Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200018-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM
Tên gói thầu Xây lắp+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200132837
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-04 10:31:00 đến ngày 2020-02-11 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,330,291,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công  Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình…  Theo quy định 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 181,9024 m3
2 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây <=0,4 m3, chiều cao đổ đất <=3 m, đất pha cát từ 15% đến 20%, đất bùn lỏng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,3712 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,1902 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,1902 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,1902 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,247 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5622 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6247 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6247 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6247 100m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 25,9595 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,0048 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1897 100m2
14 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,151 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 22,7808 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,7547 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0943 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0118 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1908 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8112 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,025 100m2
22 Mua cống tròn D800 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 76 m
23 Đế cống tròn D800 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 152 Cái
24 Gioong cao su Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 76 cái
25 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,76 100m
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 128 cái
27 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 34,829 m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,1346 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,0917 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,0917 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,0917 100m3
32 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 153,053 m3
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,7748 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,3053 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,3053 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,3053 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,4947 100m3
38 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 321,2626 100m
39 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 59,443 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 51,079 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6138 100m2
42 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 622,9158 m3
43 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 393,385 m3
44 Làm tầng lọc bằng cát Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,4378 100m3
45 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2736 100m3
46 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2736 100m3
47 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,1859 100m2
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,456 100m
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5545 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,912 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19,34 m3
52 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,4752 m3
53 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,7485 m3
54 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,5864 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 250,3744 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 78,936 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 129,504 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 329,3104 m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,252 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8634 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,3311 tấn
62 Con tiện xi măng màu trắng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.170 con
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.170 cái
64 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào bùn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 100m
65 Phên nứa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 240 m2
66 Bao tải đựng đất Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3.200 cái
67 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 120 m3
68 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 120 m3
69 Nhổ cọc tre Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 100m
70 Dây thép buộc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 71,04 kg
71 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,8452 100m3
72 Rải bạt dứa lót chống mất nước xi măng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.608,62 m2
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 160,862 m3
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.608,62 m2
75 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tezado Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.608,62 m2
76 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,195 100m3
77 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 195 m2
78 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,06 m3
79 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,448 m3
80 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 60 m
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1152 100m2
82 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,08 m3
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 120 cái
84 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20,9646 m3
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,3858 m3
86 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,0058 m3
87 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 48,1844 m2
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 56,656 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50 m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,656 m3
91 Rải cáp ngầm, dây cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5 100m
92 Rải cáp ngầm, dây đồng trần M10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5 100m
93 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m loại 5 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cột
94 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép bát giác liền cần cao 8m chiều cao cột <=10m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7 cột
95 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 bộ
96 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7 bộ
97 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5 bộ
98 Lắp bảng điện cửa cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13
99 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 130 m
100 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13 1 Cọc
101 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 500 m
102 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
103 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 349,001 m2
104 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1745 100m3
105 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1745 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1745 100m3
107 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 349,001 m2
108 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 349,001 m2
109 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cây
110 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 gốc cây
111 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,0088 m3
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1201 100m3
113 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1201 100m3
114 Vận chuyển đất tiếp 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1201 100m3
115 Cổng phụ hoa sắt, pano tôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,094 m2
116 Trồng, chăm sóc cây sưa đỏ hoặc gỗ Giáng Hương đường kính cây 10-15 cm (nhân công 3/4 0,48) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11 cây/lần
117 Trồng cây Muồng Hoàng Yến đường kính cây từ 10-15cm (Nhân công 3/4: 0,48) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->