Gói thầu: Xây lắp hạng mục tuyến thoát nước A, B, C, E và các tuyến cống điều hòa (giai đoạn 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149224-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KIẾN GIANG |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục tuyến thoát nước A, B, C, E và các tuyến cống điều hòa (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP.Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:15:00 đến ngày 2020-02-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,026,706,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công tại công trường (1% x B) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | khoản |
| B | TUYẾN RÃNH A | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,11 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đúc sẵn, đá 1x2, M250 | NT | 181,035 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, D<=10mm | NT | 21,453 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đúc sẵn | NT | 15,645 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt rãnh BTCT đúc sẵn | NT | 447 | cái |
| 6 | Vữa xi măng M75 trám khe lún | NT | 1,02 | m3 |
| 7 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | NT | 239,41 | m |
| 8 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | NT | 68,234 | m3 |
| 9 | Cốt thép rãnh bê tông đổ tại chỗ, D<=10mm | NT | 2,57 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép rãnh bê tông đổ tại chỗ | NT | 4,936 | 100m2 |
| 11 | Thép hình | NT | 10,102 | tấn |
| 12 | Sản xuất nắp đan thép | NT | 79,696 | tấn |
| 13 | Lắp dựng nắp đan thép | NT | 447 | cấu kiện |
| 14 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 263,84 | 100m |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,264 | 100m3 |
| 16 | Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 | NT | 34,796 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 6,447 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép giếng thu | NT | 2,016 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép giếng thu D<=10mm | NT | 1,932 | tấn |
| 20 | Cốt thép giếng thu D<=18mm | NT | 1,748 | tấn |
| 21 | Bê tông cửa xả đá 1x2, M200 | NT | 3,351 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 0,276 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép cửa xả | NT | 0,122 | 100m2 |
| 24 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 8,76 | 100m |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,009 | 100m3 |
| 26 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn | NT | 6 | rọ |
| 27 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2, M250 | NT | 3,153 | m3 |
| 28 | Cốt thép cấu kiện bê tông đúc sẵn D<=10mm | NT | 0,085 | tấn |
| 29 | Cốt thép cấu kiện bê tông đúc sẵn D<=18mm | NT | 0,498 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép cấu kiện đúc sẵn | NT | 8,727 | 100m2 |
| 31 | Thép hình | NT | 3,373 | tấn |
| 32 | Thép tấm | NT | 5,218 | tấn |
| 33 | Cắt mặt đường bê tông xi măng hiện hữu | NT | 4,763 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn kèm kẹp | NT | 1,375 | 100m3 |
| 35 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | NT | 1,375 | 100m3 |
| 36 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | NT | 14,582 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào) | NT | 2,643 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | NT | 1,375 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | NT | 1,375 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | NT | 11,596 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | NT | 11,596 | 100m3 |
| 42 | Làm lớp nền thượng bằng đá mi dày 30cm | NT | 1,176 | 100m3 |
| 43 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I | NT | 0,919 | 100m3 |
| 44 | Rải giấy dầu lớp cách ly | NT | 5,824 | 100m2 |
| 45 | Bê tông nền mặt đường đá 1x2, M250 | NT | 102,791 | m3 |
| 46 | Ống nhựa PVC D90mm làm trụ rào giăng dây | NT | 0,14 | 100m |
| 47 | Giấy phản quang | NT | 0,35 | m2 |
| 48 | Bê tông cột trụ rào M250 đúc sẵn | NT | 0,448 | m3 |
| 49 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | NT | 0,001 | tấn |
| 50 | Dây giăng công trình | NT | 471 | m |
| 51 | Thép hộp 20x20x1,4mm làm rào chắn | NT | 0,119 | tấn |
| 52 | Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn | NT | 0,009 | tấn |
| 53 | Sơn phản quang trắng đỏ | NT | 11,68 | m2 |
| 54 | Đèn tín hiệu chớp nháy | NT | 8 | bộ |
| 55 | Biển báo phản quang tam giác | NT | 4 | cái |
| 56 | Biển báo phản quang chữ nhật 195x135cm | NT | 2 | cái |
| C | TUYẾN CỐNG B-C | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 2000x1,600mm | NT | 654 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm tải trọng H10-X60, đoạn ống dài 2,5m | NT | 4 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm tải trọng H10-X60, đoạn ống dài 2,5m | NT | 3 | đoạn |
| 4 | Joint cao su cống hợp đơn 2000x1,600mm | NT | 617 | cái |
| 5 | Bê tông mối nối cống hộp đá 1x2, M200 | NT | 39,488 | m3 |
| 6 | Lắp đặt gối cống đường kính D600mm | NT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống đường kính D800mm | NT | 3 | cái |
| 8 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 713,72 | 100m |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,714 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 202,39 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | NT | 404,812 | m3 |
| 12 | Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 | NT | 271,432 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 33,088 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép giếng thu | NT | 14,395 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép giếng thu D<=10mm | NT | 0,161 | tấn |
| 16 | Cốt thép giếng thu D<=18mm | NT | 20,352 | tấn |
| 17 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 97,24 | 100m |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,127 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 28 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh đúc sẵn, đá 1x2, M250 | NT | 9,45 | m3 |
| 21 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | NT | 27,5 | m3 |
| 22 | Cốt thép rãnh bê tông đổ tại chỗ, D<=10mm | NT | 0,197 | tấn |
| 23 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, D<=18mm | NT | 2,438 | tấn |
| 24 | Thép hình | NT | 0,791 | tấn |
| 25 | Thép tấm | NT | 4,395 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép rãnh đúc sẵn | NT | 0,994 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép rãnh bê tông đổ tại chỗ | NT | 0,165 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt rãnh BTCT đúc sẵn | NT | 35 | cái |
| 29 | Cung cấp bản lề lưới chắn rác | NT | 3 | bộ |
| 30 | Sơn chống gỉ kết cấu thép | NT | 137,375 | m2 |
| 31 | Bê tông cửa xả đá 1x2, M200 | NT | 27,5 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 1,508 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép cửa xả | NT | 0,771 | 100m2 |
| 34 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 39,12 | 100m |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,039 | 100m3 |
| 36 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn | NT | 24 | rọ |
| 37 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2, M250 | NT | 15,478 | m3 |
| 38 | Cốt thép cấu kiện bê tông đúc sẵn D<=10mm | NT | 0,016 | tấn |
| 39 | Cốt thép cấu kiện bê tông đúc sẵn D<=18mm | NT | 0,401 | tấn |
| 40 | Ván khuôn thép cấu kiện đúc sẵn | NT | 0,659 | 100m2 |
| 41 | Thép hình | NT | 4,387 | tấn |
| 42 | Thép tấm | NT | 19,058 | tấn |
| 43 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2, M250 | NT | 6,669 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 2,835 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cửa thu nước | NT | 0,547 | 100m2 |
| 46 | Cung cấp bản lề lưới chắn rác | NT | 27 | bộ |
| 47 | Sơn chống gỉ kết cấu thép | NT | 45,333 | m2 |
| 48 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày <=7cm | NT | 8,482 | 100m |
| 49 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày <=5cm | NT | 8,482 | 100m |
| 50 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | NT | 19,74 | 100m3 |
| 51 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | NT | 103,761 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 46,343 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | NT | 19,74 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | NT | 19,74 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | NT | 103,761 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | NT | 103,761 | 100m3 |
| 57 | Đóng cọc ván thép (cọc larsen III) trên cạn bằng máy đào gầu 1,25m3 phần ngập đất | NT | 179,25 | 100m |
| 58 | Đóng cọc ván thép (cọc larsen III) trên cạn bằng máy đào gầu 1,25m3 phần ko ngập đất | NT | 21,75 | 100m |
| 59 | Nhổ cọc ván thép (cọc larsen III) trên cạn bằng máy đào gầu 1,25m3 | NT | 179,25 | 100m |
| 60 | Khấu hao cọc ván thép | NT | 45,738 | tấn |
| 61 | Làm lớp nền thượng bằng đá mi dày 50cm | NT | 8,564 | 100m3 |
| 62 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I. dày 20cm | NT | 6,875 | 100m3 |
| 63 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I. dày 15cm | NT | 5,156 | 100m3 |
| 64 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | NT | 6,875 | 100m3 |
| 65 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | NT | 30,767 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | NT | 30,767 | 100m2 |
| 67 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | NT | 30,767 | 100m2 |
| 68 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | NT | 30,767 | 100m2 |
| 69 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 33,173 | m3 |
| 70 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | NT | 114,55 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép bó vỉa | NT | 3,041 | 100m2 |
| 72 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I | NT | 0,12 | 100m3 |
| 73 | Láng vữa xi măng M75 dày 2cm | NT | 119,924 | m2 |
| 74 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (không tính vật liệu vữa) | NT | 119,924 | m2 |
| 75 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | NT | 303,368 | m2 |
| 76 | Làm hàng rào tole chắn phục vụ thi công | NT | 0,619 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | NT | 0,004 | tấn |
| 78 | Bung lông M6mm | NT | 180 | bộ |
| 79 | Cột thép hình | NT | 0,656 | tấn |
| 80 | Bê tông cột rào chắn | NT | 0,313 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cột rào chắn | NT | 0,05 | 100m2 |
| 82 | Thép hộp 20x20x1,4mm làm rào chắn | NT | 0,06 | tấn |
| 83 | Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn | NT | 0,004 | tấn |
| 84 | Sơn phản quang trắng đỏ | NT | 5,84 | m2 |
| 85 | Đèn tín hiệu chớp nháy | NT | 6 | bộ |
| 86 | Biển báo phản quang tròn | NT | 1 | cái |
| 87 | Biển báo phản quang tam giác | NT | 1 | cái |
| 88 | Biển báo phản quang chữ nhật 60x195cm | NT | 1 | cái |
| 89 | Biển báo phản quang chữ nhật 195x135cm | NT | 4 | cái |
| 90 | Biển báo phản quang chữ nhật 60x190cm | NT | 1 | cái |
| 91 | Biển báo phản quang chữ nhật 150x180cm | NT | 2 | cái |
| 92 | Cột đỡ biển báo | NT | 5 | cái |
| D | TUYẾN RÃNH E | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 34,22 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đúc sẵn, đá 1x2, M250 | NT | 143,06 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, D<=10mm | NT | 8,089 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đúc sẵn | NT | 10,85 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt rãnh BTCT đúc sẵn | NT | 131 | cái |
| 6 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | NT | 755 | m |
| 7 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 342,2 | 100m |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,342 | 100m3 |
| 9 | Bê tông gờ gác đan đá 1x2, M250 | NT | 1,472 | m3 |
| 10 | Cốt thép rãnh bê tông đổ tại chỗ, D<=10mm | NT | 0,613 | tấn |
| 11 | Cốt thép rãnh bê tông đổ tại chỗ, D<=18mm | NT | 0,966 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép rãnh bê tông đổ tại chỗ | NT | 0,112 | 100m2 |
| 13 | Thép hình | NT | 0,581 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 | NT | 5,28 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | NT | 0,005 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=18mm | NT | 0,023 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | NT | 0,008 | 100m2 |
| 18 | Thép hình | NT | 0,014 | tấn |
| 19 | Lắp đặt tấm đan BTCT đúc sẵn | NT | 32 | cái |
| 20 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2, M250 | NT | 5,058 | m3 |
| 21 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | NT | 0,212 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | NT | 0,506 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng lưới thép B40 đậy mương | NT | 253 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện BTCT đúc sẵn | NT | 58 | cái |
| 25 | Đào vét bùn hữu cơ, máy đào <= 1,25 m3, đất cấp I | NT | 1,073 | 100m3 |
| 26 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | NT | 2,828 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào) | NT | 2,146 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | NT | 1,073 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | NT | 1,073 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | NT | 0,403 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | NT | 0,403 | 100m3 |
| E | TUYẾN CỐNG ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 2000x1,600mm | NT | 183 | đoạn |
| 2 | Joint cao su cống hợp đơn 2000x1,600mm | NT | 178 | cái |
| 3 | Bê tông mối nối cống hộp đá 1x2, M200 | NT | 11,392 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | NT | 429,6 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 0,43 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 52,354 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | NT | 104,707 | m3 |
| 8 | Bê tông giếng nối đá 1x2, M200 | NT | 7,551 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 1,92 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép giếng nối | NT | 0,806 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép giếng nối D<=10mm | NT | 0,003 | tấn |
| 12 | Cốt thép giếng nối D<=18mm | NT | 0,636 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 | NT | 3,24 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10mm | NT | 0,002 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=18mm | NT | 0,321 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | NT | 0,101 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan BTCT đúc sẵn | NT | 9 | cái |
| 18 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày <=7cm | NT | 1,098 | 100m |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày <=5cm | NT | 1,098 | 100m |
| 20 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | NT | 1,458 | 100m3 |
| 21 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | NT | 51,47 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | NT | 10,294 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | NT | 1,458 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | NT | 1,458 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | NT | 51,47 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | NT | 51,47 | 100m3 |
| 27 | Đóng cọc ván thép (cọc larsen III) trên cạn bằng máy đào gầu 1,25m3 phần ngập đất | NT | 75,54 | 100m |
| 28 | Đóng cọc ván thép (cọc larsen III) trên cạn bằng máy đào gầu 1,25m3 phần ko ngập đất | NT | 21,63 | 100m |
| 29 | Nhổ cọc ván thép (cọc larsen III) trên cạn bằng máy đào gầu 1,25m3 | NT | 75,54 | 100m |
| 30 | Khấu hao cọc ván thép | NT | 19,38 | tấn |
| 31 | Làm lớp nền thượng bằng đá mi dày 30cm | NT | 3,119 | 100m3 |
| 32 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I. dày 20cm | NT | 0,472 | 100m3 |
| 33 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I dày 20cm | NT | 2,08 | 100m3 |
| 34 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I dày 10cm | NT | 1,04 | 100m3 |
| 35 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | NT | 2,361 | 100m2 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | NT | 2,361 | 100m2 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | NT | 10,398 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | NT | 10,398 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm | NT | 10,398 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 1x2, M150 | NT | 0,43 | m3 |
| 41 | Bê tông giải phân cách đá 1x2, M200 | NT | 0,774 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép giải phân cách | NT | 0,052 | 100m2 |
| 43 | Làm hàng rào tole chắn phục vụ thi công | NT | 2,351 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | NT | 0,014 | tấn |
| 45 | Bung lông M6mm | NT | 684 | bộ |
| 46 | Cột thép hình | NT | 0,774 | tấn |
| 47 | Bê tông cột rào chắn | NT | 1,188 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột rào chắn | NT | 0,19 | 100m2 |
| 49 | Thép hộp 20x20x1,4mm làm rào chắn | NT | 1,642 | tấn |
| 50 | Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn | NT | 0,12 | tấn |
| 51 | Sơn phản quang trắng đỏ | NT | 16,06 | m2 |
| 52 | Đèn tín hiệu chớp nháy | NT | 25 | bộ |
| 53 | Biển báo phản quang tròn | NT | 4 | cái |
| 54 | Biển báo phản quang tam giác | NT | 6 | cái |
| 55 | Biển báo phản quang chữ nhật 60x195cm | NT | 4 | cái |
| 56 | Biển báo phản quang chữ nhật 195x135cm | NT | 12 | cái |
| 57 | Biển báo phản quang chữ nhật 60x190cm | NT | 1 | cái |
| 58 | Biển báo phản quang chữ nhật 150x180cm | NT | 2 | cái |
| 59 | Cột đỡ biển báo | NT | 5 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi