Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200143280-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200140720
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP. Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-22 18:45:00 đến ngày 2020-02-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 40,404,442,704 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục 2, Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mục 2, Chương V 14,455 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mục 2, Chương V 16,623 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mục 2, Chương V 99,74 100m3/1km
4 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 66,791 100m3
5 Cung cấp đất san lấp tới công trình Mục 2, Chương V 8.227,458 m3
C Hạng mục 3: SÂN TRƯỜNG, ĐƯỜNG GIAO THÔNG, BÓ VỈA, GHẾ TRÒN NGỒI SÂN, CỘT CỜ
1 Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm Mục 2, Chương V 1,924 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 128,25 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm Mục 2, Chương V 1.282,5 m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Mục 2, Chương V 2,23 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 148,65 m3
6 Kẻ joint 25*25-10 Mục 2, Chương V 1.486,5 m2
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 21,551 m3
8 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,216 100m3
9 Bê tông lót móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mục 2, Chương V 21,551 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 1,078 100m2
11 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mục 2, Chương V 40,408 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mục 2, Chương V 4,31 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 2,543 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,17 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 10,692 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mục 2, Chương V 1,373 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mục 2, Chương V 1,076 tấn
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 137,3 m2
19 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 65,626 m2
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,576 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 16,8 m2
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,676 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 1,15 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 1,368 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,072 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,069 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,069 tấn
28 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,52 m3
29 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 10,6 m2
30 SXLD cột cờ inox cao 8m theo thiết kế Mục 2, Chương V 1 cột
D Hạng mục 4: CÂY XANH - SÂN VƯỜN
1 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mục 2, Chương V 802,321 m3
2 Đắp đất hữu cơ trồng cây (nhân công) Mục 2, Chương V 802,321 m3
3 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m Mục 2, Chương V 132 cây
4 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m Mục 2, Chương V 132 cây
5 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn Mục 2, Chương V 132 1cây/90 ngày
6 Cung cấp cây phượng vĩ Dtb=20cm, Htb=6-8m Mục 2, Chương V 10 cây
7 Cung cấp cây bằng lăng Dtb=30-35cm, Htb=6-8m Mục 2, Chương V 33 cây
8 Cung cấp cây tùng tháp Dtán=0,6-0,8m, Htb=2-2,5m Mục 2, Chương V 68 cây
9 Cung cấp cây bông ngâu Dtán=0,6-0,8m, Htb=1-1,2m Mục 2, Chương V 21 cây
10 Trồng cỏ hoàng lạc Mục 2, Chương V 20,65 100m2
11 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện Mục 2, Chương V 20,65 100m2/ tháng
12 Trồng hoa công viên loại hoa cây Mục 2, Chương V 2,71 100m2
13 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện Mục 2, Chương V 2,71 100m2/ tháng
14 Cung cấp cây lá màu Mục 2, Chương V 271 m2
E Hạng mục 5: ĐIỆN TỔNG THỂ
1 SXLD tủ ATS 4P 250A Mục 2, Chương V 1 cái
2 Cung cấp lắp đặt MCCB 4P 250A 36KA Mục 2, Chương V 1 cái
3 MCCB 3P 125A 25KA Mục 2, Chương V 2 cái
4 MCCB 3P 80A 25KA Mục 2, Chương V 3 cái
5 MCCB 3P 40A 25KA Mục 2, Chương V 2 cái
6 MCCB 3P 16A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
7 MCCB 3P 16A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
8 MCB 1P 16A 10KA Mục 2, Chương V 1 cái
9 Cung cấp lắp đặt MCT 250/5A Mục 2, Chương V 3 bộ
10 Cung cấp lắp đặt PCT 250/5A Mục 2, Chương V 1 bộ
11 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Mục 2, Chương V 2 cái
12 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện MSB Form 600*800/300 Mục 2, Chương V 1 bộ
13 MCCB 3P 40A 10KA Mục 2, Chương V 1 cái
14 MCB 3P 16A 6KA Mục 2, Chương V 7 cái
15 MCB 1P 16A 6KA Mục 2, Chương V 8 cái
16 RCBO 2P 16A 30mA 4.5kA Mục 2, Chương V 1 cái
17 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 1 bộ
18 Vỏ tủ điện 600x400x210 Mục 2, Chương V 1 cái
19 Vỏ tủ điện 600x400x150 Mục 2, Chương V 1 cái
20 MCCB 3P 40A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
21 Khởi động từ Mục 2, Chương V 1 cái
22 Dây tín hiệu CV 2x2.5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 50 m
24 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,65 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 1,538 100m3
26 Ống PVC D114 kéo cáp Mục 2, Chương V 11 100m
27 Ống PVC D42 kéo cáp Mục 2, Chương V 1 100m
28 Ống gân xoắn HDPE D32 kéo cáp Mục 2, Chương V 6,5 100m
29 Đèn chiếu sáng STK cần đơn Mục 2, Chương V 12 bộ
30 Bóng đèn led chiếu sáng 250w Mục 2, Chương V 12 bộ
31 Dây điện 4x1C - 35mm2 Cu/XLPE/PVC + E16mm2 Mục 2, Chương V 250 m
32 Dây điện 4x1C - 50mm2 Cu/XLPE/PVC + E25mm2 Mục 2, Chương V 280 m
33 Dây điện 4x1C - 25mm2 Cu/XLPE/PVC + E16mm2 Mục 2, Chương V 150 m
34 Dây điện 2x1C - 2.5mm2 Cu/PVC + E2.5mm2 Mục 2, Chương V 139 m
35 Dây điện 4x1C - 6mm2 Cu/XLPE/PVC + E6mm2 Mục 2, Chương V 650 m
36 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,113 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,113 100m3
38 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục 2, Chương V 4 cọc
39 Cáp đồng trần 50mm2 Mục 2, Chương V 25 m
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 10,692 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 0,486 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 7,68 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,384 100m2
44 Làm tiếp địa cho cột điện Mục 2, Chương V 12 bộ
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 7,526 m3
46 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 6,002 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,462 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,381 tấn
F Hạng mục 6: CẤP NƯỚC TOÀN KHU
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 123,15 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 1,232 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm Mục 2, Chương V 1,25 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 0,98 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm Mục 2, Chương V 3,8 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm Mục 2, Chương V 2,18 100m
7 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=34mm Mục 2, Chương V 2 cái
8 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm Mục 2, Chương V 2 cái
9 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm Mục 2, Chương V 12 cái
10 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32x20mm Mục 2, Chương V 10 cái
11 Lắp đăt nối rút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32mm Mục 2, Chương V 10 cái
12 Lắp đặt vòi tưới cây Mục 2, Chương V 13 bộ
13 Máy bơm lên bồn N=2HP, Q=8m3/h, H=32m Mục 2, Chương V 2 bộ
14 Phụ kiện + vật tư phụ phòng bơm Mục 2, Chương V 1
G Hạng mục 7: THOÁT NƯỚC MƯA TOÀN KHU
1 Đào mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,07 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,887 100m3
3 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 2m, đường kính ống d=400mm Mục 2, Chương V 0,29 100m
4 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 2m, đường kính ống d=600mm Mục 2, Chương V 0,52 100m
5 SXLD gối cống D400 Mục 2, Chương V 29 cái
6 SXLD gối cống D600 Mục 2, Chương V 52 cái
7 Đào mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,366 100m3
8 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 2,366 100m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 26,286 m3
10 SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,636 100m2
11 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 64,37 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mục 2, Chương V 9,546 100m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 136,38 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 444,08 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 8,401 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan,tấm chớp Mục 2, Chương V 0,736 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 1,163 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V 790,5 cái
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,343 100m3
20 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,343 100m3
21 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,96 m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,056 100m2
23 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 14,48 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mục 2, Chương V 1,256 100m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,4 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 46,4 m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,04 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,063 tấn
30 Thép hình bao nắp đan L40*4 Mục 2, Chương V 40 m
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục 2, Chương V 10 cái
H Hạng mục 8: THOÁT NƯỚC THẢI TOÀN KHU
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,528 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,528 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Mục 2, Chương V 1,28 100m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,202 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,202 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 1,152 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 1,6 m3
8 SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,064 100m2
9 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,221 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,88 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 25,92 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,512 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,026 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,017 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục 2, Chương V 8 cái
16 SXLD thép nắp đan 40*40*4 Mục 2, Chương V 25,6 m
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 4,096 m2
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,323 100m3
19 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,323 100m3
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 2,206 m3
21 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 2,206 m3
22 SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,031 100m2
23 Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,429 m3
24 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,851 m3
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,37 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 44,68 m2
27 Quét chống thấm Mục 2, Chương V 58,05 m2
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,639 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,028 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,092 tấn
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục 2, Chương V 2 cái
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,221 100m3
33 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,221 100m3
34 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 1,53 m3
35 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 1,53 m3
36 SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,026 100m2
37 Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,276 m3
38 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,707 m3
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,32 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 34,84 m2
41 Quét chống thấm Mục 2, Chương V 43,16 m2
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,08 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,023 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,064 tấn
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục 2, Chương V 2 cái
I Hạng mục 9: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,457 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 2,752 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 25,981 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 36,309 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,786 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cổ cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 10,316 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 1,357 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 18,973 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 1,897 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 9,8 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột Mục 2, Chương V 1,96 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,274 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,055 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,175 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đan Mục 2, Chương V 0,094 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,2 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 2,524 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,2 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 1,184 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,452 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 2,136 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,029 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,149 tấn
24 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 64,533 m3
25 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 29,4 m3
26 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,304 m3
27 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 69,609 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 799,865 m2
29 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 369,208 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,928 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 820,4 m
32 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 751,344 m
33 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 586,954 m2
34 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 374,136 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 961,09 m2
36 Ốp chân tường 100x200mm Mục 2, Chương V 212,911 m2
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục 2, Chương V 9,968 m2
38 SXLD thép V50x50x4 làm đường ray Mục 2, Chương V 100,48 kg
39 SXLD mô tơ điện cổng chính Mục 2, Chương V 1 bộ
40 Cung cấp cổng song sắt Mục 2, Chương V 24,72 m2
41 Lắp dựng cổng Mục 2, Chương V 24,72 m2
42 Sản xuất hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 290,398 m2
43 Lắp dựng hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 290,398 m2
44 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 376,957 m2
45 SXLD bộ chữ Đồng dày 25mm, Cao 120 đến 250, theo chuẩn phòng giáo dục Biên Hòa Mục 2, Chương V 1 bộ
J Hạng mục 10: KHỐI LỚP HỌC A
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 162,336 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Mục 2, Chương V 13,461 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 5,458 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 18,032 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Mục 2, Chương V 0,152 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 6,986 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 6,986 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Mục 2, Chương V 26,261 100m
9 Nối cọc BTCT 25x25 (cm) Mục 2, Chương V 246 1mối nối
10 Đập đầu cọc Mục 2, Chương V 3,459 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,902 100m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,642 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,184 100m3
14 Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,008 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 11,211 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 9,337 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 36,542 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,638 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 65,1 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 1,742 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 3,209 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 0,326 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 16,94 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 1,635 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 10,882 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục 2, Chương V 22,745 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột Mục 2, Chương V 4,874 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 67,81 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 7,285 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 110 Mục 2, Chương V 3,135 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 90 Mục 2, Chương V 53,64 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 80 Mục 2, Chương V 27,267 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Mục 2, Chương V 9,653 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,195 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô Mục 2, Chương V 1,294 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,491 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà lan can + ô văng Mục 2, Chương V 0,533 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 7,94 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang Mục 2, Chương V 0,642 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,205 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 4,039 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục 2, Chương V 1,616 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,021 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,775 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 4,677 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,467 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 1,315 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 1,15 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,941 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 7,064 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 5,056 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 12,085 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,173 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,188 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,172 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 1,317 tấn
57 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 10,506 100m2
58 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,379 100m2
59 Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,46 m3
60 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,911 m3
61 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,649 m3
62 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,811 m3
63 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,264 m3
64 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,394 m3
65 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,723 m3
66 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,767 m3
67 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,658 m3
68 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 98,384 m3
69 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 38,454 m3
70 Trát thành sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 122,775 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 426,162 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.414,332 m2
73 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 688,303 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 620,052 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 955,213 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 73,5 m
77 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 84,1 m
78 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 1.875,726 m2
79 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 2.263,568 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.590,357 m2
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 548,937 m2
82 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm Mục 2, Chương V 51,903 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 35,64 m2
84 Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm Mục 2, Chương V 32,355 m2
85 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 21,993 m2
86 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 55,368 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 9,24 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 985,572 m2
89 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 Mục 2, Chương V 50,818 m2
90 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 97,244 m2
91 SX cửa đi khung sắt kính 5ly Mục 2, Chương V 76,14 m2
92 SX cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5 ly Mục 2, Chương V 6,56 m2
93 SX cửa sổ khung sắt kính 5 ly + hoa sắt Mục 2, Chương V 113,4 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 196,1 m2
95 Sản xuất hệ khung dàn Mục 2, Chương V 0,813 tấn
96 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung Mục 2, Chương V 0,813 tấn
97 Sản xuất lam nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 194,95 m2
98 SXLD vách kính khung nhôm cường lực 8 ly Mục 2, Chương V 36,19 m2
99 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 231,14 m2
100 SXLD ổ khóa cửa Italy móc Mục 2, Chương V 21 cái
101 SXLD ổ khóa tay nắm tròn Mục 2, Chương V 4 cái
102 SX lan can inox hành lang, cầu thang theo thiết kế Mục 2, Chương V 75,05 m2
103 Lắp dựng lan can inox Mục 2, Chương V 75,05 m2
104 SXLD thang leo lên mái Mục 2, Chương V 1 bộ
105 SXLD nắp tole đậy lỗ thang leo lên mái Mục 2, Chương V 1 cái
106 Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép Mục 2, Chương V 5,439 tấn
107 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép Mục 2, Chương V 5,439 tấn
108 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Mục 2, Chương V 4,746 100m2
109 Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 9 m2
110 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 379,08 m2
111 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 560,31 m2
112 MCCB 3P 125A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
113 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 4 cái
114 MCB 3P 32A 6KA Mục 2, Chương V 2 cái
115 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 2 cái
116 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 1 cái
117 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 1 bộ
118 MCB 3P 32A 6KA Mục 2, Chương V 2 cái
119 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 10 cái
120 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 4 cái
121 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 2 cái
122 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 2 bộ
123 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 12 cái
124 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 12 cái
125 MCB 1P 10A 4,5KA Mục 2, Chương V 12 cái
126 RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA Mục 2, Chương V 12 cái
127 Vỏ tủ điện âm tường 8 module Mục 2, Chương V 12 bộ
128 Đèn Led tube huỳnh quang 1,2m 18W Mục 2, Chương V 54 bộ
129 Đèn Led tube huỳnh quang 2x1,2m 18W Mục 2, Chương V 54 bộ
130 Đèn Downlight âm trần 9w (Led) Mục 2, Chương V 3 bộ
131 Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 10 cái
132 Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 12 cái
133 Công tắc đơn 16A điều khiển 2 nơi Mục 2, Chương V 2 cái
134 Công tắc đôi 16A điều khiển 2 nơi Mục 2, Chương V 1 cái
135 Dimer điều khiển quạt Mục 2, Chương V 39 bộ
136 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 39 cái
137 Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC Mục 2, Chương V 2.250 m
138 Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC - E Mục 2, Chương V 900 m
139 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 750 m
140 Đế âm tường Mục 2, Chương V 171 hộp
141 Hộp nối 150x150 Mục 2, Chương V 15 hộp
142 Mặt nạ 1,2,3 Mục 2, Chương V 33 cái
143 Trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp Mục 2, Chương V 100 m
144 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mục 2, Chương V 48 cái
145 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 400 m
146 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 50mm2 Mục 2, Chương V 248 m
147 Cáp điện Cu/PVC 25mm2 E Mục 2, Chương V 62 m
148 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 Mục 2, Chương V 48 m
149 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 E Mục 2, Chương V 12 m
150 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 Mục 2, Chương V 528 m
151 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E Mục 2, Chương V 264 m
152 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mục 2, Chương V 1.200 m
153 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 - E Mục 2, Chương V 400 m
154 Ổ cắm mạng RJ45 Mục 2, Chương V 3 bộ
155 Ổ cắm điện thoại RJ11 Mục 2, Chương V 3 bộ
156 Ổ cắm ti vi Mục 2, Chương V 3 bộ
157 Bộ chia tín hiệu tivi 1 ngõ vào 8 ra Mục 2, Chương V 1 bộ
158 Cáp cat6 UTP Mục 2, Chương V 309 m
159 Cáp cat3 2pair Mục 2, Chương V 309 m
160 Cáp đồng trục RG6 Mục 2, Chương V 60 m
161 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 369 m
162 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 3 bộ
163 Lắp đặt vòi xịt Mục 2, Chương V 3 cái
164 Lắp đặt lavabo Mục 2, Chương V 3 bộ
165 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 3 bộ
166 Bộ xả Mục 2, Chương V 3 bộ
167 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 3 cái
168 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 3 cái
169 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 3 cái
170 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mục 2, Chương V 3 cái
171 Lắp đặt vòi nước D21 Mục 2, Chương V 3 bộ
172 Ống PPR DN20 Mục 2, Chương V 0,66 100m
173 Ống PPR DN25 Mục 2, Chương V 0,44 100m
174 Ống PPR DN34 Mục 2, Chương V 0,28 100m
175 Tê PPR DN20 Mục 2, Chương V 26 cái
176 Co 90 độ PPR DN20 Mục 2, Chương V 28 cái
177 Co răng trong PPR DN20 Mục 2, Chương V 18 cái
178 Co 90 độ PPR DN25 Mục 2, Chương V 12 cái
179 Co 90 độ PPR DN32 Mục 2, Chương V 18 cái
180 Tê giảm PPR DN32x25 Mục 2, Chương V 22 cái
181 Tê PPR D20 Mục 2, Chương V 24 cái
182 Tê PPR D25 Mục 2, Chương V 23 cái
183 Tê PPR D32 Mục 2, Chương V 19 cái
184 Tê giảm PPR D25x20 Mục 2, Chương V 26 cái
185 Van đồng 2 chiều DN25 Mục 2, Chương V 3 cái
186 Ống uPVC DN32 Mục 2, Chương V 0,4 100m
187 Ống uPVC DN40 Mục 2, Chương V 0,44 100m
188 Ống uPVC DN50 Mục 2, Chương V 0,48 100m
189 Ống uPVC DN80 Mục 2, Chương V 2,5 100m
190 Ống uPVC DN100 Mục 2, Chương V 0,32 100m
191 Co 90 độ PVC Ø60 Mục 2, Chương V 32 cái
192 Nối rút PVC DN50x32 Mục 2, Chương V 25 cái
193 Nối rút PVC DN100x50 Mục 2, Chương V 28 cái
194 Co 135 độ PVC DN50 Mục 2, Chương V 24 cái
195 Co 135 độ PVC DN100 Mục 2, Chương V 22 cái
196 Chữ Y uPVC DN100 Mục 2, Chương V 26 cái
197 Chữ Y uPVC DN80 Mục 2, Chương V 27 cái
198 Chữ Y uPVC DN50 Mục 2, Chương V 12 cái
199 Chữ Y rút DN80x50 Mục 2, Chương V 16 cái
200 Chữ Y rút DN100x80 Mục 2, Chương V 26 cái
201 Nút bịt DN50 Mục 2, Chương V 5 cái
202 Nút bịt DN100 Mục 2, Chương V 4 cái
203 Phễu thu nước sàn DN50 Mục 2, Chương V 3 cái
204 Phễu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 Mục 2, Chương V 13 cái
K Hạng mục 11: KHỐI LỚP HỌC B
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 302,234 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Mục 2, Chương V 25,061 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 10,169 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 33,572 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Mục 2, Chương V 0,282 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 13,008 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 13,008 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Mục 2, Chương V 48,892 100m
9 Nối cọc BTCT 25x25 (cm) Mục 2, Chương V 458 1mối nối
10 Đập đầu cọc Mục 2, Chương V 6,441 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,689 100m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,535 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,356 100m3
14 Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,042 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 48,738 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 17,041 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 78,555 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,464 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 120,82 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 3,322 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 6,119 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 0,631 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 34,381 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 3,315 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 21,399 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục 2, Chương V 42,358 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột Mục 2, Chương V 9,149 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 127,788 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 14,118 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 90 Mục 2, Chương V 102,218 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 80 Mục 2, Chương V 56,356 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Mục 2, Chương V 18,401 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 14,023 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô Mục 2, Chương V 1,984 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,049 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà lan can + ô văng Mục 2, Chương V 0,623 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 15,822 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang Mục 2, Chương V 1,28 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,387 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 7,592 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục 2, Chương V 2,934 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,846 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,69 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 13,653 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 1,028 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 2,63 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 2,198 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 3,601 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 11,711 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 11,039 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 21,591 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,367 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,241 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,343 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 2,633 tấn
56 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 17,761 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 5,907 100m2
58 Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,379 m3
59 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,144 m3
60 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,321 m3
61 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,827 m3
62 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,278 m3
63 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,044 m3
64 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,97 m3
65 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,617 m3
66 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 103,889 m3
67 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 190,908 m3
68 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 70,273 m3
69 Trát thành sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 203,6 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 684,422 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3.005,775 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.292,919 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.206,774 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.668,52 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 118,13 m
76 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 139,46 m
77 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 3.464,841 m2
78 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 4.168,213 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 6.745,032 m2
80 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 888,022 m2
81 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Mục 2, Chương V 84,64 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 344,316 m2
83 Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm Mục 2, Chương V 56,331 m2
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 52,875 m2
85 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 110,736 m2
86 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 12,565 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 167,274 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 1.738,385 m2
89 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 67,828 m2
90 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 Mục 2, Chương V 95,536 m2
91 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 291,61 m2
92 SXLD cửa đi sắt kính 5ly Mục 2, Chương V 125,28 m2
93 SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5 ly Mục 2, Chương V 26,32 m2
94 SXLD cửa sổ sắt kính 5 ly + hoa sắt Mục 2, Chương V 212,16 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 363,76 m2
96 Sản xuất hệ khung dàn Mục 2, Chương V 1,291 tấn
97 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Mục 2, Chương V 1,291 tấn
98 SX vách khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính cường lực 8 ly Mục 2, Chương V 35 m2
99 SXLD lam nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 311,71 m2
100 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 346,71 m2
101 SXLD ổ khóa cửa Italy móc Mục 2, Chương V 34 cái
102 SXLD ổ khóa tay nắm tròn Mục 2, Chương V 14 cái
103 SXLD lan can inox hành lang, cầu thang theo thiết kế Mục 2, Chương V 125,414 m2
104 Lắp dựng lan can inox Mục 2, Chương V 125,414 m2
105 SXLD thang leo lên mái Mục 2, Chương V 1 bộ
106 SXLD nắp tole đậy lỗ thang leo lên mái Mục 2, Chương V 1 cái
107 SXLD vách compact HDF chống ẩm Mục 2, Chương V 200,003 m2
108 Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép Mục 2, Chương V 10,676 tấn
109 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép Mục 2, Chương V 10,676 tấn
110 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Mục 2, Chương V 9,43 100m2
111 Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 191,598 m2
112 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 674,88 m2
113 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 1.053,136 m2
114 MCB 3P 125A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
115 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 2 cái
116 MCB 3P 32A 10KA Mục 2, Chương V 6 cái
117 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 2 cái
118 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 1 cái
119 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 1 bộ
120 MCB 3P 32A 6KA Mục 2, Chương V 2 cái
121 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 14 cái
122 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 4 cái
123 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 2 cái
124 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 2 bộ
125 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 18 cái
126 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 18 cái
127 MCB 1P 10A 4,5KA Mục 2, Chương V 18 cái
128 RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA Mục 2, Chương V 18 cái
129 Vỏ tủ điện âm tường 8 module Mục 2, Chương V 18 bộ
130 Đèn Led tube huỳnh quang 1,2m 18W Mục 2, Chương V 120 bộ
131 Đèn Led tube huỳnh quang 2x1,2m 18W Mục 2, Chương V 90 bộ
132 Đèn Downlight âm trần 9w (Led) Mục 2, Chương V 6 bộ
133 Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 15 cái
134 Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 24 cái
135 Công tắc đơn 16A điều khiển 2 nơi Mục 2, Chương V 4 cái
136 Công tắc đôi 16A điều khiển 2 nơi Mục 2, Chương V 2 cái
137 Dimer điều khiển quạt Mục 2, Chương V 63 bộ
138 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 63 cái
139 Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC Mục 2, Chương V 2.524 m
140 Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC - E Mục 2, Chương V 1.262 m
141 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 1.262 m
142 Đế âm tường Mục 2, Chương V 295 hộp
143 Hộp nối 150x150 Mục 2, Chương V 24 hộp
144 Mặt nạ 1,2,3 Mục 2, Chương V 60 cái
145 SXLD trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp Mục 2, Chương V 210 m
146 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mục 2, Chương V 76 cái
147 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 50mm2 Mục 2, Chương V 276 m
148 Cáp điện Cu/PVC 25mm2 E Mục 2, Chương V 69 m
149 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 Mục 2, Chương V 48 m
150 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 E Mục 2, Chương V 12 m
151 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 Mục 2, Chương V 990 m
152 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E Mục 2, Chương V 495 m
153 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mục 2, Chương V 1.900 m
154 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 - E Mục 2, Chương V 633 m
155 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 633 m
156 Ổ cắm mạng RJ45 Mục 2, Chương V 3 bộ
157 Ổ cắm điện thoại RJ11 Mục 2, Chương V 3 bộ
158 Cáp cat6 UTP Mục 2, Chương V 129 m
159 Cáp cat3 2pair Mục 2, Chương V 129 m
160 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 129 m
161 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 46 bộ
162 Lắp đặt vòi xịt Mục 2, Chương V 46 cái
163 Lắp đặt lavabo Mục 2, Chương V 28 bộ
164 Bộ xả Mục 2, Chương V 28 bộ
165 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 28 cái
166 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 28 cái
167 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 46 cái
168 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mục 2, Chương V 28 cái
169 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 15 bộ
170 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 6,0m3 Mục 2, Chương V 2 bể
171 Lắp đặt vòi nước D21 Mục 2, Chương V 9 bộ
172 Ống PPR DN20 Mục 2, Chương V 2,18 100m
173 Ống PPR DN25 Mục 2, Chương V 2,09 100m
174 Ống PPR DN32 Mục 2, Chương V 1,66 100m
175 Ống PPR DN40 Mục 2, Chương V 1,32 100m
176 Ống PPR DN50 Mục 2, Chương V 1,23 100m
177 Tê PPR DN20 Mục 2, Chương V 125 cái
178 Co 90 độ PPR DN20 Mục 2, Chương V 145 cái
179 Co răng trong PPR DN20 Mục 2, Chương V 115 cái
180 Co 90 độ PPR DN25 Mục 2, Chương V 48 cái
181 Co 90 độ PPR DN32 Mục 2, Chương V 52 cái
182 Tê giảm PPR DN32x25 Mục 2, Chương V 120 cái
183 Tê PPR D20 Mục 2, Chương V 145 cái
184 Tê PPR D25 Mục 2, Chương V 47 cái
185 Tê PPR D32 Mục 2, Chương V 112 cái
186 Tê giảm PPR D25x20 Mục 2, Chương V 56 cái
187 Van phao DN32 Mục 2, Chương V 2 cái
188 Van đồng 2 chiều DN25 Mục 2, Chương V 12 cái
189 Van đồng 2 chiều DN32 Mục 2, Chương V 4 cái
190 Van đồng 2 chiều DN50 Mục 2, Chương V 2 cái
191 Ống uPVC DN32 Mục 2, Chương V 0,7 100m
192 Ống uPVC DN40 Mục 2, Chương V 0,88 100m
193 Ống uPVC DN50 Mục 2, Chương V 2,15 100m
194 Ống uPVC DN80 Mục 2, Chương V 5,28 100m
195 Ống uPVC DN100 Mục 2, Chương V 1,74 100m
196 Co 90 độ PVC Ø60 Mục 2, Chương V 32 cái
197 Nối rút PVC DN50x32 Mục 2, Chương V 38 cái
198 Nối rút PVC DN100x50 Mục 2, Chương V 54 cái
199 Co 135 độ PVC DN50 Mục 2, Chương V 54 cái
200 Co 135 độ PVC DN100 Mục 2, Chương V 85 cái
201 Chữ Y uPVC DN100 Mục 2, Chương V 66 cái
202 Chữ Y uPVC DN80 Mục 2, Chương V 58 cái
203 Chữ Y uPVC DN50 Mục 2, Chương V 54 cái
204 Chữ Y rút DN80x50 Mục 2, Chương V 45 cái
205 Chữ Y rút DN100x80 Mục 2, Chương V 55 cái
206 Nút bịt DN50 Mục 2, Chương V 29 cái
207 Nút bịt DN100 Mục 2, Chương V 21 cái
208 Phễu thu nước sàn DN50 Mục 2, Chương V 30 cái
209 Phễu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 Mục 2, Chương V 31 cái
L Hạng mục 12: KHỐI HIỆU BỘ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 200,608 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Mục 2, Chương V 16,635 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 6,747 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 22,284 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Mục 2, Chương V 0,187 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 8,633 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 8,633 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Mục 2, Chương V 32,452 100m
9 Nối cọc BTCT 25x25 (cm) Mục 2, Chương V 304 1mối nối
10 Đập đầu cọc Mục 2, Chương V 4,275 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,064 100m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,084 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,235 100m3
14 Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,443 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 10,97 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 56,629 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,09 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 75,04 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 2,144 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 4,172 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 0,431 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 25,334 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 2,553 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 14,694 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục 2, Chương V 16,972 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột Mục 2, Chương V 4,694 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 88,67 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 7,723 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 120 Mục 2, Chương V 23,134 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 100 Mục 2, Chương V 39,274 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 90 Mục 2, Chương V 39,932 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Mục 2, Chương V 10,292 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 8,299 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô Mục 2, Chương V 1,172 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 3,985 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang Mục 2, Chương V 0,319 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,274 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 4,818 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục 2, Chương V 1,628 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,048 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 3,543 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 3,096 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,859 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 3,266 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,657 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,654 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 5,896 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 8,533 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 12,489 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,215 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,125 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,086 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,658 tấn
54 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 7,667 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 5,386 100m2
56 Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,555 m3
57 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,732 m3
58 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,858 m3
59 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,784 m3
60 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,059 m3
61 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,355 m3
62 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 65,532 m3
63 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 67,353 m3
64 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 44,24 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 345,358 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.616,492 m2
67 Trát trụ cột, má cửa, lanh tô, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 542,147 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 634,926 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 985,75 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 163,38 m
71 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 112,1 m
72 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 1.781,305 m2
73 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 2.159,823 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.595,77 m2
75 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 345,358 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Mục 2, Chương V 53,035 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 127,51 m2
78 Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm Mục 2, Chương V 34,404 m2
79 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 24,158 m2
80 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 26,82 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 45,44 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 1.014,69 m2
83 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 Mục 2, Chương V 55,02 m2
84 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 131,984 m2
85 SXLD cửa đi khung sắt kính 5ly Mục 2, Chương V 74,52 m2
86 SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5 ly Mục 2, Chương V 8,32 m2
87 SXLD cửa sổ khung sắt kính 5 ly + hoa sắt Mục 2, Chương V 132,36 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 215,2 m2
89 SXLD vách compact HDF chống ẩm Mục 2, Chương V 34,801 m2
90 SXLD ổ khóa cửa Italy móc Mục 2, Chương V 21 cái
91 SXLD ổ khóa tay nắm tròn Mục 2, Chương V 5 cái
92 SX lan can inox hành lang, cầu thang theo thiết kế Mục 2, Chương V 88,301 m2
93 Lắp dựng lan can inox Mục 2, Chương V 88,301 m2
94 Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép Mục 2, Chương V 8,605 tấn
95 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép Mục 2, Chương V 8,605 tấn
96 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Mục 2, Chương V 4,216 100m2
97 Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 44,76 m2
98 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 413,76 m2
99 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 697,452 m2
100 MCB 3P 80A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
101 MCB 2P 32A 6KA Mục 2, Chương V 1 cái
102 MCB 2P 20A KA Mục 2, Chương V 5 cái
103 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 1 cái
104 RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA Mục 2, Chương V 1 cái
105 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 1 cái
106 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 1 bộ
107 MCB 3P 32A 6KA Mục 2, Chương V 1 cái
108 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 7 cái
109 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 2 cái
110 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 1 cái
111 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 1 bộ
112 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 12 cái
113 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 12 cái
114 MCB 1P 10A 4,5KA Mục 2, Chương V 12 cái
115 RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA Mục 2, Chương V 12 cái
116 Vỏ tủ điện âm tường 8 module Mục 2, Chương V 12 bộ
117 Đèn Tube huỳnh quang 1,2m 18W Mục 2, Chương V 54 bộ
118 Đèn Tube huỳnh quang 2x1,2m 18W Mục 2, Chương V 40 bộ
119 Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 24 cái
120 Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 2 cái
121 Công tắc ba 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 2 cái
122 Công tắc đơn 16A điều khiển 2 nơi Mục 2, Chương V 4 cái
123 Dimer điều khiển quạt Mục 2, Chương V 16 bộ
124 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 16 cái
125 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mục 2, Chương V 1.620 m
126 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 - E Mục 2, Chương V 540 m
127 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 540 m
128 Đế âm tường Mục 2, Chương V 137 hộp
129 Hộp nối 150x150 Mục 2, Chương V 12 hộp
130 Mặt nạ 1,2,3 Mục 2, Chương V 30 cái
131 SXLD trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp Mục 2, Chương V 70 m
132 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mục 2, Chương V 44 cái
133 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 25mm2 Mục 2, Chương V 160 m
134 Cáp điện Cu/PVC 16mm2 E Mục 2, Chương V 40 m
135 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 Mục 2, Chương V 16 m
136 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 E Mục 2, Chương V 4 m
137 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 Mục 2, Chương V 550 m
138 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E Mục 2, Chương V 275 m
139 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mục 2, Chương V 1.375 m
140 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 E Mục 2, Chương V 458 m
141 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 458 m
142 Ổ cắm mạng RJ45 Mục 2, Chương V 4 bộ
143 Ổ cắm điện thoại RJ11 Mục 2, Chương V 4 bộ
144 Cáp cat6 UTP Mục 2, Chương V 137 m
145 Cáp cat3 2pair Mục 2, Chương V 137 m
146 Ống PVC D20 Mục 2, Chương V 137 m
147 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 8 bộ
148 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 8 cái
149 Lắp đặt Lavabo Mục 2, Chương V 6 bộ
150 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
151 Bộ xả Mục 2, Chương V 6 bộ
152 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 6 cái
153 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 6 cái
154 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 6 cái
155 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mục 2, Chương V 6 cái
156 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 6 bộ
157 Vòi nước D21 Mục 2, Chương V 4 bộ
158 Ống PPR DN20 Mục 2, Chương V 0,68 100m
159 Ống PPR DN25 Mục 2, Chương V 0,44 100m
160 Ống PPR DN32 Mục 2, Chương V 0,32 100m
161 Ống PPR DN40 Mục 2, Chương V 0,28 100m
162 Tê PPR DN20 Mục 2, Chương V 26 cái
163 Co 90độ PPR DN20 Mục 2, Chương V 28 cái
164 Co răng trong PPR DN20 Mục 2, Chương V 18 cái
165 Co 90độ PPR DN25 Mục 2, Chương V 12 cái
166 Co 90độ PPR DN32 Mục 2, Chương V 18 cái
167 Tê giảm PPR DN32x25 Mục 2, Chương V 22 cái
168 Tê PPR DN20 Mục 2, Chương V 24 cái
169 Tê PPR DN25 Mục 2, Chương V 23 cái
170 Tê PPR DN32 Mục 2, Chương V 19 cái
171 Tê giảm PPR DN25x20 Mục 2, Chương V 26 cái
172 Van đồng 2 chiều DN25 Mục 2, Chương V 4 cái
173 Ống uPVC DN32 Mục 2, Chương V 0,3 100m
174 Ống uPVC DN40 Mục 2, Chương V 0,34 100m
175 Ống uPVC DN50 Mục 2, Chương V 0,45 100m
176 Ống uPVC DN80 Mục 2, Chương V 2,4 100m
177 Ống uPVC DN100 Mục 2, Chương V 0,32 100m
178 Co 90 độ PVC Ø60 Mục 2, Chương V 32 cái
179 Nối rút PVC DN50x32 Mục 2, Chương V 25 cái
180 Nối rút PVC DN100x50 Mục 2, Chương V 28 cái
181 Co 135độ PVC DN50 Mục 2, Chương V 24 cái
182 Co 135độ PVC DN100 Mục 2, Chương V 22 cái
183 Chữ Y uPVC DN100 Mục 2, Chương V 26 cái
184 Chữ Y uPVC DN80 Mục 2, Chương V 27 cái
185 Chữ Y uPVC DN50 Mục 2, Chương V 12 cái
186 Chữ Y rút uPVC DN80x50 Mục 2, Chương V 16 cái
187 Chữ Y rút uPVC DN100x80 Mục 2, Chương V 26 cái
188 Nút bịt DN50 Mục 2, Chương V 5 cái
189 Nút bịt DN100 Mục 2, Chương V 4 cái
190 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mục 2, Chương V 6 cái
191 Phểu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 Mục 2, Chương V 12 cái
M Hạng mục 13: KHỐI NHÀ THƯ VIỆN + HỘI TRƯỜNG
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 129,34 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Mục 2, Chương V 10,726 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mục 2, Chương V 4,35 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 14,354 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Mục 2, Chương V 0,12 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 5,566 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 5,566 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Mục 2, Chương V 20,923 100m
9 Nối cọc BTCT 25x25 (cm) Mục 2, Chương V 196 1mối nối
10 Đập đầu cọc Mục 2, Chương V 2,756 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,701 100m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,184 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,159 100m3
14 Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,063 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 28,57 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 7,381 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 33,332 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 49 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 1,528 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 3,492 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 0,352 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 18,295 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 3,76 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 10,208 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục 2, Chương V 7,695 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột Mục 2, Chương V 2,448 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 31,473 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 3,643 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 41,692 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Mục 2, Chương V 4,169 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 7,297 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô Mục 2, Chương V 1,022 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,201 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 3,18 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục 2, Chương V 1,295 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,529 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,929 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,331 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,539 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,902 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 2,087 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,043 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,819 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 3,944 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 5,413 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,184 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,965 tấn
48 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 5,946 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,333 100m2
50 Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,072 m3
51 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,826 m3
52 Xây gạch không nung 4x8x18, xây hộp gen, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,351 m3
53 Xây gạch không nung 4x8x18, xây hộp gen, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,989 m3
54 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 41,287 m3
55 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 40,155 m3
56 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,722 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 305,971 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 583,82 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 386,73 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 326,247 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 416,92 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 160,7 m
63 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 863,261 m2
64 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.129,877 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.687,167 m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 305,971 m2
67 Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm Mục 2, Chương V 35,01 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Mục 2, Chương V 26,53 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 617,81 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 42,12 m2
71 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 21,04 m2
72 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 Mục 2, Chương V 55,58 m2
73 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 97,366 m2
74 SXLD cửa đi sắt kính 5ly Mục 2, Chương V 47,25 m2
75 SXLD cửa sổ sắt kính 5 ly + hoa sắt Mục 2, Chương V 142,8 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt Mục 2, Chương V 190,05 m2
77 SXLD ổ khóa cửa italy móc Mục 2, Chương V 9 cái
78 SXLD thang leo lên mái Mục 2, Chương V 1 bộ
79 SXLD nắp tole đậy lỗ thang leo lên mái Mục 2, Chương V 1 cái
80 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép Mục 2, Chương V 4,965 tấn
81 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Mục 2, Chương V 4,965 tấn
82 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 13,138 tấn
83 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 13,138 tấn
84 Bu lông Ø18, L=500 Mục 2, Chương V 56 cái
85 Bu lông Ø20, L=500 Mục 2, Chương V 40 cái
86 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Mục 2, Chương V 3,983 100m2
87 Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi Mục 2, Chương V 230,58 m2
88 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 380,1 m2
89 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 772,085 m2
90 MCB 3P 80A 25KA Mục 2, Chương V 1 cái
91 MCB 2P 32A 6KA Mục 2, Chương V 3 cái
92 MCB 2P 20A KA Mục 2, Chương V 1 cái
93 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 3 cái
94 Cầu chì, đèn báo pha Mục 2, Chương V 1 cái
95 Vỏ tủ điện 600*400*210 Mục 2, Chương V 1 bộ
96 MCB 2P 20A 6KA Mục 2, Chương V 4 cái
97 MCB 1P 16A 4,5KA Mục 2, Chương V 4 cái
98 MCB 1P 10A 4,5KA Mục 2, Chương V 4 cái
99 RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA Mục 2, Chương V 4 cái
100 Vỏ tủ điện âm tường 8 module Mục 2, Chương V 4 bộ
101 Đèn led tube huỳnh quang 1,2m 18W Mục 2, Chương V 11 bộ
102 Đèn led tube huỳnh quang 2x1,2m 18W Mục 2, Chương V 47 bộ
103 Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 9 cái
104 Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi Mục 2, Chương V 2 cái
105 Dimer điều khiển quạt Mục 2, Chương V 19 bộ
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 19 cái
107 Cáp điện 1Cx1.5mm2 Cu/PVC Mục 2, Chương V 1.500 m
108 Cáp điện 1Cx1.5mm2 Cu/PVC - E Mục 2, Chương V 420 m
109 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 341 m
110 Đế âm tường Mục 2, Chương V 100 hộp
111 Hộp nối 150x150 Mục 2, Chương V 15 hộp
112 Mặt nạ 1,2,3 Mục 2, Chương V 15 0.0
113 SXLD trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp Mục 2, Chương V 40 m
114 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mục 2, Chương V 32 cái
115 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 25mm2 Mục 2, Chương V 276 m
116 Cáp điện Cu/PVC 16mm2 E Mục 2, Chương V 69 m
117 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 Mục 2, Chương V 220 m
118 Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E Mục 2, Chương V 110 m
119 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mục 2, Chương V 883 m
120 Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 E Mục 2, Chương V 294 m
121 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 294 m
122 Ổ cắm mạng RJ45 Mục 2, Chương V 2 bộ
123 Ổ cắm điện thoại RJ11 Mục 2, Chương V 1 bộ
124 Swich mạng 24 port Mục 2, Chương V 1 bộ
125 Cáp cat6 UTP Mục 2, Chương V 60 m
126 Cáp cat3 2pair Mục 2, Chương V 30 m
127 Ống điện PVC D20 Mục 2, Chương V 60 m
128 Ống PVC DN80 Mục 2, Chương V 1,66 100m
129 Ống PVC DN100 Mục 2, Chương V 0,48 100m
130 Nối rút PVC DN100 Mục 2, Chương V 12 cái
131 Co 135 độ PVC DN80 Mục 2, Chương V 12 cái
132 Co 135 độ PVC DN100 Mục 2, Chương V 12 cái
133 Phểu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 Mục 2, Chương V 8 cái
N Hạng mục 14: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,151 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đắp nền) Mục 2, Chương V 0,115 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 1,008 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 1,12 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 2,629 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,045 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,924 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột, cột Mục 2, Chương V 0,161 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,792 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 0,079 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,572 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,214 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,712 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,171 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô Mục 2, Chương V 0,045 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,009 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,176 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,013 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,087 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,021 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,1 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,083 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,259 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,172 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,007 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,04 tấn
28 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,547 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,112 100m2
30 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,937 m3
31 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,084 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 35,86 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 32,98 m2
34 Trát trụ cột, má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,82 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 18 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,12 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 29,64 m
38 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 34 m
39 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 67,57 m2
40 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 48,94 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 80,65 m2
42 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 35,86 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Mục 2, Chương V 1,27 m2
44 Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm Mục 2, Chương V 5,471 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 11,2 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 Mục 2, Chương V 5,92 m2
47 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 5,92 m2
48 Cung cấp cửa đi sắt kính 5 ly Mục 2, Chương V 1,98 m2
49 Cung cấp cửa sổ sắt kính 5 ly + hoa sắt Mục 2, Chương V 7,2 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 9,18 m2
51 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép Mục 2, Chương V 0,275 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,275 tấn
53 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,211 100m2
54 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 18,36 m2
55 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 23,368 m2
56 Đèn Led huỳnh quang 1,2m x 18W Mục 2, Chương V 17 bộ
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
58 Dimer điều khiển quạt Mục 2, Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 1 cái
60 Tủ điện 400x600x180 Mục 2, Chương V 1 cái
61 MCCB 3P-40A-10KA Mục 2, Chương V 1 cái
62 MCB 1P-16A-6KA Mục 2, Chương V 1 cái
63 MCB 3P-16A-6KA Mục 2, Chương V 6 cái
64 RCBO 2P - 16A 30mA 4,5KA Mục 2, Chương V 2 cái
65 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mục 2, Chương V 4 cái
66 Dây điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Mục 2, Chương V 230 m
67 Dây điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 (E) Mục 2, Chương V 115 m
68 Dây điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
69 Dây điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 (E) Mục 2, Chương V 100 m
70 Ống PVC Ø20 Mục 2, Chương V 200 m
71 Ống PVC DN50 Mục 2, Chương V 0,18 100m
72 Co 135 độ PVC DN50 Mục 2, Chương V 8 cái
73 Co 90 độ PVC DN50 Mục 2, Chương V 4 cái
74 Phểu thu lỗ thoát mái DN50 có cầu chắn rác DN80 Mục 2, Chương V 4 cái
O Hạng mục 15: NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,192 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,132 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 1,536 m3
4 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục 2, Chương V 0,795 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 7,475 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 4,098 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,067 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 0,621 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 0,083 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 1,05 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 0,105 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,012 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,309 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,027 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,201 tấn
16 Xây gạch không nung 5x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,506 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,36 m2
18 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 14,36 m2
19 Sơn tường ngoài nhà đã bả nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 14,38 m2
20 Sản xuất cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,881 tấn
21 Lắp dựng cột thép Mục 2, Chương V 0,881 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,249 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,249 tấn
24 Bulong D18,L= 400 Mục 2, Chương V 24 cái
25 SXLD bu lông fi12 nối đỉnh xà gồ Mục 2, Chương V 48 cái
26 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 54,51 m2
27 Lợp mái tôn mạ màu 4.5dem Mục 2, Chương V 0,917 100m2
P Hạng mục 16: NHÀ XE HỌC SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,238 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,179 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 1,76 m3
4 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục 2, Chương V 3 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 28,75 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 3,645 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,097 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 0,858 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột Mục 2, Chương V 0,143 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 3,76 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng Mục 2, Chương V 0,376 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,352 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,035 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,18 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,028 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,208 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,083 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,485 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,017 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,1 tấn
21 Sản xuất cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 2,592 tấn
22 Lắp dựng cột thép Mục 2, Chương V 2,592 tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 1,102 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 1,102 tấn
25 Bulong M16 - L= 400 Mục 2, Chương V 88 cái
26 SXLD bu lông fi12 nối đỉnh xà gồ Mục 2, Chương V 132 cái
27 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, Chương V 216,535 m2
28 Lợp mái tôn mạ màu 4.5dem Mục 2, Chương V 2,985 100m2
29 SXLD máng tôn dày 1 ly Mục 2, Chương V 50 m
30 Ống PVC DN80 Mục 2, Chương V 1,1 100m
31 Ống PVC DN100 Mục 2, Chương V 0,12 100m
32 Nối rút PVC D100x80 Mục 2, Chương V 11 cái
33 Co 135 độ PVC DN80 Mục 2, Chương V 11 cái
34 Co 135 độ PVC DN100 Mục 2, Chương V 11 cái
35 Phểu thu lỗ thoát mái DN 80 có cầu chắn rác DN132 Mục 2, Chương V 11 cái
Q Hạng mục 17: HỒ NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,514 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 1,514 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục 2, Chương V 5,824 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Mục 2, Chương V 11 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,064 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Mục 2, Chương V 16,168 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,612 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 8,224 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,044 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,025 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mục 2, Chương V 7,402 tấn
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 102,48 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 81,253 m2
14 Quét sika chống thấm Mục 2, Chương V 183,733 m2
15 SXLD Thang inox xuống hồ Mục 2, Chương V 1 bộ
16 SXLD nắp inox đậy lỗ thăm hồ nước Mục 2, Chương V 0,64 bộ
R Hạng mục 18: THÍ NGHIỆM THỬ TẢI CỌC
1 Thí nghiệm thử tải cọc Mục 2, Chương V 6 cọc
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->