Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191274267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố ninh bình ( nguồn vượt thu tiền sử dụng đất năm 2018) và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 15:03:00 đến ngày 2020-02-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,029,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 22cm | Chương V của E-HSMT | 210,84 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 958,37 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 156,36 | m3 |
| 4 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 17cm | Chương V của E-HSMT | 177,2 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ: KHE CO, KHE GIÃN | |||
| 1 | Thép D28 | Chương V của E-HSMT | 771,03 | kg |
| 2 | Thép D12 | Chương V của E-HSMT | 306,89 | kg |
| 3 | Thép D10 | Chương V của E-HSMT | 143,16 | kg |
| 4 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 65,36 | m2 |
| 5 | Mạt cưa tẩm nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 6 | Quét nhựa | Chương V của E-HSMT | 2,42 | m2 |
| 7 | Chiều dài xẻ khe | Chương V của E-HSMT | 92,34 | m |
| 8 | Gỗ chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 9 | Ma tít | Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC | Chương V của E-HSMT | 5,5 | m |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ: LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát vỉa hè gạch Terrazo | Chương V của E-HSMT | 1.219,76 | m2 |
| 2 | Bê tông xi măng M150 dày 7cm | Chương V của E-HSMT | 85,38 | m3 |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ: BÓ VỈA ĐÚC SẴN KT 30X40 | |||
| 1 | Bê tông M250 | Chương V của E-HSMT | 25,93 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 224,75 | m2 |
| 3 | Lắp đăt vỉa bo KT 30x40 | Chương V của E-HSMT | 216 | cái |
| E | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ: BÓ VỈA ĐÚC SẴN KT 23X30 | |||
| 1 | Bê tông M250 | Chương V của E-HSMT | 3,65 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 40,92 | m2 |
| 3 | Lắp đăt vỉa bo KT 23x30 | Chương V của E-HSMT | 73 | cái |
| F | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ: ĐAN RÃNH ĐỔ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 5,06 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm vỉa bo, đan rãnh dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 15,9 | m3 |
| G | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Chương V của E-HSMT | 32,02 | m3 |
| 2 | Đào kết cấu hè đường cũ dày TB 10cm | Chương V của E-HSMT | 239,36 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 246,78 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm chặt K98 lớp tiếp giáp đáy móng dày 30cm - đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 156,98 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm chặt K95 - đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 41,9 | m3 |
| 6 | Đào hố móng cống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.666,45 | m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả bằng đất tận dụng đầm K95 | Chương V của E-HSMT | 984,01 | m3 |
| 8 | Cày xới nền đường cũ | Chương V của E-HSMT | 539,28 | m2 |
| 9 | Lu lèn lại nền đường cũ đạt K95, sâu TB 50cm | Chương V của E-HSMT | 539,28 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - đất cấp I cự ly 3km | Chương V của E-HSMT | 32,02 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ đổ đi cự ly 3km | Chương V của E-HSMT | 239,36 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - đất cấp III cự ly 3km | Chương V của E-HSMT | 700,67 | m3 |
| 13 | Cẩu dỡ cống cũ D60 | Chương V của E-HSMT | 254 | đoạn ống |
| H | Ô TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Gạch xây VXM M75 dày 11cm | Chương V của E-HSMT | 2,58 | m3 |
| 2 | Trát mặt ngoài và mặt trên ô trồng cây VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 19,68 | m2 |
| I | DI CHUYỂN HÀNG CÂY | |||
| 1 | Di chuyển cây | Chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| 2 | Trồng cây sang vị trí mới | Chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng | Chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| J | DI CHUYỂN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Di chuyển biển báo | Chương V của E-HSMT | 4 | biển |
| 2 | Đào hố móng biển báo tại vị trí mới | Chương V của E-HSMT | 1,64 | m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả móng cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m2 |
| K | CỐNG DỌC: ĐỐT CỐNG DỌC D60, L=1M | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 21,76 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 546,56 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 | Chương V của E-HSMT | 284,16 | kg |
| 4 | Thép tròn trơn D8 | Chương V của E-HSMT | 1.012,48 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống cống D60, L=1m | Chương V của E-HSMT | 255 | đoạn ống |
| L | CỐNG DỌC: ĐẾ CỐNG ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 81,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 428,4 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 | Chương V của E-HSMT | 828,75 | kg |
| 4 | Thép tròn trơn D8 | Chương V của E-HSMT | 1.581 | kg |
| 5 | Lắp đặt đế cống | Chương V của E-HSMT | 255 | CK |
| M | CỐNG DỌC: MỐI NỐI ỐNG CỐNG | |||
| 1 | Mối nối gạch xây VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 4,88 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 2,44 | m3 |
| N | CỐNG DỌC: | |||
| 1 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 24,46 | m3 |
| O | CỐNG DỌC: CỬA THU NƯỚC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông M250 | Chương V của E-HSMT | 4,07 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 8,25 | m2 |
| 3 | Khung và song chắn rác bằng gang KT 60x30 | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt khung chắn rác | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 5 | Đá dăm 4x6 dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 6 | Ống nhựa đường kính D140 | Chương V của E-HSMT | 13,2 | m |
| 7 | Bản lề | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Đào hố móng, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,83 | m3 |
| P | CỐNG DỌC: HỐ GA (HG1 - HG6) | |||
| 1 | Nắp hố ga gang đúc KT 100x100 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 4 | Thép tròn D6 | Chương V của E-HSMT | 6,9 | kg |
| 5 | Thép tròn D10 | Chương V của E-HSMT | 35,52 | kg |
| 6 | Gạch xây thân hố ga VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,08 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 5,18 | m2 |
| 9 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 1,24 | m3 |
| 10 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | Chương V của E-HSMT | 25,7 | m2 |
| Q | CỐNG DỌC: HỐ GA (HG7 - HG9) | |||
| 1 | Nắp hố ga gang đúc KT 100x100 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 4 | Thép tròn D6 | Chương V của E-HSMT | 2,3 | kg |
| 5 | Thép tròn D10 | Chương V của E-HSMT | 11,84 | kg |
| 6 | Gạch xây thân hố ga VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,83 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 1,99 | m2 |
| 9 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 10 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | Chương V của E-HSMT | 5,05 | m2 |
| R | CỐNG DỌC: HỐ GA (HG9 - HG12) | |||
| 1 | Nắp hố ga gang đúc KT 100x100 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 4 | Thép tròn D6 | Chương V của E-HSMT | 4,6 | kg |
| 5 | Thép tròn D10 | Chương V của E-HSMT | 23,68 | kg |
| 6 | Gạch xây thân hố ga VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 3,98 | m2 |
| 9 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 10 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | Chương V của E-HSMT | 10,1 | m2 |
| S | CỐNG DỌC: | |||
| 1 | Nạo vét cống ngang D75 đường Lê Thánh Tông | Chương V của E-HSMT | 2,65 | m3 |
| T | CỐNG DỌC: HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG VÀO VIỆN TÂM THẦN (CỔNG SỐ 1) | |||
| 1 | Bê tông M250 dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Chương V của E-HSMT | 31,99 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 4 | Cắt bê tông mặt đường dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 21,4 | m |
| U | CỐNG DỌC: HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG VÀO VIỆN TÂM THẦN (CỔNG SỐ 2) | |||
| 1 | Bê tông M250 dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 3,83 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Chương V của E-HSMT | 21,25 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 4,25 | m3 |
| 4 | Cắt bê tông mặt đường dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 12,96 | m |
| V | CỐNG DỌC: HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG VÀO NGÕ 356 | |||
| 1 | Bê tông M250 dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 4,47 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Chương V của E-HSMT | 24,83 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 4,97 | m3 |
| 4 | Cắt bê tông mặt đường dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 13,72 | m |
| W | NẠO VÉT : CHIỀU DÀI CỐNG DỌC LO=0,6M | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan KT 1x0,8x0,08m | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 2 | Lắp đặt hoàn trả tấm đan trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 3 | Bê tông M200 (Thay thế tấm đan KT 100x80) | Chương V của E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn (Thay thế tấm đan KT 100x80) | Chương V của E-HSMT | 7,54 | m2 |
| 5 | Thép tròn D8 (Thay thế tấm đan KT 100x80) | Chương V của E-HSMT | 66,56 | kg |
| 6 | Thép tròn D10 (Thay thế tấm đan KT 100x80) | Chương V của E-HSMT | 139,62 | kg |
| 7 | Lắp đặt tấm đan (Thay thế tấm đan KT 100x80) | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 8 | Nạo vét bùn trong kênh xây, chiều dày TB 30cm | Chương V của E-HSMT | 46,8 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông trên đỉnh tấm đan, chiều dày TB 10cm | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 10 | Phá bê tông trên đỉnh tấm đan, chiều dày TB 10cm | Chương V của E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông M200 hoàn trả mặt bằng theo hiện trạng ban đầu | Chương V của E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn đất | Chương V của E-HSMT | 46,8 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ | Chương V của E-HSMT | 5,2 | m3 |
| X | THAY THẾ VÀ BỐ SUNG CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M250 | Chương V của E-HSMT | 4,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 9 | m2 |
| 3 | Khung và song chắn rác bằng gang KT 60x30 | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt khung chắn rác | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Đá dăm 4x6 dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 6 | Ống nhựa đường kính D140 | Chương V của E-HSMT | 79,2 | m |
| 7 | Bản lề | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ vỉa bo (Đào hố móng) | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 9 | Phá dỡ gạch lát (Đào hố móng) | Chương V của E-HSMT | 18 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bê tông (Đào hố móng) | Chương V của E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 11 | Đào hố móng, đất cấp III (Đào hố móng) | Chương V của E-HSMT | 17,16 | m3 |
| 12 | Lắp đặt vỉa bo (Hoàn trả mặt bằng) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lát gạch Terrazo (Hoàn trả mặt bằng) | Chương V của E-HSMT | 18 | m2 |
| 14 | Bê tông M150 dày 7cm (Hoàn trả mặt bằng) | Chương V của E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 15 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 12,36 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ | Chương V của E-HSMT | 3,17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi