Gói thầu: Gói thầu 02-XL: Thi công các công trình thuộc kế hoạch SCL năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-XL: Thi công các công trình thuộc kế hoạch SCL năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 14:10:00 đến ngày 2020-02-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 920,630,994 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp ( Phần A cấp) | |||
| B | Tên công trình : Đại tu hệ thống hòm công tơ cũ hỏng các TBA: Long Biên 2, Bạch Đằng 1, Chương Dương 1. | |||
| C | TBA Long Biên 2 | |||
| D | Phần thiết bị: | |||
| E | Phần vật liệu: | |||
| 1 | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột LT đơn (17,89kg) | Chương V | 125,23 | kg |
| 2 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) | Chương V | 13,62 | kg |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) | Chương V | 37,17 | kg |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (11,99kg) | Chương V | 59,95 | kg |
| 5 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đúp (13,95kg) | Chương V | 27,9 | kg |
| 6 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đúp (14,21kg) | Chương V | 28,42 | kg |
| 7 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Chương V | 78 | m |
| 8 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Chương V | 39 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | Chương V | 644 | m |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | Chương V | 246,5 | m |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | Chương V | 10 | m |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Chương V | 589 | m |
| 13 | Đầu cốt ép M35 | Chương V | 84 | cái |
| 14 | Đầu cốt ép M25 | Chương V | 184 | cái |
| 15 | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt | Chương V | 21 | cái |
| 16 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 3 | hòm |
| 17 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 6 | hòm |
| 18 | Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 82 | hòm |
| 19 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) | Chương V | 5 | hòm |
| 20 | Đai thép không gỉ | Chương V | 144 | m |
| 21 | Khóa đai thép | Chương V | 96 | cái |
| 22 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Chương V | 147 | cái |
| 23 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Chương V | 96,7 | m |
| 24 | Khóa cầu treo 8 | Chương V | 91 | cái |
| 25 | Đề can dán hòm Công tơ | Chương V | 91 | cái |
| 26 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Chương V | 56 | cuộn |
| 27 | Vít nở sắt 60*6 | Chương V | 72 | cái |
| F | TBA Bạch Đằng 1 | |||
| G | Phần thiết bị: | |||
| H | Phần vật liệu: | |||
| 1 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) | Chương V | 95,34 | kg |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) | Chương V | 24,78 | kg |
| 3 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đơn (12,82kg) | Chương V | 25,64 | kg |
| 4 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Chương V | 211 | m |
| 5 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Chương V | 10 | m |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | Chương V | 598 | m |
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | Chương V | 530,5 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | Chương V | 4 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Chương V | 586 | m |
| 10 | Đầu cốt ép M35 | Chương V | 76 | cái |
| 11 | Đầu cốt ép M25 | Chương V | 170 | cái |
| 12 | Đầu cốt M10 | Chương V | 30 | cái |
| 13 | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt | Chương V | 20 | cái |
| 14 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 21 | hòm |
| 15 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 6 | hòm |
| 16 | Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 79 | hòm |
| 17 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) | Chương V | 2 | hòm |
| 18 | Đai thép không gỉ | Chương V | 162 | m |
| 19 | Khóa đai thép | Chương V | 108 | cái |
| 20 | Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Chương V | 113 | cái |
| 22 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Chương V | 111,1 | m |
| 23 | Khóa cầu treo 8 | Chương V | 106 | cái |
| 24 | Đề can dán hòm Công tơ | Chương V | 106 | cái |
| 25 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Chương V | 69 | cuộn |
| 26 | Vít nở sắt 60*6 | Chương V | 176 | cái |
| I | TBA Chương Dương 1 | |||
| J | Phần thiết bị: | |||
| K | Phần vật liệu: | |||
| 1 | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột LT đơn (17,89kg) | Chương V | 53,67 | kg |
| 2 | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột H đơn (17,09kg) | Chương V | 17,09 | kg |
| 3 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) | Chương V | 54,48 | kg |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đúp (14,65kg) | Chương V | 14,65 | kg |
| 5 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) | Chương V | 24,78 | kg |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (11,99kg) | Chương V | 11,99 | kg |
| 7 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đơn (12,82kg) | Chương V | 25,64 | kg |
| 8 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Chương V | 56 | m |
| 9 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Chương V | 6 | m |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | Chương V | 656 | m |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | Chương V | 435 | m |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | Chương V | 4 | m |
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | Chương V | 557 | m |
| 14 | Đầu cốt ép M35 | Chương V | 68 | cái |
| 15 | Đầu cốt ép M25 | Chương V | 158 | cái |
| 16 | Đầu cốt M10 | Chương V | 18 | cái |
| 17 | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt | Chương V | 16 | cái |
| 18 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 9 | hòm |
| 19 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 1 | hòm |
| 20 | Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 78 | hòm |
| 21 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) | Chương V | 2 | hòm |
| 22 | Đai thép không gỉ | Chương V | 135 | m |
| 23 | Khóa đai thép | Chương V | 90 | cái |
| 24 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | Chương V | 85 | cái |
| 25 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | Chương V | 99 | m |
| 26 | Khóa cầu treo 8 | Chương V | 88 | cái |
| 27 | Đề can dán hòm Công tơ | Chương V | 88 | cái |
| 28 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Chương V | 59 | cuộn |
| 29 | Vít nở sắt 60*6 | Chương V | 84 | cái |
| L | Tên công trình: Đại tu thay thế tuyến cáp ngầm hạ áp, tủ pillar, tủ phân dây tại TBA Tràng Thi (lộ Hàng Khay và lộ Lê Thái Tổ) | |||
| M | Phần thiết bị: | |||
| 1 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 1 mặt | Chương V | 4 | cái |
| 2 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | Chương V | 1 | Cái |
| N | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | Chương V | 588,83 | m |
| 2 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120mm2 | Chương V | 12 | m |
| 3 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | Chương V | 421,574 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | Chương V | 20 | bộ |
| 5 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D130/100 | Chương V | 813,555 | m |
| 6 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D110/90 | Chương V | 641,148 | m |
| 7 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | Chương V | 30 | bộ |
| 8 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | Chương V | 54 | m |
| 9 | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt | Chương V | 12 | cái |
| 10 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | Chương V | 108 | cuộn |
| 11 | Bảng sơ đồ 1 sợi | Chương V | 9 | cái |
| 12 | Biển báo an toàn các loại | Chương V | 18 | cái |
| 13 | Biên tên tủ Pillar, hộp phân dây | Chương V | 21 | cái |
| 14 | Khóa cầu treo 8 | Chương V | 18 | cái |
| 15 | Bình ga mini | Chương V | 13 | bình |
| 16 | Nắp che ống HDPE D130/110 | Chương V | 10 | cái |
| 17 | Biển chỉ dẫn tên lộ | Chương V | 46 | cái |
| 18 | Nắp che ống HDPE D110/90 | Chương V | 30 | cái |
| 19 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | Chương V | 26 | m |
| 20 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D65/50 | Chương V | 24 | m |
| 21 | Đầu cốt ép M25 | Chương V | 8 | cái |
| 22 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | Chương V | 8 | bộ |
| 23 | Hộp nối cáp 0,6/1kV Cu(4x95-150mm2) | Chương V | 6 | hộp |
| 24 | Hộp nối cáp 0,6/1kV Al-Cu(4x95-150mm2) | Chương V | 2 | hộp |
| 25 | Đai ôm cáp | Chương V | 36 | cái |
| 26 | Hòm 4 công tơ 1 pha NT composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 1 | hòm |
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (có ATM) | Chương V | 4 | hòm |
| 28 | Vít nở 5*50 | Chương V | 72 | cái |
| 29 | Vít nở sắt 60*6 | Chương V | 48 | cái |
| O | Tủ pillar 700-425 | |||
| 1 | Móng tủ Pillar KT: 1050x830x555 (Bê tông đúc sẵn M250) | Chương V | 9 | cái |
| 2 | Sơn lót ngoại thất, sơn Dulor | Chương V | 1,296 | kg |
| 3 | Sơn chống thấm đa năng, sơn Dulor | Chương V | 1,225 | kg |
| P | Tiếp địa tủ | |||
| 1 | Cọc tiếp địa mạ kẽm 2,5m L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 128,7 | kg |
| 2 | Thép dẹt 25*4 | Chương V | 42,66 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 13,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M50 | Chương V | 54 | cái |
| Q | Tủ pillar 425-425 | |||
| 1 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương V | 5.634 | viên |
| 2 | Cát đen mịn | Chương V | 122,567 | m3 |
| 3 | Băng báo cáp | Chương V | 626 | m |
| 4 | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) | Chương V | 100 | viên |
| R | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: HÀNG LƯỢC 1, CHẢ CÁ 1, NAM BỘ, HÀNG GIẦY 1. THAY VỎ BẢO VỆ TỦ RMU CÁC TBA: ĐINH LỄ 2, CỬA ĐÔNG 1 | |||
| S | Phần thiết bị: | |||
| T | TBA Hàng Lược 1 | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| U | TBA Chả Cá 1 | |||
| 1 | Tủ RMU trong nhà 24kV 630A (2CD+2MC), trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| V | TBA Nam Bộ | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| W | TBA Hàng Giầy 1 | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| X | TBA Đinh Lễ 2 | |||
| Y | TBA Cửa Đông 1 | |||
| Z | Phần vật liệu: | |||
| AA | TBA Hàng Lược 1 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AB | TBA Chả Cá 1 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AC | TBA Nam Bộ | |||
| 1 | Giá đỡ tủ RMU | Chương V | 37,09 | kg |
| 2 | Cáp ngầm 22kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 30 | m |
| 3 | Đầu cáp Elbow 24kV M1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ (3pha) |
| 4 | Xi măng PCB30 | Chương V | 16,783 | kg |
| 5 | Cát vàng | Chương V | 0,062 | m3 |
| 6 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 7 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AD | TBA Hàng Giầy 1 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AE | TBA Đinh Lễ 2 | |||
| 1 | Vỏ tủ RMU inox kt (1450x960x1550) | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 3 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Gạch đặc 220x105x65 | Chương V | 153 | viên |
| 5 | Xi măng PCB30 | Chương V | 32,69 | kg |
| 6 | Cát đen mịn | Chương V | 0,126 | m3 |
| AF | TBA Cửa Đông 1 | |||
| 1 | Vỏ tủ RMU inox kt (1450x995x1850) | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 3 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| AG | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: LÝ NAM ĐẾ 1, ĐẶNG THÁI THÂN, SĂM LỐP, LÝ THƯỜNG KIỆT 4, QUANG TRUNG 1, TRẦN HƯNG ĐẠO 6 | |||
| AH | Phần thiết bị: | |||
| AI | TBA Lý Nam Đế 1 | |||
| 1 | Tủ RMU trong nhà 24kV 630A (2CD+2MC), trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| AJ | TBA Đặng Thái Thân | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| AK | TBA Săm Lốp | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| AL | TBA Lý Thường Kiệt 4 | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| AM | TBA Quang Trung 1 | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| AN | TBA Trần Hưng Đạo 6 | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ: | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Bộ chỉ thị báo sự cố | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| AO | Phần vật liệu: | |||
| AP | TBA Lý Nam Đế 1 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AQ | TBA Đặng Thái Thân | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AR | TBA Săm Lốp | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AS | TBA Lý Thường Kiệt 4 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AT | TBA Quang Trung 1 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AU | TBA Trần Hưng Đạo 6 | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M50 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Bình ga mini | Chương V | 1 | bình |
| AV | Phần A cấp B thực hiện | |||
| AW | Tên công trình : Đại tu hệ thống hòm công tơ cũ hỏng các TBA: Long Biên 2, Bạch Đằng 1, Chương Dương 1. | |||
| AX | TBA Long Biên 2 | |||
| AY | ĐM 228 | |||
| AZ | Phần vật liệu | |||
| BA | Phần nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 7 | bộ |
| 2 | Lắp xà <= 25 kg trên cột đỡ | Chương V | 7 | bộ |
| 3 | Lắp hộp phân dây | Chương V | 21 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 323 | cái |
| 5 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 14 | hộp |
| 7 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 82 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 78 | m |
| 9 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 39 | m |
| 10 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 890,5 | m |
| BB | Phần nhân công căng lại dây sau công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 579 | m |
| 2 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 579 | m |
| BC | Phần nhân công thu hồi | |||
| 1 | Tháo hộp phân dây | Chương V | 14 | hộp |
| 2 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 53 | hộp |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 | Chương V | 0,054 | km |
| 4 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 11 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dọc cột bê tông, TD <= 70mm2 | Chương V | 4 | m |
| 6 | Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 323 | cái |
| 7 | Tháo hạ xà <= 25 kg trên cột đỡ | Chương V | 3 | bộ |
| BD | ĐM 4970 | |||
| BE | Phần vật liệu | |||
| BF | Phần nhân công lắp đặt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V | 18,4 | 10đầu |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 8,4 | 10đầu |
| BG | TBA Bạch Đằng 1 | |||
| BH | ĐM 228 | |||
| BI | Phần vật liệu | |||
| BJ | Phần nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 9 | bộ |
| 2 | Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp hộp phân dây | Chương V | 20 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 343 | cái |
| 5 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 29 | hộp |
| 7 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 79 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 211 | m |
| 9 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 10 | m |
| 10 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 1.128,5 | m |
| 11 | Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V | 2 | cái |
| BK | Phần nhân công căng lại dây sau công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 3 | m |
| 2 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 3 | m |
| 3 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 531 | m |
| 4 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 531 | m |
| BL | Phần nhân công thu hồi | |||
| 1 | Tháo hộp phân dây | Chương V | 17 | hộp |
| 2 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 48 | hộp |
| 3 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 71 | hộp |
| 4 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 | Chương V | 0,068 | km |
| 5 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 25mm2 | Chương V | 0,929 | km |
| 6 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dọc cột bê tông, TD <= 70mm2 | Chương V | 5 | m |
| 8 | Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 343 | cái |
| 9 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 7 | bộ |
| BM | ĐM 4970 | |||
| BN | Phần vật liệu | |||
| BO | Phần nhân công lắp đặt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V | 20 | 10đầu |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 7,6 | 10đầu |
| BP | TBA Chương Dương 1 | |||
| BQ | ĐM 228 | |||
| BR | Phần vật liệu | |||
| BS | Phần nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 7 | bộ |
| 2 | Lắp xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp xà <= 25 kg trên cột đỡ | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp xà <= 25 kg trên cột đỡ | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp hộp phân dây | Chương V | 16 | hộp |
| 6 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 303 | cái |
| 7 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 12 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 78 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 56 | m |
| 11 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 6 | m |
| 12 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 1.091 | m |
| 13 | Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V | 2 | cái |
| BT | Phần nhân công căng lại dây sau công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 3 | m |
| 2 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 120mm2 | Chương V | 3 | m |
| 3 | Lắp đặt dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 388,5 | m |
| 4 | Tháo hạ dây cố định bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, TD <= 70mm2 | Chương V | 388,5 | m |
| BU | Phần nhân công thu hồi | |||
| 1 | Tháo hộp phân dây | Chương V | 14 | hộp |
| 2 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 34 | hộp |
| 3 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 69 | hộp |
| 4 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 | Chương V | 0,062 | km |
| 5 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 25mm2 | Chương V | 0,771 | km |
| 6 | Lắp đặt dây dọc cột bê tông, TD <= 70mm2 | Chương V | 17,5 | m |
| 7 | Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 303 | cái |
| 8 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo hạ xà <= 25 kg trên cột đỡ | Chương V | 1 | bộ |
| BV | ĐM 4970 | |||
| BW | Phần vật liệu | |||
| BX | Phần nhân công lắp đặt | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V | 17,6 | 10đầu |
| 2 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 6,8 | 10đầu |
| BY | Tên công trình: Đại tu thay thế tuyến cáp ngầm hạ áp, tủ pillar, tủ phân dây tại TBA Tràng Thi (lộ Hàng Khay và lộ Lê Thái Tổ) | |||
| BZ | ĐM 228 | |||
| CA | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thay tủ hạ thế 3P | Chương V | 9 | tủ |
| CB | Phần vật liệu | |||
| 1 | Lắp cáp đi ngầm, TL<= 9kg/m(Cáp Cu-4x150) | Chương V | 5,39 | 100m |
| 2 | Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 9kg/m(Cáp Cu-4x150) | Chương V | 0,44 | 100m |
| 3 | Lắp cáp đi ngầm, TL<= 6kg/m(Cáp Cu-4x95) | Chương V | 4,216 | 100m |
| 4 | Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 6kg/m(Cáp Cu-4x95) | Chương V | 0,44 | 100m |
| 5 | Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 7.5kg/m(Cáp Cu-4x120) | Chương V | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp hộp nối cáp khô bằng hộp nối cáp trọn bộ điện áp đến <= 1kV tiết diện cáp 120mm2 | Chương V | 8 | 1 hộp nối cáp |
| 7 | Lắp đầu cáp hạ thế <=185mm2(Đầu cáp M 4x150) | Chương V | 20 | bộ |
| 8 | Lắp đầu cáp hạ thế <=120mm2 | Chương V | 38 | bộ |
| 9 | Lắp cáp đi ngầm, TL<= 2kg/m( Cáp Cu- 4x25) | Chương V | 0,26 | 100m |
| 10 | Lắp hộp phân dây | Chương V | 12 | hộp |
| 11 | Lắp đặt biển sơ đồ 1 sợi +Biển an toàn | Chương V | 27 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển tên tủ | Chương V | 21 | cái |
| 13 | Lắp đặt biển an toàn(Biển tên lộ) | Chương V | 46 | cái |
| 14 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 4 | hộp |
| 17 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 1 | hộp |
| 18 | Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V | 4 | cái |
| CC | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp đi ngầm, TL<= 7,5kg/m(cáp Al 4x150) | Chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 120mm2( Cáp Al 4x120) | Chương V | 0,14 | km |
| 3 | Tháo hộp phân dây | Chương V | 11 | hộp |
| 4 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 5 | hộp |
| 5 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Chương V | 1 | hộp |
| 6 | Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 2 | cái |
| CD | ĐM 4970 | |||
| CE | Phần vật liệu | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V | 0,8 | 10đầu |
| CF | Tiếp địa tủ | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 0,9 | 10cọc |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 5,4 | 10m |
| 3 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn)(Dây PVC M50) | Chương V | 1,35 | 10m |
| 4 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 5,4 | 10đầu |
| CG | Mương cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V | 122,567 | m3 |
| 2 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V | 1,252 | 100m2 |
| 3 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V | 5,634 | 1000viên |
| CH | ĐM 1776 | |||
| CI | Phần vật liệu | |||
| CJ | Phá móng tủ Pillar | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Chương V | 0,835 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương V | 0,45 | m3 |
| CK | Phá móng tủ Phân dây | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Chương V | 0,488 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương V | 0,288 | m3 |
| CL | Lắp đặt tủ Pillar 700x425x1200 | |||
| 1 | Phá hè đá xẻ, bằng thủ công | Chương V | 13,854 | m2 |
| 2 | Phá kết cấu phía dưới mặt hè đá xe, gạch đỏ, bằng thủ công | Chương V | 1,108 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công | Chương V | 6,096 | m3 |
| 4 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 | Chương V | 6,419 | m3 |
| 5 | Lắp đặt móng tủ đúc sẵn (TL >250kg) | Chương V | 9 | cái |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 1 nước phủ, sơn Dulor | Chương V | 10,125 | m2 |
| CM | Mương cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | Phá hè đá xẻ, bằng thủ công | Chương V | 147,5 | m2 |
| 2 | Phá hè gạch đỏ, bằng thủ công | Chương V | 3,85 | m2 |
| 3 | Phá kết cấu phía dưới mặt hè đá xe, gạch đỏ, bằng thủ công | Chương V | 15,65 | m3 |
| 4 | Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm | Chương V | 65 | m |
| 5 | Phá mặt đường bê tông asphan, bằng thủ công | Chương V | 1,43 | m3 |
| 6 | Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công | Chương V | 8,06 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công | Chương V | 146,303 | m3 |
| 8 | Làm mốc báo hiệu cáp | Chương V | 100 | viên |
| 9 | Lắp đặt ống HDPE <=D100 | Chương V | 6,588 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE <=D150 | Chương V | 8,055 | 100m |
| CN | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: HÀNG LƯỢC 1, CHẢ CÁ 1, NAM BỘ, HÀNG GIẦY 1. THAY VỎ BẢO VỆ TỦ RMU CÁC TBA: ĐINH LỄ 2, CỬA ĐÔNG 1 | |||
| CO | ĐM 228 | |||
| CP | Phần thiết bị | |||
| CQ | TBA Hàng Lược 1 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| CR | TBA Chả Cá 1 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| CS | TBA Nam Bộ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| CT | TBA Hàng Giầy 1 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| CU | TBA Đinh Lễ 1 | |||
| 1 | Tháo và lắp tủ điện cao áp <=35kV | Chương V | 1 | tủ |
| CV | TBA Cửa Đông 1 | |||
| 1 | Tháo và lắp tủ điện cao áp <=35kV | Chương V | 1 | tủ |
| CW | Phần vật liệu | |||
| CX | TBA Hàng Lược 1 | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| CY | TBA Chả Cá 1 | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| CZ | TBA Nam Bộ | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 3 | bộ |
| DA | TBA Hàng Giầy 1 | |||
| 1 | Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 1 | bộ |
| DB | TBA Đinh Lễ 2 | |||
| 1 | Thay vỏ tủ trung thế | Chương V | 1 | cái |
| DC | TBA Cửa Đông 1 | |||
| 1 | Thay vỏ tủ trung thế | Chương V | 1 | cái |
| DD | ĐM 4970 | |||
| DE | Phần vật liệu | |||
| DF | TBA Hàng Lược 1 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| DG | TBA Chả Cá 1 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| DH | TBA Nam Bộ | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ | Chương V | 0,0371 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m | Chương V | 0,03 | 100m |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| DI | TBA Hàng Giầy 1 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| DJ | TBA Đinh Lễ 2 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| DK | TBA Cửa Đông 1 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| DL | ĐM 1776 | |||
| DM | Phần vật liệu | |||
| DN | TBA Nam Bộ | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Chương V | 0,044 | m3 |
| 2 | Láng nền chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 1,62 | m2 |
| DO | TBA Đinh Lễ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Chương V | 0,238 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,238 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 2,7282 | m2 |
| DP | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ RMU CÁC TBA: LÝ NAM ĐẾ 1, ĐẶNG THÁI THÂN, SĂM LỐP, LÝ THƯỜNG KIỆT 4, QUANG TRUNG 1, TRẦN HƯNG ĐẠO 6 | |||
| DQ | ĐM 228 | |||
| DR | Phần thiết bị | |||
| DS | TBA Lý Nam Đế 1 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| DT | TBA Đặng Thái Thân | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| DU | TBA Săm Lốp | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| DV | TBA Lý Thường Kiệt 4 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| DW | TBA Quang Trung 1 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| DX | TBA Trần Hưng Đạo 6 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương V | 1 | tủ |
| DY | Phần vật liệu | |||
| DZ | TBA Lý Nam Đế 1 | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 3 | bộ |
| EA | TBA Đặng Thái Thân | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 1 | bộ |
| EB | TBA Săm Lốp | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| EC | TBA Lý Thường Kiệt 4 | |||
| 1 | Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 1 | bộ |
| ED | TBA Quang Trung 1 | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 1 | bộ |
| EE | TBA Trần Hưng Đạo 6 | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương V | 1 | bộ |
| EF | ĐM 4970 | |||
| EG | Phần thiết bị | |||
| EH | Phần vật liệu | |||
| EI | TBA Lý Nam Đế 1 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| EJ | TBA Đặng Thái Thân | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| EK | TBA Săm Lốp | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| EL | TBA Lý Thường Kiệt 4 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| EM | TBA Quang Trung 1 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| EN | TBA Trần Hưng Đạo 6 | |||
| 1 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương V | 0,2 | 10m |
| EO | Công trình Đại tu thay thế tuyến cáp ngầm hạ áp, tủ pilar, tủ phân dây tại TBA Tràng Thi ( Lộ Hàng Khay và lộ Lê Thái Tổ) Máy thi công theo đơn giá XDCB |
|||
| 1 | Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm | Chương V | 65 | m |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 30km | Chương V | 188,001 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi