Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200204271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 17:14:00 đến ngày 2020-02-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,980,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 179,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng công trình giao thông | |||
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Chặt cây, đào gốc d=20cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 12 | Cây |
| 2 | Chặt cây, đào gốc d=30cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 10 | Cây |
| 3 | Chặt cây, đào gốc d=40cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6 | Cây |
| 4 | Chặt cây, đào gốc d=50cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | Cây |
| 5 | Chặt cây, đào gốc d=60cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cây |
| 6 | Đào kết cấu cũ + đá vỉa cũ + cột Km | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 693,27 | m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần đổ xa | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 614,77 | m3 |
| 8 | Lấp giếng bằng cát | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 47,1 | m3 |
| 9 | Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6.008,83 | m3 |
| 10 | Đào rãnh + mương đất cấp 3 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.802,89 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường đạt độ chặt K=>0.95 (đất tận dụng) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.070,87 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ xa | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6.055,38 | m3 |
| 13 | Đắp đất ĐCL đạt độ chặt K=>0.98 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3.167,08 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 10.556,93 | m2 |
| 15 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 10.556,93 | m2 |
| 16 | Láng 2 lớp nhựa giáp mép TCN=2,7kg/m2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 576,11 | m2 |
| 17 | Đào kết cấu mặt đường cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 33,69 | m3 |
| 18 | Đào khuôn đường đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 194,16 | m3 |
| 19 | Đắp đất ĐCL đạt độ chặt K=>0.98 (đất tại mỏ) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 145,74 | m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 485,81 | m2 |
| 21 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 485,81 | m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,11 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,12 | m3 |
| 3 | Bê tông cột Km đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,13 | m3 |
| 4 | Sơn + kẻ chữ cột Km | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,37 | m2 |
| 5 | Trồng cột Km | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Đào bỏ bê tông móng biển báo cũ | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1,08 | m3 |
| 7 | Đào móng trồng biển báo đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 8,21 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 8,21 | m3 |
| 9 | Trục vớt + trồng lại biển báo cũ (tận dụng) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Cung cấp và LĐ biển báo tam giác A70 (mới) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 19 | Cái |
| 11 | Cung cấp và LĐ biển báo tròn D70 (mới) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 14 | Cái |
| 12 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, chiều dày sơn 2mm (màu vàng) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 12,48 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, chiều dày sơn 2mm (màu trắng) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 728,49 | m2 |
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 28,93 | m3 |
| 2 | Láng VXM M100 dày 3cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 289,33 | m2 |
| 3 | Kẻ rong ngang vỉa hè | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 96,7 | md |
| E | Dải phân cách | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 405,75 | m3 |
| 2 | Đào dải phân cách đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 202,87 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2.035,08 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 200,09 | m3 |
| 5 | Gỗ ván chèn khe | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất hữu cơ trong lòng hố | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 539,37 | m3 |
| 7 | LĐ ống thép không rỉ d=60mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 203,1 | m |
| 8 | LĐ ống nhựa PVC d=42mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.186,12 | m |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC d=34mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 25,5 | m |
| 10 | LĐ T nhựa PVC d=168mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cái |
| 11 | LĐ nối giảm nhựa PVC d=168mm về d=114mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cái |
| 12 | LĐ nối giảm nhựa PVC d=114mm về d=90mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cái |
| 13 | LĐ nối giảm nhựa PVC d=90mm về d=42mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt đồng hồ nước | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | LĐ co nhựa PVC 90 D=42mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | Cái |
| 16 | LĐ co nhựa PVC 90 D=42mm về d=34mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | Cái |
| 17 | LĐ T nhựa PVC d=42mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cái |
| 18 | LĐ T nhựa PVC d=42mm về d=34mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 28 | Cái |
| 19 | LĐ lơ nhựa PVC d=42mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 12 | Cái |
| 20 | LĐ co nhựa PVC d=34mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 30 | Cái |
| 21 | Lắp đặt van nhựa PVC d=34mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 30 | Cái |
| 22 | Ván khuôn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 15,6 | m2 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,78 | m3 |
| 24 | Đào bỏ kết cấu cũ KT(0.3x0.3)m (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 18,28 | m3 |
| 25 | Đắp đất cấp 3 dày 10cm, lu lèn đạt K0.95 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6,09 | m3 |
| 26 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 60,93 | m2 |
| 27 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 60,93 | m2 |
| 28 | Đệm cát tạo phẳng | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3,9 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 11,7 | m2 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 10,14 | m3 |
| 31 | Sơn đỏ trắng 2 lớp bên ngoài dải phân cách | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 976,78 | m2 |
| F | Đan rãnh, bó vỉa | |||
| 1 | Ván khuôn đan rãnh | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.288,07 | m2 |
| 2 | Bê tông đan rãnh đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 353,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn vách ngăn tạo khe co giãn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,728 | m3 |
| G | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Trục vớt tấm đan cống cũ | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 66 | cái |
| 2 | Vận chuyển tấm đan về đội công trình đô thị | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,667 | 10tấn/km |
| 3 | Trục vớt & lắp đặt lại tấm đan cống cũ | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 48 | cái |
| 4 | Nạo vét cống cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 18,55 | m3 |
| 5 | Phá bỏ kết cấu cũ | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 49,52 | m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đổ xa | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 16,27 | m3 |
| 7 | Đào móng đất cấp 3 bằng (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 11 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 78,64 | m2 |
| 9 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 9,45 | m3 |
| 10 | VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4,4 | m2 |
| 11 | Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 39 | Tấm |
| 12 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D220 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 25,35 | m |
| 13 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 18,08 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 111,6 | m2 |
| 15 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 15,91 | m3 |
| 16 | VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 8,56 | m2 |
| 17 | Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 76 | Tấm |
| 18 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D220 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 49,4 | m |
| 19 | Đào đất hố ga đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 134,42 | m3 |
| 20 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 18,94 | m3 |
| 21 | Bê tông đáy ga đá 2x4M150 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 28,42 | m3 |
| 22 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 97,43 | m3 |
| 23 | Gia công c.thép gối ga "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1,493 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép thang trèo "V" d>10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,39 | Tấn |
| 25 | Ván khuôn gối ga | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 139,71 | m2 |
| 26 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 17,59 | m3 |
| 27 | Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,233 | tấn |
| 28 | Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1,162 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 57,72 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 12,51 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 148 | Tấm |
| 32 | Chèn VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 38,48 | m2 |
| 33 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 165,62 | m3 |
| 34 | Bê tông đáy mương đá 2x4M150 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 248,42 | m3 |
| 35 | Xây móng đá chẻ VXM M100 (đá tận dụng) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 96,91 | m3 |
| 36 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 (đá tận dụng) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 33,25 | m3 |
| 37 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 353,5 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gối mương | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 928 | m2 |
| 39 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 132,49 | m3 |
| 40 | Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,679 | tấn |
| 41 | Gia công cốt thép tấm đan "V" d=10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 8,819 | tấn |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 903,36 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 120,45 | m3 |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3.764 | Tấm |
| 45 | Chèn VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 301,12 | m2 |
| 46 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 11,22 | m3 |
| 47 | Bê tông đáy mương đá 2x4M150 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 16,83 | m3 |
| 48 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 36,42 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gối mương | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 110,16 | m2 |
| 50 | Gia công c.thép gối mương d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,643 | Tấn |
| 51 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 12,61 | m3 |
| 52 | Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,312 | tấn |
| 53 | Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,93 | tấn |
| 54 | Ván khuôn tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 73,95 | m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 9,69 | m3 |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 255 | Tấm |
| 57 | Chèn VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 24,48 | m2 |
| 58 | Ván khuôn gối đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 27,17 | m2 |
| 59 | Gia công c.thép gối mương d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,199 | Tấn |
| 60 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3,82 | m3 |
| 61 | Đập bỏ hố ga cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4,27 | m3 |
| 62 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 16,43 | m3 |
| 63 | Đệm móng 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1,45 | m3 |
| 64 | Cốt thép ống cống "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,168 | tấn |
| 65 | Ván khuôn cống | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 20,86 | m2 |
| 66 | Bê tông cống đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,83 | m3 |
| 67 | Lắp đặt ống cống d75 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4 | Đoạn |
| 68 | Mối nối cống d75 bằng VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3 | mối nối |
| 69 | Quét nhựa nóng mối nối | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3,27 | m2 |
| 70 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 13,43 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất đổ xa | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1,25 | m3 |
| H | Cống hộp kỹ thuật H100x100 | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu mặt đường cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 9,95 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp 3 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 346,16 | m3 |
| 3 | Đệm móng 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 15,46 | m3 |
| 4 | Cung cấp lắp đặt cống H100x100, L=1.2m/ đoạn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 48 | Đoạn |
| 5 | Mối nối cống hộp VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 42 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa nóng mối nối | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 79,75 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 245,83 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ xa | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 68,37 | m3 |
| 9 | Đắp đất đồi chọn lọc đặt độ chặt K0.98 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 14,93 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm; Chiều dày đã lèn ép=16cm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 49,76 | m2 |
| 11 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm; Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 49,76 | m2 |
| 12 | Đào móng đất cấp 3 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 143,7 | m3 |
| 13 | Đệm móng 4x6 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,3 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 264,3 | m2 |
| 15 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 28,59 | m3 |
| 16 | Xây gạch thẻ bịt tạm thời VXM M75 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6,3 | m3 |
| 17 | Gia công c.thép gối ga "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,199 | Tấn |
| 18 | Gia công c.thép thang treo "V" d>10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,102 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn gối ga | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 28,17 | m2 |
| 20 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,1 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 98,78 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ xa | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 32,09 | m3 |
| 23 | Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,036 | tấn |
| 24 | Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,173 | tấn |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 9,07 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,12 | m3 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 18 | Tấm |
| 28 | Chèn VXM M100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6,13 | m2 |
| I | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3.860,19 | |
| J | Phần hệ thống điện chiếu sáng và đèn tín hiệu giao thông | |||
| K | Hệ thống điện chiếu sáng và đèn tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp III | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 32,076 | m3 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 37 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây nối tiếp địa D12 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 114 | m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,916 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 115,2 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 23,49 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 8 | m3 |
| 8 | Đào đất mương cáp, đất cấp III | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 176,292 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính D50/40mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.313,4 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đk=76mm dày 2,9mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 227,9 | m |
| 11 | Rải cáp ngầm CVV/DSTA 3*16mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.349,9 | m |
| 12 | Rải cáp ngầm CVV/DSTA 4*25mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 35 | m |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 107,8 | m3 |
| 14 | Đắp cát đường ống | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 69,427 | m3 |
| 15 | Gạch thẻ đường ống 50*90*200 (10 viên/ 1m) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 11.978 | viên |
| 16 | Lắp dựng cột đèn thép H = 8m | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 36 | cột |
| 17 | Lắp đặt cần đèn loại đôi đường kính 60/80, chiều cao cần đèn 2m | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 22 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cần đèn loại ba đường kính 60/80, chiều cao cần đèn 2m | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 14 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn Led công suất 123W (MFUHAILIGHT DMC) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 86 | bộ |
| 20 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV 2*2,5mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 860 | m |
| 21 | Đầu cos M16 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 148 | cái |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 36 | bảng |
| 23 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 2 chế độ | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | tủ |
| 24 | Đánh số cột thép | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 360 | cột |
| 25 | Khung móng trụ đèn chiếu sáng chế tạo sẵn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 36 | bộ |
| L | Đèn trang trí | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp III | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 25,839 | m3 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 29 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây nối tiếp địa D12 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 87 | m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2,349 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 92,8 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 18,923 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6,4 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính D50/40mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.270,3 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đk=76mm dày 2,9mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 185,9 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm CVV/DSTA 3*10mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.292,3 | m |
| 11 | Lắp dựng cột đèn trang trí CH-08-4/D400/Compact 20W | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 29 | cột |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV 2*1,5mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 580 | m |
| 13 | Đầu cos M16 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 87 | đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 29 | bảng |
| 15 | Khung móng trụ đèn trang trí chế tạo sẵn | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 29 | bộ |
| M | Đèn tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp III | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 6,186 | m3 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây nối tiếp địa M25 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 15 | m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 0,46 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 19,1 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 3,824 | m3 |
| 7 | Đào móng mương cáp đất cấp III | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 23,354 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính D50/40mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 395 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đk=76mm dày 2,9mm | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 56,5 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm CVV 2*6mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 80 | m |
| 11 | Rải cáp ngầm DVV 8*1,5mm2 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 150 | m |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 14 | m3 |
| 13 | Đắp cát đường ống | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 9,036 | m3 |
| 14 | Gạch thẻ đường ống 501*90*200 (10 viên/1m) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1.550 | Viên |
| 15 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu cao 6 mét vươn 5m | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu cao 4,5m | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | Cột |
| 17 | Lắp dựng cột lắp tủ điều khiển tín hiệu | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Lắp đèn LED100: 3xD100 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đèn LED200: 3xD200 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đèn LED300: 3xD300 | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đèn LED300 đếm lùi | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đèn LED300 đi bộ | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đèn LED 525x520 đếm lùi | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đèn LED 300 chữ thập (trụ 4,5 mét) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 4 | bảng |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu (trọn bộ bao gồm chân + dù) | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | Tủ |
| 27 | Khung móng trụ đèn tín hiệu cao 6 mét vươn 5 mét | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Khung móng trụ đèn tín hiệu cao 4,5 mét | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Khung móng trụ tủ điều khiển tín hiệu | YCKT_Tại Chương V_HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi