Gói thầu: Thi công xây lắp: Đường dây 35kV Mạch 2 Tằng Loỏng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp: Đường dây 35kV Mạch 2 Tằng Loỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 10:05:00 đến ngày 2020-02-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,112,921,568 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC 95/16 (không tính đỗ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 19.464 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR 95/29 (không tính đỗ võng và hao hụt) | Theo yêu cầu KT | 1.290 | m |
| 3 | Sứ VHĐ-35KV cả ty | Theo yêu cầu KT | 198 | Quả |
| 4 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV, ≥ 120kN (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu KT | 30 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV, ≥ 120kN (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu KT | 138 | Bộ |
| 6 | Giáp níu dây dùng cho dây trần AC 95 /16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 183 | Bộ |
| C | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 | Theo yêu cầu KT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 5 | Theo yêu cầu KT | 1 | Móng |
| 3 | Móng néo MN15-5 | Theo yêu cầu KT | 5 | Móng |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-5,4 | Theo yêu cầu KT | 4 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-18-190-12 | Theo yêu cầu KT | 1 | Cột |
| 6 | Xà néo XN-35kV | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt XĐV-35kV | Theo yêu cầu KT | 38 | Bộ |
| 8 | Chụp tròn 3m | Theo yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 9 | Dây néo DN 16-12 | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 10 | Dây néo DN 16-18 | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa RC-8 | Theo yêu cầu KT | 5 | Bộ |
| 12 | Khóa néo ép dây dẫn NY-185/30 | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 13 | Dây dẫn AC 95/16 (Khóa cổ sứ và táp lèo) | Theo yêu cầu KT | 360 | m |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-95 | Theo yêu cầu KT | 660 | Bộ |
| 15 | Kéo dây vượt đường 5m < rộng ≤ 10m | Theo yêu cầu KT | 7 | Vị trí |
| D | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp sứ đứng 35KV | Theo yêu cầu KT | 3,3 | 10sứ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại xà néo XN-35 | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp Chuỗi néo đơn Polymer 35kV | Theo yêu cầu KT | 9 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ, căng dây lấy độ võng dây AC 95/16 | Theo yêu cầu KT | 11,829 | Km.dây |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây dẫn AC 95 | Theo yêu cầu KT | 20,754 | Km.dây |
| 2 | Hạ cột BTLT 12B | Theo yêu cầu KT | 4 | Cột |
| 3 | Hạ cột BTLT 18B | Theo yêu cầu KT | 1 | Cột |
| 4 | Tháo chụp vuông | Theo yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ XĐ-12L | Theo yêu cầu KT | 37 | Bộ |
| 7 | Xà XĐ-35kV | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo sứ đứng 35KV | Theo yêu cầu KT | 0,6 | 10sứ |
| 9 | Tháo sứ chuỗi PC70 | Theo yêu cầu KT | 162 | Chuỗi |
| F | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo yêu cầu KT | 5 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi