Gói thầu: Gói thầu 02-XL: Thi công các công trình thuộc kế hoạch SCL năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200146941-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Hoàn Kiếm
Tên gói thầu Gói thầu 02-XL: Thi công các công trình thuộc kế hoạch SCL năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200133957
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 14:10:00 đến ngày 2020-02-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 920,630,994 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp ( Phần A cấp)
B Tên công trình : Đại tu hệ thống hòm công tơ cũ hỏng các TBA: Long Biên 2, Bạch Đằng 1, Chương Dương 1.
C TBA Long Biên 2
D Phần thiết bị:
E Phần vật liệu:
1 Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột LT đơn (17,89kg) Chương V 125,23 kg
2 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) Chương V 13,62 kg
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) Chương V 37,17 kg
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (11,99kg) Chương V 59,95 kg
5 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đúp (13,95kg) Chương V 27,9 kg
6 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đúp (14,21kg) Chương V 28,42 kg
7 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 Chương V 78 m
8 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Chương V 39 m
9 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 Chương V 644 m
10 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 Chương V 246,5 m
11 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 Chương V 10 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 Chương V 589 m
13 Đầu cốt ép M35 Chương V 84 cái
14 Đầu cốt ép M25 Chương V 184 cái
15 Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt Chương V 21 cái
16 Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 3 hòm
17 Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 6 hòm
18 Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) Chương V 82 hòm
19 Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) Chương V 5 hòm
20 Đai thép không gỉ Chương V 144 m
21 Khóa đai thép Chương V 96 cái
22 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 Chương V 147 cái
23 Dây thép 2 ly bọc nhựa Chương V 96,7 m
24 Khóa cầu treo 8 Chương V 91 cái
25 Đề can dán hòm Công tơ Chương V 91 cái
26 Băng dính (keo) hạ thế 10m Chương V 56 cuộn
27 Vít nở sắt 60*6 Chương V 72 cái
F TBA Bạch Đằng 1
G Phần thiết bị:
H Phần vật liệu:
1 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) Chương V 95,34 kg
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) Chương V 24,78 kg
3 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đơn (12,82kg) Chương V 25,64 kg
4 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 Chương V 211 m
5 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Chương V 10 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 Chương V 598 m
7 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 Chương V 530,5 m
8 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 Chương V 4 m
9 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 Chương V 586 m
10 Đầu cốt ép M35 Chương V 76 cái
11 Đầu cốt ép M25 Chương V 170 cái
12 Đầu cốt M10 Chương V 30 cái
13 Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt Chương V 20 cái
14 Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 21 hòm
15 Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 6 hòm
16 Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) Chương V 79 hòm
17 Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) Chương V 2 hòm
18 Đai thép không gỉ Chương V 162 m
19 Khóa đai thép Chương V 108 cái
20 Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 Chương V 4 cái
21 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 Chương V 113 cái
22 Dây thép 2 ly bọc nhựa Chương V 111,1 m
23 Khóa cầu treo 8 Chương V 106 cái
24 Đề can dán hòm Công tơ Chương V 106 cái
25 Băng dính (keo) hạ thế 10m Chương V 69 cuộn
26 Vít nở sắt 60*6 Chương V 176 cái
I TBA Chương Dương 1
J Phần thiết bị:
K Phần vật liệu:
1 Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột LT đơn (17,89kg) Chương V 53,67 kg
2 Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột H đơn (17,09kg) Chương V 17,09 kg
3 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) Chương V 54,48 kg
4 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đúp (14,65kg) Chương V 14,65 kg
5 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) Chương V 24,78 kg
6 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (11,99kg) Chương V 11,99 kg
7 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đơn (12,82kg) Chương V 25,64 kg
8 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 Chương V 56 m
9 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Chương V 6 m
10 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 Chương V 656 m
11 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 Chương V 435 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 Chương V 4 m
13 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 Chương V 557 m
14 Đầu cốt ép M35 Chương V 68 cái
15 Đầu cốt ép M25 Chương V 158 cái
16 Đầu cốt M10 Chương V 18 cái
17 Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt Chương V 16 cái
18 Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 9 hòm
19 Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 1 hòm
20 Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) Chương V 78 hòm
21 Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) Chương V 2 hòm
22 Đai thép không gỉ Chương V 135 m
23 Khóa đai thép Chương V 90 cái
24 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 Chương V 85 cái
25 Dây thép 2 ly bọc nhựa Chương V 99 m
26 Khóa cầu treo 8 Chương V 88 cái
27 Đề can dán hòm Công tơ Chương V 88 cái
28 Băng dính (keo) hạ thế 10m Chương V 59 cuộn
29 Vít nở sắt 60*6 Chương V 84 cái
L Tên công trình: Đại tu thay thế tuyến cáp ngầm hạ áp, tủ pillar, tủ phân dây tại TBA Tràng Thi (lộ Hàng Khay và lộ Lê Thái Tổ)
M Phần thiết bị:
1 Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 1 mặt Chương V 4 cái
2 Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt Chương V 3 Cái
3 Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt Chương V 1 Cái
4 Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt Chương V 1 Cái
N Phần vật liệu
1 Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 Chương V 588,83 m
2 Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120mm2 Chương V 12 m
3 Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 Chương V 421,574 m
4 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV Chương V 20 bộ
5 ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D130/100 Chương V 813,555 m
6 ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D110/90 Chương V 641,148 m
7 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV Chương V 30 bộ
8 ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) Chương V 54 m
9 Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt Chương V 12 cái
10 Băng dính (keo) hạ thế 10m Chương V 108 cuộn
11 Bảng sơ đồ 1 sợi Chương V 9 cái
12 Biển báo an toàn các loại Chương V 18 cái
13 Biên tên tủ Pillar, hộp phân dây Chương V 21 cái
14 Khóa cầu treo 8 Chương V 18 cái
15 Bình ga mini Chương V 13 bình
16 Nắp che ống HDPE D130/110 Chương V 10 cái
17 Biển chỉ dẫn tên lộ Chương V 46 cái
18 Nắp che ống HDPE D110/90 Chương V 30 cái
19 Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 Chương V 26 m
20 ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D65/50 Chương V 24 m
21 Đầu cốt ép M25 Chương V 8 cái
22 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV Chương V 8 bộ
23 Hộp nối cáp 0,6/1kV Cu(4x95-150mm2) Chương V 6 hộp
24 Hộp nối cáp 0,6/1kV Al-Cu(4x95-150mm2) Chương V 2 hộp
25 Đai ôm cáp Chương V 36 cái
26 Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) Chương V 1 hòm
27 Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (có ATM) Chương V 4 hòm
28 Vít nở 5*50 Chương V 72 cái
29 Vít nở sắt 60*6 Chương V 48 cái
O Tủ pillar 700-425
1 Móng tủ Pillar KT: 1050x830x555 (Bê tông đúc sẵn M250) Chương V 9 cái
2 Sơn lót ngoại thất, sơn Dulor Chương V 1,296 kg
3 Sơn chống thấm đa năng, sơn Dulor Chương V 1,225 kg
P Tiếp địa tủ
1 Cọc tiếp địa mạ kẽm 2,5m L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng Chương V 128,7 kg
2 Thép dẹt 25*4 Chương V 42,66 kg
3 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 13,5 m
4 Đầu cốt M50 Chương V 54 cái
Q Tủ pillar 425-425
1 Gạch đặc 220x105x60 Chương V 5.634 viên
2 Cát đen mịn Chương V 122,567 m3
3 Băng báo cáp Chương V 626 m
4 Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) Chương V 100 viên
R CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: HÀNG LƯỢC 1, CHẢ CÁ 1, NAM BỘ, HÀNG GIẦY 1. THAY VỎ BẢO VỆ TỦ RMU CÁC TBA: ĐINH LỄ 2, CỬA ĐÔNG 1
S Phần thiết bị:
T TBA Hàng Lược 1
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 1 bộ
6 Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 Chương V 1 bộ
7 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
U TBA Chả Cá 1
1 Tủ RMU trong nhà 24kV 630A (2CD+2MC), trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 4 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 2 bộ
6 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 2 bộ
V TBA Nam Bộ
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 1 bộ
6 Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 Chương V 1 bộ
7 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
W TBA Hàng Giầy 1
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 2 bộ
6 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
X TBA Đinh Lễ 2
Y TBA Cửa Đông 1
Z Phần vật liệu:
AA TBA Hàng Lược 1
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AB TBA Chả Cá 1
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AC TBA Nam Bộ
1 Giá đỡ tủ RMU Chương V 37,09 kg
2 Cáp ngầm 22kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 30 m
3 Đầu cáp Elbow 24kV M1x50mm2 Chương V 1 bộ (3pha)
4 Xi măng PCB30 Chương V 16,783 kg
5 Cát vàng Chương V 0,062 m3
6 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
7 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
8 Bình ga mini Chương V 1 bình
AD TBA Hàng Giầy 1
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AE TBA Đinh Lễ 2
1 Vỏ tủ RMU inox kt (1450x960x1550) Chương V 1 cái
2 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
3 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
4 Gạch đặc 220x105x65 Chương V 153 viên
5 Xi măng PCB30 Chương V 32,69 kg
6 Cát đen mịn Chương V 0,126 m3
AF TBA Cửa Đông 1
1 Vỏ tủ RMU inox kt (1450x995x1850) Chương V 1 cái
2 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
3 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
AG CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: LÝ NAM ĐẾ 1, ĐẶNG THÁI THÂN, SĂM LỐP, LÝ THƯỜNG KIỆT 4, QUANG TRUNG 1, TRẦN HƯNG ĐẠO 6
AH Phần thiết bị:
AI TBA Lý Nam Đế 1
1 Tủ RMU trong nhà 24kV 630A (2CD+2MC), trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 4 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 1 bộ
6 Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 Chương V 1 bộ
7 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 2 bộ
AJ TBA Đặng Thái Thân
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 2 bộ
6 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
AK TBA Săm Lốp
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 1 bộ
6 Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 Chương V 1 bộ
7 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
AL TBA Lý Thường Kiệt 4
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 2 bộ
6 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
AM TBA Quang Trung 1
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 2 bộ
6 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
AN TBA Trần Hưng Đạo 6
1 Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: Chương V 1 tủ
2 Bộ chỉ thị báo sự cố Chương V 1 bộ
3 Đồng hồ báo áp lực khí Chương V 1 bộ
4 Bộ báo pha Chương V 3 bộ
5 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V 2 bộ
6 Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V 1 bộ
AO Phần vật liệu:
AP TBA Lý Nam Đế 1
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AQ TBA Đặng Thái Thân
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AR TBA Săm Lốp
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AS TBA Lý Thường Kiệt 4
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AT TBA Quang Trung 1
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AU TBA Trần Hưng Đạo 6
1 Dây đồng mềm M50mm2 Chương V 2 m
2 Đầu cốt M50 Chương V 4 cái
3 Bình ga mini Chương V 1 bình
AV Phần A cấp B thực hiện
AW Tên công trình : Đại tu hệ thống hòm công tơ cũ hỏng các TBA: Long Biên 2, Bạch Đằng 1, Chương Dương 1.
AX TBA Long Biên 2
AY ĐM 228
AZ Phần vật liệu
BA Phần nhân công lắp đặt
1 Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 7 bộ
2 Lắp xà <= 25 kg trên cột đỡ Chương V 7 bộ
3 Lắp hộp phân dây Chương V 21 hộp
4 Tháo, lắp công tơ 1 pha Chương V 323 cái
5 Tháo, lắp công tơ 3 pha Chương V 5 cái
6 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 14 hộp
7 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 82 hộp
8 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 78 m
9 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 39 m
10 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 890,5 m
BB Phần nhân công căng lại dây sau công tơ
1 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 579 m
2 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 579 m
BC Phần nhân công thu hồi
1 Tháo hộp phân dây Chương V 14 hộp
2 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 53 hộp
3 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương V 0,054 km
4 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 11 m
5 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, TD <= 70mm2 Chương V 4 m
6 Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V 323 cái
7 Tháo hạ xà <= 25 kg trên cột đỡ Chương V 3 bộ
BD ĐM 4970
BE Phần vật liệu
BF Phần nhân công lắp đặt
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Chương V 18,4 10đầu
2 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 8,4 10đầu
BG TBA Bạch Đằng 1
BH ĐM 228
BI Phần vật liệu
BJ Phần nhân công lắp đặt
1 Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 9 bộ
2 Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 2 bộ
3 Lắp hộp phân dây Chương V 20 hộp
4 Tháo, lắp công tơ 1 pha Chương V 343 cái
5 Tháo, lắp công tơ 3 pha Chương V 2 cái
6 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 29 hộp
7 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 79 hộp
8 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 211 m
9 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 10 m
10 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 1.128,5 m
11 Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V 2 cái
BK Phần nhân công căng lại dây sau công tơ
1 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 3 m
2 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 3 m
3 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 531 m
4 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 531 m
BL Phần nhân công thu hồi
1 Tháo hộp phân dây Chương V 17 hộp
2 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 48 hộp
3 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 71 hộp
4 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương V 0,068 km
5 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 25mm2 Chương V 0,929 km
6 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 30 m
7 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, TD <= 70mm2 Chương V 5 m
8 Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V 343 cái
9 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 7 bộ
BM ĐM 4970
BN Phần vật liệu
BO Phần nhân công lắp đặt
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Chương V 20 10đầu
2 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 7,6 10đầu
BP TBA Chương Dương 1
BQ ĐM 228
BR Phần vật liệu
BS Phần nhân công lắp đặt
1 Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 7 bộ
2 Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 3 bộ
3 Lắp xà <= 25 kg trên cột đỡ Chương V 3 bộ
4 Lắp xà <= 25 kg trên cột đỡ Chương V 1 bộ
5 Lắp hộp phân dây Chương V 16 hộp
6 Tháo, lắp công tơ 1 pha Chương V 303 cái
7 Tháo, lắp công tơ 3 pha Chương V 2 cái
8 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 12 hộp
9 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 78 hộp
10 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 56 m
11 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 6 m
12 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 1.091 m
13 Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V 2 cái
BT Phần nhân công căng lại dây sau công tơ
1 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 3 m
2 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 Chương V 3 m
3 Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 388,5 m
4 Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 Chương V 388,5 m
BU Phần nhân công thu hồi
1 Tháo hộp phân dây Chương V 14 hộp
2 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 34 hộp
3 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 69 hộp
4 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương V 0,062 km
5 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 25mm2 Chương V 0,771 km
6 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, TD <= 70mm2 Chương V 17,5 m
7 Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V 303 cái
8 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ Chương V 2 bộ
9 Tháo hạ xà <= 25 kg trên cột đỡ Chương V 1 bộ
BV ĐM 4970
BW Phần vật liệu
BX Phần nhân công lắp đặt
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Chương V 17,6 10đầu
2 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 6,8 10đầu
BY Tên công trình: Đại tu thay thế tuyến cáp ngầm hạ áp, tủ pillar, tủ phân dây tại TBA Tràng Thi (lộ Hàng Khay và lộ Lê Thái Tổ)
BZ ĐM 228
CA Phần thiết bị
1 Thay tủ hạ thế 3P Chương V 9 tủ
CB Phần vật liệu
1 Lắp cáp đi ngầm, TL<= 9kg/m(Cáp Cu-4x150) Chương V 5,39 100m
2 Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 9kg/m(Cáp Cu-4x150) Chương V 0,44 100m
3 Lắp cáp đi ngầm, TL<= 6kg/m(Cáp Cu-4x95) Chương V 4,216 100m
4 Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 6kg/m(Cáp Cu-4x95) Chương V 0,44 100m
5 Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 7.5kg/m(Cáp Cu-4x120) Chương V 0,12 100m
6 Lắp hộp nối cáp khô bằng hộp nối cáp trọn bộ điện áp đến <= 1kV tiết diện cáp 120mm2 Chương V 8 1 hộp nối cáp
7 Lắp đầu cáp hạ thế <=185mm2(Đầu cáp M 4x150) Chương V 20 bộ
8 Lắp đầu cáp hạ thế <=120mm2 Chương V 38 bộ
9 Lắp cáp đi ngầm, TL<= 2kg/m( Cáp Cu- 4x25) Chương V 0,26 100m
10 Lắp hộp phân dây Chương V 12 hộp
11 Lắp đặt biển sơ đồ 1 sợi +Biển an toàn Chương V 27 cái
12 Lắp đặt biển tên tủ Chương V 21 cái
13 Lắp đặt biển an toàn(Biển tên lộ) Chương V 46 cái
14 Tháo, lắp công tơ 1 pha Chương V 2 cái
15 Tháo, lắp công tơ 3 pha Chương V 4 cái
16 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 4 hộp
17 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 1 hộp
18 Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V 4 cái
CC Thu hồi
1 Tháo cáp đi ngầm, TL<= 7,5kg/m(cáp Al 4x150) Chương V 0,1 100m
2 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 120mm2( Cáp Al 4x120) Chương V 0,14 km
3 Tháo hộp phân dây Chương V 11 hộp
4 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 5 hộp
5 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V 1 hộp
6 Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V 2 cái
CD ĐM 4970
CE Phần vật liệu
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Chương V 0,8 10đầu
CF Tiếp địa tủ
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương V 0,9 10cọc
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 5,4 10m
3 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn)(Dây PVC M50) Chương V 1,35 10m
4 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 5,4 10đầu
CG Mương cáp ngầm hạ áp
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V 122,567 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V 1,252 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V 5,634 1000viên
CH ĐM 1776
CI Phần vật liệu
CJ Phá móng tủ Pillar
1 Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công Chương V 0,835 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương V 0,45 m3
CK Phá móng tủ Phân dây
1 Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công Chương V 0,488 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương V 0,288 m3
CL Lắp đặt tủ Pillar 700x425x1200
1 Phá hè đá xẻ, bằng thủ công Chương V 13,854 m2
2 Phá kết cấu phía dưới mặt hè đá xe, gạch đỏ, bằng thủ công Chương V 1,108 m3
3 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Chương V 6,096 m3
4 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 Chương V 6,419 m3
5 Lắp đặt móng tủ đúc sẵn (TL >250kg) Chương V 9 cái
6 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 1 nước phủ, sơn Dulor Chương V 10,125 m2
CM Mương cáp ngầm hạ áp
1 Phá hè đá xẻ, bằng thủ công Chương V 147,5 m2
2 Phá hè gạch đỏ, bằng thủ công Chương V 3,85 m2
3 Phá kết cấu phía dưới mặt hè đá xe, gạch đỏ, bằng thủ công Chương V 15,65 m3
4 Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm Chương V 65 m
5 Phá mặt đường bê tông asphan, bằng thủ công Chương V 1,43 m3
6 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Chương V 8,06 m3
7 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Chương V 146,303 m3
8 Làm mốc báo hiệu cáp Chương V 100 viên
9 Lắp đặt ống HDPE <=D100 Chương V 6,588 100m
10 Lắp đặt ống HDPE <=D150 Chương V 8,055 100m
CN CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: HÀNG LƯỢC 1, CHẢ CÁ 1, NAM BỘ, HÀNG GIẦY 1. THAY VỎ BẢO VỆ TỦ RMU CÁC TBA: ĐINH LỄ 2, CỬA ĐÔNG 1
CO ĐM 228
CP Phần thiết bị
CQ TBA Hàng Lược 1
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
CR TBA Chả Cá 1
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
CS TBA Nam Bộ
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
CT TBA Hàng Giầy 1
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
CU TBA Đinh Lễ 1
1 Tháo và lắp tủ điện cao áp <=35kV Chương V 1 tủ
CV TBA Cửa Đông 1
1 Tháo và lắp tủ điện cao áp <=35kV Chương V 1 tủ
CW Phần vật liệu
CX TBA Hàng Lược 1
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
CY TBA Chả Cá 1
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
CZ TBA Nam Bộ
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 3 bộ
DA TBA Hàng Giầy 1
1 Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 1 bộ
DB TBA Đinh Lễ 2
1 Thay vỏ tủ trung thế Chương V 1 cái
DC TBA Cửa Đông 1
1 Thay vỏ tủ trung thế Chương V 1 cái
DD ĐM 4970
DE Phần vật liệu
DF TBA Hàng Lược 1
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
DG TBA Chả Cá 1
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
DH TBA Nam Bộ
1 Lắp đặt giá đỡ Chương V 0,0371 Tấn
2 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương V 0,03 100m
3 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
4 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
DI TBA Hàng Giầy 1
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
DJ TBA Đinh Lễ 2
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
DK TBA Cửa Đông 1
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
DL ĐM 1776
DM Phần vật liệu
DN TBA Nam Bộ
1 Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công Chương V 0,044 m3
2 Láng nền chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V 1,62 m2
DO TBA Đinh Lễ 2
1 Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công Chương V 0,238 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 Chương V 0,238 m3
3 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V 2,7282 m2
DP CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: LÝ NAM ĐẾ 1, ĐẶNG THÁI THÂN, SĂM LỐP, LÝ THƯỜNG KIỆT 4, QUANG TRUNG 1, TRẦN HƯNG ĐẠO 6
DQ ĐM 228
DR Phần thiết bị
DS TBA Lý Nam Đế 1
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
DT TBA Đặng Thái Thân
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
DU TBA Săm Lốp
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
DV TBA Lý Thường Kiệt 4
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
DW TBA Quang Trung 1
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
DX TBA Trần Hưng Đạo 6
1 Thay tủ điện cao áp <= 35kV Chương V 1 tủ
DY Phần vật liệu
DZ TBA Lý Nam Đế 1
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 3 bộ
EA TBA Đặng Thái Thân
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 1 bộ
EB TBA Săm Lốp
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
EC TBA Lý Thường Kiệt 4
1 Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 1 bộ
ED TBA Quang Trung 1
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 1 bộ
EE TBA Trần Hưng Đạo 6
1 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 2 bộ
2 Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV Chương V 1 bộ
EF ĐM 4970
EG Phần thiết bị
EH Phần vật liệu
EI TBA Lý Nam Đế 1
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
EJ TBA Đặng Thái Thân
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
EK TBA Săm Lốp
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
EL TBA Lý Thường Kiệt 4
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
EM TBA Quang Trung 1
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
EN TBA Trần Hưng Đạo 6
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 0,4 10đầu
2 Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) Chương V 0,2 10m
EO Công trình Đại tu thay thế tuyến cáp ngầm hạ áp, tủ pilar, tủ phân dây tại TBA Tràng Thi ( Lộ Hàng Khay và lộ Lê Thái Tổ)

Máy thi công theo đơn giá XDCB
1 Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm Chương V 65 m
2 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 30km Chương V 188,001 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->