Gói thầu: thi công xây dựng và mua bảo hiểm 02 công trình: TCCS 23 trạm để chống quá tải trạm công cộng thuộc phường Tân Thới Nhất, Đông Hưng Thuận, Tân Hưng Thuận, Trung Mỹ Tây, Tân Chánh Hiệp - Quận 12 năm 2020 và công trình: TCCS 27 trạm để chống quá tải trạm công cộng thuộc phường Thới An, Hiệp Thành, Tân Thới Hiệp, Thạnh Xuân, Thạnh Lộc, An Phú Đông - Quận 12 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200157874-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông
Tên gói thầu thi công xây dựng và mua bảo hiểm 02 công trình: TCCS 23 trạm để chống quá tải trạm công cộng thuộc phường Tân Thới Nhất, Đông Hưng Thuận, Tân Hưng Thuận, Trung Mỹ Tây, Tân Chánh Hiệp - Quận 12 năm 2020 và công trình: TCCS 27 trạm để chống quá tải trạm công cộng thuộc phường Thới An, Hiệp Thành, Tân Thới Hiệp, Thạnh Xuân, Thạnh Lộc, An Phú Đông - Quận 12 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200157852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-04 10:35:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,369,823,702 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,500,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục vật tư thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 239,51 Lít
2 Thép tròn đk 10mm Phần 2 – Chương V, Mục II 38 Kg
3 Cừ tràm 8*10-4,5m Phần 2 – Chương V, Mục II 25 Cây
4 Đá 1x2 Phần 2 – Chương V, Mục II 1,11 m3
5 Cát vàng Phần 2 – Chương V, Mục II 0,6 m3
6 Xi măng PC40 Phần 2 – Chương V, Mục II 363,57 Kg
7 Thuốc hàn Cadwell Phần 2 – Chương V, Mục II 40 lọ
8 Vis mạ Zn 4*20 Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Cái
9 Bảng tên thiết bị/trạm 240*360*0.4 Phần 2 – Chương V, Mục II 23 Cái
B Hạng mục Dây nổi trung thế thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Lắp sứ đứng đôi 24kV dây ACV50mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
2 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
3 Đổ bê tông móng trụ 14m đôi trạm 1,5x1,5x0 Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Móng
4 Lắp tấm inox chống động vật xâm nhập Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Cái
5 Tháo sứ đứng 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 0,3 10Cái
6 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Cái
7 Lắp sứ đứng 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 0,3 10Cái
8 Lắp đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
9 V/chuyển cột, cấu kiện beton (tc+cg) cự ly <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 2,78 Tấn
10 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ … (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 0,466 Tấn/km
11 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,016 Tấn
12 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,016 Tấn
13 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,45 Tấn
14 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,45 Tấn
C Hạng mục Trạm biến thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Lắp máy biến thế 3P 400KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 7 Máy
2 Lắp máy biến thế 3P 560KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Máy
3 Lắp máy cắt hạ thế 600A Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Cái
4 Lắp máy cắt hạ thế 800A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
5 Lắp LA 18kV Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
6 Lắp FCO 24kV - 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
7 Lắp thùng bảo vệ máy cắt bằng sắt( 1MCCB8 Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ
8 Tháo tủ điều khiển máy cắt hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Thùng
9 Tháo chống sét van, điện áp < = 35kV ( bộ 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ 3P
10 Tháo cầu chì tự rơi 35; (22)kV (bộ 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ 3P
11 Tháo máy cắt hạ thế 400A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
12 Tháo máy cắt hạ thế 500A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
13 Tháo máy cắt hạ thế 600A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
14 Tháo máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 180kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Máy
15 Tháo máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 320kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Máy
16 Tháo máy biến áp phân phối 1 pha; Lọai <= 50kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
17 Tháo máy biến áp phân phối 1 pha; Lọai <= 75kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
18 Lắp tủ điều khiển máy cắt hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Thùng
19 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 320kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 7 Máy
20 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 560kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Máy
21 V/chuyển thiết bị (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 43,259 Tấn/km
22 Bốc lên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 43,259 Tấn
23 Xếp xuống thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 43,259 Tấn
24 Lắp vật tư đo đếm trạm 1x250VA; 1x400kVA và Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Th.phần
25 Lắp dây cáp xuất M240 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 359 Mét
26 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 63 Mét
27 Lắp đầu cosse 240mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 94 Cái
28 Lắp đầu cosse 300mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 19 Cái
29 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
30 Đấu cò trung thế M25 bọc 24kV trong trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Vtrí
31 Lắp ống PVC trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Bộ
32 Lắp tiếp địa trạm ngồi ( LA) Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Trạm
33 Lắp tiếp địa làm việc trạm ngồi Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Trạm
34 Lắp sứ đứng 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
35 Lắp bảng tên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 23 Cái
36 Lắp bộ đà trụ trạm ghép (trạm ngồi) Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
37 Tháo cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp < =3kg/m Phần 2 – Chương V, Mục II 0,52 100m
38 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ … (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 2,09 Tấn/km
39 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 1,285 Tấn
40 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 1,285 Tấn
41 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,805 Tấn
42 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,805 Tấn
D Hạng mục Dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 2,19 Km
2 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 19 Bộ
3 Lắp ngừng cáp ABC 1 bbên Phần 2 – Chương V, Mục II 59 Bộ
4 Lắp treo cáp ABC 4x95mm2 góc nhỏ hơn 30 độ Phần 2 – Chương V, Mục II 68 Bộ
5 Lắp bộ tiếp địa hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Bộ
6 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ … (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 4,0345 Tấn/km
7 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 3,6501 Tấn
8 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 3,6501 Tấn
9 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,3844 Tấn
10 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,3844 Tấn
E Hạng mục Thi công hotline (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Lắp (tháo) sứ đứng đường dây 3 pha 6 1 sứ
2 Lắp (tháo) sứ treo đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 18 1 sứ
3 Lắp (tháo) cò lèo, wire clamp, hotline clamp đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 21 1 cò
4 Thay (tháo+lắp) cò lèo, wire clamp, hotline clamp đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 21 1 cò
5 Xử lý đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 3 1 đà
6 Lắp (tháo) đà lệch trên trụ đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 2 1 đà
7 Trồng (nhổ) trụ đỡ đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 2 1 trụ
8 Lắp+tháo phíp, bọc, băng keo cách điện...đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 21 Vị trí
9 Lắp (tháo) bọc cách điện để trồng trụ, khai quang...đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 69 Vị trí
F Hạng mục thử nghiệm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Sứ đứng 24kV+ty Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Cái
2 Sứ treo 22kV polymer Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
3 MBT 3P 250KVA (22/0,44KV) Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Máy
4 MBT 3P 320KVA (22/0,44KV) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Máy
5 MBT 3P 400KVA (22/0,44KV) Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Máy
6 Cầu ngắt chì tự rơi 24kV 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
7 Chống sét van 18kV 10kA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
8 Máy cắt 3P 230/380V 200A OD Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Máy
9 Máy cắt 3P 230/380V 600A OD Phần 2 – Chương V, Mục II 7 Máy
10 Máy cắt 3P 230/380V 800A OD Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Máy
G Hạng mục mua bảo hiểm công trình tăng cương công suất 23 trạm
1 Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 3.803.305.485 (đồng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Gói
H Hạng mục vật tư thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 958,04 Lít
2 Thép tròn đk 10mm Phần 2 – Chương V, Mục II 152 Kg
3 Cừ tràm 8*10-4,5m Phần 2 – Chương V, Mục II 50 Cây
4 Đá 1x2 Phần 2 – Chương V, Mục II 4,44 m3
5 Cát vàng Phần 2 – Chương V, Mục II 2,4 m3
6 Xi măng PC40 Phần 2 – Chương V, Mục II 1.454,28 Kg
7 Thuốc hàn Cadwell Phần 2 – Chương V, Mục II 42 lọ
8 Vis mạ Zn 4*20 Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Cái
9 Bảng tên thiết bị/trạm 240*360*0.4 Phần 2 – Chương V, Mục II 27 Cái
I Hạng mục Dây nổi trung thế thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Kéo dây AC50 trần Phần 2 – Chương V, Mục II 0,01 Km
2 Kéo dây đồng trần M25 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,01 Km
3 Kéo dây trung thế đồng M25 bọc 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 0,03 Km
4 Lắp kẹp căng dây AC50/8mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Bộ
5 Đổ bê tông móng trụ 14m đôi trạm 1,5x1,5x0 Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Móng
6 Gia cố móng trụ 14m đôi trạm 1,5x1,5x0,6 Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Móng
7 Lắp tấm inox chống động vật xâm nhập Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Cái
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông cốt thép Phần 2 – Chương V, Mục II 1,2 m3
9 Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang vào cột tròn Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Bộ
10 Chuyển dây thông tin sang trụ mới Phần 2 – Chương V, Mục II 0,02 Km
11 Tháo sứ đứng 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 1,8 10Cái
12 Tháo sứ chuỗi néo dây dẫn, chuỗi < = 2 bát sứ lắp ở cột < = 20m Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Bộ
13 Tháo cột bê tông chiều cao ≤12m bằng thủ công + cẩu Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Trụ
14 Tháo dây nhôm lõi thép AC, ACSR 50mm² bằng t/c ở khu đông dân cư Phần 2 – Chương V, Mục II 0,032 km
15 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 15kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 0 Cái
16 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 10 Cái
17 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 50kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Cái
18 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Cái
19 V/chuyển cột, cấu kiện beton (tc+cg) cự ly <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 10,96 Tấn
20 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ … (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 1,133 Tấn/km
21 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,053 Tấn
22 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,053 Tấn
23 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 1,08 Tấn
24 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 1,08 Tấn
J Hạng mục Trạm biến thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Lắp máy biến thế 3P 400KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 23 Máy
2 Lắp máy cắt hạ thế 600A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
3 Lắp LA 18kV Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Cái
4 Lắp FCO 24kV - 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Cái
5 Tháo tủ điều khiển máy cắt hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Thùng
6 Tháo chống sét van, điện áp < = 35kV ( bộ 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ 3P
7 Tháo cầu chì tự rơi 35; (22)kV (bộ 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ 3P
8 Tháo máy cắt hạ thế 400A Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
9 Tháo máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 180kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Máy
10 Tháo máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 320kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 21 Máy
11 Tháo máy biến áp phân phối 1 pha; Lọai <= 50kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Máy
12 Tháo máy biến áp phân phối 1 pha; Lọai <= 75kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
13 Tháo máy biến áp phân phối 1 pha; Lọai <= 100kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
14 Lắp tủ điều khiển máy cắt hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Thùng
15 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Lọai <= 320kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Máy
16 Lắp chống sét van, điện áp < = 35kV ( bộ 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ 3P
17 Lắp cầu chì tự rơi 35; (22)kV (bộ 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ 3P
18 V/chuyển thiết bị (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 87,679 Tấn/km
19 Bốc lên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 87,679 Tấn
20 Xếp xuống thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 87,679 Tấn
21 Lắp vật tư đo đếm trạm 1x250VA; 1x400kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Th.phần
22 Lắp dây cáp xuất M240 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 444 Mét
23 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Mét
24 Lắp đầu cosse 240mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 131 Cái
25 Lắp đầu cosse 300mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Cái
26 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Bộ
27 Đấu cò trung thế M25 bọc 24kV trong trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Vtrí
28 Lắp ống PVC trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 21 Bộ
29 Lắp tiếp địa trạm ngồi ( LA) Phần 2 – Chương V, Mục II 7 Trạm
30 Lắp tiếp địa làm việc trạm ngồi Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Trạm
31 Lắp sứ đứng 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Cái
32 Lắp bảng tên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 27 Cái
33 Lắp bộ đà trụ trạm ghép (trạm ngồi) Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Bộ
34 Tháo cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp < =3kg/m Phần 2 – Chương V, Mục II 1,21 100m
35 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 28 Bộ
36 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Bộ
37 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=50kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Bộ
38 Lắp cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp < =3kg/m Phần 2 – Chương V, Mục II 0,48 100m
39 Lắp đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Bộ
40 Lắp đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Bộ
41 Lắp đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=50kg (cột đã dựng) Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ
42 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ … (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 3,417 Tấn/km
43 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 1,372 Tấn
44 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 1,372 Tấn
45 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 2,045 Tấn
46 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 2,045 Tấn
K Hạng mục Dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực sử dụng lại Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
2 Tháo tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
3 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,45 Km
4 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 13 Bộ
5 Lắp ngừng cáp ABC 1 bbên Phần 2 – Chương V, Mục II 26 Bộ
6 Lắp treo cáp ABC 4x95mm2 góc nhỏ hơn 30 độ Phần 2 – Chương V, Mục II 9 Bộ
7 Lắp bộ tiếp địa hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Bộ
8 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
9 Tháo cáp vặn xoắn, loại cp 4*95mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,053 Km
10 V/chuyển thép, phụ kiện, dụng cụ … (tc+cg) <=1km Phần 2 – Chương V, Mục II 1,1166 Tấn/km
11 Bốc dây điện, cáp điện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,9077 Tấn
12 Dỡ dây điện, cáp điện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,9077 Tấn
13 Bốc phụ kiện lên xe, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,2089 Tấn
14 Dỡ phụ kiện từ xe xuống, t/công Phần 2 – Chương V, Mục II 0,2089 Tấn
L Hạng mục Thi công hotline (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Lắp mới sứ treo đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 18 1 sứ
2 Lắp cò lèo, wire clamp, hotline clamp đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 27 1 cò
3 Lắp-xử lý đà lệch 0M8 (vertical) Phần 2 – Chương V, Mục II 2 1 đà
4 Lắp đà đôi trên trụ đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 4 1 đà
5 Lắp sứ đứng đường dây 3 pha _ (HL2/3) Phần 2 – Chương V, Mục II 9 1 sứ
6 Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 4 1 trụ
7 Tháo cò lèo, wire clamp, hotline clamp đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 30 1 cò
8 Quấn băng keo trung thế (1 vị trí/3pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 30 1 vị trí
9 Bọc cách điện đường dây 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 81 1 vị trí
M Hạng mục thử nghiệm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Sứ đứng 24kV+ty Phần 2 – Chương V, Mục II 9 Cái
2 Sứ treo 22kV polymer Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
3 MBT 3P 250KVA (22/0,44KV) Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Máy
4 Cầu ngắt chì tự rơi 24kV 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Cái
5 Chống sét van 18kV 10kA Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Cái
6 Máy cắt 3P 230/380V 200A OD Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Máy
7 Máy cắt 3P 230/380V 600A OD Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
N Hạng mục mua bảo hiểm công trình tăng cương công suất 27 trạm
1 Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 6.023.411.291 (đồng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->