
4 Thép tròn tấm lát D<=10mm Theo Mục II Chương V 7,5445 tấn
5 Ván khuôn móng kênh Theo Mục II Chương V 27,0443 100m2
6 Ván khuôn tấm lát Theo Mục II Chương V 19,9162 100m2
7 Ván khuôn khóa mái Theo Mục II Chương V 6,8302 100m2
8 Lắp dựng tấm lát mái Theo Mục II Chương V 7.590 tấm
9 Đá dăm 1x2 lót đáy Theo Mục II Chương V 683,024 m3
10 Rải vải địa kỹ thuật Theo Mục II Chương V 63,7489 100m2
11 Ni lông tái sinh lót đáy Theo Mục II Chương V 2.671,381 m2
12 Đào bùn, đất cấp I Theo Mục II Chương V 20,7852 100m3
13 Đào kênh mương, đất cấp II Theo Mục II Chương V 27,4175 100m3
14 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo Mục II Chương V 20,7852 100m3
15 Vận chuyển đất , đất cấp II Theo Mục II Chương V 8,2252 100m3
16 Đắp trả đào bùn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V 11,0483 100m3
17 Đắp nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V 43,1953 100m3
18 Mua đất đắp Theo Mục II Chương V 4.210,3084 m3
19 Vận chuyển đất đắp, phạm vi 1km đất cấp III Theo Mục II Chương V 42,1031 100m3
20 Vận chuyển đất đắp, tiếp cự ly 6 km, đất cấp III Theo Mục II Chương V 42,1031 100m3
21 Vận chuyển đất đắp, tiếp cự ly 10 kmđất cấp III Theo Mục II Chương V 42,1031 100m3
22 Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo Mục II Chương V 7,4976 100m3
23 Bạt chống thấm Theo Mục II Chương V 624,8 m2
24 Ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK D=300mm Theo Mục II Chương V 0,6 100 m
25 Bơm nước thi công Theo Mục II Chương V 40 ca
26 Phá đê quai Theo Mục II Chương V 7,4976 100m3
E HẠNG MỤC: CỐNG TRÊN KÊNH (9 cái)
1 Đào móng cống, đất cấp II Theo Mục II Chương V 1,1124 100m3
2 Lớp đá đệm móng, loại đá có ĐK Dmax<=6 Theo Mục II Chương V 15,984 m3
3 Bê tông cống bản đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 154,17 m3
4 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 11,322 m3
5 Bê tông tấm bản, đá 1x2 M250 Theo Mục II Chương V 17,46 m3
6 Bê tông phủ mặt cống, M250, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,589 m3
7 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V 0,3076 tấn
8 Thép tròn tấm bản, đường kính <= 10mm Theo Mục II Chương V 0,1915 tấn
9 Thép tròn tấm bản, đường kính <= 18mm Theo Mục II Chương V 1,2713 tấn
10 Ván khuôn cống bản Theo Mục II Chương V 6,8241 100m2
11 Ván khuôn tấm bản Theo Mục II Chương V 0,322 100m2
12 Lắp đặt tấm đan Theo Mục II Chương V 45 cái
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V 0,5562 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->