Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Nam Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Phần vỉa hè: Ngân sách Quận (70%) và vận động nhân dân đóng góp (30%).- Phần công viên: Ngân sách Quận (100%) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 12:12:00 đến ngày 2020-02-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,373,978,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | TỪ CÔNG VIÊN ÂU LẠC ĐẾN NHÀ SỐ 01 | |||
| D | 1/_Vỉa hè | |||
| 1 | Đào vỉa hè bê tông (hoặc gạch) hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2654 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường hiện hữu, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,1442 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 60,721 | m3 |
| 4 | Gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.214,42 | m2 |
| E | 2/_Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây gạch xây cao 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | m3 |
| 2 | Gạch xi măng KT(20x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 27,804 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,286 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5292 | 100m2 |
| 5 | Vữa xi măng M50 dày 3cm (AK.41123/0,03) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,864 | m3 |
| 6 | Cát đệm gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế | 3,246 | m3 |
| F | 3/_Sửa chữa bó vỉa | |||
| G | 3.1/_Bó vỉa loại 6 | |||
| 1 | Cắt mặt đường hiện hữu sâu trung bình 12cm (ĐMx12/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2128 | 100m |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,5536 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8512 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5336 | 100m2 |
| H | 3.2/_Bó vỉa loại 7 | |||
| 1 | Cắt mặt đường hiện hữu sâu trung bình 12cm (ĐMx12/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3312 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0119 | 100m2 |
| I | 3.3/_Bó vỉa loại 8 | |||
| 1 | Cắt mặt đường hiện hữu sâu trung bình 12cm (ĐMx12/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,831 | 100m |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3156 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3296 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7645 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, cự ly 10 km (tạm tính) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,305 | 100m3 |
| J | TỪ NHÀ SỐ 01 ĐẾN ĐƯỜNG TRẦN NHÂN TÔN | |||
| K | 1/_Vỉa hè | |||
| 1 | Đào vỉa hè bê tông (hoặc gạch) hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 5,499 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường hiện hữu, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,2438 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 276,219 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M75 dày 1,5cm {AK.411245/2/0,015} | Theo hồ sơ thiết kế | 82,8657 | m3 |
| 5 | Gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5.524,38 | m2 |
| L | 2/_Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây gạch xây cao 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,632 | m3 |
| 2 | Gạch xi măng KT(20x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 116,7768 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6012 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2226 | 100m2 |
| 5 | Vữa xi măng M50 dày 3cm (AK.41123/0,03) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6288 | m3 |
| 6 | Cát đệm gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế | 13,6332 | m3 |
| M | 3/_Sửa chữa bó vỉa | |||
| N | 3.1/_Bó vỉa loại 6 | |||
| 1 | Cắt mặt đường hiện hữu sâu trung bình 12cm (ĐMx12/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9213 | 100m |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 83,0556 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,6852 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0454 | 100m2 |
| O | 3.2/_Bó vỉa loại 7 | |||
| 1 | Cắt mặt đường hiện hữu sâu trung bình 12cm (ĐMx12/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | 100m |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5456 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,672 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0554 | 100m2 |
| P | 3.3/_Bó vỉa loại 8 | |||
| 1 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, cự ly 10 km (tạm tính) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6653 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi