Gói thầu: Thi công xây lắp: Đường dây 35 kV Phố Lu - Bắc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200140719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp: Đường dây 35 kV Phố Lu - Bắc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 09:57:00 đến ngày 2020-02-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,343,454,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 pha 38kV-800A căng trên dây | Theo yêu cầu KT | 15 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện kép Polyme 35kV ≥ 120kN (cả phụ kiện ) | Theo yêu cầu KT | 95 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đơn Polyme 35kV ≥ 120kN (cả phụ kiện ) | Theo yêu cầu KT | 63 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu dây bọc AC/XLPE/HDPE 95/16 Sqmm (cả bu lông và yếm lót) | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 5 | Giáp níu dây trần AC95/16 Sqmm (cả bu lông và yếm lót) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 152 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng VHD-35kV (cả ty) | Theo yêu cầu KT | 152 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AC 95/16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 277 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 95/16-XLPE4,3 HDPE1,8 (không tính độ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 429 | m |
| C | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT-5 | Theo yêu cầu KT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 | Theo yêu cầu KT | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-3 | Theo yêu cầu KT | 10 | Móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Theo yêu cầu KT | 6 | Móng |
| 5 | Tiếp địa RC8 | Theo yêu cầu KT | 39 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa RC8 - 3T | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 7 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 TCVN5847- 2016 | Theo yêu cầu KT | 9 | Cột |
| 8 | Cột BTLT PC.I-12-190-7,2 TCVN5847- 2016 | Theo yêu cầu KT | 6 | Cột |
| 9 | Xà néo XNII -35A (tim cột 4m) | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo XNII -35B (tim cột 3m) | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo XN35A -1L | Theo yêu cầu KT | 10 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt XĐV -35 | Theo yêu cầu KT | 24 | Bộ |
| 13 | Chụp cột thép tròn 3m | Theo yêu cầu KT | 23 | Bộ |
| 14 | Cổ dề néo góc CDG-105 | Theo yêu cầu KT | 16 | Bộ |
| 15 | Cổ dề đỡ sứ | Theo yêu cầu KT | 8 | Bộ |
| 16 | Dây néo 16-14 | Theo yêu cầu KT | 11 | Bộ |
| 17 | Dây néo 16-12 | Theo yêu cầu KT | 20 | Bộ |
| 18 | Ghip nhôm A25-95 (3Bu lông) | Theo yêu cầu KT | 349 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ A95 (thẻ bài cả bu lông) | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| D | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo hạ, căng lại dây dẫn AC - 95/16 | Theo yêu cầu KT | 26,559 | Km.dây |
| 2 | Tháo lắp lại sứ chuỗi PC70 | Theo yêu cầu KT | 12 | Chuỗi |
| 3 | Tháo lắp lại sứ chuỗi đơn Polymer - 35KV | Theo yêu cầu KT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo lắp lại sứ đứng Polyme -35KV | Theo yêu cầu KT | 0,6 | 10Quả |
| 5 | Sứ đứng VHD-35KV | Theo yêu cầu KT | 2,3 | 10Quả |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTLT 12m | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 2 | Tháo hạ cột BTLT 10m | Theo yêu cầu KT | 11 | Cột |
| 3 | Tháo hạ cột thép CTV8m | Theo yêu cầu KT | 1 | Cột |
| 4 | Tháo xà XN2-5L | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo xà XN2-3L | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo xà XN1-5L | Theo yêu cầu KT | 9 | Bộ |
| 7 | Tháo xà XN35 | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo xà XĐ-12L | Theo yêu cầu KT | 20 | Bộ |
| 9 | Tháo xà XĐV35 | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo chụp cột thép 2m | Theo yêu cầu KT | 22 | Bộ |
| 11 | Tháo dây néo | Theo yêu cầu KT | 27 | Bộ |
| 12 | Tháo sứ đứng VHĐ - 35kV | Theo yêu cầu KT | 0,7 | 10quả |
| 13 | Tháo sứ chuỗi PC70 | Theo yêu cầu KT | 208 | chuỗi |
| 14 | Tháo sứ chuỗi Poly me 35kV | Theo yêu cầu KT | 5 | chuỗi |
| 15 | Tháo sứ đứng Poly me 35kV | Theo yêu cầu KT | 0,7 | 10 quả |
| 16 | Tháo dây néo DN16-12; DN16-10 | Theo yêu cầu KT | 27 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | Theo yêu cầu KT | 0,429 | Km.dây |
| F | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm điện trở nối đất cột | Theo yêu cầu KT | 41 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi