Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Bình Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 16:10:00 đến ngày 2020-02-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,338,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC :KHỐI NHÀ CHÍNH (PHẦN XÂY DỰNG; PHẦN CẤP ĐIỆN; PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng, đà kiềng bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 7,3746 | 100M3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,9164 | 100M3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm Þ ngọn >=4.5cm, L>=4.5m, đất cấp I | 230,58 | 100M | |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cừ | 23,154 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 23,154 | M3 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính 8mm | 0,7995 | Tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính 10mm | 1,0786 | Tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính 12mm | 0,1598 | Tấn | |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính 20mm | 4,3779 | Tấn | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,9078 | 100M2 | |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm | 65,7235 | M3 | |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6mm h<=4m | 0,2967 | Tấn | |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 16mm h<=4m | 1,7932 | Tấn | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | 1,5582 | 100M2 | |
| 15 | Trải tấm nilon lót nền đổ bê tông | 0,4667 | 100M2 | |
| 16 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | 15,974 | M3 | |
| 17 | SXLD cốt thép GBN đường kính 6mm h<=4m | 0,0787 | Tấn | |
| 18 | SXLD cốt thép GBN đường kính 12mm h<=4m | 0,3895 | Tấn | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng bó nền | 0,4258 | 100M2 | |
| 20 | Bê tông GBN đá 1x2 M200 | 4,258 | M3 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 1,2025 | 100M3 | |
| 22 | SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 6mm | 0,917 | Tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 8mm | 0,0367 | Tấn | |
| 24 | Trải tấm nilon lót nền đổ bê tông | 2,7535 | 100M2 | |
| 25 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 27,535 | M3 | |
| 26 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 6mm h<=16m | 0,5363 | Tấn | |
| 27 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 16mm h<=16m | 2,2173 | Tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 18mm h<=16m | 1,141 | Tấn | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn bổ trụ mái, cao <=16 m | 2,4668 | 100M2 | |
| 30 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | 13,3 | M3 | |
| 31 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 6mm h<=16m | 0,3434 | Tấn | |
| 32 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 16mm h<=16m | 1,0239 | Tấn | |
| 33 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 14mm h<=16m | 0,9743 | Tấn | |
| 34 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 18mm h<=16m | 1,5977 | Tấn | |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 1,066 | 100M2 | |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 1,661 | 100M2 | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 23,742 | M3 | |
| 38 | SXLD cốt thép sàn đk 8mm h<=16m | 3,8561 | Tấn | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 4,0581 | 100M2 | |
| 40 | Bê tông sàn lầu đá 1x2 M250 | 30,028 | M3 | |
| 41 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 7,049 | M3 | |
| 42 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 1,24 | M3 | |
| 43 | SXLD cốt thép cầu thang đk 6mm h<=16m | 0,0053 | Tấn | |
| 44 | SXLD cốt thép cầu thang đk 8mm h<=16m | 0,0659 | Tấn | |
| 45 | SXLD cốt thép cầu thang đk 10mm h<=16m | 0,202 | Tấn | |
| 46 | SXLD cốt thép cầu thang đk 16mm h<=16m | 0,0414 | Tấn | |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,1402 | 100M2 | |
| 48 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | 1,6823 | M3 | |
| 49 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 6mm h<=16m | 0,2766 | Tấn | |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 8mm h<=16m | 0,0302 | Tấn | |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 10mm h<=16m | 0,144 | Tấn | |
| 52 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 12mm h<=16m | 0,7122 | Tấn | |
| 53 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 16mm h<=16m | 0,035 | Tấn | |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,6065 | 100M2 | |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 11,5374 | M3 | |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x1,8 ly mạ kẽm | 1,6456 | Tấn | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ | 1,6456 | Tấn | |
| 58 | Lợp mái, che tường bằng tôn mái dày 0,45mm | 2,8414 | 100M2 | |
| 59 | Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 1,5795 | M3 | |
| 60 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 | 0,6038 | M3 | |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m M75 | 13,4127 | M3 | |
| 62 | Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 191,61 | M2 | |
| 63 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che) | 2,2244 | M3 | |
| 64 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường trát 2 mặt trong nhà) | 50,6496 | M3 | |
| 65 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 - Tường mái | 10,6064 | M3 | |
| 66 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 3,8752 | M3 | |
| 67 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường trát 1 mặt trong nhà) | 0,4108 | M3 | |
| 68 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 - trát 1 mặt ngoài nhà | 4,2432 | M3 | |
| 69 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường1 mặt ngoài) | 1,872 | M3 | |
| 70 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường bao che) | 68,1381 | M3 | |
| 71 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường 2 mặt ngoài) | 2,1564 | M3 | |
| 72 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,5328 | M3 | |
| 73 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,7258 | M3 | |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 70,49 | M2 | |
| 75 | Chống thấm | 92,97 | M2 | |
| 76 | Láng ram dốc không đánh mầu dày 2,5cm vữa M75 | 9,192 | M2 | |
| 77 | Đắp chỉ nước rộng 40 dày 20 vữa M75 | 98,8 | Mét | |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 15,836 | M2 | |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit vân đá chẻ không quy cách, vữa XM cát mịn mác 75 | 32,85 | M2 | |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | 785,72 | M2 | |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | 19,3536 | M2 | |
| 82 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 759,3933 | M2 | |
| 83 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 988,885 | M2 | |
| 84 | Trát trụ, cột, ô văng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 260,7 | M2 | |
| 85 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | 106,6 | M2 | |
| 86 | Trát trần, vữa mác 75 | 405,81 | M2 | |
| 87 | Bả bằng matít vào tường ngoài | 759,3933 | M2 | |
| 88 | Bả bằng matít vào tường trong | 988,885 | M2 | |
| 89 | Bả bằng ma tít vào cột, cầu thang, lanh tô,ô văng, giằng lan can, dầm, trần | 881,02 | M2 | |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà đã bả,1 nước lót 2 nước phủ | 759,3933 | M2 | |
| 91 | Sơn cột, cầu thang, lanh tô,ô văng, giằng lan can, dầm, trần, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ | 1.869,905 | M2 | |
| 92 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 505,305 | M2 | |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | 10,39 | M2 | |
| 94 | Lát nền WC sàn bằng gạch 250x250mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | 26,94 | M2 | |
| 95 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | 17,09 | M2 | |
| 96 | Lát đá granit màu đen ốp lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 35,07 | M2 | |
| 97 | Làm trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) | 263,36 | M2 | |
| 98 | Làm trần bằng tấm thạch cao phẳng 600x600 khung nhôm chìm (bao gồm phụ kiện) | 3,795 | M2 | |
| 99 | Làm trần tấm prima chịu nước 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) | 26,45 | M2 | |
| 100 | Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 8mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700 | 128,58 | M2 | |
| 101 | Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 8mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700, dán đề can mờ | 15,18 | M2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện), hệ 700 | 81 | M2 | |
| 103 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ 14x14x1.1 ly mạ kẽm | 73,44 | M2 | |
| 104 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 8mm, lambri nhôm hộp | 7,7 | M2 | |
| 105 | Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox cầu thang (theo thiết kế) | 10,2719 | M2 | |
| 106 | Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox ram dốc (theo thiết kế) | 7,0292 | M2 | |
| 107 | Lắp dựng lam nhôm hộp 38x38 CK 60 sơn tĩnh điện màu trắng | 12,635 | M2 | |
| 108 | Lắp dựng vách kính trong mặt tiền | 12,635 | M2 | |
| 109 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 146,88 | M2 | |
| 110 | Thang sắt lên mái | 1 | TT | |
| 111 | Nắp lên mái | 1 | TT | |
| 112 | Đào đất hầm tự hoại | 0,1132 | 100M3 | |
| 113 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,0755 | 100M3 | |
| 114 | SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 8mm | 0,058 | Tấn | |
| 115 | SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 10mm | 0,1879 | Tấn | |
| 116 | Bê tông lót HTH, đáy hố ga, đá 4x6 mác 100 | 1,012 | M3 | |
| 117 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,018 | 100M2 | |
| 118 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 | 1,012 | M3 | |
| 119 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0572 | 100M2 | |
| 120 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,2012 | M3 | |
| 121 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,64 | M3 | |
| 122 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 1,4918 | M3 | |
| 123 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0013 | 100M3 | |
| 124 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0013 | 100M3 | |
| 125 | Làm tầng lọc hầm tự hoại ( than củi ) | 0,128 | M3 | |
| 126 | Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 | 48,256 | M2 | |
| 127 | Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 5,44 | M2 | |
| 128 | Chống thấm hầm tự hoại, hầm bồn nước | 32,528 | M2 | |
| 129 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | 14 | Cái | |
| 130 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 2 | Cái | |
| 131 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (2x36W) | 65 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x36W) | 4 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt đèn áp trần vuông | 2 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | 20 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu âm tường (2cái/bộ) | 43 | bộ | |
| 136 | Lắp công tắc 1 chiều | 51 | Cái | |
| 137 | Lắp công tắc 2 chiều | 2 | Cái | |
| 138 | Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 1x3 thiết bị | 71 | bộ | |
| 139 | Lắp hộp đế đôi âm + mặt che 4 thiết bị | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp hộp nối âm tường 150x150 | 15 | Cái | |
| 141 | Lắp đặt tủ điện phân phối chứa 12-20 modul | 2 | cái | |
| 142 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A | 25 | cái | |
| 143 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-16A | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-40A | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-50A | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P-125A | 1 | cái | |
| 147 | Lắp hộp đế cho MCB + mặt nạ che MCB | 27 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 | 1.200 | m | |
| 149 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 | 700 | m | |
| 150 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 | 700 | m | |
| 151 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 | 400 | m | |
| 152 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 | 400 | m | |
| 153 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 | 300 | m | |
| 154 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 | 300 | m | |
| 155 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x16mm2 | 250 | m | |
| 156 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x6mm2 | 250 | m | |
| 157 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ20 | 1.500 | m | |
| 158 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ32 | 250 | m | |
| 159 | Băng keo điện | 20 | cuồn | |
| 160 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 161 | Đóng cọc thép mạ đồng fi 16, dài 2,4m | 3 | cọc | |
| 162 | Lắp đặt cáp đồng trần phi 25mm2 | 30 | m | |
| 163 | Ốc siết cáp | 3 | cái | |
| 164 | Lắp đặt sứ cách điện hạ thế | 8 | cái | |
| 165 | Lắp đặt thanh đồng (thanh cái) | 4 | bộ | |
| 166 | Đầu cosse đồng 16mm2 | 8 | cái | |
| 167 | LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg | 6 | Cái | |
| 168 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg | 6 | Cái | |
| 169 | Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC | 2 | Cái | |
| 170 | Lắp đặt giá treo bình chữa cháy | 6 | cái | |
| 171 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox ngang dung tích 2m3 | 2 | cái | |
| 172 | Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao 200w | 1 | cái | |
| 173 | Lắp đặt van phao điện | 2 | cái | |
| 174 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | Bộ | |
| 175 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 5 | bộ | |
| 176 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi + bộ xả | 1 | Bộ | |
| 177 | Lắp đặt Lavabo treo tường + phụ kiện xả | 8 | Bộ | |
| 178 | Lắp đặt Lavabo âm bàn + phụ kiện xả | 12 | Bộ | |
| 179 | Lắp đặt vòi lavabo | 20 | cái | |
| 180 | Lắp đặt gương soi | 8 | Cái | |
| 181 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 182 | Lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi nước | 5 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn có bàn | 6 | bộ | |
| 184 | Lắp đặt vòi chậu rửa (inox) | 6 | cái | |
| 185 | Lắp đặt phễu thu nước Inox | 14 | Cái | |
| 186 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 11 | Cái | |
| 187 | Lắp đặt chóp thông hơi D90 | 2 | Cái | |
| 188 | Lắp đặt van nhựa D34mm | 4 | Cái | |
| 189 | Lắp đặt co lơi PVC D34mm | 56 | cái | |
| 190 | Lắp đặt co lơi PVC D90mm | 28 | cái | |
| 191 | Lắp đặt co lơi PVC D114mm | 10 | cái | |
| 192 | Lắp đặt co 90 độ PVC D21mm | 38 | cái | |
| 193 | Co 90 độ PVC D27mm | 15 | cái | |
| 194 | Lắp đặt co 90 độ PVC D34mm | 5 | cái | |
| 195 | Lắp đặt co 90 độ PVC D60mm | 15 | cái | |
| 196 | Lắp đặt co 90 độ PVC D90mm | 16 | cái | |
| 197 | Lắp đặt co 90 độ PVC D114mm | 5 | cái | |
| 198 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D21mm | 43 | Cái | |
| 199 | Lắp đặt Tê PVC D21mm | 5 | cái | |
| 200 | Lắp đặt Tê PVC D27mm | 15 | cái | |
| 201 | Lắp đặt Tê PVC D34mm | 4 | cái | |
| 202 | Lắp đặt Tê PVC D60mm | 18 | cái | |
| 203 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | 3 | cái | |
| 204 | Lắp đặt Y PVC D114mm | 2 | cái | |
| 205 | Lắp đặt nối rút PVC D27/21mm | 38 | cái | |
| 206 | Lắp đặt nối rút PVC D60/34mm | 28 | cái | |
| 207 | Lắp đặt nối rút PVC D90/60mm | 10 | cái | |
| 208 | Lắp đặt tê rút PVC D114/60mm | 1 | cái | |
| 209 | Lắp đặt Tê rút PVC D90/60mm | 2 | cái | |
| 210 | Băng keo non | 15 | cuồn | |
| 211 | Thong tắc kiểm tra | 6 | cái | |
| 212 | Lắp đặt ống PVC D21mm | 0,46 | 100M | |
| 213 | Lắp đặt ống PVC D27mm | 1,3 | 100M | |
| 214 | Lắp đặt ống PVC D34mm | 0,6 | 100M | |
| 215 | Lắp đặt ống PVC D60mm | 1,3 | 100M | |
| 216 | Lắp đặt ống PVC D90mm | 1,8 | 100M | |
| 217 | Lắp đặt ống PVC D114mm | 0,13 | 100M | |
| 218 | Lắp đặt ống PVC D200mm | 0,09 | 100m | |
| B | HẠNG MỤC :SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 | 11,046 | 100m2 | |
| 2 | Cào bóc lớp hữu cơ dày 0,15M | 1,6569 | 100M3 | |
| 3 | Đào đất đắp đe bao, Máy 9m3, phạm vi <= 300m, đất cấp I | 4,3526 | 100M3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 12,7086 | 100 M3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 15,5045 | 100M3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa 114x3,8mm | 0,32 | 100M | |
| 7 | Lắp nút bịt đầu PVC, đường kính 114mm | 8 | Cái | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | 0,0744 | 100M2 | |
| 9 | Cung cấp đá mi đầu ống | 0,288 | M3 | |
| 10 | Dây buộc vải địa kỹ thuật và ống PVC | 0,832 | Kg | |
| C | HẠNG MỤC :CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn, cọc, cừ, đk 6mm | 0,2261 | Tấn | |
| 2 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn, cọc, cừ đk 14mm | 1,1142 | Tấn | |
| 3 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc, cừ, đk 18mm | 0,0815 | Tấn | |
| 4 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc | 0,8172 | 100M2 | |
| 5 | SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M200 | 8,132 | M3 | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 2,033 | 100M | |
| 7 | SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M300 | 0,05 | M3 | |
| 8 | Đào đất đà neo | 2,48 | M3 | |
| 9 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0165 | 100M3 | |
| 10 | SXLD cốt thép đà neo, đà kiềng đường kính 6mm | 0,3855 | Tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép đà neo, đà kiềng đường kính 16mm | 1,9701 | Tấn | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà neo, đà kiềng | 1,6798 | 100M2 | |
| 13 | Bê tông đà neo, đà kiềng đá 1x2 M200 | 16,7956 | M3 | |
| 14 | SXLD cốt thép đan đường kính 8mm | 0,0668 | Tấn | |
| 15 | Lót tấm nilon | 0,1552 | 100M2 | |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,0876 | 100M2 | |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 1,552 | M3 | |
| 18 | SXLD cốt thép giằng tường đk 6mm h<=4m | 0,0407 | Tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép giằng tường đk 12mm h<=4m | 0,2039 | Tấn | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường | 0,4114 | 100M2 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 3,7928 | M3 | |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm h<=4m | 0,2357 | Tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 12mm h<=4m | 0,6044 | Tấn | |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | 0,9472 | 100M2 | |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 4,736 | M3 | |
| 26 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung câu gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 12,3206 | M3 | |
| 27 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 8,1763 | M3 | |
| 28 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 1,3662 | M3 | |
| 29 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 (ốp cột) | 9,959 | M3 | |
| 30 | Công tác ốp đá granit màu đen vào tường | 4,62 | M2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 60x220 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 85,578 | M2 | |
| 32 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 268,2651 | M2 | |
| 33 | Trát cột, giằng tường chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 196,95 | M2 | |
| 34 | Bả bằng matít vào tường | 268,2651 | M2 | |
| 35 | Bả bằng matít vào cột, giằng tường | 198,93 | M2 | |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả,1 nước lót 2 nước phủ | 268,2651 | M2 | |
| 37 | Sơn dầm, cột, đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 198,93 | M2 | |
| 38 | SXLD hàng rào song sắt (theo thiết kế) | 124,4619 | M2 | |
| 39 | SXLD cửa rào cổng phụ cổng rào thép hộp mạ kẽm (theo thiết kế) | 4 | M2 | |
| 40 | SXLD cửa rào cổng chính cổng rào khung thép hộp kết hợp ốp tole phẳng - cửa đẩy (theo thiết kế) | 10 | M2 | |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 276,9238 | M2 | |
| 42 | SXLD bảng tên chữ INOX, "TRẠM Y TẾ PHƯỜNG THỚI AN ĐÔNG "cao 200 | 1 | Bộ | |
| 43 | SXLD bảng tên chữ INOX, "ĐỊA CHỈ:.... "cao 100 | 1 | Bộ | |
| D | HẠNG MỤC :NHÀ XE (PHẦN XÂY DỰNG; PHẦN CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 0,0983 | 100M3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0655 | 100M3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I | 2,88 | 100M | |
| 4 | Cát lèn đầu cừ | 0,36 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,36 | M3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0355 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,0688 | 100M2 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,64 | M3 | |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm h<=4m | 0,0106 | Tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 14mm h<=4m | 0,0464 | Tấn | |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | 0,07 | 100M2 | |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 7 | M3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0252 | 100M3 | |
| 14 | Trãi tấm nilon lót nền đổ bê tông | 0,0357 | 100M2 | |
| 15 | SXLD cốt thép nền đường kính 6mm | 0,0626 | Tấn | |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 2,037 | M3 | |
| 17 | Sản xuất khung thép mạ kẽm | 0,1768 | Tấn | |
| 18 | Lắp dựng khung thép mạ kẽm | 0,176 | Tấn | |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 ly mạ kẽm | 0,0923 | Tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0923 | Tấn | |
| 21 | Cung cấp lắp đặt bu lông D20 cấp B5.6, L=600mm | 16 | Bộ | |
| 22 | Lợp mái tôn sóng vuông chiều dày 0.45mm | 0,196 | 100M2 | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 7,8751 | M2 | |
| 24 | Lắp dựng máng xối tole mạ màu dày 0.5mm | 7 | Mét | |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 26 | Lắp công tắc 1 chiều | 2 | Cái | |
| 27 | Lắp hộp đế đơn nổi + mặt che 2 thiết bị | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 | 20 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 | 20 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 | 40 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 | 40 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ20 | 50 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ32 | 40 | m | |
| 35 | LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg | 6 | Cái | |
| 36 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg | 1 | Cái | |
| 37 | Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC | 1 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt giá treo bình chữa cháy | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 40 | Lắp công tắc 1 chiều | 2 | Cái | |
| 41 | Lắp hộp đế đơn nổi + mặt che 2 thiết bị | 1 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 | 20 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 | 20 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 | 40 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 | 40 | m | |
| E | HẠNG MỤC :NHÀ KHO - BẾP (PHẦN XÂY DỰNG; PHẦN CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 0,2381 | 100M3 | |
| 2 | Đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1587 | 100M3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I | 6,84 | 100M | |
| 4 | Cát lèn đầu cừ | 0,872 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,872 | M3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0774 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,06 | 100M2 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 1,52 | M3 | |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm h<=4m | 0,0418 | Tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 14mm h<=4m | 0,1721 | Tấn | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 0,1872 | 100M2 | |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 0,936 | M3 | |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6mm | 0,05 | Tấn | |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 18mm | 0,2865 | Tấn | |
| 15 | Lót tấm nilon lót nền đổ bê tông | 0,0708 | 100M2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,2241 | 100M2 | |
| 17 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | 2,241 | M3 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1162 | 100M3 | |
| 19 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 | 0,0262 | M3 | |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm h<=4m | 0,0419 | Tấn | |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm h<=4m | 0,2396 | Tấn | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 0,0706 | 100M2 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 1,41 | M3 | |
| 24 | SXLD cốt thép sàn mái đk 8mm h<=16m | 0,1397 | Tấn | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 0,1587 | 100M2 | |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | 1,145 | M3 | |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 6mm h<=4m | 0,0097 | Tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 8mm h<=4m | 0,0034 | Tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 12mm h<=4m | 0,0196 | Tấn | |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0778 | 100M2 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 0,39 | M3 | |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hộp 40x80x1.4 ly mạ kẽm | 0,0345 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép hộp 40x40x1.4 ly mạ kẽm | 0,0425 | Tấn | |
| 34 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,077 | Tấn | |
| 35 | Sản xuất cột bằng thép hộp 50x50x1.4ly mạ kẽm | 0,0088 | Tấn | |
| 36 | Lắp dựng cột thép | 0,0088 | Tấn | |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1.4 ly, mạ kẽm | 0,1818 | Tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2101 | Tấn | |
| 39 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45 ly | 0,378 | 100M2 | |
| 40 | Xây tường bó nền gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,3085 | M3 | |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường bao che) | 2,2724 | M3 | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường trong) | 0,6158 | M3 | |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường mái) | 0,6336 | M3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 44,835 | M2 | |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 22,59 | M2 | |
| 46 | Trát cột mặt trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 2,36 | M2 | |
| 47 | Trát cột mặt ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 4,72 | M2 | |
| 48 | Trát dầm mặt ngoài vữa M75 | 11,73 | M2 | |
| 49 | Trát dầm mặt trong vữa M75 | 0,875 | M2 | |
| 50 | Trát trần ngoài vữa M75 | 10,11 | M2 | |
| 51 | Đắp chỉ nước vữa M75 | 10,8 | Mét | |
| 52 | Bả bằng ma tít vào tường trong | 22,59 | M2 | |
| 53 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | 44,835 | M2 | |
| 54 | Bả bằng ma tít vào cột, ô văng, dầm, trần ngoài | 26,56 | M2 | |
| 55 | Bả bằng ma tít vào cột,ô văng, dầm, trần trong | 3,232 | M2 | |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 71,395 | M2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,822 | M2 | |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 10,11 | M2 | |
| 59 | Trát mái hắt, dày 1cm M75 | 0,56 | M2 | |
| 60 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 10,67 | M2 | |
| 61 | Lát nền bằng gạch granit 40x40 nhám,vữa xi măng mác 75 | 30,96 | M2 | |
| 62 | SXLD cửa đi nhôm hệ 700 kính dày 5mm | 1,98 | M2 | |
| 63 | SXLD cửa sổ lùa nhôm hệ 500 kính dày 5mm | 4,32 | M2 | |
| 64 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ 13x26x1.2 mạ kẽm | 4,32 | M2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt hộp+ sắt tấm + lưới B40 (sơn màu xanh đen) | 3,08 | M2 | |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 14,8 | M2 | |
| 67 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi KT 600x600 | 17,25 | M2 | |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 21,8 | M2 | |
| 69 | Lát đá mặt bệ bếp, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,512 | M2 | |
| 70 | Lắp dựng khung lưới thép B40 + thép hộp, sơn chống sét (theo thiết kế) | 15,525 | M2 | |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu âm tường (2cái/bộ) | 4 | bộ | |
| 73 | Lắp công tắc 1 chiều | 3 | Cái | |
| 74 | Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 2 thiết bị | 5 | bộ | |
| 75 | Lắp hộp nối âm tường 150x150 | 2 | Cái | |
| 76 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 | 75 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 | 40 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 | 20 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 | 20 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 | 50 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 | 50 | m | |
| 83 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ20 | 100 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ32 | 50 | m | |
| 85 | LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg | 1 | Cái | |
| 86 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg | 1 | Cái | |
| 87 | Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC | 1 | Cái | |
| 88 | Lắp đặt giá treo bình chữa cháy | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - CÂY XANH | |||
| 1 | Trải tấm nilon lót nền đổ bê tông | 2,91 | 100M2 | |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 12,8576 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 3,123 | M3 | |
| 4 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 3,123 | m3 | |
| 5 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 62,46 | m2 | |
| 6 | Bả bằng matít vào tường | 31,23 | m2 | |
| 7 | Sơn tường đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 31,23 | m2 | |
| 8 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | 39,813 | m3 | |
| 9 | Trồng cỏ chỉ | 1,3271 | 100 m2 | |
| 10 | Trồng sao đen (d=10-12cm, h=3-4m) | 4 | 1 cây | |
| G | HẠNG MỤC :HỒ CHỨA NƯỚC THẢI Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,1348 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất công trình | 0,0899 | 100M3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I | 8,4375 | 100M | |
| 4 | Cát lèn đầu cừ | 0,864 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,864 | M3 | |
| 6 | SXLD cốt thép hồ đường kính 8mm | 0,0596 | Tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép hồ đường kính 10mm | 0,1065 | Tấn | |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0236 | 100M2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 | 0,864 | M3 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,0339 | 100M2 | |
| 11 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,6 | M3 | |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,2138 | M3 | |
| 13 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 1,6891 | M3 | |
| 14 | Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 | 24,224 | M2 | |
| 15 | Láng đáy hồ chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 5,15 | M2 | |
| 16 | Chống thấm hồ | 24,224 | M2 | |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | 10 | Cái | |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 2 | Cái | |
| 19 | Thiết bị công nghệ lọc nước thải y tế | 1 | Hệ | |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | 51,48 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng trụ đèn STK cao 8m, vươn cần 1,5m | 4 | Cột | |
| 3 | Lắp đèn cao áp 150W | 4 | bộ | |
| 4 | Vận chuyển trụ đèn STK | 4 | Cột | |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 3,328 | M3 | |
| 6 | Đắp cát móng đường ống | 36,5387 | M3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 0,256 | M3 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 2,88 | M3 | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,1472 | 100M2 | |
| 10 | Đầu Bulong móng trụ đèn M24x80 (4 cái/bộ) | 4 | bộ | |
| 11 | Bulon khung móng trụ đèn D=24x1300 (4 cái/bộ) | 4 | bộ | |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | 4 | Bộ | |
| 13 | Kéo rải dây cáp đồng trần 11mm2 | 40 | Mét | |
| 14 | Lắp bảng điện nhựa (80x100)mm | 5 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt cầu chì nhựa | 5 | Cái | |
| 16 | Gạch thẻ làm dấu | 620 | viên | |
| 17 | Kéo rải dây cáp ruột đồng Cu/PVC 2x2,5mm2 | 55 | Mét | |
| 18 | Kéo rải dây cáp ruột đồng CXV/XLPE/PVC 2x4mm2 | 100 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 luồn dây | 155 | Mét | |
| 20 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | Cái | |
| 21 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A | 5 | cái | |
| 22 | Ốc siết cáp | 4 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt đèn cầu nhựa D250 đầu cột cổng chính | 3 | 1 bộ | |
| I | HẠNG MỤC :CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào đất đặt ống thoát nước, đất cấp I | 0,3037 | 100M3 | |
| 2 | Đào đất đặt hố ga | 0,1441 | 100M3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 0,2985 | 100M3 | |
| 4 | Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4.5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I | 11,34 | 100M | |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ | 1,008 | M3 | |
| 6 | Bê tông lót đáy hố ga, đá 4x6 mác 100 | 2,968 | M3 | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 2,7524 | M3 | |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | 0,1936 | 100M2 | |
| 9 | SXLD cốt thép đan mương, hố ga đường kính 6mm | 0,027 | Tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép đan mương, hố ga đường kính 8mm | 0,1815 | Tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép đan mương, hố ga đường kính 10mm | 0,0802 | Tấn | |
| 12 | Sản xuất thép V70x70x6mm | 0,2647 | Tấn | |
| 13 | Lắp dựng thép V70x70x6mm | 0,2647 | Tấn | |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,2277 | M3 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,9384 | M3 | |
| 16 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 36,344 | M2 | |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | 10,92 | M2 | |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 49 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | 0,25 | 100M | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 200mm | 0,63 | 100M | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | 0,4 | 100M | |
| 22 | Lắp đặt co rút PVC D114/90 | 4 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt tê rút PVC D114/90 | 8 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt co PVC D90 | 14 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi