Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200155633-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Bình Thủy
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200151298
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-30 16:10:00 đến ngày 2020-02-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,338,657,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC :KHỐI NHÀ CHÍNH (PHẦN XÂY DỰNG; PHẦN CẤP ĐIỆN; PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Đào móng, đà kiềng bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 7,3746 100M3
2 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 4,9164 100M3
3 Đóng cọc tràm Þ ngọn >=4.5cm, L>=4.5m, đất cấp I 230,58 100M
4 Đắp cát đệm đầu cừ 23,154 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 23,154 M3
6 SXLD cốt thép móng đường kính 8mm 0,7995 Tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính 10mm 1,0786 Tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính 12mm 0,1598 Tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính 20mm 4,3779 Tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,9078 100M2
11 Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm 65,7235 M3
12 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6mm h<=4m 0,2967 Tấn
13 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 16mm h<=4m 1,7932 Tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng 1,5582 100M2
15 Trải tấm nilon lót nền đổ bê tông 0,4667 100M2
16 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 15,974 M3
17 SXLD cốt thép GBN đường kính 6mm h<=4m 0,0787 Tấn
18 SXLD cốt thép GBN đường kính 12mm h<=4m 0,3895 Tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng bó nền 0,4258 100M2
20 Bê tông GBN đá 1x2 M200 4,258 M3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 1,2025 100M3
22 SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 6mm 0,917 Tấn
23 SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 8mm 0,0367 Tấn
24 Trải tấm nilon lót nền đổ bê tông 2,7535 100M2
25 Bê tông nền đá 1x2 M200 27,535 M3
26 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 6mm h<=16m 0,5363 Tấn
27 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 16mm h<=16m 2,2173 Tấn
28 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 18mm h<=16m 1,141 Tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn bổ trụ mái, cao <=16 m 2,4668 100M2
30 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 13,3 M3
31 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 6mm h<=16m 0,3434 Tấn
32 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 16mm h<=16m 1,0239 Tấn
33 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 14mm h<=16m 0,9743 Tấn
34 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 18mm h<=16m 1,5977 Tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 1,066 100M2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 1,661 100M2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 23,742 M3
38 SXLD cốt thép sàn đk 8mm h<=16m 3,8561 Tấn
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 4,0581 100M2
40 Bê tông sàn lầu đá 1x2 M250 30,028 M3
41 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 7,049 M3
42 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 1,24 M3
43 SXLD cốt thép cầu thang đk 6mm h<=16m 0,0053 Tấn
44 SXLD cốt thép cầu thang đk 8mm h<=16m 0,0659 Tấn
45 SXLD cốt thép cầu thang đk 10mm h<=16m 0,202 Tấn
46 SXLD cốt thép cầu thang đk 16mm h<=16m 0,0414 Tấn
47 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường 0,1402 100M2
48 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 1,6823 M3
49 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 6mm h<=16m 0,2766 Tấn
50 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 8mm h<=16m 0,0302 Tấn
51 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 10mm h<=16m 0,144 Tấn
52 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 12mm h<=16m 0,7122 Tấn
53 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 16mm h<=16m 0,035 Tấn
54 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6065 100M2
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 11,5374 M3
56 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x1,8 ly mạ kẽm 1,6456 Tấn
57 Lắp dựng xà gồ 1,6456 Tấn
58 Lợp mái, che tường bằng tôn mái dày 0,45mm 2,8414 100M2
59 Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 1,5795 M3
60 Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 0,6038 M3
61 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m M75 13,4127 M3
62 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 191,61 M2
63 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che) 2,2244 M3
64 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường trát 2 mặt trong nhà) 50,6496 M3
65 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 - Tường mái 10,6064 M3
66 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 3,8752 M3
67 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường trát 1 mặt trong nhà) 0,4108 M3
68 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 - trát 1 mặt ngoài nhà 4,2432 M3
69 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường1 mặt ngoài) 1,872 M3
70 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường bao che) 68,1381 M3
71 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường 2 mặt ngoài) 2,1564 M3
72 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,5328 M3
73 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,7258 M3
74 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 70,49 M2
75 Chống thấm 92,97 M2
76 Láng ram dốc không đánh mầu dày 2,5cm vữa M75 9,192 M2
77 Đắp chỉ nước rộng 40 dày 20 vữa M75 98,8 Mét
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 15,836 M2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit vân đá chẻ không quy cách, vữa XM cát mịn mác 75 32,85 M2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 785,72 M2
81 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 19,3536 M2
82 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 759,3933 M2
83 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 988,885 M2
84 Trát trụ, cột, ô văng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 260,7 M2
85 Trát xà dầm, vữa mác 75 106,6 M2
86 Trát trần, vữa mác 75 405,81 M2
87 Bả bằng matít vào tường ngoài 759,3933 M2
88 Bả bằng matít vào tường trong 988,885 M2
89 Bả bằng ma tít vào cột, cầu thang, lanh tô,ô văng, giằng lan can, dầm, trần 881,02 M2
90 Sơn tường ngoài nhà đã bả,1 nước lót 2 nước phủ 759,3933 M2
91 Sơn cột, cầu thang, lanh tô,ô văng, giằng lan can, dầm, trần, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ 1.869,905 M2
92 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 505,305 M2
93 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 10,39 M2
94 Lát nền WC sàn bằng gạch 250x250mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 26,94 M2
95 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 17,09 M2
96 Lát đá granit màu đen ốp lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 35,07 M2
97 Làm trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) 263,36 M2
98 Làm trần bằng tấm thạch cao phẳng 600x600 khung nhôm chìm (bao gồm phụ kiện) 3,795 M2
99 Làm trần tấm prima chịu nước 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) 26,45 M2
100 Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 8mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700 128,58 M2
101 Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 8mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700, dán đề can mờ 15,18 M2
102 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện), hệ 700 81 M2
103 Lắp dựng khung sắt bảo vệ 14x14x1.1 ly mạ kẽm 73,44 M2
104 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 8mm, lambri nhôm hộp 7,7 M2
105 Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox cầu thang (theo thiết kế) 10,2719 M2
106 Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox ram dốc (theo thiết kế) 7,0292 M2
107 Lắp dựng lam nhôm hộp 38x38 CK 60 sơn tĩnh điện màu trắng 12,635 M2
108 Lắp dựng vách kính trong mặt tiền 12,635 M2
109 Sơn sắt thép các loại 3 nước 146,88 M2
110 Thang sắt lên mái 1 TT
111 Nắp lên mái 1 TT
112 Đào đất hầm tự hoại 0,1132 100M3
113 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 0,0755 100M3
114 SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 8mm 0,058 Tấn
115 SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 10mm 0,1879 Tấn
116 Bê tông lót HTH, đáy hố ga, đá 4x6 mác 100 1,012 M3
117 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,018 100M2
118 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 1,012 M3
119 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0572 100M2
120 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 1,2012 M3
121 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,64 M3
122 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 1,4918 M3
123 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 0,0013 100M3
124 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,0013 100M3
125 Làm tầng lọc hầm tự hoại ( than củi ) 0,128 M3
126 Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 48,256 M2
127 Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 5,44 M2
128 Chống thấm hầm tự hoại, hầm bồn nước 32,528 M2
129 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg 14 Cái
130 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 2 Cái
131 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (2x36W) 65 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x36W) 4 bộ
133 Lắp đặt đèn áp trần vuông 2 bộ
134 Lắp đặt quạt trần + hộp số 20 bộ
135 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu âm tường (2cái/bộ) 43 bộ
136 Lắp công tắc 1 chiều 51 Cái
137 Lắp công tắc 2 chiều 2 Cái
138 Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 1x3 thiết bị 71 bộ
139 Lắp hộp đế đôi âm + mặt che 4 thiết bị 1 bộ
140 Lắp hộp nối âm tường 150x150 15 Cái
141 Lắp đặt tủ điện phân phối chứa 12-20 modul 2 cái
142 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A 25 cái
143 Lắp đặt aptomat MCB 2P-16A 1 cái
144 Lắp đặt aptomat MCB 2P-40A 1 cái
145 Lắp đặt aptomat MCB 2P-50A 2 cái
146 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-125A 1 cái
147 Lắp hộp đế cho MCB + mặt nạ che MCB 27 bộ
148 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 1.200 m
149 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 700 m
150 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 700 m
151 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 400 m
152 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 400 m
153 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 300 m
154 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 300 m
155 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x16mm2 250 m
156 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x6mm2 250 m
157 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ20 1.500 m
158 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ32 250 m
159 Băng keo điện 20 cuồn
160 Lắp đặt tủ điện tổng 1 cái
161 Đóng cọc thép mạ đồng fi 16, dài 2,4m 3 cọc
162 Lắp đặt cáp đồng trần phi 25mm2 30 m
163 Ốc siết cáp 3 cái
164 Lắp đặt sứ cách điện hạ thế 8 cái
165 Lắp đặt thanh đồng (thanh cái) 4 bộ
166 Đầu cosse đồng 16mm2 8 cái
167 LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg 6 Cái
168 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg 6 Cái
169 Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC 2 Cái
170 Lắp đặt giá treo bình chữa cháy 6 cái
171 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox ngang dung tích 2m3 2 cái
172 Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao 200w 1 cái
173 Lắp đặt van phao điện 2 cái
174 Lắp đặt chậu xí bệt 5 Bộ
175 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 5 bộ
176 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi + bộ xả 1 Bộ
177 Lắp đặt Lavabo treo tường + phụ kiện xả 8 Bộ
178 Lắp đặt Lavabo âm bàn + phụ kiện xả 12 Bộ
179 Lắp đặt vòi lavabo 20 cái
180 Lắp đặt gương soi 8 Cái
181 Lắp đặt kệ kính 8 cái
182 Lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi nước 5 bộ
183 Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn có bàn 6 bộ
184 Lắp đặt vòi chậu rửa (inox) 6 cái
185 Lắp đặt phễu thu nước Inox 14 Cái
186 Lắp đặt cầu chắn rác inox 11 Cái
187 Lắp đặt chóp thông hơi D90 2 Cái
188 Lắp đặt van nhựa D34mm 4 Cái
189 Lắp đặt co lơi PVC D34mm 56 cái
190 Lắp đặt co lơi PVC D90mm 28 cái
191 Lắp đặt co lơi PVC D114mm 10 cái
192 Lắp đặt co 90 độ PVC D21mm 38 cái
193 Co 90 độ PVC D27mm 15 cái
194 Lắp đặt co 90 độ PVC D34mm 5 cái
195 Lắp đặt co 90 độ PVC D60mm 15 cái
196 Lắp đặt co 90 độ PVC D90mm 16 cái
197 Lắp đặt co 90 độ PVC D114mm 5 cái
198 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D21mm 43 Cái
199 Lắp đặt Tê PVC D21mm 5 cái
200 Lắp đặt Tê PVC D27mm 15 cái
201 Lắp đặt Tê PVC D34mm 4 cái
202 Lắp đặt Tê PVC D60mm 18 cái
203 Lắp đặt Tê PVC D90mm 3 cái
204 Lắp đặt Y PVC D114mm 2 cái
205 Lắp đặt nối rút PVC D27/21mm 38 cái
206 Lắp đặt nối rút PVC D60/34mm 28 cái
207 Lắp đặt nối rút PVC D90/60mm 10 cái
208 Lắp đặt tê rút PVC D114/60mm 1 cái
209 Lắp đặt Tê rút PVC D90/60mm 2 cái
210 Băng keo non 15 cuồn
211 Thong tắc kiểm tra 6 cái
212 Lắp đặt ống PVC D21mm 0,46 100M
213 Lắp đặt ống PVC D27mm 1,3 100M
214 Lắp đặt ống PVC D34mm 0,6 100M
215 Lắp đặt ống PVC D60mm 1,3 100M
216 Lắp đặt ống PVC D90mm 1,8 100M
217 Lắp đặt ống PVC D114mm 0,13 100M
218 Lắp đặt ống PVC D200mm 0,09 100m
B HẠNG MỤC :SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 11,046 100m2
2 Cào bóc lớp hữu cơ dày 0,15M 1,6569 100M3
3 Đào đất đắp đe bao, Máy 9m3, phạm vi <= 300m, đất cấp I 4,3526 100M3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km 12,7086 100 M3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 15,5045 100M3
6 Lắp đặt ống nhựa 114x3,8mm 0,32 100M
7 Lắp nút bịt đầu PVC, đường kính 114mm 8 Cái
8 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống 0,0744 100M2
9 Cung cấp đá mi đầu ống 0,288 M3
10 Dây buộc vải địa kỹ thuật và ống PVC 0,832 Kg
C HẠNG MỤC :CỔNG HÀNG RÀO
1 SXLD cốt thép BT đúc sẵn, cọc, cừ, đk 6mm 0,2261 Tấn
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn, cọc, cừ đk 14mm 1,1142 Tấn
3 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc, cừ, đk 18mm 0,0815 Tấn
4 Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc 0,8172 100M2
5 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M200 8,132 M3
6 Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I 2,033 100M
7 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M300 0,05 M3
8 Đào đất đà neo 2,48 M3
9 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0165 100M3
10 SXLD cốt thép đà neo, đà kiềng đường kính 6mm 0,3855 Tấn
11 SXLD cốt thép đà neo, đà kiềng đường kính 16mm 1,9701 Tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà neo, đà kiềng 1,6798 100M2
13 Bê tông đà neo, đà kiềng đá 1x2 M200 16,7956 M3
14 SXLD cốt thép đan đường kính 8mm 0,0668 Tấn
15 Lót tấm nilon 0,1552 100M2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,0876 100M2
17 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 1,552 M3
18 SXLD cốt thép giằng tường đk 6mm h<=4m 0,0407 Tấn
19 SXLD cốt thép giằng tường đk 12mm h<=4m 0,2039 Tấn
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường 0,4114 100M2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 3,7928 M3
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm h<=4m 0,2357 Tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 12mm h<=4m 0,6044 Tấn
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,9472 100M2
25 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 4,736 M3
26 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung câu gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 12,3206 M3
27 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 8,1763 M3
28 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 1,3662 M3
29 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 (ốp cột) 9,959 M3
30 Công tác ốp đá granit màu đen vào tường 4,62 M2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 60x220 mm, vữa XM cát mịn mác 75 85,578 M2
32 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 268,2651 M2
33 Trát cột, giằng tường chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 196,95 M2
34 Bả bằng matít vào tường 268,2651 M2
35 Bả bằng matít vào cột, giằng tường 198,93 M2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả,1 nước lót 2 nước phủ 268,2651 M2
37 Sơn dầm, cột, đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 198,93 M2
38 SXLD hàng rào song sắt (theo thiết kế) 124,4619 M2
39 SXLD cửa rào cổng phụ cổng rào thép hộp mạ kẽm (theo thiết kế) 4 M2
40 SXLD cửa rào cổng chính cổng rào khung thép hộp kết hợp ốp tole phẳng - cửa đẩy (theo thiết kế) 10 M2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước 276,9238 M2
42 SXLD bảng tên chữ INOX, "TRẠM Y TẾ PHƯỜNG THỚI AN ĐÔNG "cao 200 1 Bộ
43 SXLD bảng tên chữ INOX, "ĐỊA CHỈ:.... "cao 100 1 Bộ
D HẠNG MỤC :NHÀ XE (PHẦN XÂY DỰNG; PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Đào móng, đất cấp I 0,0983 100M3
2 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0655 100M3
3 Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I 2,88 100M
4 Cát lèn đầu cừ 0,36 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,36 M3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0355 Tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,0688 100M2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 0,64 M3
9 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm h<=4m 0,0106 Tấn
10 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 14mm h<=4m 0,0464 Tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,07 100M2
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 7 M3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0252 100M3
14 Trãi tấm nilon lót nền đổ bê tông 0,0357 100M2
15 SXLD cốt thép nền đường kính 6mm 0,0626 Tấn
16 Bê tông nền đá 1x2 M200 2,037 M3
17 Sản xuất khung thép mạ kẽm 0,1768 Tấn
18 Lắp dựng khung thép mạ kẽm 0,176 Tấn
19 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 ly mạ kẽm 0,0923 Tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,0923 Tấn
21 Cung cấp lắp đặt bu lông D20 cấp B5.6, L=600mm 16 Bộ
22 Lợp mái tôn sóng vuông chiều dày 0.45mm 0,196 100M2
23 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 7,8751 M2
24 Lắp dựng máng xối tole mạ màu dày 0.5mm 7 Mét
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 4 bộ
26 Lắp công tắc 1 chiều 2 Cái
27 Lắp hộp đế đơn nổi + mặt che 2 thiết bị 1 bộ
28 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 30 m
29 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 20 m
30 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 20 m
31 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 40 m
32 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 40 m
33 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ20 50 m
34 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ32 40 m
35 LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg 6 Cái
36 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg 1 Cái
37 Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC 1 Cái
38 Lắp đặt giá treo bình chữa cháy 1 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 4 bộ
40 Lắp công tắc 1 chiều 2 Cái
41 Lắp hộp đế đơn nổi + mặt che 2 thiết bị 1 bộ
42 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 30 m
43 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 20 m
44 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 20 m
45 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 40 m
46 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 40 m
E HẠNG MỤC :NHÀ KHO - BẾP (PHẦN XÂY DỰNG; PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Đào móng, đất cấp I 0,2381 100M3
2 Đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1587 100M3
3 Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I 6,84 100M
4 Cát lèn đầu cừ 0,872 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,872 M3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0774 Tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,06 100M2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 1,52 M3
9 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm h<=4m 0,0418 Tấn
10 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 14mm h<=4m 0,1721 Tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m 0,1872 100M2
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 0,936 M3
13 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6mm 0,05 Tấn
14 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 18mm 0,2865 Tấn
15 Lót tấm nilon lót nền đổ bê tông 0,0708 100M2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đà kiềng 0,2241 100M2
17 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 2,241 M3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1162 100M3
19 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 0,0262 M3
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm h<=4m 0,0419 Tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm h<=4m 0,2396 Tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 0,0706 100M2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 1,41 M3
24 SXLD cốt thép sàn mái đk 8mm h<=16m 0,1397 Tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 0,1587 100M2
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 1,145 M3
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 6mm h<=4m 0,0097 Tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 8mm h<=4m 0,0034 Tấn
29 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 12mm h<=4m 0,0196 Tấn
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0778 100M2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 0,39 M3
32 Sản xuất vì kèo thép hộp 40x80x1.4 ly mạ kẽm 0,0345 Tấn
33 Sản xuất vì kèo thép hộp 40x40x1.4 ly mạ kẽm 0,0425 Tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,077 Tấn
35 Sản xuất cột bằng thép hộp 50x50x1.4ly mạ kẽm 0,0088 Tấn
36 Lắp dựng cột thép 0,0088 Tấn
37 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1.4 ly, mạ kẽm 0,1818 Tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép 0,2101 Tấn
39 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45 ly 0,378 100M2
40 Xây tường bó nền gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,3085 M3
41 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường bao che) 2,2724 M3
42 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường trong) 0,6158 M3
43 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường mái) 0,6336 M3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 44,835 M2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 22,59 M2
46 Trát cột mặt trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 2,36 M2
47 Trát cột mặt ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 4,72 M2
48 Trát dầm mặt ngoài vữa M75 11,73 M2
49 Trát dầm mặt trong vữa M75 0,875 M2
50 Trát trần ngoài vữa M75 10,11 M2
51 Đắp chỉ nước vữa M75 10,8 Mét
52 Bả bằng ma tít vào tường trong 22,59 M2
53 Bả bằng ma tít vào tường ngoài 44,835 M2
54 Bả bằng ma tít vào cột, ô văng, dầm, trần ngoài 26,56 M2
55 Bả bằng ma tít vào cột,ô văng, dầm, trần trong 3,232 M2
56 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 71,395 M2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 25,822 M2
58 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 10,11 M2
59 Trát mái hắt, dày 1cm M75 0,56 M2
60 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 10,67 M2
61 Lát nền bằng gạch granit 40x40 nhám,vữa xi măng mác 75 30,96 M2
62 SXLD cửa đi nhôm hệ 700 kính dày 5mm 1,98 M2
63 SXLD cửa sổ lùa nhôm hệ 500 kính dày 5mm 4,32 M2
64 Lắp dựng khung sắt bảo vệ 13x26x1.2 mạ kẽm 4,32 M2
65 Lắp dựng cửa khung sắt hộp+ sắt tấm + lưới B40 (sơn màu xanh đen) 3,08 M2
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước 14,8 M2
67 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi KT 600x600 17,25 M2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 21,8 M2
69 Lát đá mặt bệ bếp, vữa XM cát mịn mác 75 2,512 M2
70 Lắp dựng khung lưới thép B40 + thép hộp, sơn chống sét (theo thiết kế) 15,525 M2
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2 bộ
72 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu âm tường (2cái/bộ) 4 bộ
73 Lắp công tắc 1 chiều 3 Cái
74 Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 2 thiết bị 5 bộ
75 Lắp hộp nối âm tường 150x150 2 Cái
76 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 75 m
77 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 40 m
78 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 40 m
79 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 20 m
80 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 20 m
81 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 50 m
82 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x4mm2 50 m
83 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ20 100 m
84 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ32 50 m
85 LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg 1 Cái
86 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg 1 Cái
87 Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC 1 Cái
88 Lắp đặt giá treo bình chữa cháy 1 cái
F HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - CÂY XANH
1 Trải tấm nilon lót nền đổ bê tông 2,91 100M2
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 12,8576 m3
3 Bê tông lót, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 3,123 M3
4 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 3,123 m3
5 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 62,46 m2
6 Bả bằng matít vào tường 31,23 m2
7 Sơn tường đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 31,23 m2
8 Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng 39,813 m3
9 Trồng cỏ chỉ 1,3271 100 m2
10 Trồng sao đen (d=10-12cm, h=3-4m) 4 1 cây
G HẠNG MỤC :HỒ CHỨA NƯỚC THẢI Y TẾ
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,1348 100M3
2 Đắp đất công trình 0,0899 100M3
3 Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4,5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I 8,4375 100M
4 Cát lèn đầu cừ 0,864 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,864 M3
6 SXLD cốt thép hồ đường kính 8mm 0,0596 Tấn
7 SXLD cốt thép hồ đường kính 10mm 0,1065 Tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0236 100M2
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 0,864 M3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,0339 100M2
11 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 0,6 M3
12 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,2138 M3
13 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 1,6891 M3
14 Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 24,224 M2
15 Láng đáy hồ chiều dầy 3cm, vữa mác 75 5,15 M2
16 Chống thấm hồ 24,224 M2
17 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg 10 Cái
18 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 2 Cái
19 Thiết bị công nghệ lọc nước thải y tế 1 Hệ
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NGOẠI VI
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I 51,48 m3
2 Lắp dựng trụ đèn STK cao 8m, vươn cần 1,5m 4 Cột
3 Lắp đèn cao áp 150W 4 bộ
4 Vận chuyển trụ đèn STK 4 Cột
5 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 3,328 M3
6 Đắp cát móng đường ống 36,5387 M3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm 0,256 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 2,88 M3
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,1472 100M2
10 Đầu Bulong móng trụ đèn M24x80 (4 cái/bộ) 4 bộ
11 Bulon khung móng trụ đèn D=24x1300 (4 cái/bộ) 4 bộ
12 Làm tiếp địa cho cột điện 4 Bộ
13 Kéo rải dây cáp đồng trần 11mm2 40 Mét
14 Lắp bảng điện nhựa (80x100)mm 5 Cái
15 Lắp đặt cầu chì nhựa 5 Cái
16 Gạch thẻ làm dấu 620 viên
17 Kéo rải dây cáp ruột đồng Cu/PVC 2x2,5mm2 55 Mét
18 Kéo rải dây cáp ruột đồng CXV/XLPE/PVC 2x4mm2 100 m
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 luồn dây 155 Mét
20 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 1 Cái
21 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A 5 cái
22 Ốc siết cáp 4 Cái
23 Lắp đặt đèn cầu nhựa D250 đầu cột cổng chính 3 1 bộ
I HẠNG MỤC :CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Đào đất đặt ống thoát nước, đất cấp I 0,3037 100M3
2 Đào đất đặt hố ga 0,1441 100M3
3 Đắp đất công trình 0,2985 100M3
4 Đóng cừ tràm chiều dài cừ L= 4.5m, đk ngọn >= 4,5cm đất cấp I 11,34 100M
5 Đắp cát đệm đầu cừ 1,008 M3
6 Bê tông lót đáy hố ga, đá 4x6 mác 100 2,968 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 2,7524 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) 0,1936 100M2
9 SXLD cốt thép đan mương, hố ga đường kính 6mm 0,027 Tấn
10 SXLD cốt thép đan mương, hố ga đường kính 8mm 0,1815 Tấn
11 SXLD cốt thép đan mương, hố ga đường kính 10mm 0,0802 Tấn
12 Sản xuất thép V70x70x6mm 0,2647 Tấn
13 Lắp dựng thép V70x70x6mm 0,2647 Tấn
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,2277 M3
15 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,9384 M3
16 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 36,344 M2
17 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 10,92 M2
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 49 Cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm 0,25 100M
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 200mm 0,63 100M
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm 0,4 100M
22 Lắp đặt co rút PVC D114/90 4 Cái
23 Lắp đặt tê rút PVC D114/90 8 Cái
24 Lắp đặt co PVC D90 14 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->