Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200113101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển Cụm công nghiệp Khuyến công và dịch vụ công ích thành phố Đông Hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200113033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách thành phố năm 2018 và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 11:25:00 đến ngày 2020-02-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,623,559,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào ≤1,6m3, đổ lên phương tiện vận chuyển đổ bãi thải, đất cấp I | 132,84 | m3 | |
| 2 | Đào nền, đào khuôn bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp III | 1.379,5403 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 1.170,1558 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K95 | 209,3845 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K98 | 607,9625 | m3 | |
| 6 | Khai thác đất đắp nền đường bằng máy đào ≤1,6m3, đổ lên phương tiện; Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III, cự ly 12Km | 705,2366 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, vận chuyển, rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày 6cm | 3.797,9806 | m2 | |
| 8 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 377,9168 | m2 | |
| 9 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | 3.420,0638 | m2 | |
| 10 | Làm móng lớp trên, cấp phối đá dăm Dmax25 | 504,7969 | m3 | |
| 11 | Làm móng lớp dưới, cấp phối đá dăm Dmax37,5 | 324,2873 | m3 | |
| 12 | Bêtông mặt đường, M250, đá 2x4 | 2,5888 | m3 | |
| 13 | Bêtông móng M150 đá 1x2, đổ tại chỗ | 29,7973 | m3 | |
| 14 | Lót bạt nilon 1 lớp | 296,855 | m2 | |
| 15 | Vữa ximăng M100 | 0,346 | m3 | |
| 16 | Làm lớp đệm cát | 8,9056 | m3 | |
| 17 | Cắt mặt đường bêtông nhựa | 449,08 | m | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bêtông nhựa bằng búa căn | 48,4093 | m3 | |
| 19 | Đào nền, đào khuôn bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp IV | 106,5004 | m3 | |
| 20 | Đào nền, đào khuôn bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp III | 290,4556 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đá phế thải đổ đi bằng ôtô tự đổ, ôtô 10T | 48,4093 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III, Đổ bãi thải | 396,9561 | m3 | |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K98 | 290,4556 | m3 | |
| 24 | Khai thác đất đắp nền đường bằng máy đào ≤1,6m3, đổ lên phương tiện; Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 336,9286 | m3 | |
| 25 | Làm móng lớp dưới, cấp phối đá dăm Dmax37,5 | 154,9097 | m3 | |
| 26 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm (sơn dẻo nhiệt phản quang) | 22,95 | m2 | |
| 27 | Sơn vạch giảm tốc dày 6mm (sơn dẻo nhiệt phản quang) | 22,5 | m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn đường kính 0,70m | 2 | cái | |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng thép mạ kẽm | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi