Gói thầu: Gói thầu 01-XL SCL-2020 “ Đại tu nhánh máy kéo lộ 378E1.4”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200138501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL SCL-2020 “ Đại tu nhánh máy kéo lộ 378E1.4” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200138307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 08:47:00 đến ngày 2020-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 755,588,996 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PhầnThiết bị | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-35 (72,05 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 2 | Xà xuyên tâm đỡ dây sứ đứng cột ly tâm đơn X1-35H (33,26 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 3 | Xà xuyên tâm néo dây sứ đứng cột ly tâm đơn X2-35H (79,68 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 4 | Xà xuyên tâm néo dây sứ chuỗi cột đơn XC-35H (71,84 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột kép dọc sứ chuỗi XNKC-35D (86,09 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột kép ngang sứ chuỗi XNKC-35N (90,87 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 7 | Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-35H (123,94 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | Bộ |
| 8 | Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-35H (115,29 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNLKC-35D (138,32 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ chống sét van đường dây XCSV-35 (20,48 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo lệch cột kép ngang tuyến sứ chuỗi XNLKC-35N (140,09 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ lèo 1 pha XP-1 (9,79 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ lèo 2 pha XP-2 (18,16 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 14 | Xà lệch đỡ sứ 2 pha XL.2 (12,76 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 15 | Xà lệch đỡ sứ 4 pha XL.4 (25,95 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao phụ tải (44,47kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác GTT-1 (56,48kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 18 | Thang trèo TT-1 (56,48kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ gông cột đúp GĐ-16 (59,22 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 20 | Bộ gông cột đúp GĐ-18 (59,22 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 21 | Dây nối đất cột CSV (9.07kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 22 | Dây nối đất cột bích (3.29kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 23 | Dây nối đất cột bích (4.52kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa RC-2 (43,18 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 17 | Bộ |
| 25 | Bê tông móng B7,5 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 7,78 | m3 |
| 26 | Bê tông móng B12,5 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 54,52 | m3 |
| 27 | Bê tông móng B15 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1,7 | m3 |
| B | Nhân công tháo lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo lắp thay cầu dao 35kV ngoài trời | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp chống sét van 35kV | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| C | Nhân công lắp đặt thay thế | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 293,23 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 54,52 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1,7 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 7,78 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 229 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 0,32 | tấn |
| 7 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=12m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=14m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | cột |
| 9 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=16m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=18m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 13 | cột |
| 11 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=20m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | cột |
| 12 | Nối cột bê tông các loại trên địa hình bình thường | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 20 | mối |
| 13 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=95mm2 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | đầu |
| 14 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | đầu |
| 15 | Lắp đặt Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-35 (72,05 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Xà xuyên tâm đỡ dây sứ đứng cột ly tâm đơn X1-35H (33,26 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Xà xuyên tâm néo dây sứ đứng cột ly tâm đơn X2-35H (79,68 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Xà xuyên tâm néo dây sứ chuỗi cột đơn XC-35H (71,84 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Xà néo cột kép dọc sứ chuỗi XNKC-35D (86,09 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-35H (123,94 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-35H (115,29 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNLKC-35D (138,32 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét van đường dây XCSV-35 (20,48 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Xà đỡ lèo 1 pha XP-1 (9,79 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Xà đỡ lèo 2 pha XP-2 (18,16 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Xà lệch đỡ sứ 2 pha XL.2 (12,76 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Xà lệch đỡ sứ 4 pha XL.4 (25,95 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Xà đỡ cầu dao phụ tải (44,47kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Ghế thao tác GTT-1 (56,48kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Thang trèo TT-1 (56,48kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Bộ gông cột đúp GĐ-16 (59,22 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Bộ gông cột đúp GĐ-18 (59,22 kg/1 bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Dây nối đất cột bích (3.29kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Dây nối đất cột bích (4.52kg/bộ) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 103 | quả |
| 36 | Lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 27 | chuỗi |
| 37 | Lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV (dùng cho dây bọc) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 18 | chuỗi |
| 38 | - Lắp đặt tiếp địa cột CT3 -10 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 121 | kg |
| 39 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 34 | cọc |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 27,2 | m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 27,2 | m3 |
| 42 | Dây dẫn thay mới (độ võng 2%) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3,764 | km |
| 43 | Dây dẫn thay mới (độ võng 2%) | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 0,918 | km |
| 44 | Dây đồng mềm nhiều sợi | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 0,003 | km |
| 45 | Kéo dây tại vị trí góc | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | vị trí |
| D | Nhân công tháo dỡ vật tư cũ và lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra căng lại dây AC-70 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 0,15 | km |
| E | Nhân công tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Dây AC-70 | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 4,59 | km |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 10m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 18 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | cột |
| 4 | Chụp cột thu hồi<100kg | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ X1<50kg | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 6 | Thu hồi xà rẽ XR<100kg | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo X3 <100kg | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 8 | Thu hồi xà cột II<100kg | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 9 | Thu hồi xà cầu dao cột II<100kg | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Sứ đứng 35kV | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 760 | quả |
| 11 | Sứ chuỗi 35kV | Theo Chương V - Hồ sơ mời thầu | 27 | Chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi