Gói thầu: Khối lượng xây lắp công trình: Mở rộng đường liên thôn, Tuyến từ cầu bờ Tán đến trụ sở thôn An Đức
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Trinh |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây lắp công trình: Mở rộng đường liên thôn, Tuyến từ cầu bờ Tán đến trụ sở thôn An Đức |
| Số hiệu KHLCNT | 20200202170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 09:25:00 đến ngày 2020-02-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,696,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | VK bê tông móng trụ barie | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,423 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng trụ Barie, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3,17 | m3 |
| 3 | Lắp dựng móng trụ Barie | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 235 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ tre | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 305,5 | m |
| 5 | Sơn 2 lớp trụ tre | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 88,55 | m2 |
| 6 | Cung cấp biển báo hình tam giác | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp đèn nháy tín hiệu ban đêm: | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp dây phản quang | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1.410 | m |
| 9 | Sản xuất thép hình L50x50x5mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 58,75 | kg |
| 10 | Hàn đường hàn 4mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3,2 | m |
| B | NỀNĐƯỜNG: | |||
| 1 | Phá dỡ tràn cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 24,94 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,249 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,249 | 100m3 |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 30cm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 67 | gốc |
| 5 | Đào vét phong hóa, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,802 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,802 | 100m3 |
| 7 | Đánh cấp nền đường, thủ công, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 86,2 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,289 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,151 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 45,85 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 10Km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 45,85 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 45,85 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 45,85 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 40,576 | 100m3 |
| 15 | Lu gia cường khuôn đường từ K95 lên K98 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,048 | 100m3 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8,039 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m. ĐG*20 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8,039 | 100m2 |
| C | Mặt đường: | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,694 | 100m2 |
| 2 | Lót bạt nhựa | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 20,104 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 402,08 | m3 |
| 4 | Trám khe co m/đường BT (VL theo ĐGPT) | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 354 | m |
| 5 | Trám khe giãn m/đường BT (VL theo ĐGPT) | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 48 | m |
| D | KÈ MÁI TALUY: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3,đất C2. Tính 70% bằng máy | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,327 | 100m3 |
| 2 | Đào chỉnh sửa hố móng, đất C2. Tính 30% | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 56,889 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 10,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,409 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 48,18 | m3 |
| 6 | Lót bạt nhựa | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 9,403 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng khóa taluy | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,085 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mái taluy, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 142,33 | m3 |
| 9 | Làm lớp đá ổ lọc, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,946 | m3 |
| 10 | Cung cấp ống nhựa PVC D27 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 28,833 | m |
| 11 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,327 | 100m3 |
| E | Cọc tiêu: | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 13,446 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,229 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu ĐK <=10mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu ĐK <=18mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,054 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cọc tiêu | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 83 | cái |
| 8 | Sơn gờ cọc tiêu | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 36,728 | m2 |
| 9 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 13,446 | m3 |
| F | Cống BTLT D1000-10 Km0+9: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,21 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cống cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,17 | m3 |
| 6 | Đệm đá 4x6 móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 7 | Cung cấp ống cống D1000, H30 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3 | m |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km. Cly 18km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,165 | 10tấn/km |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,237 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,02 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,9 | m3 |
| G | Cống BTLT D600-5 tại Km0+238.73: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường, thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,78 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 7 | Cung cấp gối cống D600-5: | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp dựng gối cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp cống BTLT D600-5, H30 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1 | 1 mối nối |
| 12 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km. Cly 18km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,114 | 10tấn/km |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 15 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| H | Cống BTLT D600-5 tại Km0+381.62: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,51 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cống, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,11 | m3 |
| 6 | Cung cấp gối cống D600-5: | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp dựng gối cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp cống BTLT D600-5, H30 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3 | m |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 10 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km. Cly 18km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,086 | 10tấn/km |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,051 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 13 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| I | Cống BTLT D600-5 tại Km0+583.97: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường đá cống cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,51 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,39 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cống, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 6 | Cung cấp gối cống D600-5: | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp dựng gối cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp cống BTLT D600-5, H30 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4 | m |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1 | 1 mối nối |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km. Cly 18km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,114 | 10tấn/km |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 14 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,67 | m3 |
| J | Cống BTLT D1000-10 tại Km0+583.97: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,57 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 9,78 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường mương | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 4 | Đào xúc đá, máy đào <=0,8m3, đất C4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,232 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,232 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Đào móng băng, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 44,56 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8,46 | m3 |
| 10 | Đệm đá 4x6 móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,25 | m3 |
| 11 | Cung cấp gối cống D1000 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Lắp dựng gối cống | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp ống cống D1000, H30 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 12 | m |
| 14 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km. Cly 18km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,989 | 10tấn/km |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=1000mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6 | 1 đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4 | 1 mối nối |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,99 | m3 |
| 19 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 31,19 | m3 |
| K | Mương hộp: | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 móng mương | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, tường mương | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,52 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,125 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,225 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 10 | lắp dựng tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 26 | cái |
| L | Phá cầu cũ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT mặt cầu cũ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,56 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 55,14 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 4 | Đào xúc đá, máy đào <=0,8m3, đất C4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,698 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,698 | 100m3 |
| M | Đường tránh: | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,808 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 10Km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,808 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,808 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,808 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,553 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đường tránh, máy đào <=1,25m3, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,553 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,553 | 100m3 |
| N | Kênh dẫn dòng: | |||
| 1 | Đào mương dẫn dòng, máy đào <=0,8m3, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,03 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp ống bê tông ly tâm, ĐK 800mm dẫn dòng, vật liệu thu hồi tính 50% | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 22 | m |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=1000mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 11 | 1 đoạn ống |
| 4 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km. Cly 18km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,214 | 10tấn/km |
| 5 | Tháo dỡ ống cống thu hồi, ĐK 800mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 11 | 1 đoạn ống |
| 6 | Đắp đất hoàn trả mặt bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,03 | 100m3 |
| O | Đê quai: | |||
| 1 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85. Tận dụng đất đào móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 2 | Đào phá đê quai, máy đào <=1,25m3, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,315 | 100m3 |
| P | Cầu: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3,đất C2. Tính 70% bằng máy | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,885 | 100m3 |
| 2 | Đào chỉnh sửa hố móng, đất C2. Tính 30% thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 37,92 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng mố, bản đáy | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,363 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép toàn cầu, ĐK <=10mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép toàn cầu, ĐK <=18mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,191 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép toàn cầu, ĐK >18mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,442 | tấn |
| 8 | Bê tông móng mố, bản đáy, M250, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 53,02 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mặt cầu | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,689 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt cầu, gờ chắn, M300, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 20,51 | m3 |
| 11 | Đệm đá 4x6 móng mố, bản vượt | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng bản vượt | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bản vượt, M250, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3,đất C2. Tính 70% bằng máy | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,253 | 100m3 |
| 15 | Đào móng, đất C2. Tính 30% thủ công | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 53,721 | m3 |
| 16 | Đệm đá 4x6 móng tường cánh, sân cầu, chân khay | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 20,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng tường cánh, chân khay | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,773 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng chân khay, móng tường cánh, M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 29,22 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,633 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường cánh, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 23,1 | m3 |
| 21 | Bê tông sân cầu, M200, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 11,73 | m3 |
| 22 | Sơn gờ chắn bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 16,88 | m2 |
| 23 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,138 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,916 | 100m3 |
| 25 | Cung cấp thép tấm tráng kẽm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 252 | kg |
| 26 | Cung cấp bu lông fi22 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 27 | Cung cấp thép ống D114 tráng kẽm dày 5mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 188,16 | kg |
| 28 | Cung cấp thép ống D90 tráng kẽm dày 4mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 118,72 | kg |
| 29 | Hàn thép, đường hàn 6mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 43,61 | m |
| 30 | Sản xuất lan can tay vịn mạ kẽm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 31 | Lắp đặt lan can tay vịn bằng thép | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,307 | tấn |
| Q | Biển báo đầu cầu: | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 4 | Cung cấp thép ống D90 tráng kẽm dày 4mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 9,6 | m |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ, sắt ống Phi 90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Sơn sắt trụ đỡ biển báo | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,41 | m2 |
| 7 | SXLD biển báo phản quang tròn ĐK87 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chữ nhật | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2 | m2 |
| 9 | Dán màng phản quang | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3,22 | m2 |
| 10 | Cung cấp & lắp đặt bu lông D16 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Gia công lắp đặt thép liên kết | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3,14 | kg |
| 12 | Hàn đường hàn 4mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8 | md |
| 13 | lấp hố móng, độ chặt K=0,95 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,907 | m3 |
| R | Đường đầu cầu: | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 2 | Lót bạt nhựa | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi