Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200143280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP. Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 18:45:00 đến ngày 2020-02-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 40,404,442,704 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục 2, Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 14,455 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 16,623 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 99,74 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 66,791 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất san lấp tới công trình | Mục 2, Chương V | 8.227,458 | m3 |
| C | Hạng mục 3: SÂN TRƯỜNG, ĐƯỜNG GIAO THÔNG, BÓ VỈA, GHẾ TRÒN NGỒI SÂN, CỘT CỜ | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm | Mục 2, Chương V | 1,924 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 128,25 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mục 2, Chương V | 1.282,5 | m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Mục 2, Chương V | 2,23 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 148,65 | m3 |
| 6 | Kẻ joint 25*25-10 | Mục 2, Chương V | 1.486,5 | m2 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 21,551 | m3 |
| 8 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,216 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mục 2, Chương V | 21,551 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 1,078 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2, Chương V | 40,408 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mục 2, Chương V | 4,31 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 2,543 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 10,692 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mục 2, Chương V | 1,373 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 1,076 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 137,3 | m2 |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 65,626 | m2 |
| 20 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,576 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 16,8 | m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,676 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 1,15 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,368 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,069 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,069 | tấn |
| 28 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,52 | m3 |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,6 | m2 |
| 30 | SXLD cột cờ inox cao 8m theo thiết kế | Mục 2, Chương V | 1 | cột |
| D | Hạng mục 4: CÂY XANH - SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | Mục 2, Chương V | 802,321 | m3 |
| 2 | Đắp đất hữu cơ trồng cây (nhân công) | Mục 2, Chương V | 802,321 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | Mục 2, Chương V | 132 | cây |
| 4 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | Mục 2, Chương V | 132 | cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn | Mục 2, Chương V | 132 | 1cây/90 ngày |
| 6 | Cung cấp cây phượng vĩ Dtb=20cm, Htb=6-8m | Mục 2, Chương V | 10 | cây |
| 7 | Cung cấp cây bằng lăng Dtb=30-35cm, Htb=6-8m | Mục 2, Chương V | 33 | cây |
| 8 | Cung cấp cây tùng tháp Dtán=0,6-0,8m, Htb=2-2,5m | Mục 2, Chương V | 68 | cây |
| 9 | Cung cấp cây bông ngâu Dtán=0,6-0,8m, Htb=1-1,2m | Mục 2, Chương V | 21 | cây |
| 10 | Trồng cỏ hoàng lạc | Mục 2, Chương V | 20,65 | 100m2 |
| 11 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện | Mục 2, Chương V | 20,65 | 100m2/ tháng |
| 12 | Trồng hoa công viên loại hoa cây | Mục 2, Chương V | 2,71 | 100m2 |
| 13 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện | Mục 2, Chương V | 2,71 | 100m2/ tháng |
| 14 | Cung cấp cây lá màu | Mục 2, Chương V | 271 | m2 |
| E | Hạng mục 5: ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | SXLD tủ ATS 4P 250A | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp lắp đặt MCCB 4P 250A 36KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB 3P 125A 25KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 4 | MCCB 3P 80A 25KA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3P 40A 25KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 6 | MCCB 3P 16A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 7 | MCCB 3P 16A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 16A 10KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt MCT 250/5A | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt PCT 250/5A | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện MSB Form 600*800/300 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 13 | MCCB 3P 40A 10KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 14 | MCB 3P 16A 6KA | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 15 | MCB 1P 16A 6KA | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 16 | RCBO 2P 16A 30mA 4.5kA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Vỏ tủ điện 600x400x210 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 19 | Vỏ tủ điện 600x400x150 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 20 | MCCB 3P 40A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 21 | Khởi động từ | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 22 | Dây tín hiệu CV 2x2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 24 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,65 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 1,538 | 100m3 |
| 26 | Ống PVC D114 kéo cáp | Mục 2, Chương V | 11 | 100m |
| 27 | Ống PVC D42 kéo cáp | Mục 2, Chương V | 1 | 100m |
| 28 | Ống gân xoắn HDPE D32 kéo cáp | Mục 2, Chương V | 6,5 | 100m |
| 29 | Đèn chiếu sáng STK cần đơn | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 30 | Bóng đèn led chiếu sáng 250w | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 31 | Dây điện 4x1C - 35mm2 Cu/XLPE/PVC + E16mm2 | Mục 2, Chương V | 250 | m |
| 32 | Dây điện 4x1C - 50mm2 Cu/XLPE/PVC + E25mm2 | Mục 2, Chương V | 280 | m |
| 33 | Dây điện 4x1C - 25mm2 Cu/XLPE/PVC + E16mm2 | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 34 | Dây điện 2x1C - 2.5mm2 Cu/PVC + E2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 139 | m |
| 35 | Dây điện 4x1C - 6mm2 Cu/XLPE/PVC + E6mm2 | Mục 2, Chương V | 650 | m |
| 36 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 38 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục 2, Chương V | 4 | cọc |
| 39 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mục 2, Chương V | 25 | m |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 10,692 | m3 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,486 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 7,68 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 44 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 7,526 | m3 |
| 46 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 6,002 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,462 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,381 | tấn |
| F | Hạng mục 6: CẤP NƯỚC TOÀN KHU | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 123,15 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 1,232 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm | Mục 2, Chương V | 1,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | Mục 2, Chương V | 0,98 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm | Mục 2, Chương V | 3,8 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm | Mục 2, Chương V | 2,18 | 100m |
| 7 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=34mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32x20mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đăt nối rút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi tưới cây | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 13 | Máy bơm lên bồn N=2HP, Q=8m3/h, H=32m | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Phụ kiện + vật tư phụ phòng bơm | Mục 2, Chương V | 1 | lô |
| G | Hạng mục 7: THOÁT NƯỚC MƯA TOÀN KHU | |||
| 1 | Đào mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,07 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,887 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 2m, đường kính ống d=400mm | Mục 2, Chương V | 0,29 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 2m, đường kính ống d=600mm | Mục 2, Chương V | 0,52 | 100m |
| 5 | SXLD gối cống D400 | Mục 2, Chương V | 29 | cái |
| 6 | SXLD gối cống D600 | Mục 2, Chương V | 52 | cái |
| 7 | Đào mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,366 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 2,366 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 26,286 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,636 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 64,37 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mục 2, Chương V | 9,546 | 100m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 136,38 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 444,08 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 8,401 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan,tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,736 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 1,163 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục 2, Chương V | 790,5 | cái |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,343 | 100m3 |
| 20 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,343 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,96 | m3 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,48 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mục 2, Chương V | 1,256 | 100m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,4 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 46,4 | m2 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,063 | tấn |
| 30 | Thép hình bao nắp đan L40*4 | Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| H | Hạng mục 8: THOÁT NƯỚC THẢI TOÀN KHU | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,528 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,528 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Mục 2, Chương V | 1,28 | 100m |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,202 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,202 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,152 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,6 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,221 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,88 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 25,92 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,512 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,017 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 16 | SXLD thép nắp đan 40*40*4 | Mục 2, Chương V | 25,6 | m |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 2, Chương V | 4,096 | m2 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,323 | 100m3 |
| 19 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,323 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 2, Chương V | 2,206 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,206 | m3 |
| 22 | SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,429 | m3 |
| 24 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,851 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,37 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 44,68 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm | Mục 2, Chương V | 58,05 | m2 |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,639 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,092 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 33 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,53 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,53 | m3 |
| 36 | SXLD tháo dỡ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 37 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,276 | m3 |
| 38 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,707 | m3 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,32 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 34,84 | m2 |
| 41 | Quét chống thấm | Mục 2, Chương V | 43,16 | m2 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,08 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,064 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| I | Hạng mục 9: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,457 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 2,752 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 25,981 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 36,309 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,786 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cổ cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 10,316 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 1,357 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 18,973 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 1,897 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Mục 2, Chương V | 1,96 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,274 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,175 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đan | Mục 2, Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 2,524 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,2 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 1,184 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,452 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 2,136 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,029 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,149 | tấn |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 64,533 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 29,4 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,304 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 69,609 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 799,865 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 369,208 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,928 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 820,4 | m |
| 32 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 751,344 | m |
| 33 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 586,954 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 374,136 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 961,09 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường 100x200mm | Mục 2, Chương V | 212,911 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục 2, Chương V | 9,968 | m2 |
| 38 | SXLD thép V50x50x4 làm đường ray | Mục 2, Chương V | 100,48 | kg |
| 39 | SXLD mô tơ điện cổng chính | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Cung cấp cổng song sắt | Mục 2, Chương V | 24,72 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cổng | Mục 2, Chương V | 24,72 | m2 |
| 42 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 290,398 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 290,398 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 376,957 | m2 |
| 45 | SXLD bộ chữ Đồng dày 25mm, Cao 120 đến 250, theo chuẩn phòng giáo dục Biên Hòa | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| J | Hạng mục 10: KHỐI LỚP HỌC A | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 162,336 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Mục 2, Chương V | 13,461 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 5,458 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 18,032 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Mục 2, Chương V | 0,152 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 6,986 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 6,986 | tấn |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Mục 2, Chương V | 26,261 | 100m |
| 9 | Nối cọc BTCT 25x25 (cm) | Mục 2, Chương V | 246 | 1mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc | Mục 2, Chương V | 3,459 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,902 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,642 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,184 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 11,211 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 9,337 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 36,542 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,638 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 65,1 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 1,742 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,209 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 0,326 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 16,94 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 1,635 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 10,882 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 22,745 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Mục 2, Chương V | 4,874 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 67,81 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 7,285 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 110 | Mục 2, Chương V | 3,135 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 90 | Mục 2, Chương V | 53,64 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 80 | Mục 2, Chương V | 27,267 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 9,653 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,195 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô | Mục 2, Chương V | 1,294 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,491 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà lan can + ô văng | Mục 2, Chương V | 0,533 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 7,94 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang | Mục 2, Chương V | 0,642 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,205 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 4,039 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục 2, Chương V | 1,616 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,021 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,775 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 4,677 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,467 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 1,315 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 1,15 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,941 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 7,064 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 5,056 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 12,085 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,173 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,188 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,172 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 1,317 | tấn |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 10,506 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,379 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,46 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,911 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,649 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,811 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,264 | m3 |
| 64 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,394 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,723 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,767 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 52,658 | m3 |
| 68 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 98,384 | m3 |
| 69 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 38,454 | m3 |
| 70 | Trát thành sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 122,775 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 426,162 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.414,332 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 688,303 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 620,052 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 955,213 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 73,5 | m |
| 77 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 84,1 | m |
| 78 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 1.875,726 | m2 |
| 79 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 2.263,568 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.590,357 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 548,937 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm | Mục 2, Chương V | 51,903 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 35,64 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm | Mục 2, Chương V | 32,355 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 21,993 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 55,368 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,24 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 985,572 | m2 |
| 89 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mục 2, Chương V | 50,818 | m2 |
| 90 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 97,244 | m2 |
| 91 | SX cửa đi khung sắt kính 5ly | Mục 2, Chương V | 76,14 | m2 |
| 92 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5 ly | Mục 2, Chương V | 6,56 | m2 |
| 93 | SX cửa sổ khung sắt kính 5 ly + hoa sắt | Mục 2, Chương V | 113,4 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 196,1 | m2 |
| 95 | Sản xuất hệ khung dàn | Mục 2, Chương V | 0,813 | tấn |
| 96 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung | Mục 2, Chương V | 0,813 | tấn |
| 97 | Sản xuất lam nhôm mặt tiền | Mục 2, Chương V | 194,95 | m2 |
| 98 | SXLD vách kính khung nhôm cường lực 8 ly | Mục 2, Chương V | 36,19 | m2 |
| 99 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mục 2, Chương V | 231,14 | m2 |
| 100 | SXLD ổ khóa cửa Italy móc | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 101 | SXLD ổ khóa tay nắm tròn | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 102 | SX lan can inox hành lang, cầu thang theo thiết kế | Mục 2, Chương V | 75,05 | m2 |
| 103 | Lắp dựng lan can inox | Mục 2, Chương V | 75,05 | m2 |
| 104 | SXLD thang leo lên mái | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 105 | SXLD nắp tole đậy lỗ thang leo lên mái | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 106 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép | Mục 2, Chương V | 5,439 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép | Mục 2, Chương V | 5,439 | tấn |
| 108 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 4,746 | 100m2 |
| 109 | Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi | Mục 2, Chương V | 9 | m2 |
| 110 | Sơn cửa kính 3 nước | Mục 2, Chương V | 379,08 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 560,31 | m2 |
| 112 | MCCB 3P 125A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 113 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 114 | MCB 3P 32A 6KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 115 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 116 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 117 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 118 | MCB 3P 32A 6KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 119 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 120 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 121 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 122 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 123 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 124 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 125 | MCB 1P 10A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 126 | RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 127 | Vỏ tủ điện âm tường 8 module | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 128 | Đèn Led tube huỳnh quang 1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 54 | bộ |
| 129 | Đèn Led tube huỳnh quang 2x1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 54 | bộ |
| 130 | Đèn Downlight âm trần 9w (Led) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 131 | Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 132 | Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 133 | Công tắc đơn 16A điều khiển 2 nơi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 134 | Công tắc đôi 16A điều khiển 2 nơi | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 135 | Dimer điều khiển quạt | Mục 2, Chương V | 39 | bộ |
| 136 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 39 | cái |
| 137 | Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC | Mục 2, Chương V | 2.250 | m |
| 138 | Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC - E | Mục 2, Chương V | 900 | m |
| 139 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 750 | m |
| 140 | Đế âm tường | Mục 2, Chương V | 171 | hộp |
| 141 | Hộp nối 150x150 | Mục 2, Chương V | 15 | hộp |
| 142 | Mặt nạ 1,2,3 | Mục 2, Chương V | 33 | cái |
| 143 | Trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 144 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 145 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 400 | m |
| 146 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Mục 2, Chương V | 248 | m |
| 147 | Cáp điện Cu/PVC 25mm2 E | Mục 2, Chương V | 62 | m |
| 148 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 | Mục 2, Chương V | 48 | m |
| 149 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 E | Mục 2, Chương V | 12 | m |
| 150 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 | Mục 2, Chương V | 528 | m |
| 151 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E | Mục 2, Chương V | 264 | m |
| 152 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.200 | m |
| 153 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 - E | Mục 2, Chương V | 400 | m |
| 154 | Ổ cắm mạng RJ45 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 155 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 156 | Ổ cắm ti vi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 157 | Bộ chia tín hiệu tivi 1 ngõ vào 8 ra | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 158 | Cáp cat6 UTP | Mục 2, Chương V | 309 | m |
| 159 | Cáp cat3 2pair | Mục 2, Chương V | 309 | m |
| 160 | Cáp đồng trục RG6 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 161 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 369 | m |
| 162 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 163 | Lắp đặt vòi xịt | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt lavabo | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 166 | Bộ xả | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 167 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt vòi nước D21 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 172 | Ống PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 0,66 | 100m |
| 173 | Ống PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 0,44 | 100m |
| 174 | Ống PPR DN34 | Mục 2, Chương V | 0,28 | 100m |
| 175 | Tê PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 176 | Co 90 độ PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 177 | Co răng trong PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 178 | Co 90 độ PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 179 | Co 90 độ PPR DN32 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 180 | Tê giảm PPR DN32x25 | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 181 | Tê PPR D20 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 182 | Tê PPR D25 | Mục 2, Chương V | 23 | cái |
| 183 | Tê PPR D32 | Mục 2, Chương V | 19 | cái |
| 184 | Tê giảm PPR D25x20 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 185 | Van đồng 2 chiều DN25 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 186 | Ống uPVC DN32 | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 187 | Ống uPVC DN40 | Mục 2, Chương V | 0,44 | 100m |
| 188 | Ống uPVC DN50 | Mục 2, Chương V | 0,48 | 100m |
| 189 | Ống uPVC DN80 | Mục 2, Chương V | 2,5 | 100m |
| 190 | Ống uPVC DN100 | Mục 2, Chương V | 0,32 | 100m |
| 191 | Co 90 độ PVC Ø60 | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 192 | Nối rút PVC DN50x32 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 193 | Nối rút PVC DN100x50 | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 194 | Co 135 độ PVC DN50 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 195 | Co 135 độ PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 196 | Chữ Y uPVC DN100 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 197 | Chữ Y uPVC DN80 | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 198 | Chữ Y uPVC DN50 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 199 | Chữ Y rút DN80x50 | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 200 | Chữ Y rút DN100x80 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 201 | Nút bịt DN50 | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 202 | Nút bịt DN100 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 203 | Phễu thu nước sàn DN50 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 204 | Phễu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| K | Hạng mục 11: KHỐI LỚP HỌC B | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 302,234 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Mục 2, Chương V | 25,061 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 10,169 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 33,572 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Mục 2, Chương V | 0,282 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 13,008 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 13,008 | tấn |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Mục 2, Chương V | 48,892 | 100m |
| 9 | Nối cọc BTCT 25x25 (cm) | Mục 2, Chương V | 458 | 1mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc | Mục 2, Chương V | 6,441 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,689 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,535 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,356 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 48,738 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 17,041 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 78,555 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,464 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 120,82 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 3,322 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 6,119 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 0,631 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 34,381 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 3,315 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 21,399 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 42,358 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Mục 2, Chương V | 9,149 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 127,788 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 14,118 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 90 | Mục 2, Chương V | 102,218 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 80 | Mục 2, Chương V | 56,356 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 18,401 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,023 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô | Mục 2, Chương V | 1,984 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 4,049 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà lan can + ô văng | Mục 2, Chương V | 0,623 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 15,822 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang | Mục 2, Chương V | 1,28 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,387 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 7,592 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục 2, Chương V | 2,934 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,846 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,69 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 13,653 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 1,028 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 2,63 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 2,198 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 3,601 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 11,711 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 11,039 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 21,591 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,367 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,241 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,343 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 2,633 | tấn |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 17,761 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 5,907 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,379 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,144 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,321 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 20,827 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,278 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,044 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,97 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,617 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 103,889 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 190,908 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 70,273 | m3 |
| 69 | Trát thành sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 203,6 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 684,422 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3.005,775 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.292,919 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.206,774 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.668,52 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 118,13 | m |
| 76 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 139,46 | m |
| 77 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 3.464,841 | m2 |
| 78 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 4.168,213 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 6.745,032 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 888,022 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Mục 2, Chương V | 84,64 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 344,316 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm | Mục 2, Chương V | 56,331 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 52,875 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 110,736 | m2 |
| 86 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,565 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 167,274 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.738,385 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 67,828 | m2 |
| 90 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mục 2, Chương V | 95,536 | m2 |
| 91 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 291,61 | m2 |
| 92 | SXLD cửa đi sắt kính 5ly | Mục 2, Chương V | 125,28 | m2 |
| 93 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5 ly | Mục 2, Chương V | 26,32 | m2 |
| 94 | SXLD cửa sổ sắt kính 5 ly + hoa sắt | Mục 2, Chương V | 212,16 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 363,76 | m2 |
| 96 | Sản xuất hệ khung dàn | Mục 2, Chương V | 1,291 | tấn |
| 97 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Mục 2, Chương V | 1,291 | tấn |
| 98 | SX vách khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính cường lực 8 ly | Mục 2, Chương V | 35 | m2 |
| 99 | SXLD lam nhôm mặt tiền | Mục 2, Chương V | 311,71 | m2 |
| 100 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mục 2, Chương V | 346,71 | m2 |
| 101 | SXLD ổ khóa cửa Italy móc | Mục 2, Chương V | 34 | cái |
| 102 | SXLD ổ khóa tay nắm tròn | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 103 | SXLD lan can inox hành lang, cầu thang theo thiết kế | Mục 2, Chương V | 125,414 | m2 |
| 104 | Lắp dựng lan can inox | Mục 2, Chương V | 125,414 | m2 |
| 105 | SXLD thang leo lên mái | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 106 | SXLD nắp tole đậy lỗ thang leo lên mái | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 107 | SXLD vách compact HDF chống ẩm | Mục 2, Chương V | 200,003 | m2 |
| 108 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép | Mục 2, Chương V | 10,676 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép | Mục 2, Chương V | 10,676 | tấn |
| 110 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 9,43 | 100m2 |
| 111 | Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi | Mục 2, Chương V | 191,598 | m2 |
| 112 | Sơn cửa kính 3 nước | Mục 2, Chương V | 674,88 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 1.053,136 | m2 |
| 114 | MCB 3P 125A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 115 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 116 | MCB 3P 32A 10KA | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 117 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 118 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 119 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 120 | MCB 3P 32A 6KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 121 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 122 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 123 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 124 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 125 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 126 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 127 | MCB 1P 10A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 128 | RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 129 | Vỏ tủ điện âm tường 8 module | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 130 | Đèn Led tube huỳnh quang 1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 120 | bộ |
| 131 | Đèn Led tube huỳnh quang 2x1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 90 | bộ |
| 132 | Đèn Downlight âm trần 9w (Led) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 133 | Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 134 | Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 135 | Công tắc đơn 16A điều khiển 2 nơi | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 136 | Công tắc đôi 16A điều khiển 2 nơi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 137 | Dimer điều khiển quạt | Mục 2, Chương V | 63 | bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 63 | cái |
| 139 | Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC | Mục 2, Chương V | 2.524 | m |
| 140 | Cáp điện 1Cx1.5mm Cu/PVC - E | Mục 2, Chương V | 1.262 | m |
| 141 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 1.262 | m |
| 142 | Đế âm tường | Mục 2, Chương V | 295 | hộp |
| 143 | Hộp nối 150x150 | Mục 2, Chương V | 24 | hộp |
| 144 | Mặt nạ 1,2,3 | Mục 2, Chương V | 60 | cái |
| 145 | SXLD trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp | Mục 2, Chương V | 210 | m |
| 146 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục 2, Chương V | 76 | cái |
| 147 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Mục 2, Chương V | 276 | m |
| 148 | Cáp điện Cu/PVC 25mm2 E | Mục 2, Chương V | 69 | m |
| 149 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 | Mục 2, Chương V | 48 | m |
| 150 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 E | Mục 2, Chương V | 12 | m |
| 151 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 | Mục 2, Chương V | 990 | m |
| 152 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E | Mục 2, Chương V | 495 | m |
| 153 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.900 | m |
| 154 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 - E | Mục 2, Chương V | 633 | m |
| 155 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 633 | m |
| 156 | Ổ cắm mạng RJ45 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 157 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 158 | Cáp cat6 UTP | Mục 2, Chương V | 129 | m |
| 159 | Cáp cat3 2pair | Mục 2, Chương V | 129 | m |
| 160 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 129 | m |
| 161 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 46 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi xịt | Mục 2, Chương V | 46 | cái |
| 163 | Lắp đặt lavabo | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 164 | Bộ xả | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 166 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 46 | cái |
| 168 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 170 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 6,0m3 | Mục 2, Chương V | 2 | bể |
| 171 | Lắp đặt vòi nước D21 | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 172 | Ống PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 2,18 | 100m |
| 173 | Ống PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 2,09 | 100m |
| 174 | Ống PPR DN32 | Mục 2, Chương V | 1,66 | 100m |
| 175 | Ống PPR DN40 | Mục 2, Chương V | 1,32 | 100m |
| 176 | Ống PPR DN50 | Mục 2, Chương V | 1,23 | 100m |
| 177 | Tê PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 125 | cái |
| 178 | Co 90 độ PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 145 | cái |
| 179 | Co răng trong PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 115 | cái |
| 180 | Co 90 độ PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 181 | Co 90 độ PPR DN32 | Mục 2, Chương V | 52 | cái |
| 182 | Tê giảm PPR DN32x25 | Mục 2, Chương V | 120 | cái |
| 183 | Tê PPR D20 | Mục 2, Chương V | 145 | cái |
| 184 | Tê PPR D25 | Mục 2, Chương V | 47 | cái |
| 185 | Tê PPR D32 | Mục 2, Chương V | 112 | cái |
| 186 | Tê giảm PPR D25x20 | Mục 2, Chương V | 56 | cái |
| 187 | Van phao DN32 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 188 | Van đồng 2 chiều DN25 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 189 | Van đồng 2 chiều DN32 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 190 | Van đồng 2 chiều DN50 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 191 | Ống uPVC DN32 | Mục 2, Chương V | 0,7 | 100m |
| 192 | Ống uPVC DN40 | Mục 2, Chương V | 0,88 | 100m |
| 193 | Ống uPVC DN50 | Mục 2, Chương V | 2,15 | 100m |
| 194 | Ống uPVC DN80 | Mục 2, Chương V | 5,28 | 100m |
| 195 | Ống uPVC DN100 | Mục 2, Chương V | 1,74 | 100m |
| 196 | Co 90 độ PVC Ø60 | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 197 | Nối rút PVC DN50x32 | Mục 2, Chương V | 38 | cái |
| 198 | Nối rút PVC DN100x50 | Mục 2, Chương V | 54 | cái |
| 199 | Co 135 độ PVC DN50 | Mục 2, Chương V | 54 | cái |
| 200 | Co 135 độ PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 85 | cái |
| 201 | Chữ Y uPVC DN100 | Mục 2, Chương V | 66 | cái |
| 202 | Chữ Y uPVC DN80 | Mục 2, Chương V | 58 | cái |
| 203 | Chữ Y uPVC DN50 | Mục 2, Chương V | 54 | cái |
| 204 | Chữ Y rút DN80x50 | Mục 2, Chương V | 45 | cái |
| 205 | Chữ Y rút DN100x80 | Mục 2, Chương V | 55 | cái |
| 206 | Nút bịt DN50 | Mục 2, Chương V | 29 | cái |
| 207 | Nút bịt DN100 | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 208 | Phễu thu nước sàn DN50 | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 209 | Phễu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 | Mục 2, Chương V | 31 | cái |
| L | Hạng mục 12: KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 200,608 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Mục 2, Chương V | 16,635 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 6,747 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 22,284 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Mục 2, Chương V | 0,187 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 8,633 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 8,633 | tấn |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Mục 2, Chương V | 32,452 | 100m |
| 9 | Nối cọc BTCT 25x25 (cm) | Mục 2, Chương V | 304 | 1mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc | Mục 2, Chương V | 4,275 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,064 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,084 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,443 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 10,97 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 56,629 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,09 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 75,04 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 2,144 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 4,172 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 0,431 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 25,334 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 2,553 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 14,694 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 16,972 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Mục 2, Chương V | 4,694 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 88,67 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 7,723 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 120 | Mục 2, Chương V | 23,134 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 100 | Mục 2, Chương V | 39,274 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 90 | Mục 2, Chương V | 39,932 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 10,292 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 8,299 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô | Mục 2, Chương V | 1,172 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,985 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang | Mục 2, Chương V | 0,319 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,274 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 4,818 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục 2, Chương V | 1,628 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,048 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 3,543 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 3,096 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,859 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 3,266 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,657 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,654 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 5,896 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 8,533 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 12,489 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,215 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,125 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,086 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,658 | tấn |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 7,667 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 5,386 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,555 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,732 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,858 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,784 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,059 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,355 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 65,532 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 67,353 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 44,24 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 345,358 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.616,492 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, má cửa, lanh tô, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 542,147 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 634,926 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 985,75 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 163,38 | m |
| 71 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 112,1 | m |
| 72 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 1.781,305 | m2 |
| 73 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 2.159,823 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.595,77 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 345,358 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Mục 2, Chương V | 53,035 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 127,51 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm | Mục 2, Chương V | 34,404 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 24,158 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,82 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 45,44 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.014,69 | m2 |
| 83 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mục 2, Chương V | 55,02 | m2 |
| 84 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 131,984 | m2 |
| 85 | SXLD cửa đi khung sắt kính 5ly | Mục 2, Chương V | 74,52 | m2 |
| 86 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5 ly | Mục 2, Chương V | 8,32 | m2 |
| 87 | SXLD cửa sổ khung sắt kính 5 ly + hoa sắt | Mục 2, Chương V | 132,36 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 215,2 | m2 |
| 89 | SXLD vách compact HDF chống ẩm | Mục 2, Chương V | 34,801 | m2 |
| 90 | SXLD ổ khóa cửa Italy móc | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 91 | SXLD ổ khóa tay nắm tròn | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 92 | SX lan can inox hành lang, cầu thang theo thiết kế | Mục 2, Chương V | 88,301 | m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can inox | Mục 2, Chương V | 88,301 | m2 |
| 94 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, litô thép | Mục 2, Chương V | 8,605 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép | Mục 2, Chương V | 8,605 | tấn |
| 96 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 4,216 | 100m2 |
| 97 | Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi | Mục 2, Chương V | 44,76 | m2 |
| 98 | Sơn cửa kính 3 nước | Mục 2, Chương V | 413,76 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 697,452 | m2 |
| 100 | MCB 3P 80A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 101 | MCB 2P 32A 6KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 102 | MCB 2P 20A KA | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 103 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 104 | RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 105 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 106 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 107 | MCB 3P 32A 6KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 108 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 109 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 110 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 111 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 112 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 113 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 114 | MCB 1P 10A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 115 | RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 116 | Vỏ tủ điện âm tường 8 module | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 117 | Đèn Tube huỳnh quang 1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 54 | bộ |
| 118 | Đèn Tube huỳnh quang 2x1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 40 | bộ |
| 119 | Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 120 | Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 121 | Công tắc ba 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 122 | Công tắc đơn 16A điều khiển 2 nơi | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 123 | Dimer điều khiển quạt | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 124 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 125 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.620 | m |
| 126 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 - E | Mục 2, Chương V | 540 | m |
| 127 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 540 | m |
| 128 | Đế âm tường | Mục 2, Chương V | 137 | hộp |
| 129 | Hộp nối 150x150 | Mục 2, Chương V | 12 | hộp |
| 130 | Mặt nạ 1,2,3 | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 131 | SXLD trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp | Mục 2, Chương V | 70 | m |
| 132 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục 2, Chương V | 44 | cái |
| 133 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 25mm2 | Mục 2, Chương V | 160 | m |
| 134 | Cáp điện Cu/PVC 16mm2 E | Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 135 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 | Mục 2, Chương V | 16 | m |
| 136 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 E | Mục 2, Chương V | 4 | m |
| 137 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 | Mục 2, Chương V | 550 | m |
| 138 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E | Mục 2, Chương V | 275 | m |
| 139 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.375 | m |
| 140 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 E | Mục 2, Chương V | 458 | m |
| 141 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 458 | m |
| 142 | Ổ cắm mạng RJ45 | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 143 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 144 | Cáp cat6 UTP | Mục 2, Chương V | 137 | m |
| 145 | Cáp cat3 2pair | Mục 2, Chương V | 137 | m |
| 146 | Ống PVC D20 | Mục 2, Chương V | 137 | m |
| 147 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt Lavabo | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 151 | Bộ xả | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 157 | Vòi nước D21 | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 158 | Ống PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 0,68 | 100m |
| 159 | Ống PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 0,44 | 100m |
| 160 | Ống PPR DN32 | Mục 2, Chương V | 0,32 | 100m |
| 161 | Ống PPR DN40 | Mục 2, Chương V | 0,28 | 100m |
| 162 | Tê PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 163 | Co 90độ PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 164 | Co răng trong PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 165 | Co 90độ PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 166 | Co 90độ PPR DN32 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 167 | Tê giảm PPR DN32x25 | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 168 | Tê PPR DN20 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 169 | Tê PPR DN25 | Mục 2, Chương V | 23 | cái |
| 170 | Tê PPR DN32 | Mục 2, Chương V | 19 | cái |
| 171 | Tê giảm PPR DN25x20 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 172 | Van đồng 2 chiều DN25 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 173 | Ống uPVC DN32 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 174 | Ống uPVC DN40 | Mục 2, Chương V | 0,34 | 100m |
| 175 | Ống uPVC DN50 | Mục 2, Chương V | 0,45 | 100m |
| 176 | Ống uPVC DN80 | Mục 2, Chương V | 2,4 | 100m |
| 177 | Ống uPVC DN100 | Mục 2, Chương V | 0,32 | 100m |
| 178 | Co 90 độ PVC Ø60 | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 179 | Nối rút PVC DN50x32 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 180 | Nối rút PVC DN100x50 | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 181 | Co 135độ PVC DN50 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 182 | Co 135độ PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 183 | Chữ Y uPVC DN100 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 184 | Chữ Y uPVC DN80 | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 185 | Chữ Y uPVC DN50 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 186 | Chữ Y rút uPVC DN80x50 | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 187 | Chữ Y rút uPVC DN100x80 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 188 | Nút bịt DN50 | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 189 | Nút bịt DN100 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 191 | Phểu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| M | Hạng mục 13: KHỐI NHÀ THƯ VIỆN + HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 129,34 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Mục 2, Chương V | 10,726 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 4,35 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 14,354 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 5,566 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 5,566 | tấn |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Mục 2, Chương V | 20,923 | 100m |
| 9 | Nối cọc BTCT 25x25 (cm) | Mục 2, Chương V | 196 | 1mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc | Mục 2, Chương V | 2,756 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,701 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,184 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nâng nền nhà công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 28,57 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 7,381 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 33,332 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 49 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 1,528 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,492 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 18,295 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 3,76 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 10,208 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 7,695 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Mục 2, Chương V | 2,448 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 31,473 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 3,643 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 41,692 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 4,169 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 7,297 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô | Mục 2, Chương V | 1,022 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,201 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 3,18 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục 2, Chương V | 1,295 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,529 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,929 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,331 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,539 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,902 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 2,087 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,043 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,819 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 3,944 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 5,413 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,184 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,965 | tấn |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 5,946 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,333 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,072 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,826 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây hộp gen, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,351 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây hộp gen, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,989 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 41,287 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 40,155 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,722 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 305,971 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 583,82 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 386,73 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 326,247 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 416,92 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 160,7 | m |
| 63 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 863,261 | m2 |
| 64 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.129,877 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.687,167 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 305,971 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm | Mục 2, Chương V | 35,01 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Mục 2, Chương V | 26,53 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 617,81 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 42,12 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 21,04 | m2 |
| 72 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mục 2, Chương V | 55,58 | m2 |
| 73 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 97,366 | m2 |
| 74 | SXLD cửa đi sắt kính 5ly | Mục 2, Chương V | 47,25 | m2 |
| 75 | SXLD cửa sổ sắt kính 5 ly + hoa sắt | Mục 2, Chương V | 142,8 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mục 2, Chương V | 190,05 | m2 |
| 77 | SXLD ổ khóa cửa italy móc | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 78 | SXLD thang leo lên mái | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 79 | SXLD nắp tole đậy lỗ thang leo lên mái | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 80 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép | Mục 2, Chương V | 4,965 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Mục 2, Chương V | 4,965 | tấn |
| 82 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 13,138 | tấn |
| 83 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 13,138 | tấn |
| 84 | Bu lông Ø18, L=500 | Mục 2, Chương V | 56 | cái |
| 85 | Bu lông Ø20, L=500 | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 86 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 3,983 | 100m2 |
| 87 | Đóng trần thạch cao 600x600 khung nhôm nổi | Mục 2, Chương V | 230,58 | m2 |
| 88 | Sơn cửa kính 3 nước | Mục 2, Chương V | 380,1 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 772,085 | m2 |
| 90 | MCB 3P 80A 25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 91 | MCB 2P 32A 6KA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 92 | MCB 2P 20A KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 93 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 94 | Cầu chì, đèn báo pha | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 95 | Vỏ tủ điện 600*400*210 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 96 | MCB 2P 20A 6KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 97 | MCB 1P 16A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 98 | MCB 1P 10A 4,5KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 99 | RCBO 2P 16A 30mA 4,5KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 100 | Vỏ tủ điện âm tường 8 module | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 101 | Đèn led tube huỳnh quang 1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| 102 | Đèn led tube huỳnh quang 2x1,2m 18W | Mục 2, Chương V | 47 | bộ |
| 103 | Công tắc đơn 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 104 | Công tắc đôi 16A điều khiển 1 nơi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 105 | Dimer điều khiển quạt | Mục 2, Chương V | 19 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 19 | cái |
| 107 | Cáp điện 1Cx1.5mm2 Cu/PVC | Mục 2, Chương V | 1.500 | m |
| 108 | Cáp điện 1Cx1.5mm2 Cu/PVC - E | Mục 2, Chương V | 420 | m |
| 109 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 341 | m |
| 110 | Đế âm tường | Mục 2, Chương V | 100 | hộp |
| 111 | Hộp nối 150x150 | Mục 2, Chương V | 15 | hộp |
| 112 | Mặt nạ 1,2,3 | Mục 2, Chương V | 15 | 0.0 |
| 113 | SXLD trungking sơn tĩnh điện 200x100+nắp | Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 114 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 115 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 25mm2 | Mục 2, Chương V | 276 | m |
| 116 | Cáp điện Cu/PVC 16mm2 E | Mục 2, Chương V | 69 | m |
| 117 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 | Mục 2, Chương V | 220 | m |
| 118 | Cáp điện Cu/PVC 6mm2 E | Mục 2, Chương V | 110 | m |
| 119 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 883 | m |
| 120 | Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 E | Mục 2, Chương V | 294 | m |
| 121 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 294 | m |
| 122 | Ổ cắm mạng RJ45 | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 123 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 124 | Swich mạng 24 port | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Cáp cat6 UTP | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 126 | Cáp cat3 2pair | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 127 | Ống điện PVC D20 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 128 | Ống PVC DN80 | Mục 2, Chương V | 1,66 | 100m |
| 129 | Ống PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 0,48 | 100m |
| 130 | Nối rút PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 131 | Co 135 độ PVC DN80 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 132 | Co 135 độ PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 133 | Phểu thu lỗ thoát DN80 có cầu chắn rác DN132 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| N | Hạng mục 14: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đắp nền) | Mục 2, Chương V | 0,115 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,12 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,629 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,924 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột, cột | Mục 2, Chương V | 0,161 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,792 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,572 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,712 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,171 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô | Mục 2, Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,009 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,176 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,013 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,087 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,021 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,1 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,083 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,259 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,172 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,007 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,04 | tấn |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,547 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,937 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,084 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 35,86 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 32,98 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,82 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 18 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 17,12 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 29,64 | m |
| 38 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 34 | m |
| 39 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 67,57 | m2 |
| 40 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 48,94 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 80,65 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 35,86 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Mục 2, Chương V | 1,27 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường ngoài nhà 100x200mm | Mục 2, Chương V | 5,471 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 11,2 | m2 |
| 46 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,92 | m2 |
| 47 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 5,92 | m2 |
| 48 | Cung cấp cửa đi sắt kính 5 ly | Mục 2, Chương V | 1,98 | m2 |
| 49 | Cung cấp cửa sổ sắt kính 5 ly + hoa sắt | Mục 2, Chương V | 7,2 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 9,18 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép | Mục 2, Chương V | 0,275 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,275 | tấn |
| 53 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 54 | Sơn cửa kính 3 nước | Mục 2, Chương V | 18,36 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 23,368 | m2 |
| 56 | Đèn Led huỳnh quang 1,2m x 18W | Mục 2, Chương V | 17 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 58 | Dimer điều khiển quạt | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 60 | Tủ điện 400x600x180 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 61 | MCCB 3P-40A-10KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 62 | MCB 1P-16A-6KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 63 | MCB 3P-16A-6KA | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 64 | RCBO 2P - 16A 30mA 4,5KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 65 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 66 | Dây điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 230 | m |
| 67 | Dây điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 (E) | Mục 2, Chương V | 115 | m |
| 68 | Dây điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 69 | Dây điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 (E) | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 70 | Ống PVC Ø20 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 71 | Ống PVC DN50 | Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m |
| 72 | Co 135 độ PVC DN50 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 73 | Co 90 độ PVC DN50 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 74 | Phểu thu lỗ thoát mái DN50 có cầu chắn rác DN80 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| O | Hạng mục 15: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,536 | m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục 2, Chương V | 0,795 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 7,475 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 4,098 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,621 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 0,083 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,012 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,309 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,027 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,201 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 5x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,506 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,36 | m2 |
| 18 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 14,36 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 14,38 | m2 |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,881 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép | Mục 2, Chương V | 0,881 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,249 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,249 | tấn |
| 24 | Bulong D18,L= 400 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 25 | SXLD bu lông fi12 nối đỉnh xà gồ | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 54,51 | m2 |
| 27 | Lợp mái tôn mạ màu 4.5dem | Mục 2, Chương V | 0,917 | 100m2 |
| P | Hạng mục 16: NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,238 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,179 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,76 | m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục 2, Chương V | 3 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 28,75 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,645 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,858 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cổ cột | Mục 2, Chương V | 0,143 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 3,76 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, Chương V | 0,376 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,352 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,18 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,208 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,083 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,485 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,017 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,1 | tấn |
| 21 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 2,592 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Mục 2, Chương V | 2,592 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 1,102 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 1,102 | tấn |
| 25 | Bulong M16 - L= 400 | Mục 2, Chương V | 88 | cái |
| 26 | SXLD bu lông fi12 nối đỉnh xà gồ | Mục 2, Chương V | 132 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, Chương V | 216,535 | m2 |
| 28 | Lợp mái tôn mạ màu 4.5dem | Mục 2, Chương V | 2,985 | 100m2 |
| 29 | SXLD máng tôn dày 1 ly | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 30 | Ống PVC DN80 | Mục 2, Chương V | 1,1 | 100m |
| 31 | Ống PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 32 | Nối rút PVC D100x80 | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 33 | Co 135 độ PVC DN80 | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 34 | Co 135 độ PVC DN100 | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 35 | Phểu thu lỗ thoát mái DN 80 có cầu chắn rác DN132 | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| Q | Hạng mục 17: HỒ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,514 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 1,514 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 5,824 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mục 2, Chương V | 11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Mục 2, Chương V | 16,168 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 1,612 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 8,224 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,025 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 7,402 | tấn |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 102,48 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 81,253 | m2 |
| 14 | Quét sika chống thấm | Mục 2, Chương V | 183,733 | m2 |
| 15 | SXLD Thang inox xuống hồ | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 16 | SXLD nắp inox đậy lỗ thăm hồ nước | Mục 2, Chương V | 0,64 | bộ |
| R | Hạng mục 18: THÍ NGHIỆM THỬ TẢI CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm thử tải cọc | Mục 2, Chương V | 6 | cọc |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi