Gói thầu: Thi công xây lắp: Đường dây 35kV Tằng Loỏng - Phố Lu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200156993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp: Đường dây 35kV Tằng Loỏng - Phố Lu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 10:27:00 đến ngày 2020-02-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,402,025,424 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 38,5kV-630A ngoài trời | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 2 | Dây dẫn AC 95/16 (không tính độ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 7.914 | m |
| 3 | Dây dẫn ACSR 95/29 (không tính độ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 1.275 | m |
| 4 | Dây dẫn ACSR 70/29 (không tính độ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 570 | m |
| 5 | Dây chống sét TK 50 (không tính độ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 1.811 | m |
| 6 | Cách điện đứng VHD-35kV cả ty | Theo yêu cầu KT | 21 | Quả |
| 7 | Chuỗi IIC 70 (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu KT | 61 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV, ≥ 120kN (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu KT | 87 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV, ≥ 120kN (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu KT | 59 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi đỡ đơn Polymer 35kV, ≥ 120kN (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu KT | 9 | Chuỗi |
| 11 | Giáp níu dây dùng cho dây trần AC 95 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 424 | Bộ |
| 12 | Giáp níu dây dùng cho dây trần AC70 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 83 | Bộ |
| 13 | Giáp níu dây dùng cho dây trần AC50 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 119 | Bộ |
| C | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Theo yêu cầu KT | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 | Theo yêu cầu KT | 4 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-12-190-7,2 | Theo yêu cầu KT | 6 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-14-190-9,2 | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-16-190-11 | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 6 | Xà néo II tâm 4m | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà II DCS | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo XNB-35kV | Theo yêu cầu KT | 12 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ XĐV-35kV | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 (XĐL) chuỗi treo | Theo yêu cầu KT | 5 | Bộ |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 (XĐL) sứ đỡ | Theo yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 (XĐL-2) sứ đứng | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh XRN-4SĐ-35kV | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 14 | Chụp tròn 3,5m | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 15 | Dây néo DN 20-18 | Theo yêu cầu KT | 14 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN 20-12 | Theo yêu cầu KT | 24 | Bộ |
| 17 | Dây néo DN 20-14 | Theo yêu cầu KT | 8 | Bộ |
| 18 | Cổ dề CDN | Theo yêu cầu KT | 23 | Bộ |
| 19 | Cổ dề bắt sứ CDBS-35kV | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 20 | Móng néo MN15-5 | Theo yêu cầu KT | 42 | Bộ |
| 21 | Cổ dề CDT | Theo yêu cầu KT | 13 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa RC-3T | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa sửa chữa RC-SC | Theo yêu cầu KT | 36 | Bộ |
| 24 | Khóa néo dây chống sét | Theo yêu cầu KT | 16 | Bộ |
| 25 | Khóa néo ép dây dẫn NY185/30 | Theo yêu cầu KT | 12 | Bộ |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-95 | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| 27 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ A 120mm2 + bu lông | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 28 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ A95+mm2 + bu lông | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| 29 | Đầu cốt thẻ bài 4 lỗ đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 30 | Tạ chống rung CR3-17 | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 31 | Kéo dây vượt đường 5m < rộng ≤ 10m | Theo yêu cầu KT | 17 | Vị trí |
| D | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt xà XRN-35kV | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt xà đỡ XĐL-35kV | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp cầu dao căng trên dây | Theo yêu cầu KT | 9 | Pha |
| 4 | Tháo hạ, căng dây lấy độ võng dây AC 95 | Theo yêu cầu KT | 9,016 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ, căng dây lấy độ võng dây AC 70 | Theo yêu cầu KT | 0,084 | Km.dây |
| 6 | Tháo hạ, căng dây lấy độ võng dây AC 50 | Theo yêu cầu KT | 0,516 | Km.dây |
| 7 | Tháo, lắp sàn thao tác | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo, lắp thang trèo | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo, lắp sứ chuỗi đơn Polymer - 35KV | Theo yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 10 | Tháo, lắp sứ chuỗi PC70 | Theo yêu cầu KT | 6 | Chuỗi |
| 11 | Tháo, lắp sứ đứng 35KV | Theo yêu cầu KT | 1,2 | 10sứ |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây dẫn AC 95 | Theo yêu cầu KT | 8,969 | Km.dây |
| 2 | Tháo dây dẫn AC 70 | Theo yêu cầu KT | 0,57 | Km.dây |
| 3 | Tháo dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu KT | 1,811 | Km.dây |
| 4 | Hạ cột BTLT 12m | Theo yêu cầu KT | 14 | Cột |
| 5 | Tháo xà II | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 6 | Tháo xà II DCS | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo xà phụ đỡ lèo XP-1 | Theo yêu cầu KT | 5 | Bộ |
| 8 | Tháo xà phụ đỡ lèo XP-2 | Theo yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ XĐ-12L+ xà XĐ-35kV | Theo yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo K + Xà néo XNB-35kV | Theo yêu cầu KT | 9 | Bộ |
| 11 | Tháo dây néo 20-18 | Theo yêu cầu KT | 14 | Bộ |
| 12 | Tháo dây néo 20-12 | Theo yêu cầu KT | 18 | Bộ |
| 13 | Tháo cổ rề + chụp bắt sứ đỉnh | Theo yêu cầu KT | 36 | Bộ |
| 14 | Tháo chụp vuông | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 15 | Tháo sứ đứng 35KV | Theo yêu cầu KT | 1,5 | 10sứ |
| 16 | Tháo sứ chuỗi PC70 | Theo yêu cầu KT | 179 | Chuỗi |
| 17 | Tháo chuỗi đơn Polymer - 35KV | Theo yêu cầu KT | 10 | Bộ |
| 18 | Tháo phụ kiện chuỗi sứ | Theo yêu cầu KT | 419 | Bộ |
| 19 | Tháo cầu dao phụ tải | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| F | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm điện trở nối đất cột | Theo yêu cầu KT | 38 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi