Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191274790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Chương trình giảm nghèo nhanh và bền vững trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 10:12:00 đến ngày 2020-02-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,242,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Mục II Chương V | 3,4337 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 | Mục II Chương V | 22,5564 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đánh cấp, rãnh thoát nước, sâu <= 30 cm, đất C3 (5%) | Mục II Chương V | 36,4864 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đánh cấp, rãnh thoát nước, máy đào <= 0,8m3, đất C3 (95%) | Mục II Chương V | 6,9324 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K >= 0,95 | Mục II Chương V | 3,7791 | 100m3 |
| 6 | Điều phối đất đào để đắp, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 | Mục II Chương V | 3,7791 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng | Mục II Chương V | 9,4953 | m3 |
| 8 | Đá hộc xếp khan chít mạch, mái dốc thẳng, VXM M100, PC30 | Mục II Chương V | 99,7007 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M300, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 537,8006 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 2,8278 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 2x4 | Mục II Chương V | 358,5337 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Hạng mục khác | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo phản quang | Mục II chương V | 4 | Biển |
| 2 | Cột biển báo đường kính D=80mm | Mục II chương V | 4 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi