Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 14:11:00 đến ngày 2020-02-11 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,008,737,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 03 PHÒNG + 01 PHÒNG CHỨC NĂNG (Phần xây lắp) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,152 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,097 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,155 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,196 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,856 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 39,662 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng | YCKT_Chương V_HSYC | 8,875 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 60,338 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,175 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,933 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | YCKT_Chương V_HSYC | 0,747 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 7,466 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng đá) | YCKT_Chương V_HSYC | 7,444 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng BT) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,107 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất nền) | YCKT_Chương V_HSYC | 2,238 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8 m3 và máy ủi ≤110CV, đất cấp III (Còn thiếu để đắp) | YCKT_Chương V_HSYC | 1,646 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 1,646 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) | YCKT_Chương V_HSYC | 1,646 | 100m3 |
| 19 | Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,283 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 32,066 | m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,14 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,4 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,128 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,719 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 1,248 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 6,563 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 200) | YCKT_Chương V_HSYC | 36,652 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 130) | YCKT_Chương V_HSYC | 46,808 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 (Xây ốp; Xây các chi tiết; Lan can) | YCKT_Chương V_HSYC | 10,643 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn LT-ÔV bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 1,082 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,703 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 6,545 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 1,441 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,46 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,187 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 1,333 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,73 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 11,277 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,574 | m3 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 4,43 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,717 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | YCKT_Chương V_HSYC | 57,04 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,717 | tấn |
| 44 | Tăng đơ siết cáp | YCKT_Chương V_HSYC | 36 | cái |
| 45 | Cáp giằng kèo D14 | YCKT_Chương V_HSYC | 81,9 | m |
| 46 | Ốc siết cáp | YCKT_Chương V_HSYC | 72 | cái |
| 47 | Bulong chữ U D14-L=500 | YCKT_Chương V_HSYC | 40 | cái |
| 48 | Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 656,4 | md |
| 49 | Đà trần thép hộp mã kẽm 30x60x1 | YCKT_Chương V_HSYC | 495,3 | md |
| 50 | Lắp dựng xà gồ, đà trần | YCKT_Chương V_HSYC | 2,784 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông màu đỏ dày 3,5zem | YCKT_Chương V_HSYC | 5,101 | 100m2 |
| 52 | Đóng trần tôn kẽm sóng nhỏ màu xanh dày 2,5zem | YCKT_Chương V_HSYC | 3,735 | 100m2 |
| 53 | Nẹp nhựa đóng viền trần tôn | YCKT_Chương V_HSYC | 251,08 | md |
| 54 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 49,021 | m2 |
| 55 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 81,883 | m2 |
| 56 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | YCKT_Chương V_HSYC | 81,883 | m2 |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 8 | m |
| 58 | Miết mạch tường gạch loại lõm | YCKT_Chương V_HSYC | 4,98 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 263,608 | m |
| 60 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp | YCKT_Chương V_HSYC | 1,644 | tấn |
| 61 | Lưới thép hàn mạ kẽm d5 a200x50 | YCKT_Chương V_HSYC | 9,398 | m2 |
| 62 | Kính trắng dầy 5mm | YCKT_Chương V_HSYC | 45,92 | m2 |
| 63 | Roon cao su cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 398,74 | m |
| 64 | Bát sắt chẻ đuôi cá 200*50*4 | YCKT_Chương V_HSYC | 174 | cái |
| 65 | Chốt giữ cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 26 | cái |
| 66 | Chốt khóa, đóng cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 103 | cái |
| 67 | Bản lề thép cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 72 | cái |
| 68 | Đinh vít các loại | YCKT_Chương V_HSYC | 45 | bì |
| 69 | Sơn sắt thép 3 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 175,404 | m2 |
| 70 | Khóa cửa treo (Việt Tiệp) | YCKT_Chương V_HSYC | 13 | cái |
| 71 | Khóa cửa Solex | YCKT_Chương V_HSYC | 13 | cái |
| 72 | Tay kéo sắt (ô cửa lật) | YCKT_Chương V_HSYC | 78 | cái |
| 73 | Cửa đi, vách nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm | YCKT_Chương V_HSYC | 17,532 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | YCKT_Chương V_HSYC | 109,062 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 69,906 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 75,11 | m2 |
| 77 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 46 | m2 |
| 78 | Trát lanh tô - ô văng, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 105,23 | m2 |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 74,62 | m2 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 292,2 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 132,768 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 143,908 | m2 |
| 83 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 411,333 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài móng dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 52,714 | m2 |
| 85 | Trát đắp nổi trang trí chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,88 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 397,303 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 250x250mm lót VXM#75 | YCKT_Chương V_HSYC | 37,791 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm lót VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 56,25 | m2 |
| 89 | Lan can Tay vịn Inox D76x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 23,6 | m |
| 90 | Lan can Tay vịn Inox D21x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 4,2 | m |
| 91 | Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 4,72 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 551,168 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 838,861 | m2 |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,068 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,438 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | YCKT_Chương V_HSYC | 30 | cái |
| 97 | Cầu lưới chắn rác | YCKT_Chương V_HSYC | 10 | cái |
| B | NHÀ HỌC 03 PHÒNG + 01 PHÒNG CHỨC NĂNG (Phần điện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 45 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 250 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 320 | m |
| 5 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt bộ đèn Led Tube 2x1,2m/18W | YCKT_Chương V_HSYC | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ đèn Led Tube 0,6m/9W | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang D255/10W | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | YCKT_Chương V_HSYC | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đơn | YCKT_Chương V_HSYC | 13 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt gắn tường | YCKT_Chương V_HSYC | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn | YCKT_Chương V_HSYC | 21 | hộp |
| 14 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống gen đàn hồi D16 | YCKT_Chương V_HSYC | 250 | m |
| 16 | Lắp đặt ống gen đàn hồi D32 | YCKT_Chương V_HSYC | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện. KT (300x400x200)mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt hộp nối dây | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | hộp |
| 19 | Xà sứ đón dây | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| C | NHÀ HỌC 03 PHÒNG + 01 PHÒNG CHỨC NĂNG (Phần nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,45 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm x 3,5 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,6 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 15 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa răng trong PVC, đường kính 27/21mm | YCKT_Chương V_HSYC | 24 | Cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34/27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60/90mm | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | Cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | Cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 114mm | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 18 | Cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 114mm | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 114mm | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | Cái |
| 18 | Lắp đặt xí bệt 2 khối | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | Bộ |
| 19 | Dây cấp xí bệt | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | Dây |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | Cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | Cái |
| 22 | Lắp đặt kệ đựng xà bông | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | Cái |
| 23 | Lắp đặt giá treo khăn | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Rumine D21 | YCKT_Chương V_HSYC | 15 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt phễu thu D120 | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | Cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa D34 | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | Cái |
| 27 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Bể |
| 28 | Van phao đóng ngắt | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | bộ |
| D | HẦM TỰ HOẠI + GIẾNG THẤM | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,303 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,646 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 9,135 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,092 | m3 |
| 5 | Láng nền hầm BTH có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M75 | YCKT_Chương V_HSYC | 9,82 | m2 |
| 6 | Trát tường HTH dày 2 cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 27,45 | m2 |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước - Tường HTH | YCKT_Chương V_HSYC | 27,45 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,233 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,606 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 9 | cái |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
| 13 | Láng nắp đan HTH không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 16,02 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,802 | m3 |
| 15 | Đào đất Giếng thấm rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 8,929 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,098 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,678 | m3 |
| 18 | Trát thành trong Giếng thấm dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,14 | m2 |
| 19 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 3,14 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,011 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,004 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,133 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,228 | m3 |
| E | NHÀ HIỆU BỘ (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,047 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,029 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,034 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,047 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,03 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 28,608 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng | YCKT_Chương V_HSYC | 4,827 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 37,831 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,089 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,541 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | YCKT_Chương V_HSYC | 0,405 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 4,114 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng đá) | YCKT_Chương V_HSYC | 5,292 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất móng BT) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,035 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất nền) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,508 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8 m3 và máy ủi ≤110CV, đất cấp III (Còn thiếu để đắp) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,127 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,127 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,127 | 100m3 |
| 19 | Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,37 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 9,167 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,057 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,254 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,438 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,34 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 200) | YCKT_Chương V_HSYC | 27,443 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 130) | YCKT_Chương V_HSYC | 20,63 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 90) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,719 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 (Xây ốp; Xây các chi tiết; Lan can) | YCKT_Chương V_HSYC | 5,383 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn LT-ÔV bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,535 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,389 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,15 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,71 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,256 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,105 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,582 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,223 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 5,767 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,936 | m3 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 2,428 | 100m2 |
| 40 | Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 205,2 | md |
| 41 | Đà trần thép hộp mã kẽm 30x60x1 | YCKT_Chương V_HSYC | 187,2 | md |
| 42 | Lắp dựng xà gồ, đà trần | YCKT_Chương V_HSYC | 0,915 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông màu đỏ dày 3,5zem | YCKT_Chương V_HSYC | 1,799 | 100m2 |
| 44 | Đóng trần tôn kẽm sóng nhỏ màu xanh dày 2,5zem | YCKT_Chương V_HSYC | 1,278 | 100m2 |
| 45 | Nẹp nhựa đóng viền trần tôn | YCKT_Chương V_HSYC | 131,8 | md |
| 46 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 31,194 | m2 |
| 47 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 52,711 | m2 |
| 48 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | YCKT_Chương V_HSYC | 52,711 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 23,1 | m |
| 50 | Miết mạch tường gạch loại lõm | YCKT_Chương V_HSYC | 2,988 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 101,41 | m |
| 52 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,858 | tấn |
| 53 | Kính trắng dầy 5mm | YCKT_Chương V_HSYC | 20,99 | m2 |
| 54 | Roon cao su cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 186,54 | m |
| 55 | Bát sắt chẻ đuôi cá 200*50*4 | YCKT_Chương V_HSYC | 110 | cái |
| 56 | Chốt giữ cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 25 | cái |
| 57 | Chốt khóa, đóng cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 29 | cái |
| 58 | Bản lề thép cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 75 | cái |
| 59 | Đinh vít các loại | YCKT_Chương V_HSYC | 36 | bì |
| 60 | Sơn cửa sắt thép các loại 3 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 93,3 | m2 |
| 61 | Khóa cửa treo (Việt Tiệp) | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | cái |
| 62 | Khóa cửa Solex | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | cái |
| 63 | Tay kéo sắt (ô cửa lật) | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | cái |
| 64 | Cửa đi nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm | YCKT_Chương V_HSYC | 3,22 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | YCKT_Chương V_HSYC | 61,495 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 18,744 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 33,367 | m2 |
| 68 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 25,6 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô - ô văng, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 53,5 | m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 58,717 | m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 192,777 | m2 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 62,954 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 72,972 | m2 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 153,31 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài móng dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 25,99 | m2 |
| 76 | Trát đắp nổi chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,8 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 133,141 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic loại 250x250mm lót VXM#75 | YCKT_Chương V_HSYC | 14,412 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm lót VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 45,815 | m2 |
| 80 | Lan can Tay vịn Inox D76x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 13 | m |
| 81 | Lan can Tay vịn Inox D21x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,4 | m |
| 82 | Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,6 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 286,861 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 389,553 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,052 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,324 | 100m |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | YCKT_Chương V_HSYC | 16 | cái |
| 88 | Cầu lưới chắn rác | YCKT_Chương V_HSYC | 8 | cái |
| F | NHÀ HIỆU BỘ (Phần điện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 80 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 210 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 280 | m |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt bộ đèn Led Tube 2x1,2m/18W | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ đèn Led Tube 1,2m/18W | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang D255/10W | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn gắn tường 7W | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | YCKT_Chương V_HSYC | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đơn | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt gắn tường | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn | YCKT_Chương V_HSYC | 14 | hộp |
| 14 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi | YCKT_Chương V_HSYC | 19 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống gen đàn hồi D16 | YCKT_Chương V_HSYC | 220 | m |
| 16 | Lắp đặt ống gen đàn hồi D32 | YCKT_Chương V_HSYC | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện. KT (300x400x200)mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt hộp nối dây | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | hộp |
| 19 | Xà sứ đón dây | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| G | NHÀ HIỆU BỘ (Phần nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,05 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm x 3,5 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa răng trong PVC, đường kính 27/21mm | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | Cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34/27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | Cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 114mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | Cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 114mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 114mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đặt xí bệt 2 khối | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Bộ |
| 19 | Dây cấp xí bệt | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Dây |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Lavabo sứ trắng | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Bộ |
| 23 | Dây cấp Lavabo | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Dây |
| 24 | Lắp đặt vòi Lavabo | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt kệ kính | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 27 | Lắp đặt gương soi | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 28 | Lắp đặt kệ đựng xà bông | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 29 | Lắp đặt giá treo khăn | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Rumine D21 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt phễu thu D120 | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | Cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa D34 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Bể |
| 34 | Lắp đặt vòi tắm sen | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| 35 | Van phao đóng ngắt | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| H | NHÀ HIỆU BỘ (Hầm tự hoại+giếng thấm) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,116 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,746 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 4,345 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,089 | m3 |
| 5 | Láng nền hầm BTH có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M75 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,19 | m2 |
| 6 | Trát tường HTH dày 2 cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 15,116 | m2 |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước - Tường HTH | YCKT_Chương V_HSYC | 15,116 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,023 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,069 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,509 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | cái |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 13 | Láng nắp đan HTH không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 6,36 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,56 | m3 |
| 15 | Đào đất Giếng thấm rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 8,929 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,098 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,678 | m3 |
| 18 | Trát thành trong Giếng thấm dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,14 | m2 |
| 19 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 3,14 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,011 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,004 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,133 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,228 | m3 |
| I | NHÀ BẾP (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 11,805 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng | YCKT_Chương V_HSYC | 2,613 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 15,386 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,05 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,301 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | YCKT_Chương V_HSYC | 0,236 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,36 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,186 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (Đắp đất nền tận dụng đất thừa đào móng và đào giếng nước) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,33 | 100m3 |
| 10 | Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,444 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 6,099 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,046 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,36 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,414 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,184 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Tường xây dày 200) | YCKT_Chương V_HSYC | 17,468 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 (Tường xây dày 130) | YCKT_Chương V_HSYC | 7,776 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,995 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn LT-ÔV bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,185 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,119 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,238 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,473 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,174 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,085 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,322 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,149 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,322 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,393 | m3 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 1,604 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,1 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | YCKT_Chương V_HSYC | 9,22 | m2 |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,1 | tấn |
| 33 | Bulong chữ U D14-L=500 | YCKT_Chương V_HSYC | 8 | cái |
| 34 | Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | YCKT_Chương V_HSYC | 100,8 | md |
| 35 | Đà trần thép hộp mã kẽm 30x60x1 | YCKT_Chương V_HSYC | 100,8 | md |
| 36 | Lắp dựng xà gồ, đà trần | YCKT_Chương V_HSYC | 0,462 | tấn |
| 37 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông màu đỏ dày 3,5zem | YCKT_Chương V_HSYC | 0,968 | 100m2 |
| 38 | Đóng trần tôn kẽm sóng nhỏ màu xanh dày 2,5zem | YCKT_Chương V_HSYC | 0,722 | 100m2 |
| 39 | Nẹp nhựa đóng viền trần tôn | YCKT_Chương V_HSYC | 58,28 | md |
| 40 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 18,994 | m2 |
| 41 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 33,121 | m2 |
| 42 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | YCKT_Chương V_HSYC | 33,121 | m2 |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 16,8 | m |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 50 | m |
| 45 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,47 | tấn |
| 46 | Kính trắng dầy 5mm | YCKT_Chương V_HSYC | 11,78 | m2 |
| 47 | Roon cao su cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 102,14 | m |
| 48 | Bát sắt chẻ đuôi cá 200*50*4 | YCKT_Chương V_HSYC | 54 | cái |
| 49 | Chốt giữ cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 14 | cái |
| 50 | Chốt khóa, đóng cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 14 | cái |
| 51 | Bản lề thép cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 36 | cái |
| 52 | Đinh vít các loại | YCKT_Chương V_HSYC | 19 | bì |
| 53 | Sơn cửa kính 3 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 53,1 | m2 |
| 54 | Khóa cửa treo (Việt Tiệp) | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | cái |
| 55 | Khóa cửa Solex | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | cái |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | YCKT_Chương V_HSYC | 6,48 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | YCKT_Chương V_HSYC | 24,207 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 24,48 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 28,836 | m2 |
| 60 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 17,4 | m2 |
| 61 | Trát lanh tô - ô văng, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 18,5 | m2 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 53,5 | m2 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 76,71 | m2 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 36,7 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 30,64 | m2 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 87,248 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài móng dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 12,24 | m2 |
| 68 | Gạch hoa gió đất nung KT (200x200)mm | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | viên |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm VXM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 92,986 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | YCKT_Chương V_HSYC | 5,36 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 180,563 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 191,568 | m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,044 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,175 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | cái |
| 76 | Cầu lưới chắn rác | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | cái |
| J | NHÀ BẾP (Phần điện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 25 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 80 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 110 | m |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt bộ đèn Led Tube 1,2m/18W | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ đèn Led Tube 0,6m/9W | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang D255/10W | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt đảo trần | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | hộp |
| 12 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi | YCKT_Chương V_HSYC | 6 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ống gen đàn hồi D16 | YCKT_Chương V_HSYC | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt tủ điện. KT (200x300x150)mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt hộp nối dây | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | hộp |
| 16 | Xà sứ đón dây | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| K | NHÀ BẾP (Phần nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=27mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm x 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | Cái |
| 5 | Lắp đặt co nhựa răng trong PVC, đường kính 27/21mm | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34/27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 5 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Rumine D21 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu D120 | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa D34 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Bể |
| 14 | Chân đỡ sắt V5 cao 2m | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| 15 | Van phao đóng ngắt | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| 16 | Ống dẫn ga | YCKT_Chương V_HSYC | 10 | m |
| L | GIẾNG THẤM | |||
| 1 | Đào đất Giếng thấm rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 8,929 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,098 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,678 | m3 |
| 4 | Trát thành trong Giếng thấm dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,14 | m2 |
| 5 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 3,14 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,011 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,004 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,133 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,228 | m3 |
| M | CỔNG, HÀNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,045 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 2,966 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 VXM mác 50 - Lót móng | YCKT_Chương V_HSYC | 1,039 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,033 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,094 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,052 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,068 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,228 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,017 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,144 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,082 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,408 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 6,396 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 10,85 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 31,278 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 13,2 | m |
| 19 | Sản xuất cổng hàng rào sắt hình tổ hợp liên kết hàn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,339 | tấn |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 42,128 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 25,78 | m2 |
| 22 | Bánh xe | YCKT_Chương V_HSYC | 8 | Cái |
| 23 | Bản lề | YCKT_Chương V_HSYC | 3 | Cái |
| 24 | Khóa cổng (Loại treo Việt -Tiệp) | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 25 | Ổ bi | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 26 | Tay cầm cổng bằng Inox | YCKT_Chương V_HSYC | 4 | Cái |
| 27 | Lắp dựng cổng | YCKT_Chương V_HSYC | 18,882 | m2 |
| 28 | Bảng khung tên trường gia công và lắp đặt hoàn chỉnh (Hệ khung thép hộp 30x60x1,2 liên kết hàn ; Toàn bộ khung ngoài bọc tôn kẽm phẳng dày 8zem 6 mặt sơn màu xanh; Bộ chữ dán mica sơn màu trắng) | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| N | CỔNG, HÀNG RÀO KẼM GAI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,03 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 VXM mác 50 - Lót móng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,274 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,021 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,032 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | YCKT_Chương V_HSYC | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,596 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,261 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,019 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,045 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,224 | m3 |
| 11 | Xây trụ gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,344 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 6,72 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 24,88 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT_Chương V_HSYC | 6,72 | m2 |
| 15 | Sản xuất cổng hàng rào sắt hình tổ hợp liên kết hàn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,235 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 14,2 | m2 |
| 17 | Bánh xe | YCKT_Chương V_HSYC | 8 | Cái |
| 18 | Khóa cổng (Loại treo Việt -Tiệp) | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 19 | Ổ bi | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | Cái |
| 20 | Tay cầm cổng bằng Inox | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | Cái |
| 21 | Lắp dựng cổng | YCKT_Chương V_HSYC | 10,83 | m2 |
| 22 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 4,24 | m3 |
| 23 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,763 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông cột đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,382 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,441 | tấn |
| 26 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 150 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,862 | m3 |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 53 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào kẽm gai sợi đôi (Loại 0,14kg/m) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,408 | tấn |
| O | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,092 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,152 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 VXM#50 - Lót móng | YCKT_Chương V_HSYC | 1,898 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 4,599 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | YCKT_Chương V_HSYC | 0,013 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,054 | tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,512 | m3 |
| 8 | Trát thành hố ga dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 9,075 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,62 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng >250 kg | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
| 11 | Ống cống BTLT D600 VH dày 70 | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | m |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 (Ống cống rung ép D800 H30-XB80) | YCKT_Chương V_HSYC | 12 | cái |
| 13 | Đắp cát móng đường ống | YCKT_Chương V_HSYC | 0,924 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,118 | 100m3 |
| P | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 3,249 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 (Tận dụng đất đào) | YCKT_Chương V_HSYC | 3,249 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 3,808 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III (Vận chuyển đất thiếu để đắp) | YCKT_Chương V_HSYC | 3,808 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) | YCKT_Chương V_HSYC | 3,808 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,558 | 100m3 |
| Q | ÂN BÊ TÔNG, KÈ ĐÁ, BẬC CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 12,321 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,595 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 21,058 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 2,162 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,724 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8 m3 và máy ủi ≤110CV, đất cấp III (Còn thiếu để đắp) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,694 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,694 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Vận chuyển 2km tiếp theo ĐM*2) | YCKT_Chương V_HSYC | 0,694 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,078 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng kè bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT_Chương V_HSYC | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,445 | m3 |
| 12 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy >30cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,788 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 49,258 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 49,258 | m2 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 9,823 | m3 |
| 16 | Lớp bêtông lót móng đá 40x60 VXM#50 | YCKT_Chương V_HSYC | 4,465 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | YCKT_Chương V_HSYC | 7,402 | m3 |
| 18 | Lớp bêtông lót móng sân đá 40x60 VXM#50 | YCKT_Chương V_HSYC | 82 | m3 |
| 19 | Bê tông nền sân đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 41 | m3 |
| 20 | Làm khe co giãn chống nứt | YCKT_Chương V_HSYC | 52 | 10m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 3,878 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 105,75 | m2 |
| 23 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 105,75 | m2 |
| R | GIẾNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất Giếng nước rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 24,341 | m3 |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại | YCKT_Chương V_HSYC | 24,341 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 0,614 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 50 - Lót móng thành giếng | YCKT_Chương V_HSYC | 1,106 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 1,009 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ giếng, đá 1x2, M200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,16 | m3 |
| 7 | Trụ thép C100x50x3 đỡ tay quay giếng | YCKT_Chương V_HSYC | 28,26 | kg |
| 8 | Trát thành, nền Giếng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | YCKT_Chương V_HSYC | 8,551 | m2 |
| 9 | Láng nền giếng có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M75 | YCKT_Chương V_HSYC | 7,754 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT_Chương V_HSYC | 16,305 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, | YCKT_Chương V_HSYC | 0,003 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | YCKT_Chương V_HSYC | 0,046 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Chương V_HSYC | 0,093 | m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 15 | Ổ bi đỡ tay quay giếng | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
| 16 | Bộ tay quay giếng bằng ống thép tráng kẽm D42 cả dây tời bằng nhựa d10, L=35m | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | bộ |
| 17 | Máy bơm nước 2HP loại chìm | YCKT_Chương V_HSYC | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn, đk=34mm | YCKT_Chương V_HSYC | 0,3 | 100m |
| S | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, NƯỚC TỔNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV 2x25 mm2 | YCKT_Chương V_HSYC | 50 | m |
| 2 | Kẹp ngừng dây | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT_Chương V_HSYC | 11,76 | m3 |
| 4 | Đắp cát mương chôn ống | YCKT_Chương V_HSYC | 5,88 | m3 |
| 5 | Đắp đất mương chôn ống, độ chặt K=0,85 | YCKT_Chương V_HSYC | 5,88 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 1,47 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm | YCKT_Chương V_HSYC | 7 | cái |
| 8 | Van xả nhựa D27 | YCKT_Chương V_HSYC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi