Gói thầu: Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA và cải tạo lưới điện khu vực huyện Cô Tô và xã đảo Quan Lạn huyện Vân Đồn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA và cải tạo lưới điện khu vực huyện Cô Tô và xã đảo Quan Lạn huyện Vân Đồn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200100634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM + KHCB của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 15:35:00 đến ngày 2020-02-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,351,790,823 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly 24kV | DS-24-TD; TB tận dụng lại | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer | Zn0-24; TB A cấp | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Recloser 24kV – 630A | Re-24; TB A cấp (01 bộ A mua mới; 01 bộ tận dụng) | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiện máy cắt Recloser 24kV - 630A | TB A cấp (01 tủ A mua mới; 01 tủ tận dụng) | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100-:-1000VA-22/0,22KV | TU-24; TB A cấp (01 bộ A mua mới; 01 bộ tận dụng) | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ Dao cách ly 24kV | Tháo dỡ Dao cách ly 24kV | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ Recloser 24kV | Tháo dỡ Recloser 24kV | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | 1 | tủ |
| 9 | Tháo dỡ Biến áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 24kV | Tháo dỡ Biến áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 24kV | 1 | bộ |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End - to End) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End - to End) | 4 | Tín hiệu |
| 11 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End - to - End) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End - to - End) | 4 | Tín hiệu |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-16-190-11 | NPC.I-16-190-11 | 12 | cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-16-190-13 | NPC.I-16-190-13 | 4 | cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt xà XP2-2 | XP2-2 | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt xà XP3-2L | XP3-2L | 2 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt xà XCD-2 | XCD-2 | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt xà XRe.Zn0-2 | XRe.Zn0-2 | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt xà XTU-1 | XTU-1 | 2 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt xà GĐTD-Re | GĐTD-Re | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt xà GCĐ2-1 | GCĐ2-1 | 2 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà TT-3m | TT-3m | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà XN-3T-1M-22C-X | XN-3T-1M-22C-X | 6 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà XQ3-1C | XQ3-1C | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà XNKD-3T-1M-22C | XNKD-3T-1M-22C | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà XNKN-3T-1M-22C | XNKN-3T-1M-22C | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà XĐD-4m | XĐD-4m | 2 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt giằng cột GC-16 | GC-16 | 5 | Bộ |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi xà <=50kg; cột đỡ | Tháo dỡ, thu hồi xà <=50kg; cột đỡ | 2 | Bộ |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi xà 230kg; cột hình II | Tháo dỡ, thu hồi xà 230kg; cột hình II | 2 | Bộ |
| 30 | Kéo rải dây dẫn AC70/11 | AC70/11; A cấp | 139 | m |
| 31 | Kéo rải dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE | AC70/11-XLPE2.5/HDPE; A cấp | 2.124 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE | AC70/11-XLPE2.5/HDPE; A cấp | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn AC150/19-XLPE2.5/HDPE | AC150/19-XLPE2.5/HDPE; A cấp | 72 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng bọc CV 1x35 tiếp địa chống sét van | CV 1x35 | 12 | m |
| 35 | Lắp đặt sứ đứng SĐ-22 | SĐ-22; A cấp | 33 | Quả |
| 36 | Lắp đặt sứ chuỗi CN-22 | CN-22; A cấp | 6 | Chuỗi |
| 37 | Lắp đặt sứ chuỗi CN-22GN(70) | CN-22GN(70); A cấp | 60 | Chuỗi |
| 38 | Lắp đặt sứ chuỗi CN-22KE(70) | CN-22KE(70); A cấp | 6 | Chuỗi |
| 39 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | CC | 54 | cái |
| 40 | Đầu cốt AM35 | AM35 | 24 | cái |
| 41 | Đầu cốt AM70 | AM70 | 32 | cái |
| 42 | Đầu cốt SYG150 | SYG150 | 18 | cái |
| 43 | Biển báo an toàn | Biển báo an toàn | 15 | cái |
| 44 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | 36 | cái |
| 45 | Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x70 với đầu cốt) | Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x70 với đầu cốt) | 4,8 | m |
| 46 | Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) | Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) | 6,4 | m |
| 47 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35 (22) kV | 2 | 1 bộ (1pha) |
| 48 | Tiếp địa RC-4 | RC-4 | 13 | Bộ |
| 49 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re | DLTĐ-Re | 2 | Bộ |
| 50 | Móng cột MT-6 | MT-6 | 6 | Móng |
| 51 | Móng cột MTK-8 | MTK-8 | 5 | Móng |
| B | Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly chém ngang 24kV-630A | DS-24 ;TB A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer | Zn0-24 ;TB A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ RMU 03 ngăn -24kV: (2 ngăn cầu dao phụ tải 630A + 1 ngăn cầu chì bảo vệ MBA 200A + 2 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp) loại không mở rộng | RMU-24-IQI ;TB A cấp | 2 | Tủ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Xà XP1-2N | XP1-2N | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Xà XP2-2N | XP2-2N | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Xà XDCL.Zn0-1 | XDCL.Zn0-1 | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Xà XDCL.Zn0-2 | XDCL.Zn0-2 | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ tay thao tác dao cách ly | GĐTD | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ghế cách điện GCĐ-1 | GCĐ-1 | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Thang trèo TT-3m | TT-3m | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Thang trèo TT-4m | TT-4m | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐC-22 | GĐC-22 | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC70/11 | AC70/11; A cấp | 37 | m |
| 14 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70 | Cu/DSTA-22-3x70; A cấp | 625 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV | CV 1x35 | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt Thanh đồng Line 30x3 | Cu-Line30x3 | 6 | m |
| 17 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | SĐ-22; A cấp | 11 | Quả |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | CC | 6 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 35 | AM35 | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | AM70 | 12 | cái |
| 21 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | SYG70 | 6 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn | BAT | 8 | cái |
| 23 | Biển tên dao cách ly | BTD | 2 | cái |
| 24 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | ĐTKG+KĐ | 16 | cái |
| 25 | Ống Gân Xoắn HDPE 130/100 | HDPE 130/100 | 591 | m |
| 26 | Ống thép mạ kẽm D150 (168x5,56mm) | D150 | 57 | m |
| 27 | Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời | ĐC-24-3x70 | 2 | bộ |
| 28 | Đầu cáp T-plug 24kV 3x70mm2 | T-plug24-3x70 | 2 | bộ |
| 29 | Tiếp địa RC-4 | RC-4 | 1 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa DLTĐ-Zn0-12 | DLTĐ-Zn0-12 | 1 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa DLTĐ-Zn0-18 | DLTĐ-Zn0-18 | 1 | Bộ |
| 32 | Háp cáp 1 cáp trung áp trên vỉa hè | HC-1TA-VH | 490 | m |
| 33 | Háp cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông đá dăm | HC-1TA-QĐBT | 25 | m |
| 34 | Háp cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông Asphalt | HC-1TA-Asphalt | 31 | m |
| 35 | Háp cáp 1 cáp trung áp + 2 cáp hạ thế trên vỉa hè | HC-1TA+2HA-VH | 14 | m |
| 36 | Háp cáp 1 cáp trung áp + 3 cáp hạ thế trên vỉa hè | HC-1TA+3HA-VH | 11 | m |
| 37 | Móng M-RMU | M-RMU | 2 | Móng |
| 38 | Bể thu cáp ngầm | BT-CN | 3 | Cái |
| 39 | Mốc báo cáp | MBC | 38 | Cái |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 400kVA kiểu kín (Đầu sứ plug-in Bushing 24kV) | MBA 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ plug-in; TB A cấp | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 400kVA; kiểu hở | MBA 400kVA-22/0,4kV kiểu hở; TB A cấp | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer | CSV-22; TB A cấp | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 600V-600A (4ATM 150÷250A) | TĐ-600V-600A; TB A cấp | 4 | tủ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế kiêm trụ đỡ MBA 600V-600A (4ATM 150÷250A) | TT-600V-600A; TB A cấp | 2 | tủ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-10-190-5 | NPC-10-190-5 | 8 | cột |
| 7 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2A-22 (bắt sứ chuỗi) | XĐD2A-22 | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2-22 | XĐD2-22 | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 2.6m | XĐN-2.6 | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì và chống sét van tâm 2.6m | XSI.CSV-2.6 | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 (tầng dưới) | XTG-2.6 | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Xà đỡ MBA tâm 2.6m | XĐM-2.6 | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Ghế cách điện tâm 2.6m | GCĐ-2.6 | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Thang trèo 3m | TT-3m | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Thang đỡ cáp tổng | TĐCT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA | GĐC-MBA | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | GĐC-C | 20 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Thanh cái đồng bọc Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV-1x50 | Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV-1x50 | 84 | m |
| 19 | Lắp đặt Dây đồng Cu/PVC-1x95 trung tính MBA | CV 1x95 | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV | CV 1x35 | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp 0,6/1kV CXV 1x240 | CXV 1x240 | 140 | m |
| 22 | Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70; Vật tư A cấp | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | SĐ-22; Vật tư A cấp | 63 | Quả |
| 24 | Lắp đặt Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm | CN-22; Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x70 | CN-22GN(70); Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV-100A | SI-22 | 4 | bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng 35 | M35 | 24 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng 50 | M50 | 60 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng 95 | M95 | 24 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng 240 | M240 | 48 | cái |
| 31 | Đầu cáp Elbow22-3x70 | Elbow22-3x70 | 4 | cái |
| 32 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | ĐTKG+KĐ | 40 | cái |
| 33 | Biển báo an toàn | BAT | 16 | cái |
| 34 | Biển tên trạm | BTT | 6 | cái |
| 35 | Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) bọc cáp xuất tuyến | Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 | 22 | m |
| 36 | Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa TT làm việc | Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 | 20 | m |
| 37 | Nắp che đầu sứ Chống sét | CC-CSV | 4 | Bộ (3 cái) |
| 38 | Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) | CCCT-MBA | 4 | Bộ (3 cái) |
| 39 | Nắp che đầu sứ hạ thế MBA (3 pha) | CCHT-MBA | 4 | Bộ (4 cái) |
| 40 | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) | CC-FCO | 4 | Bộ (6 cái) |
| 41 | Dây thít nhựa chịu lực 20kg ,300mm,màu đen,bản 8mm | DTN | 2 | Túi |
| 42 | Hệ thống tiếp địa TBA | TĐ-TBA | 6 | Bộ |
| 43 | Dây leo tiếp địa TBA dọc tuyến DLTĐ-10D | DLTĐ-10D | 3 | Bộ |
| 44 | Dây leo tiếp địa TBA ngang tuyến DLTĐ-10N | DLTĐ-10N | 1 | Bộ |
| 45 | Móng cột trạm biến áp MT4-10 | MT4-10 | 8 | Móng |
| 46 | Móng trạm trụ thép MTT | MTT | 2 | Móng |
| 47 | Bê tông nền trạm | BTNT | 4 | Móng |
| D | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-8.5-190-5 | NPC.I-8.5-190-5 | 18 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột BTLT 8,5m | Thu hồi cột BTLT 8,5m | 3 | Cột |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95; Vật tư A cấp | 2.826 | m |
| 4 | Kéo dải lại Cáp vặn xoắn 4x95 | Kéo dải lại Cáp vặn xoắn 4x95 | 104 | m |
| 5 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x95 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x95 | 350 | m |
| 6 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | 44 | Cái |
| 7 | Ốp cột và móc treo D20 | Ốp cột và móc treo D20 | 143 | Cái |
| 8 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | 124 | Cái |
| 9 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | 44 | Cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | 143 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp | Bịt đầu cáp | 116 | Cái |
| 12 | Ghíp GN2 | GN2 | 22 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | AM95 | 48 | Cái |
| 14 | Biển báo nhận diện lộ hạ thế | Biển báo nhận diện lộ hạ thế | 18 | cái |
| 15 | Tiếp địa RC-2 | RC-2 | 9 | Bộ |
| 16 | Móng cột N-8,5T | N-8,5T | 2 | Móng |
| 17 | Móng cột K-8,5T | K-8,5T | 10 | Móng |
| E | Cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐ1-2 | GĐ1-2 | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐ2-2 | GĐ2-2 | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐ3-2 | GĐ3-2 | 1 | Bộ |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1(1,2)kV-4x120mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1(1,2)kV-4x120; Vật tư A cấp | 155 | m |
| 5 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | 24 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 120 | Đầu cốt đồng 120 | 24 | cái |
| 7 | Ống Gân Xoắn HDPE 105/80 | Ống Gân Xoắn HDPE 105/80 | 69 | m |
| 8 | Đầu cáp 0,4kV 4x120mm2 | Đầu cáp 0,4kV 4x120mm2 | 6 | bộ |
| 9 | Hào cáp 1 cáp hạ thế trên vỉa hè | HC-1HA-VH | 19 | m |
| 10 | Mốc báo cáp | Mốc báo cáp | 1 | Cái |
| F | Phần cáp quang | |||
| 1 | Cung cấp, hàn nối bộ ODF-24Fo, sợi quang | ODF-24Fo | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, hàn nối bộ ODF-4Fo, sợi quang | ODF-4Fo | 3 | bộ |
| 3 | Cung cấp, hàn nối bộ măng sông cáp sợi quang MS-24Fo | MS-24Fo | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dự phòng cột sắt | GĐ CS | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dự phòng bê tông | GĐ BT | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện vuông | Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện vuông | 10 | cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện tròn | Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện tròn | 25 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm Cáp quang F8 4Fo | F8 4Fo; Vật tư A cấp | 45 | m |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm Cáp quang ADSS 24Fo/300 | ADSS 24Fo/300; Vật tư A cấp | 2.200 | m |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm Cáp quang ADSS 24Fo/1000 | ADSS 24Fo/1000; Vật tư A cấp | 1.700 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Chống rung | CR | 6 | quả |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Switch công nghiệp - 40km | SW-OE | 3 | bộ |
| 13 | Dây nhảy quang SC-SC(5m) | Dây nhảy quang SC-SC(5m) | 6 | sợi |
| 14 | Dây nhảy quang FC-FC(5m) | Dây nhảy quang FC-FC(5m) | 2 | sợi |
| 15 | Néo cáp ADSS/300 | Néo cáp ADSS/300 | 34 | bộ |
| 16 | Đỡ cáp ADSS/300 | Đỡ cáp ADSS/300 | 12 | bộ |
| 17 | Néo cáp ADSS/1000 | Néo cáp ADSS/1000 | 12 | bộ |
| 18 | Gông tường | Gông tường | 1 | bộ |
| 19 | Gông cột sắt | Gông cột sắt | 10 | bộ |
| 20 | Gông cột bê tông (cột đơn) | Gông cột bê tông (cột đơn) | 16 | bộ |
| 21 | Gông cột bê tông (cột kép) | Gông cột bê tông (cột kép) | 9 | bộ |
| 22 | Biển báo cáp quang EVN | Biển báo cáp quang EVN | 36 | cái |
| 23 | Biển báo độ cao treo cáp quang | Biển báo độ cao treo cáp quang | 9 | cái |
| G | Hạng mục khác | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Chi phí bảo hiểm công trình | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi