Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200153877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 15:59:00 đến ngày 2020-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 995,580,474 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,600,000 VNĐ ((Mười ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 0,4kV xã Long Hưng huyện VG (tiếp nhận ReII mở rộng) | |||
| 1 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng M0,8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | móng |
| 3 | Cột bê tông LT7.5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | cột |
| 4 | Cáp AL/XLPE-4x120mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.314 | m |
| 5 | Cáp AL/XLPE-4x120mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58 | m |
| 6 | Cáp AL/XLPE-4x95mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 782 | m |
| 7 | Cáp AL/XLPE-4x95mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | m |
| 8 | Cáp AL/XLPE-4x50mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 626 | m |
| 9 | Cáp AL/XLPE-4x50mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | m |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 143 | cái |
| 12 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 13 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 14 | Ghíp 3 bulông AL (25-150)-3BL | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 108 | cái |
| 15 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162 | cái |
| 16 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x(35-120) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162 | cái |
| 17 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ bắt cáp sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138 | cái |
| 18 | Kẹp xiết bổ trợ bắt sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 236 | cái |
| 19 | Ghip IPC bắt cáp từ 25-120 mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 378 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm bắt hộp công tơ (03 đai/hòm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 86 | kg |
| 21 | Khóa đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 690 | cái |
| 22 | Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | túi |
| 23 | Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 24 | Băng dính (30 cuộn vàng, 30 cuộn xanh, 30 cuộn đỏ; 30 cuộn đen) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | cuộn |
| 25 | Ghíp thu hồi | Vật tư thu hồi | 378 | cái |
| 26 | Cột H7.5 | Vật tư thu hồi | 16 | cột |
| 27 | Dây AV 120 | Vật tư thu hồi | 2.010 | kg |
| 28 | Dây AV 95 | Vật tư thu hồi | 1.238 | kg |
| 29 | Dây AV 70 | Vật tư thu hồi | 5,1 | kg |
| 30 | Dây AV 50 | Vật tư thu hồi | 490,4 | kg |
| 31 | Xà X1-2S | Vật tư thu hồi | 26 | kg |
| 32 | Xà X2-8S | Vật tư thu hồi | 136 | kg |
| 33 | Xà X1-4S | Vật tư thu hồi | 196 | kg |
| 34 | Xà X2-4S | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi