Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH LƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 80% - Xã huy động 20% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 14:03:00 đến ngày 2020-02-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,262,450,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường bằng búa căn, dày 14cm hiện hữu | Theo Chương V E-HSMT | 34 | 10m |
| 2 | Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn | Theo Chương V E-HSMT | 95,136 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 231,35 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,8627 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo Chương V E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 6 | SX, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng mương, hộp nối | Theo Chương V E-HSMT | 0,1824 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng mương, hộp nối | Theo Chương V E-HSMT | 5,51 | m3 |
| 8 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành mương, thân hố | Theo Chương V E-HSMT | 1,8621 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4 M150 thành mương, thân hố | Theo Chương V E-HSMT | 18,57 | m3 |
| 10 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 0,1976 | 100m2 |
| 11 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,4096 | tấn |
| 13 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,418 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn, đan mương | Theo Chương V E-HSMT | 2,66 | m3 |
| 15 | Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5% Sika crete PP1 hoặc tương đương) | Theo Chương V E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 16 | Đệm VXM mác 75 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 15,2 | m2 |
| 17 | Cung cấp song chắn rác ngăn mùi thủy lực composite KT (700x500x60)mm | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 18 | Cung cấp nắp ga composite tải trọng 40T | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 19 | Đắp cát lưng ống PVC, đàm chặt k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 86,12 | m3 |
| 20 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện BTCT >250kg | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện BTCT <250kg | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 23 | Lắp đặt lưới chắn rác, nắp gang <=100kg | Theo Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 24 | Cung cấp lơi 45 độ nhựa D315 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D200x5,9mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 26 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D315x9,2mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,7 | 100m |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 253,704 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,4653 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 1km đầu | Theo Chương V E-HSMT | 0,9514 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 3km tiếp theo | Theo Chương V E-HSMT | 2,8541 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi dổ, đất cấp 3, cự ly 1km đầu | Theo Chương V E-HSMT | 1,0717 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi dổ, đất cấp 3, cự ly 3km tiếp theo | Theo Chương V E-HSMT | 3,2152 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo Chương V E-HSMT | 75,41 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4 M250 | Theo Chương V E-HSMT | 156,43 | m3 |
| 9 | Thi công khe giãn (40 - 60m/khe) | Theo Chương V E-HSMT | 23,69 | m |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Chương V E-HSMT | 1 | gói |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo Chương V E-HSMT | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi