Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200152886-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200142570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 135); Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; nhân dân đóng góp và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-22 10:39:00 đến ngày 2020-02-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,034,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Phần móng
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 21,6483 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V 3,583 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 8,568 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 29,271 m3
5 Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 7,4654 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,6174 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,9734 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1513 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,1869 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,5441 tấn
11 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 15,0723 m3
12 Bê tông lót dầm móng, bục giảng, bồn hoa đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 9,4135 m3
13 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 24,7454 m3
14 Bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 15,0993 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại Chương V 1,3727 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,269 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,1307 tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,2048 tấn
19 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 18,5712 100m3
20 Bê tông nền nhà + hè quanh nhà, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 37,9013 m3
21 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 3,2278 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 3,2278 100m3
C Hạng mục: Phần thân
1 Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 6,3756 m3
2 Bê tông cột tầng 2 đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 6,3756 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Theo yêu cầu tại Chương V 1,7136 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1584 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1614 tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3827 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,216 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,4094 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,9412 tấn
10 Bê tông xà dầm tầng 1, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 12,7208 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm Theo yêu cầu tại Chương V 1,5636 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,4238 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,3529 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm xà dầm tầng 1, đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,7565 tấn
15 Bê tông xà dầm tầng 2 + thu hồi, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 15,416 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm tầng 2 + thu hồi Theo yêu cầu tại Chương V 1,9553 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2 + thu hồi, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,5134 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, tầng 2 + thu hồi, đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,7853 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,236 tấn
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 69,3747 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V 6,3314 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 5,5651 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3322 tấn
24 Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 8,3974 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V 0,768 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,386 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,4935 tấn
28 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 4,6983 m3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng Theo yêu cầu tại Chương V 0,742 100m2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0954 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1515 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0309 tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2665 tấn
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, tường dày 22cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 50,8394 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, tường dày 11cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,2038 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chi tiết tầng 1, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 4,2823 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang + gờ phào cửa, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,7868 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gờ phào cửa tầng 2, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3045 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, tường dày 22cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 56,6607 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, tường dày 11cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 7,3927 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chi tiết tầng 2, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 4,1685 m3
42 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V 1,121 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V 1,121 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V 151,9736 m2
45 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V 3,486 100m2
46 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.42mm Theo yêu cầu tại Chương V 45,58 md
47 Cửa thăm mái Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
48 Thép ống Inox Theo yêu cầu tại Chương V 14,5347 kg
D Hạng mục: Phần hoàn thiện
1 Láng sê nô, sảnh, lanh tô có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 95,8402 m2
2 Ngâm nước xi măng nguyên chất 5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V 95,8402 m2
3 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 516,0716 m2
4 Quét nước ximăng 2 nước Theo yêu cầu tại Chương V 51,575 m2
5 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 884,804 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 141,6616 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 587,8878 m2
8 Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 208,1058 m2
9 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 108,68 m
10 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 135,08 m
11 Bê tông nền bục giảng tầng 2, đá 2x4, vữa BT mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,6692 m3
12 Lát nền bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 539,67 m2
13 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V 54,75 m2
14 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V 42,6288 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường bồn hoa Theo yêu cầu tại Chương V 18,2 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 1.822,4114 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 446,2966 m2
18 Vét chỉ lõm Theo yêu cầu tại Chương V 99,68 m
19 Thép lan can hành lang + lan can cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V 854,8534 kg
20 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu tại Chương V 44,4255 m2
21 Mặt bích trụ con 40x40x2mm Theo yêu cầu tại Chương V 120 cái
22 Mặt bích thép ống 120x120x8mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
23 Mặt bích thép hộp 40x80x2mm Theo yêu cầu tại Chương V 26 cái
24 Mặt bích thép hộp 40x40x1.5mm Theo yêu cầu tại Chương V 78 cái
25 Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V 403,2 md
26 Khuôn cửa thép đơn sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V 9 md
27 Cửa đi thép Pa nô kính sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V 40,976 m2
28 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V 72,864 m2
29 Vách kính khuôn thép sơn tĩnh điện, kính trắng 5 ly Theo yêu cầu tại Chương V 20,016 m2
30 Gia công hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V 778,3746 kg
31 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 72,312 m2
32 Lắp khóa cửa đi quả chùy Theo yêu cầu tại Chương V 14 bộ
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V 6,5392 100m2
E Hạng mục: Phần điện
1 Kéo rải Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/xple/pvc 2x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 50 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện cu/xple/pvc 2x6 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 30 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 150 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 280 m
6 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 50 m
7 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 30 m
8 Kéo rải, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 120 m
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo yêu cầu tại Chương V 80 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 350 m
11 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại Chương V 18 bộ
12 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V 36 bộ
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
14 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V 12 cái
15 Lắp đặt quạt đảo trần + hộp điều tốc quạt Theo yêu cầu tại Chương V 24 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo yêu cầu tại Chương V 11 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
18 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Theo yêu cầu tại Chương V 40 cái
19 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Theo yêu cầu tại Chương V 12 cái
21 Đế âm Theo yêu cầu tại Chương V 16 cái
22 Mặt công tắc Theo yêu cầu tại Chương V 20 cái
23 Mặt attomat Theo yêu cầu tại Chương V 12 cái
24 Tủ điện tổng 400x600mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 tủ
25 Bình cứu hoả MFZ4 Theo yêu cầu tại Chương V 12 cái
26 Hộp đựng bình cứu hoả Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
27 Tiêu lệnh + nội quy PCCC Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 hộp
29 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Chương V 4 cọc
30 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Theo yêu cầu tại Chương V 12 m
31 Giá đón điện Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
32 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,8 m3
33 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 1,8 m3
F Hạng mục: Phần thu sét
1 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Chương V 10 cọc
2 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Theo yêu cầu tại Chương V 45 m
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =10mm Theo yêu cầu tại Chương V 200 m
4 Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m Theo yêu cầu tại Chương V 13 cái
5 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m Theo yêu cầu tại Chương V 13 cái
6 Quả hồ lô sứ mầu đỏ Theo yêu cầu tại Chương V 5 quả
7 Miếng đệm bằng chì D5 Theo yêu cầu tại Chương V 47 cái
8 Kẹp kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V 5 bộ
9 Thép đk 10 Theo yêu cầu tại Chương V 3,2084 kg
10 Bu lông Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
11 Đào rãnh tiếp địa đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 13,5 m3
12 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 13,5 m3
G Hạng mục: Phần thoát nước mái
1 Rọ chắn rác Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
2 ống lồng PVC đk 90 Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
3 Đai giữ ống Theo yêu cầu tại Chương V 36 cái
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=89mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,72 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,02 100m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
8 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90/60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
H Hạng mục: Hạng mục phụ trợ (Kè đá hộc)
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,7166 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 6,6286 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 18,98 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 41,162 m3
5 Xây đá hộc, xây tường, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 4,383 m3
6 Xây đá hộc, xây tường, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 60,785 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->