Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng và thiết bị (Gồm chi phí xây lắp sau thuế và chi phí chung; chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng và thiết bị (Gồm chi phí xây lắp sau thuế và chi phí chung; chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi khác ngân sách thành phố năm 2019 (Chi sự nghiệp mang tính chất đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 22:12:00 đến ngày 2020-02-08 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,862,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ lớp thảm cũ | Theo BVTK | 244,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ rèm treo, bảng khẩu hiệu, bốc xếp ghế cũ phòng hội trường | Theo BVTK | 20 | công |
| 3 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo BVTK | 382,65 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa lát nền, đục nhám mặt bê tông | Theo BVTK | 382,65 | m2 |
| 5 | Phá dỡ đá granit bậc cấp | Theo BVTK | 14,958 | m2 |
| 6 | Phá dỡ đá granit ốp thành sân khấu | Theo BVTK | 25,603 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo BVTK | 80,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 456,5 | m2 |
| 9 | Phá dỡ bậc cấp xây gạch | Theo BVTK | 0,9563 | m3 |
| 10 | Vận xà bần cự ly 1km đầu | Theo BVTK | 0,1435 | 100m3 |
| 11 | Vận xà bần cự ly 7km tiếp theo | Theo BVTK | 0,1435 | 100m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, xà dầm, trần ngoài nhà ( bằng 15 % diện tích lăn sơn) | Theo BVTK | 363,4308 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, xà dầm, trần trong nhà ( bằng 15 % diện tích lăn sơn) | Theo BVTK | 119,4471 | m2 |
| 14 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo BVTK | 321,5079 | m2 |
| 15 | Xếp khan gạch ống 9x9x19 nền trong nhà dày 18cm | Theo BVTK | 310,42 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo BVTK | 6,6914 | m3 |
| 17 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 3,743 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 754,276 | m2 |
| 19 | Lát đá granit bậc cấp, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 16,668 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chỉ đồng chống trượt | Theo BVTK | 244,2 | md |
| 21 | Bả bằng matít vào tường, cột, dầm, trần | Theo BVTK | 482,8779 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 2.420,4491 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 795,5177 | m2 |
| 24 | Ốp tường tiêu âm bằng gỗ MDF dày 12mm | Theo BVTK | 286,36 | m2 |
| 25 | Ốp tường, trụ cột bằng gỗ MDF dày 12mm | Theo BVTK | 168,625 | m2 |
| 26 | Lát nền sàn bằng gỗ mdf | Theo BVTK | 124,985 | m2 |
| 27 | ốp chỉ lambri tường bằng gỗ ván mdf | Theo BVTK | 245,2 | md |
| 28 | Khung ngoại cửa đi gỗ KT 50x200 gỗ nhóm III | Theo BVTK | 153,2 | m |
| 29 | Khung cánh cửa đi gỗ nhóm III | Theo BVTK | 72,06 | m2 |
| 30 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 31 | Sơn pu cửa pa nô | Theo BVTK | 190,08 | m2 |
| 32 | Lắp dựng khuôn cửa | Theo BVTK | 153,2 | m |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo BVTK | 72,06 | m2 |
| 34 | Vệ sinh cửa, vách kính | Theo BVTK | 110,64 | m2 |
| 35 | Đánh bóng lan can, tay vị khung hoa lan can Inox | Theo BVTK | 1 | TB |
| 36 | Đánh bóng đá granit bậc cầu thang, lan can hành lang | Theo BVTK | 1 | TB |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 6,8052 | m3 |
| 38 | CCLD lan can inox tầng 2 sảnh hội trường | Theo BVTK | 15,6 | md |
| 39 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương giật cấp | Theo BVTK | 520,64 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo BVTK | 11,192 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led âm trần 18w loại có mặt kiếng -1500 lumen | Theo BVTK | 213 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led nổi trần 18W | Theo BVTK | 21 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led dây hắt trần | Theo BVTK | 140 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo BVTK | 2.800 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo BVTK | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo BVTK | 1.050 | m |
| 8 | Lắp đặt máng cáp | Theo BVTK | 42 | m |
| 9 | Lắp đặt tủ điện 13 modul | Theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | MCB 3P-16A-10KA415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | MCB 3P-6A-6KA415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | MCB 1P-6A-6KA230V | Theo BVTK | 29 | cái |
| C | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt ( loại liền khối) | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt van T vệ sinh | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo BVTK | 10 | bộ |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Trải thảm nền hội trường | Theo BVTK | 170,701 | m2 |
| 2 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn rèm che trục Q | Theo BVTK | 49,8 | m2 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt motor kéo rèm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp ghế ngồi hội trường (khung sắt sơn tĩnh điện ốp gỗ nhân tạo, bọc nệm) | Theo BVTK | 398 | cái |
| 5 | Cung cấp ghế ngồi chủ tọa gỗ tự nhiên nhóm III, bọc da | Theo BVTK | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp bàn chủ tọa gỗ tự nhiên nhóm III KT | Theo BVTK | 9 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt máy điều hòa 5HP ( Gồm dàn nóng và dàn lạnh và phụ kiện ống đồng, dây điện, ống miệng gió và các phụ kiện khác) | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt khung sắt đỡ màn hình led sắt hộp 50x100x1,8; 50x50x1,8 và khung Gờ che dưới chân màn hình Led | Theo BVTK | 63,6 | m2 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt màn hình led full màu KT 12x5m ( bao gồm các phụ kiện) | Theo BVTK | 60 | m2 |
| E | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTK | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo HSTK | 1 | khoản |
| 3 | Các chi phí hạng mục chung khác | Theo HSTK | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi