Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200202070-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200200587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-04 14:11:00 đến ngày 2020-02-11 14:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,008,737,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 03 PHÒNG + 01 PHÒNG CHỨC NĂNG (Phần xây lắp)
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,152 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,097 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm YCKT_Chương V_HSYC 0,155 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng YCKT_Chương V_HSYC 0,196 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 3,856 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 39,662 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng YCKT_Chương V_HSYC 8,875 m3
8 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 60,338 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,175 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,933 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống YCKT_Chương V_HSYC 0,747 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 7,466 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng đá) YCKT_Chương V_HSYC 7,444 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng BT) YCKT_Chương V_HSYC 0,107 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất nền) YCKT_Chương V_HSYC 2,238 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8 m3 và máy ủi ≤110CV, đất cấp III (Còn thiếu để đắp) YCKT_Chương V_HSYC 1,646 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 1,646 100m3
18 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) YCKT_Chương V_HSYC 1,646 100m3
19 Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 3,283 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 32,066 m3
21 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,14 m3
22 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 2,4 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,128 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,719 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 1,248 100m2
26 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 6,563 m3
27 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 200) YCKT_Chương V_HSYC 36,652 m3
28 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 130) YCKT_Chương V_HSYC 46,808 m3
29 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 (Xây ốp; Xây các chi tiết; Lan can) YCKT_Chương V_HSYC 10,643 m3
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn LT-ÔV bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 1,082 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,703 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 6,545 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 1,441 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,46 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,187 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 1,333 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,73 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 11,277 m3
39 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 3,574 m3
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 4,43 100m2
41 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m YCKT_Chương V_HSYC 0,717 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp YCKT_Chương V_HSYC 57,04 m2
43 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m YCKT_Chương V_HSYC 0,717 tấn
44 Tăng đơ siết cáp YCKT_Chương V_HSYC 36 cái
45 Cáp giằng kèo D14 YCKT_Chương V_HSYC 81,9 m
46 Ốc siết cáp YCKT_Chương V_HSYC 72 cái
47 Bulong chữ U D14-L=500 YCKT_Chương V_HSYC 40 cái
48 Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 YCKT_Chương V_HSYC 656,4 md
49 Đà trần thép hộp mã kẽm 30x60x1 YCKT_Chương V_HSYC 495,3 md
50 Lắp dựng xà gồ, đà trần YCKT_Chương V_HSYC 2,784 tấn
51 Lợp mái tôn kẽm sóng vuông màu đỏ dày 3,5zem YCKT_Chương V_HSYC 5,101 100m2
52 Đóng trần tôn kẽm sóng nhỏ màu xanh dày 2,5zem YCKT_Chương V_HSYC 3,735 100m2
53 Nẹp nhựa đóng viền trần tôn YCKT_Chương V_HSYC 251,08 md
54 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 49,021 m2
55 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 81,883 m2
56 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... YCKT_Chương V_HSYC 81,883 m2
57 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 8 m
58 Miết mạch tường gạch loại lõm YCKT_Chương V_HSYC 4,98 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 263,608 m
60 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp YCKT_Chương V_HSYC 1,644 tấn
61 Lưới thép hàn mạ kẽm d5 a200x50 YCKT_Chương V_HSYC 9,398 m2
62 Kính trắng dầy 5mm YCKT_Chương V_HSYC 45,92 m2
63 Roon cao su cửa YCKT_Chương V_HSYC 398,74 m
64 Bát sắt chẻ đuôi cá 200*50*4 YCKT_Chương V_HSYC 174 cái
65 Chốt giữ cửa YCKT_Chương V_HSYC 26 cái
66 Chốt khóa, đóng cửa YCKT_Chương V_HSYC 103 cái
67 Bản lề thép cửa YCKT_Chương V_HSYC 72 cái
68 Đinh vít các loại YCKT_Chương V_HSYC 45
69 Sơn sắt thép 3 nước YCKT_Chương V_HSYC 175,404 m2
70 Khóa cửa treo (Việt Tiệp) YCKT_Chương V_HSYC 13 cái
71 Khóa cửa Solex YCKT_Chương V_HSYC 13 cái
72 Tay kéo sắt (ô cửa lật) YCKT_Chương V_HSYC 78 cái
73 Cửa đi, vách nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm YCKT_Chương V_HSYC 17,532 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm YCKT_Chương V_HSYC 109,062 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 69,906 m2
76 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 75,11 m2
77 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 46 m2
78 Trát lanh tô - ô văng, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 105,23 m2
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 74,62 m2
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 292,2 m2
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 132,768 m2
82 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 143,908 m2
83 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 411,333 m2
84 Trát tường ngoài móng dày 2,0cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 52,714 m2
85 Trát đắp nổi trang trí chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 2,88 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 397,303 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 250x250mm lót VXM#75 YCKT_Chương V_HSYC 37,791 m2
88 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm lót VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 56,25 m2
89 Lan can Tay vịn Inox D76x2 YCKT_Chương V_HSYC 23,6 m
90 Lan can Tay vịn Inox D21x2 YCKT_Chương V_HSYC 4,2 m
91 Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 4,72 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 551,168 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 838,861 m2
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm YCKT_Chương V_HSYC 0,068 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm YCKT_Chương V_HSYC 0,438 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo YCKT_Chương V_HSYC 30 cái
97 Cầu lưới chắn rác YCKT_Chương V_HSYC 10 cái
B NHÀ HỌC 03 PHÒNG + 01 PHÒNG CHỨC NĂNG (Phần điện)
1 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 45 m
2 Lắp đặt dây dẫn CV 1x4 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 100 m
3 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 250 m
4 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 320 m
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A YCKT_Chương V_HSYC 6 cái
6 Lắp đặt bộ đèn Led Tube 2x1,2m/18W YCKT_Chương V_HSYC 18 bộ
7 Lắp đặt bộ đèn Led Tube 0,6m/9W YCKT_Chương V_HSYC 9 bộ
8 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang D255/10W YCKT_Chương V_HSYC 6 bộ
9 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều YCKT_Chương V_HSYC 16 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT_Chương V_HSYC 5 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đơn YCKT_Chương V_HSYC 13 cái
12 Lắp đặt quạt gắn tường YCKT_Chương V_HSYC 13 cái
13 Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn YCKT_Chương V_HSYC 21 hộp
14 Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi YCKT_Chương V_HSYC 9 hộp
15 Lắp đặt ống gen đàn hồi D16 YCKT_Chương V_HSYC 250 m
16 Lắp đặt ống gen đàn hồi D32 YCKT_Chương V_HSYC 50 m
17 Lắp đặt tủ điện. KT (300x400x200)mm YCKT_Chương V_HSYC 1 tủ
18 Lắp đặt hộp nối dây YCKT_Chương V_HSYC 7 hộp
19 Xà sứ đón dây YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
C NHÀ HỌC 03 PHÒNG + 01 PHÒNG CHỨC NĂNG (Phần nước)
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,6 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,15 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,25 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,45 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm x 3,5 YCKT_Chương V_HSYC 0,6 100m
6 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 15 Cái
7 Lắp đặt co nhựa răng trong PVC, đường kính 27/21mm YCKT_Chương V_HSYC 24 Cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34/27mm YCKT_Chương V_HSYC 3 Cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60/90mm YCKT_Chương V_HSYC 3 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm YCKT_Chương V_HSYC 12 Cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm YCKT_Chương V_HSYC 3 Cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 114mm YCKT_Chương V_HSYC 3 Cái
14 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 18 Cái
15 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm YCKT_Chương V_HSYC 9 cái
16 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 114mm YCKT_Chương V_HSYC 6 cái
17 Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 114mm YCKT_Chương V_HSYC 6 Cái
18 Lắp đặt xí bệt 2 khối YCKT_Chương V_HSYC 9 Bộ
19 Dây cấp xí bệt YCKT_Chương V_HSYC 9 Dây
20 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh YCKT_Chương V_HSYC 9 Cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh YCKT_Chương V_HSYC 9 Cái
22 Lắp đặt kệ đựng xà bông YCKT_Chương V_HSYC 6 Cái
23 Lắp đặt giá treo khăn YCKT_Chương V_HSYC 6 Cái
24 Lắp đặt Rumine D21 YCKT_Chương V_HSYC 15 Bộ
25 Lắp đặt phễu thu D120 YCKT_Chương V_HSYC 12 Cái
26 Lắp đặt van khóa D34 YCKT_Chương V_HSYC 3 Cái
27 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm YCKT_Chương V_HSYC 2 Bể
28 Van phao đóng ngắt YCKT_Chương V_HSYC 2 bộ
D HẦM TỰ HOẠI + GIẾNG THẤM
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,303 100m3
2 Bê tông đá 4x6 mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 2,646 m3
3 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 9,135 m3
4 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 0,092 m3
5 Láng nền hầm BTH có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M75 YCKT_Chương V_HSYC 9,82 m2
6 Trát tường HTH dày 2 cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 27,45 m2
7 Quét nước ximăng 2 nước - Tường HTH YCKT_Chương V_HSYC 27,45 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp YCKT_Chương V_HSYC 0,084 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,233 tấn
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,606 m3
11 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 9 cái
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
13 Láng nắp đan HTH không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 16,02 m2
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 2,802 m3
15 Đào đất Giếng thấm rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 8,929 m3
16 Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng YCKT_Chương V_HSYC 0,098 m3
17 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 0,678 m3
18 Trát thành trong Giếng thấm dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 3,14 m2
19 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 3,14 m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,011 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp YCKT_Chương V_HSYC 0,004 100m2
22 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,133 m3
23 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 0,228 m3
E NHÀ HIỆU BỘ (Phần xây dựng)
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,047 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,029 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm YCKT_Chương V_HSYC 0,034 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng YCKT_Chương V_HSYC 0,047 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,03 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 28,608 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng YCKT_Chương V_HSYC 4,827 m3
8 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 37,831 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,089 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,541 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống YCKT_Chương V_HSYC 0,405 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 4,114 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng đá) YCKT_Chương V_HSYC 5,292 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng BT) YCKT_Chương V_HSYC 0,035 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất nền) YCKT_Chương V_HSYC 0,508 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8 m3 và máy ủi ≤110CV, đất cấp III (Còn thiếu để đắp) YCKT_Chương V_HSYC 0,127 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,127 100m3
18 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) YCKT_Chương V_HSYC 0,127 100m3
19 Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 1,37 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 9,167 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,057 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,254 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,438 100m2
24 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 2,34 m3
25 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 200) YCKT_Chương V_HSYC 27,443 m3
26 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 130) YCKT_Chương V_HSYC 20,63 m3
27 Xây tường gạch 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 90) YCKT_Chương V_HSYC 0,719 m3
28 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 (Xây ốp; Xây các chi tiết; Lan can) YCKT_Chương V_HSYC 5,383 m3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn LT-ÔV bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,535 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,389 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 3,15 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,71 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,256 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,105 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,582 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,223 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 5,767 m3
38 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,936 m3
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 2,428 100m2
40 Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 YCKT_Chương V_HSYC 205,2 md
41 Đà trần thép hộp mã kẽm 30x60x1 YCKT_Chương V_HSYC 187,2 md
42 Lắp dựng xà gồ, đà trần YCKT_Chương V_HSYC 0,915 tấn
43 Lợp mái tôn kẽm sóng vuông màu đỏ dày 3,5zem YCKT_Chương V_HSYC 1,799 100m2
44 Đóng trần tôn kẽm sóng nhỏ màu xanh dày 2,5zem YCKT_Chương V_HSYC 1,278 100m2
45 Nẹp nhựa đóng viền trần tôn YCKT_Chương V_HSYC 131,8 md
46 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 31,194 m2
47 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 52,711 m2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... YCKT_Chương V_HSYC 52,711 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 23,1 m
50 Miết mạch tường gạch loại lõm YCKT_Chương V_HSYC 2,988 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 101,41 m
52 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp YCKT_Chương V_HSYC 0,858 tấn
53 Kính trắng dầy 5mm YCKT_Chương V_HSYC 20,99 m2
54 Roon cao su cửa YCKT_Chương V_HSYC 186,54 m
55 Bát sắt chẻ đuôi cá 200*50*4 YCKT_Chương V_HSYC 110 cái
56 Chốt giữ cửa YCKT_Chương V_HSYC 25 cái
57 Chốt khóa, đóng cửa YCKT_Chương V_HSYC 29 cái
58 Bản lề thép cửa YCKT_Chương V_HSYC 75 cái
59 Đinh vít các loại YCKT_Chương V_HSYC 36
60 Sơn cửa sắt thép các loại 3 nước YCKT_Chương V_HSYC 93,3 m2
61 Khóa cửa treo (Việt Tiệp) YCKT_Chương V_HSYC 7 cái
62 Khóa cửa Solex YCKT_Chương V_HSYC 7 cái
63 Tay kéo sắt (ô cửa lật) YCKT_Chương V_HSYC 4 cái
64 Cửa đi nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm YCKT_Chương V_HSYC 3,22 m2
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm YCKT_Chương V_HSYC 61,495 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 18,744 m2
67 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 33,367 m2
68 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 25,6 m2
69 Trát lanh tô - ô văng, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 53,5 m2
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 58,717 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 192,777 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 62,954 m2
73 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 72,972 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 153,31 m2
75 Trát tường ngoài móng dày 2,0cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 25,99 m2
76 Trát đắp nổi chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 1,8 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 133,141 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic loại 250x250mm lót VXM#75 YCKT_Chương V_HSYC 14,412 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm lót VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 45,815 m2
80 Lan can Tay vịn Inox D76x2 YCKT_Chương V_HSYC 13 m
81 Lan can Tay vịn Inox D21x2 YCKT_Chương V_HSYC 2,4 m
82 Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 2,6 m2
83 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 286,861 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 389,553 m2
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm YCKT_Chương V_HSYC 0,052 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm YCKT_Chương V_HSYC 0,324 100m
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo YCKT_Chương V_HSYC 16 cái
88 Cầu lưới chắn rác YCKT_Chương V_HSYC 8 cái
F NHÀ HIỆU BỘ (Phần điện)
1 Lắp đặt dây dẫn CV 1x4 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 80 m
2 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 210 m
3 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 280 m
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A YCKT_Chương V_HSYC 6 cái
5 Lắp đặt bộ đèn Led Tube 2x1,2m/18W YCKT_Chương V_HSYC 4 bộ
6 Lắp đặt bộ đèn Led Tube 1,2m/18W YCKT_Chương V_HSYC 7 bộ
7 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang D255/10W YCKT_Chương V_HSYC 6 bộ
8 Lắp đặt đèn gắn tường 7W YCKT_Chương V_HSYC 3 bộ
9 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều YCKT_Chương V_HSYC 11 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT_Chương V_HSYC 12 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đơn YCKT_Chương V_HSYC 7 cái
12 Lắp đặt quạt gắn tường YCKT_Chương V_HSYC 7 cái
13 Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn YCKT_Chương V_HSYC 14 hộp
14 Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi YCKT_Chương V_HSYC 19 hộp
15 Lắp đặt ống gen đàn hồi D16 YCKT_Chương V_HSYC 220 m
16 Lắp đặt ống gen đàn hồi D32 YCKT_Chương V_HSYC 40 m
17 Lắp đặt tủ điện. KT (300x400x200)mm YCKT_Chương V_HSYC 1 tủ
18 Lắp đặt hộp nối dây YCKT_Chương V_HSYC 5 hộp
19 Xà sứ đón dây YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
G NHÀ HIỆU BỘ (Phần nước)
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,25 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,05 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,35 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,1 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm x 3,5 YCKT_Chương V_HSYC 0,15 100m
6 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 5 Cái
7 Lắp đặt co nhựa răng trong PVC, đường kính 27/21mm YCKT_Chương V_HSYC 6 Cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34/27mm YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm YCKT_Chương V_HSYC 4 Cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 114mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
13 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 5 Cái
14 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm YCKT_Chương V_HSYC 3 cái
15 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 60mm YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
16 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 114mm YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
17 Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 114mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
18 Lắp đặt xí bệt 2 khối YCKT_Chương V_HSYC 2 Bộ
19 Dây cấp xí bệt YCKT_Chương V_HSYC 2 Dây
20 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
22 Lắp đặt Lavabo sứ trắng YCKT_Chương V_HSYC 2 Bộ
23 Dây cấp Lavabo YCKT_Chương V_HSYC 2 Dây
24 Lắp đặt vòi Lavabo YCKT_Chương V_HSYC 2 Bộ
25 Lắp đặt bộ xả Lavabo YCKT_Chương V_HSYC 2 Bộ
26 Lắp đặt kệ kính YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
27 Lắp đặt gương soi YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
28 Lắp đặt kệ đựng xà bông YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
29 Lắp đặt giá treo khăn YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
30 Lắp đặt Rumine D21 YCKT_Chương V_HSYC 1 Bộ
31 Lắp đặt phễu thu D120 YCKT_Chương V_HSYC 4 Cái
32 Lắp đặt van khóa D34 YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
33 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm YCKT_Chương V_HSYC 1 Bể
34 Lắp đặt vòi tắm sen YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
35 Van phao đóng ngắt YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
H NHÀ HIỆU BỘ (Hầm tự hoại+giếng thấm)
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,116 100m3
2 Bê tông đá 4x6 mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 0,746 m3
3 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 4,345 m3
4 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 0,089 m3
5 Láng nền hầm BTH có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M75 YCKT_Chương V_HSYC 3,19 m2
6 Trát tường HTH dày 2 cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 15,116 m2
7 Quét nước ximăng 2 nước - Tường HTH YCKT_Chương V_HSYC 15,116 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp YCKT_Chương V_HSYC 0,023 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,069 tấn
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,509 m3
11 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 5 cái
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
13 Láng nắp đan HTH không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 6,36 m2
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 1,56 m3
15 Đào đất Giếng thấm rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 8,929 m3
16 Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng YCKT_Chương V_HSYC 0,098 m3
17 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 0,678 m3
18 Trát thành trong Giếng thấm dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 3,14 m2
19 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 3,14 m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,011 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp YCKT_Chương V_HSYC 0,004 100m2
22 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,133 m3
23 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 0,228 m3
I NHÀ BẾP (Phần xây dựng)
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 11,805 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng YCKT_Chương V_HSYC 2,613 m3
3 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 15,386 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,05 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,301 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống YCKT_Chương V_HSYC 0,236 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 2,36 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 YCKT_Chương V_HSYC 2,186 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất nền tận dụng đất thừa đào móng và đào giếng nước) YCKT_Chương V_HSYC 0,33 100m3
10 Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 1,444 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 6,099 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,046 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,36 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,414 100m2
15 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 2,184 m3
16 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 200) YCKT_Chương V_HSYC 17,468 m3
17 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 (Tường xây dày 130) YCKT_Chương V_HSYC 7,776 m3
18 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 1,995 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn LT-ÔV bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,185 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,119 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,238 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,473 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,174 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,085 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,322 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,149 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 3,322 m3
28 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,393 m3
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 1,604 100m2
30 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m YCKT_Chương V_HSYC 0,1 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp YCKT_Chương V_HSYC 9,22 m2
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m YCKT_Chương V_HSYC 0,1 tấn
33 Bulong chữ U D14-L=500 YCKT_Chương V_HSYC 8 cái
34 Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 YCKT_Chương V_HSYC 100,8 md
35 Đà trần thép hộp mã kẽm 30x60x1 YCKT_Chương V_HSYC 100,8 md
36 Lắp dựng xà gồ, đà trần YCKT_Chương V_HSYC 0,462 tấn
37 Lợp mái tôn kẽm sóng vuông màu đỏ dày 3,5zem YCKT_Chương V_HSYC 0,968 100m2
38 Đóng trần tôn kẽm sóng nhỏ màu xanh dày 2,5zem YCKT_Chương V_HSYC 0,722 100m2
39 Nẹp nhựa đóng viền trần tôn YCKT_Chương V_HSYC 58,28 md
40 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 18,994 m2
41 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 33,121 m2
42 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... YCKT_Chương V_HSYC 33,121 m2
43 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 16,8 m
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 50 m
45 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp YCKT_Chương V_HSYC 0,47 tấn
46 Kính trắng dầy 5mm YCKT_Chương V_HSYC 11,78 m2
47 Roon cao su cửa YCKT_Chương V_HSYC 102,14 m
48 Bát sắt chẻ đuôi cá 200*50*4 YCKT_Chương V_HSYC 54 cái
49 Chốt giữ cửa YCKT_Chương V_HSYC 14 cái
50 Chốt khóa, đóng cửa YCKT_Chương V_HSYC 14 cái
51 Bản lề thép cửa YCKT_Chương V_HSYC 36 cái
52 Đinh vít các loại YCKT_Chương V_HSYC 19
53 Sơn cửa kính 3 nước YCKT_Chương V_HSYC 53,1 m2
54 Khóa cửa treo (Việt Tiệp) YCKT_Chương V_HSYC 5 cái
55 Khóa cửa Solex YCKT_Chương V_HSYC 5 cái
56 Lắp dựng hoa sắt cửa YCKT_Chương V_HSYC 6,48 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm YCKT_Chương V_HSYC 24,207 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 24,48 m2
59 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 28,836 m2
60 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 17,4 m2
61 Trát lanh tô - ô văng, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 18,5 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 53,5 m2
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 76,71 m2
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 36,7 m2
65 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 30,64 m2
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 87,248 m2
67 Trát tường ngoài móng dày 2,0cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 12,24 m2
68 Gạch hoa gió đất nung KT (200x200)mm YCKT_Chương V_HSYC 12 viên
69 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm VXM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 92,986 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên YCKT_Chương V_HSYC 5,36 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 180,563 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 191,568 m2
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm YCKT_Chương V_HSYC 0,044 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm YCKT_Chương V_HSYC 0,175 100m
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo YCKT_Chương V_HSYC 12 cái
76 Cầu lưới chắn rác YCKT_Chương V_HSYC 4 cái
J NHÀ BẾP (Phần điện)
1 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 25 m
2 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 80 m
3 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 110 m
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
5 Lắp đặt bộ đèn Led Tube 1,2m/18W YCKT_Chương V_HSYC 5 bộ
6 Lắp đặt bộ đèn Led Tube 0,6m/9W YCKT_Chương V_HSYC 2 bộ
7 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang D255/10W YCKT_Chương V_HSYC 3 bộ
8 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều YCKT_Chương V_HSYC 6 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT_Chương V_HSYC 4 cái
10 Lắp đặt quạt đảo trần YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
11 Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn YCKT_Chương V_HSYC 3 hộp
12 Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi YCKT_Chương V_HSYC 6 hộp
13 Lắp đặt ống gen đàn hồi D16 YCKT_Chương V_HSYC 100 m
14 Lắp đặt tủ điện. KT (200x300x150)mm YCKT_Chương V_HSYC 1 tủ
15 Lắp đặt hộp nối dây YCKT_Chương V_HSYC 4 hộp
16 Xà sứ đón dây YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
K NHÀ BẾP (Phần nước)
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,15 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm x 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,35 100m
4 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 5 Cái
5 Lắp đặt co nhựa răng trong PVC, đường kính 27/21mm YCKT_Chương V_HSYC 4 Cái
6 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
7 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34/27mm YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
9 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 5 Cái
10 Lắp đặt Rumine D21 YCKT_Chương V_HSYC 1 Bộ
11 Lắp đặt phễu thu D120 YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
12 Lắp đặt van khóa D34 YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
13 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm YCKT_Chương V_HSYC 1 Bể
14 Chân đỡ sắt V5 cao 2m YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
15 Van phao đóng ngắt YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
16 Ống dẫn ga YCKT_Chương V_HSYC 10 m
L GIẾNG THẤM
1 Đào đất Giếng thấm rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 8,929 m3
2 Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng YCKT_Chương V_HSYC 0,098 m3
3 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 0,678 m3
4 Trát thành trong Giếng thấm dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 3,14 m2
5 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 3,14 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,011 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp YCKT_Chương V_HSYC 0,004 100m2
8 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,133 m3
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 0,228 m3
M CỔNG, HÀNG RÀO THOÁNG
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,045 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 2,966 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 VXM mác 50 - Lót móng YCKT_Chương V_HSYC 1,039 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,033 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm YCKT_Chương V_HSYC 0,094 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng YCKT_Chương V_HSYC 0,052 100m2
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,068 m3
8 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 2,228 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,007 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,017 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,144 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 0,029 100m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,082 100m2
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,408 m3
15 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 6,396 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 10,85 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 31,278 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 13,2 m
19 Sản xuất cổng hàng rào sắt hình tổ hợp liên kết hàn YCKT_Chương V_HSYC 0,339 tấn
20 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 42,128 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước YCKT_Chương V_HSYC 25,78 m2
22 Bánh xe YCKT_Chương V_HSYC 8 Cái
23 Bản lề YCKT_Chương V_HSYC 3 Cái
24 Khóa cổng (Loại treo Việt -Tiệp) YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
25 Ổ bi YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
26 Tay cầm cổng bằng Inox YCKT_Chương V_HSYC 4 Cái
27 Lắp dựng cổng YCKT_Chương V_HSYC 18,882 m2
28 Bảng khung tên trường gia công và lắp đặt hoàn chỉnh (Hệ khung thép hộp 30x60x1,2 liên kết hàn ; Toàn bộ khung ngoài bọc tôn kẽm phẳng dày 8zem 6 mặt sơn màu xanh; Bộ chữ dán mica sơn màu trắng) YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
N CỔNG, HÀNG RÀO KẼM GAI
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,03 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 VXM mác 50 - Lót móng YCKT_Chương V_HSYC 0,274 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,021 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm YCKT_Chương V_HSYC 0,032 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng YCKT_Chương V_HSYC 0,034 100m2
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,596 m3
7 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 0,261 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 0,019 100m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,045 100m2
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,224 m3
11 Xây trụ gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 1,344 m3
12 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 6,72 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 24,88 m
14 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT_Chương V_HSYC 6,72 m2
15 Sản xuất cổng hàng rào sắt hình tổ hợp liên kết hàn YCKT_Chương V_HSYC 0,235 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước YCKT_Chương V_HSYC 14,2 m2
17 Bánh xe YCKT_Chương V_HSYC 8 Cái
18 Khóa cổng (Loại treo Việt -Tiệp) YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
19 Ổ bi YCKT_Chương V_HSYC 1 Cái
20 Tay cầm cổng bằng Inox YCKT_Chương V_HSYC 2 Cái
21 Lắp dựng cổng YCKT_Chương V_HSYC 10,83 m2
22 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 4,24 m3
23 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 YCKT_Chương V_HSYC 3,763 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông cột đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,382 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,441 tấn
26 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 150 YCKT_Chương V_HSYC 2,862 m3
27 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 53 cái
28 Sản xuất, lắp dựng hàng rào kẽm gai sợi đôi (Loại 0,14kg/m) YCKT_Chương V_HSYC 0,408 tấn
O CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 0,092 100m3
2 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,152 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 VXM#50 - Lót móng YCKT_Chương V_HSYC 1,898 m3
4 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 4,599 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp YCKT_Chương V_HSYC 0,013 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,054 tấn
7 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,512 m3
8 Trát thành hố ga dày 2,0cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 9,075 m2
9 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 1,62 m2
10 Lắp dựng cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng >250 kg YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
11 Ống cống BTLT D600 VH dày 70 YCKT_Chương V_HSYC 12 m
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 (Ống cống rung ép D800 H30-XB80) YCKT_Chương V_HSYC 12 cái
13 Đắp cát móng đường ống YCKT_Chương V_HSYC 0,924 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 0,118 100m3
P SAN NỀN
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 3,249 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 (Tận dụng đất đào) YCKT_Chương V_HSYC 3,249 100m3
3 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 3,808 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III (Vận chuyển đất thiếu để đắp) YCKT_Chương V_HSYC 3,808 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) YCKT_Chương V_HSYC 3,808 100m3
6 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 3,558 100m3
Q ÂN BÊ TÔNG, KÈ ĐÁ, BẬC CẤP
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 12,321 m3
2 Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 2,595 m3
3 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 21,058 m3
4 Đắp đất móng, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 2,162 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 YCKT_Chương V_HSYC 0,724 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8 m3 và máy ủi ≤110CV, đất cấp III (Còn thiếu để đắp) YCKT_Chương V_HSYC 0,694 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,694 100m3
8 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) YCKT_Chương V_HSYC 0,694 100m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT_Chương V_HSYC 0,078 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng kè bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT_Chương V_HSYC 0,144 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 1,445 m3
12 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy >30cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 0,788 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 49,258 m2
14 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 49,258 m2
15 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 9,823 m3
16 Lớp bêtông lót móng đá 40x60 VXM#50 YCKT_Chương V_HSYC 4,465 m3
17 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 YCKT_Chương V_HSYC 7,402 m3
18 Lớp bêtông lót móng sân đá 40x60 VXM#50 YCKT_Chương V_HSYC 82 m3
19 Bê tông nền sân đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 41 m3
20 Làm khe co giãn chống nứt YCKT_Chương V_HSYC 52 10m
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 3,878 m3
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 105,75 m2
23 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 105,75 m2
R GIẾNG NƯỚC
1 Đào đất Giếng nước rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 24,341 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại YCKT_Chương V_HSYC 24,341 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 0,614 m3
4 Bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng thành giếng YCKT_Chương V_HSYC 1,106 m3
5 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 1,009 m3
6 Bê tông trụ giếng, đá 1x2, M200 YCKT_Chương V_HSYC 0,16 m3
7 Trụ thép C100x50x3 đỡ tay quay giếng YCKT_Chương V_HSYC 28,26 kg
8 Trát thành, nền Giếng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 YCKT_Chương V_HSYC 8,551 m2
9 Láng nền giếng có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M75 YCKT_Chương V_HSYC 7,754 m2
10 Quét nước ximăng 2 nước YCKT_Chương V_HSYC 16,305 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, YCKT_Chương V_HSYC 0,003 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn YCKT_Chương V_HSYC 0,046 tấn
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Chương V_HSYC 0,093 m3
14 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
15 Ổ bi đỡ tay quay giếng YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
16 Bộ tay quay giếng bằng ống thép tráng kẽm D42 cả dây tời bằng nhựa d10, L=35m YCKT_Chương V_HSYC 1 bộ
17 Máy bơm nước 2HP loại chìm YCKT_Chương V_HSYC 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn, đk=34mm YCKT_Chương V_HSYC 0,3 100m
S HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, NƯỚC TỔNG
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV 2x25 mm2 YCKT_Chương V_HSYC 50 m
2 Kẹp ngừng dây YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT_Chương V_HSYC 11,76 m3
4 Đắp cát mương chôn ống YCKT_Chương V_HSYC 5,88 m3
5 Đắp đất mương chôn ống, độ chặt K=0,85 YCKT_Chương V_HSYC 5,88 m3
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm YCKT_Chương V_HSYC 1,47 100m
7 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm YCKT_Chương V_HSYC 7 cái
8 Van xả nhựa D27 YCKT_Chương V_HSYC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->