Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200204271-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200204166
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-04 17:14:00 đến ngày 2020-02-15 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,980,205,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 179,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng công trình giao thông
B Nền, mặt đường
1 Chặt cây, đào gốc d=20cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 12 Cây
2 Chặt cây, đào gốc d=30cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 10 Cây
3 Chặt cây, đào gốc d=40cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 6 Cây
4 Chặt cây, đào gốc d=50cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 Cây
5 Chặt cây, đào gốc d=60cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cây
6 Đào kết cấu cũ + đá vỉa cũ + cột Km YCKT_Tại Chương V_HSMT 693,27 m3
7 Vận chuyển xà bần đổ xa YCKT_Tại Chương V_HSMT 614,77 m3
8 Lấp giếng bằng cát YCKT_Tại Chương V_HSMT 47,1 m3
9 Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 YCKT_Tại Chương V_HSMT 6.008,83 m3
10 Đào rãnh + mương đất cấp 3 YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.802,89 m3
11 Đắp nền đường đạt độ chặt K=>0.95 (đất tận dụng) YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.070,87 m3
12 Vận chuyển đất đổ xa YCKT_Tại Chương V_HSMT 6.055,38 m3
13 Đắp đất ĐCL đạt độ chặt K=>0.98 (đất khai thác từ mỏ) YCKT_Tại Chương V_HSMT 3.167,08 m3
14 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 10.556,93 m2
15 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 10.556,93 m2
16 Láng 2 lớp nhựa giáp mép TCN=2,7kg/m2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 576,11 m2
17 Đào kết cấu mặt đường cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 33,69 m3
18 Đào khuôn đường đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 194,16 m3
19 Đắp đất ĐCL đạt độ chặt K=>0.98 (đất tại mỏ) YCKT_Tại Chương V_HSMT 145,74 m3
20 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 485,81 m2
21 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 485,81 m2
C An toàn giao thông
1 Đào móng đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,11 m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M150 YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,12 m3
3 Bê tông cột Km đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,13 m3
4 Sơn + kẻ chữ cột Km YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,37 m2
5 Trồng cột Km YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 Cột
6 Đào bỏ bê tông móng biển báo cũ YCKT_Tại Chương V_HSMT 1,08 m3
7 Đào móng trồng biển báo đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 8,21 m3
8 Bê tông móng đá 1x2 M150 YCKT_Tại Chương V_HSMT 8,21 m3
9 Trục vớt + trồng lại biển báo cũ (tận dụng) YCKT_Tại Chương V_HSMT 3 Cái
10 Cung cấp và LĐ biển báo tam giác A70 (mới) YCKT_Tại Chương V_HSMT 19 Cái
11 Cung cấp và LĐ biển báo tròn D70 (mới) YCKT_Tại Chương V_HSMT 14 Cái
12 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, chiều dày sơn 2mm (màu vàng) YCKT_Tại Chương V_HSMT 12,48 m2
13 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, chiều dày sơn 2mm (màu trắng) YCKT_Tại Chương V_HSMT 728,49 m2
D Vỉa hè
1 Đệm móng đá 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 28,93 m3
2 Láng VXM M100 dày 3cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 289,33 m2
3 Kẻ rong ngang vỉa hè YCKT_Tại Chương V_HSMT 96,7 md
E Dải phân cách
1 Đào bỏ mặt đường cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 405,75 m3
2 Đào dải phân cách đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 202,87 m3
3 Ván khuôn YCKT_Tại Chương V_HSMT 2.035,08 m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 200,09 m3
5 Gỗ ván chèn khe YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,4 m3
6 Đắp đất hữu cơ trong lòng hố YCKT_Tại Chương V_HSMT 539,37 m3
7 LĐ ống thép không rỉ d=60mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 203,1 m
8 LĐ ống nhựa PVC d=42mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.186,12 m
9 LĐ ống nhựa PVC d=34mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 25,5 m
10 LĐ T nhựa PVC d=168mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cái
11 LĐ nối giảm nhựa PVC d=168mm về d=114mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cái
12 LĐ nối giảm nhựa PVC d=114mm về d=90mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cái
13 LĐ nối giảm nhựa PVC d=90mm về d=42mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt đồng hồ nước YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Bộ
15 LĐ co nhựa PVC 90 D=42mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 Cái
16 LĐ co nhựa PVC 90 D=42mm về d=34mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 Cái
17 LĐ T nhựa PVC d=42mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cái
18 LĐ T nhựa PVC d=42mm về d=34mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 28 Cái
19 LĐ lơ nhựa PVC d=42mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 12 Cái
20 LĐ co nhựa PVC d=34mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 30 Cái
21 Lắp đặt van nhựa PVC d=34mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 30 Cái
22 Ván khuôn YCKT_Tại Chương V_HSMT 15,6 m2
23 Bê tông đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,78 m3
24 Đào bỏ kết cấu cũ KT(0.3x0.3)m (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 18,28 m3
25 Đắp đất cấp 3 dày 10cm, lu lèn đạt K0.95 YCKT_Tại Chương V_HSMT 6,09 m3
26 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 60,93 m2
27 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 60,93 m2
28 Đệm cát tạo phẳng YCKT_Tại Chương V_HSMT 3,9 m3
29 Ván khuôn YCKT_Tại Chương V_HSMT 11,7 m2
30 Bê tông đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 10,14 m3
31 Sơn đỏ trắng 2 lớp bên ngoài dải phân cách YCKT_Tại Chương V_HSMT 976,78 m2
F Đan rãnh, bó vỉa
1 Ván khuôn đan rãnh YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.288,07 m2
2 Bê tông đan rãnh đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 353,26 m3
3 Ván khuôn vách ngăn tạo khe co giãn YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,728 m3
G Hệ thống thoát nước
1 Trục vớt tấm đan cống cũ YCKT_Tại Chương V_HSMT 66 cái
2 Vận chuyển tấm đan về đội công trình đô thị YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,667 10tấn/km
3 Trục vớt & lắp đặt lại tấm đan cống cũ YCKT_Tại Chương V_HSMT 48 cái
4 Nạo vét cống cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 18,55 m3
5 Phá bỏ kết cấu cũ YCKT_Tại Chương V_HSMT 49,52 m3
6 Vận chuyển xà bần đổ xa YCKT_Tại Chương V_HSMT 16,27 m3
7 Đào móng đất cấp 3 bằng (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 11 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông hố thu YCKT_Tại Chương V_HSMT 78,64 m2
9 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 9,45 m3
10 VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố YCKT_Tại Chương V_HSMT 4,4 m2
11 Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite YCKT_Tại Chương V_HSMT 39 Tấm
12 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D220 YCKT_Tại Chương V_HSMT 25,35 m
13 Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 18,08 m3
14 Ván khuôn đổ bê tông hố thu YCKT_Tại Chương V_HSMT 111,6 m2
15 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 15,91 m3
16 VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố YCKT_Tại Chương V_HSMT 8,56 m2
17 Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite YCKT_Tại Chương V_HSMT 76 Tấm
18 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D220 YCKT_Tại Chương V_HSMT 49,4 m
19 Đào đất hố ga đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 134,42 m3
20 Đệm móng đá 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 18,94 m3
21 Bê tông đáy ga đá 2x4M150 YCKT_Tại Chương V_HSMT 28,42 m3
22 Xây hố ga đá hộc VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 97,43 m3
23 Gia công c.thép gối ga "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1,493 Tấn
24 Gia công cốt thép thang trèo "V" d>10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,39 Tấn
25 Ván khuôn gối ga YCKT_Tại Chương V_HSMT 139,71 m2
26 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 17,59 m3
27 Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,233 tấn
28 Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1,162 tấn
29 Ván khuôn tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 57,72 m2
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 12,51 m3
31 Lắp đặt tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 148 Tấm
32 Chèn VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 38,48 m2
33 Đệm móng đá 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 165,62 m3
34 Bê tông đáy mương đá 2x4M150 YCKT_Tại Chương V_HSMT 248,42 m3
35 Xây móng đá chẻ VXM M100 (đá tận dụng) YCKT_Tại Chương V_HSMT 96,91 m3
36 Xây hố ga đá hộc VXM M100 (đá tận dụng) YCKT_Tại Chương V_HSMT 33,25 m3
37 Xây hố ga đá hộc VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 353,5 m3
38 Ván khuôn gối mương YCKT_Tại Chương V_HSMT 928 m2
39 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 132,49 m3
40 Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,679 tấn
41 Gia công cốt thép tấm đan "V" d=10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 8,819 tấn
42 Ván khuôn tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 903,36 m2
43 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 120,45 m3
44 Lắp đặt tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 3.764 Tấm
45 Chèn VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 301,12 m2
46 Đệm móng đá 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 11,22 m3
47 Bê tông đáy mương đá 2x4M150 YCKT_Tại Chương V_HSMT 16,83 m3
48 Xây hố ga đá hộc VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 36,42 m3
49 Ván khuôn gối mương YCKT_Tại Chương V_HSMT 110,16 m2
50 Gia công c.thép gối mương d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,643 Tấn
51 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 12,61 m3
52 Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,312 tấn
53 Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,93 tấn
54 Ván khuôn tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 73,95 m2
55 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 9,69 m3
56 Lắp đặt tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 255 Tấm
57 Chèn VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 24,48 m2
58 Ván khuôn gối đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 27,17 m2
59 Gia công c.thép gối mương d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,199 Tấn
60 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 3,82 m3
61 Đập bỏ hố ga cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 4,27 m3
62 Đào móng đất cấp 3 bằng máy YCKT_Tại Chương V_HSMT 16,43 m3
63 Đệm móng 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 1,45 m3
64 Cốt thép ống cống "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,168 tấn
65 Ván khuôn cống YCKT_Tại Chương V_HSMT 20,86 m2
66 Bê tông cống đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,83 m3
67 Lắp đặt ống cống d75 YCKT_Tại Chương V_HSMT 4 Đoạn
68 Mối nối cống d75 bằng VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 3 mối nối
69 Quét nhựa nóng mối nối YCKT_Tại Chương V_HSMT 3,27 m2
70 Đắp đất trả lại thiên nhiên YCKT_Tại Chương V_HSMT 13,43 m3
71 Vận chuyển đất đổ xa YCKT_Tại Chương V_HSMT 1,25 m3
H Cống hộp kỹ thuật H100x100
1 Đào bỏ kết cấu mặt đường cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Tại Chương V_HSMT 9,95 m3
2 Đào móng cống đất cấp 3 YCKT_Tại Chương V_HSMT 346,16 m3
3 Đệm móng 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 15,46 m3
4 Cung cấp lắp đặt cống H100x100, L=1.2m/ đoạn YCKT_Tại Chương V_HSMT 48 Đoạn
5 Mối nối cống hộp VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 42 mối nối
6 Quét nhựa nóng mối nối YCKT_Tại Chương V_HSMT 79,75 m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc YCKT_Tại Chương V_HSMT 245,83 m3
8 Vận chuyển đất đổ xa YCKT_Tại Chương V_HSMT 68,37 m3
9 Đắp đất đồi chọn lọc đặt độ chặt K0.98 (đất khai thác từ mỏ) YCKT_Tại Chương V_HSMT 14,93 m3
10 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm YCKT_Tại Chương V_HSMT 49,76 m2
11 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 49,76 m2
12 Đào móng đất cấp 3 YCKT_Tại Chương V_HSMT 143,7 m3
13 Đệm móng 4x6 YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,3 m3
14 Ván khuôn YCKT_Tại Chương V_HSMT 264,3 m2
15 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 28,59 m3
16 Xây gạch thẻ bịt tạm thời VXM M75 YCKT_Tại Chương V_HSMT 6,3 m3
17 Gia công c.thép gối ga "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,199 Tấn
18 Gia công c.thép thang treo "V" d>10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,102 Tấn
19 Ván khuôn gối ga YCKT_Tại Chương V_HSMT 28,17 m2
20 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc YCKT_Tại Chương V_HSMT 98,78 m3
22 Vận chuyển đất đổ xa YCKT_Tại Chương V_HSMT 32,09 m3
23 Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,036 tấn
24 Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,173 tấn
25 Ván khuôn tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 9,07 m2
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,12 m3
27 Lắp đặt tấm đan YCKT_Tại Chương V_HSMT 18 Tấm
28 Chèn VXM M100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 6,13 m2
I Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường YCKT_Tại Chương V_HSMT 3.860,19
J Phần hệ thống điện chiếu sáng và đèn tín hiệu giao thông
K Hệ thống điện chiếu sáng và đèn tín hiệu giao thông
1 Đào móng trụ, đất cấp III YCKT_Tại Chương V_HSMT 32,076 m3
2 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện YCKT_Tại Chương V_HSMT 37 bộ
3 Lắp đặt dây nối tiếp địa D12 YCKT_Tại Chương V_HSMT 114 m
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,916 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột YCKT_Tại Chương V_HSMT 115,2 m2
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 23,49 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 YCKT_Tại Chương V_HSMT 8 m3
8 Đào đất mương cáp, đất cấp III YCKT_Tại Chương V_HSMT 176,292 m3
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính D50/40mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.313,4 m
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đk=76mm dày 2,9mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 227,9 m
11 Rải cáp ngầm CVV/DSTA 3*16mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.349,9 m
12 Rải cáp ngầm CVV/DSTA 4*25mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 35 m
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 YCKT_Tại Chương V_HSMT 107,8 m3
14 Đắp cát đường ống YCKT_Tại Chương V_HSMT 69,427 m3
15 Gạch thẻ đường ống 50*90*200 (10 viên/ 1m) YCKT_Tại Chương V_HSMT 11.978 viên
16 Lắp dựng cột đèn thép H = 8m YCKT_Tại Chương V_HSMT 36 cột
17 Lắp đặt cần đèn loại đôi đường kính 60/80, chiều cao cần đèn 2m YCKT_Tại Chương V_HSMT 22 bộ
18 Lắp đặt cần đèn loại ba đường kính 60/80, chiều cao cần đèn 2m YCKT_Tại Chương V_HSMT 14 bộ
19 Lắp đặt đèn Led công suất 123W (MFUHAILIGHT DMC) YCKT_Tại Chương V_HSMT 86 bộ
20 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV 2*2,5mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 860 m
21 Đầu cos M16 YCKT_Tại Chương V_HSMT 148 cái
22 Lắp bảng điện cửa cột YCKT_Tại Chương V_HSMT 36 bảng
23 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 2 chế độ YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 tủ
24 Đánh số cột thép YCKT_Tại Chương V_HSMT 360 cột
25 Khung móng trụ đèn chiếu sáng chế tạo sẵn YCKT_Tại Chương V_HSMT 36 bộ
L Đèn trang trí
1 Đào móng trụ, đất cấp III YCKT_Tại Chương V_HSMT 25,839 m3
2 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện YCKT_Tại Chương V_HSMT 29 bộ
3 Lắp đặt dây nối tiếp địa D12 YCKT_Tại Chương V_HSMT 87 m
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 2,349 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột YCKT_Tại Chương V_HSMT 92,8 m2
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 18,923 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 YCKT_Tại Chương V_HSMT 6,4 m3
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính D50/40mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.270,3 m
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đk=76mm dày 2,9mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 185,9 m
10 Rải cáp ngầm CVV/DSTA 3*10mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.292,3 m
11 Lắp dựng cột đèn trang trí CH-08-4/D400/Compact 20W YCKT_Tại Chương V_HSMT 29 cột
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV 2*1,5mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 580 m
13 Đầu cos M16 YCKT_Tại Chương V_HSMT 87 đầu cáp
14 Lắp bảng điện cửa cột YCKT_Tại Chương V_HSMT 29 bảng
15 Khung móng trụ đèn trang trí chế tạo sẵn YCKT_Tại Chương V_HSMT 29 bộ
M Đèn tín hiệu giao thông
1 Đào móng trụ, đất cấp III YCKT_Tại Chương V_HSMT 6,186 m3
2 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện YCKT_Tại Chương V_HSMT 5 bộ
3 Lắp đặt dây nối tiếp địa M25 YCKT_Tại Chương V_HSMT 15 m
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 0,46 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột YCKT_Tại Chương V_HSMT 19,1 m2
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 3,824 m3
7 Đào móng mương cáp đất cấp III YCKT_Tại Chương V_HSMT 23,354 m3
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính D50/40mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 395 m
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đk=76mm dày 2,9mm YCKT_Tại Chương V_HSMT 56,5 m
10 Rải cáp ngầm CVV 2*6mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 80 m
11 Rải cáp ngầm DVV 8*1,5mm2 YCKT_Tại Chương V_HSMT 150 m
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 YCKT_Tại Chương V_HSMT 14 m3
13 Đắp cát đường ống YCKT_Tại Chương V_HSMT 9,036 m3
14 Gạch thẻ đường ống 501*90*200 (10 viên/1m) YCKT_Tại Chương V_HSMT 1.550 Viên
15 Lắp dựng cột đèn tín hiệu cao 6 mét vươn 5m YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 Cột
16 Lắp dựng cột đèn tín hiệu cao 4,5m YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 Cột
17 Lắp dựng cột lắp tủ điều khiển tín hiệu YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Cột
18 Lắp đèn LED100: 3xD100 YCKT_Tại Chương V_HSMT 4 bộ
19 Lắp đèn LED200: 3xD200 YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 bộ
20 Lắp đèn LED300: 3xD300 YCKT_Tại Chương V_HSMT 4 bộ
21 Lắp đèn LED300 đếm lùi YCKT_Tại Chương V_HSMT 4 bộ
22 Lắp đèn LED300 đi bộ YCKT_Tại Chương V_HSMT 4 bộ
23 Lắp đèn LED 525x520 đếm lùi YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 bộ
24 Lắp đèn LED 300 chữ thập (trụ 4,5 mét) YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 bộ
25 Lắp bảng điện cửa cột YCKT_Tại Chương V_HSMT 4 bảng
26 Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu (trọn bộ bao gồm chân + dù) YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 Tủ
27 Khung móng trụ đèn tín hiệu cao 6 mét vươn 5 mét YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 bộ
28 Khung móng trụ đèn tín hiệu cao 4,5 mét YCKT_Tại Chương V_HSMT 2 bộ
29 Khung móng trụ tủ điều khiển tín hiệu YCKT_Tại Chương V_HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->