Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 135); Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 10:39:00 đến ngày 2020-02-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,034,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Phần móng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,6483 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,583 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,568 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,271 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,4654 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6174 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9734 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1513 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1869 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5441 | tấn |
| 11 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,0723 | m3 |
| 12 | Bê tông lót dầm móng, bục giảng, bồn hoa đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,4135 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,7454 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,0993 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3727 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,269 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1307 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2048 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,5712 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền nhà + hè quanh nhà, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 37,9013 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2278 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2278 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,3756 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng 2 đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,3756 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7136 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1584 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1614 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3827 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,216 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4094 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9412 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm tầng 1, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,7208 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5636 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4238 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3529 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm xà dầm tầng 1, đường kính >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7565 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm tầng 2 + thu hồi, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,416 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm tầng 2 + thu hồi | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9553 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2 + thu hồi, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5134 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, tầng 2 + thu hồi, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7853 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,236 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 69,3747 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,3314 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,5651 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3322 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,3974 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,768 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,386 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4935 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,6983 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,742 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0954 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1515 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0309 | tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2665 | tấn |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, tường dày 22cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50,8394 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, tường dày 11cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2038 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chi tiết tầng 1, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,2823 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang + gờ phào cửa, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7868 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gờ phào cửa tầng 2, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3045 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, tường dày 22cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 56,6607 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, tường dày 11cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,3927 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chi tiết tầng 2, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,1685 | m3 |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,121 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,121 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 151,9736 | m2 |
| 45 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,486 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.42mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 45,58 | md |
| 47 | Cửa thăm mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Thép ống Inox | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,5347 | kg |
| D | Hạng mục: Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Láng sê nô, sảnh, lanh tô có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 95,8402 | m2 |
| 2 | Ngâm nước xi măng nguyên chất 5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 95,8402 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 516,0716 | m2 |
| 4 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 51,575 | m2 |
| 5 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 884,804 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 141,6616 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 587,8878 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 208,1058 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 108,68 | m |
| 10 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 135,08 | m |
| 11 | Bê tông nền bục giảng tầng 2, đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6692 | m3 |
| 12 | Lát nền bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 539,67 | m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 54,75 | m2 |
| 14 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 42,6288 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường bồn hoa | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,2 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.822,4114 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 446,2966 | m2 |
| 18 | Vét chỉ lõm | Theo yêu cầu tại Chương V | 99,68 | m |
| 19 | Thép lan can hành lang + lan can cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 854,8534 | kg |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V | 44,4255 | m2 |
| 21 | Mặt bích trụ con 40x40x2mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | cái |
| 22 | Mặt bích thép ống 120x120x8mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 23 | Mặt bích thép hộp 40x80x2mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 26 | cái |
| 24 | Mặt bích thép hộp 40x40x1.5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 78 | cái |
| 25 | Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 403,2 | md |
| 26 | Khuôn cửa thép đơn sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | md |
| 27 | Cửa đi thép Pa nô kính sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,976 | m2 |
| 28 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 72,864 | m2 |
| 29 | Vách kính khuôn thép sơn tĩnh điện, kính trắng 5 ly | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,016 | m2 |
| 30 | Gia công hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 778,3746 | kg |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 72,312 | m2 |
| 32 | Lắp khóa cửa đi quả chùy | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | bộ |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,5392 | 100m2 |
| E | Hạng mục: Phần điện | |||
| 1 | Kéo rải Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/xple/pvc 2x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện cu/xple/pvc 2x6 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 150 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 280 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 8 | Kéo rải, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 350 | m |
| 11 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt đảo trần + hộp điều tốc quạt | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 21 | Đế âm | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | cái |
| 22 | Mặt công tắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 23 | Mặt attomat | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 24 | Tủ điện tổng 400x600mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | tủ |
| 25 | Bình cứu hoả MFZ4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 26 | Hộp đựng bình cứu hoả | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 27 | Tiêu lệnh + nội quy PCCC | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | hộp |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | m |
| 31 | Giá đón điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 32 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8 | m3 |
| 33 | Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8 | m3 |
| F | Hạng mục: Phần thu sét | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 45 | m |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 200 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | cái |
| 6 | Quả hồ lô sứ mầu đỏ | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | quả |
| 7 | Miếng đệm bằng chì D5 | Theo yêu cầu tại Chương V | 47 | cái |
| 8 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Thép đk 10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2084 | kg |
| 10 | Bu lông | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,5 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,5 | m3 |
| G | Hạng mục: Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Rọ chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 2 | ống lồng PVC đk 90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 3 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,72 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90/60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| H | Hạng mục: Hạng mục phụ trợ (Kè đá hộc) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7166 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,6286 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,98 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 41,162 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,383 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 60,785 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi