Gói thầu: Gói thầu số 3: PCHT SCL2020-02 SCL đường dây 35kV, 0,4kV và TBA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200141581-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: PCHT SCL2020-02 SCL đường dây 35kV, 0,4kV và TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh của Tổng công ty điện lực miền Bắc năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 14:55:00 đến ngày 2020-02-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,253,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công Phần Trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT7 | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 3 | Móng cột MG2 | Theo chương V E-HSMT | 4 | móng |
| 4 | Móng néo | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Cột bêtông LT12m-190-7,2 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT18m-190-12 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT22m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 9 | Cổ dề néo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Dây néo DN-12 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo lệch sứ chuỗi cột đôi | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo cột đôi dọc tuyến | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cột đôi ngang tuyến | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Xà néo bằng | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Chụp đầu cột | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Xà néo lệch sứ đứng | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Giằng cột đôi LT12 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo lắp lại xà | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Giằng cột đôi LT > 12m | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Cổ dề néo góc | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| B | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phần Trung thế | |||
| 1 | Thu lôi van ZnO 35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Dây dẫn AC120/19 | Theo chương V E-HSMT | 3.103 | m |
| 3 | Dây dẫn AC95/16 | Theo chương V E-HSMT | 4.226 | m |
| 4 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 13.125 | m |
| 5 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 524 | m |
| 6 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 109 | quả |
| 7 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 225 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết 25/120 | Theo chương V E-HSMT | 165 | bộ |
| 9 | Phụ kiện chuỗi đỡ 4 chi tiết 25/120 | Theo chương V E-HSMT | 93 | bộ |
| 10 | Cặp cáp 3 bulông 25/120 | Theo chương V E-HSMT | 363 | bộ |
| 11 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V E-HSMT | 9 | ống |
| 12 | Ống nối dây ON-AC95 | Theo chương V E-HSMT | 6 | ống |
| 13 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-95 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V E-HSMT | 68 | ống |
| 16 | Cáp đồng CV25 | Theo chương V E-HSMT | 6 | m |
| C | Nhân công thu hồi Phần Trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 91 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi 35kV | Theo chương V E-HSMT | 249 | chuỗi |
| 6 | Dây dẫn AC120 | Theo chương V E-HSMT | 3.103 | m |
| 7 | Dây dẫn AC95 | Theo chương V E-HSMT | 4.226 | m |
| 8 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 13.125 | m |
| 9 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 524 | m |
| 10 | Xà đỡ | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Xà néo | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Hệ thống dây néo | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| D | Vật tư B cấp + Nhân công Phần TBA | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 2 | móng |
| 2 | Tiếp địa trạm | Theo chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 3 | Dây leo tiếp địa | Theo chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 4 | Cột bêtông LT12m-190-7,2 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Xà đón dây trạm ngang tuyến | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà SI và chống sét van | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ MBA & chống tụt | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thang sắt | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo lắp MBA ≤ 180kVA-35/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 13 | Lắp lại cáp xuất tuyến | Theo chương V E-HSMT | 2 | sợi |
| E | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phần TBA | |||
| 1 | Thu lôi van ZnO 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tủ hạ thế 400V-300A (3 lộ ra 150A) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cáp bọc AC/XLPE/HDPE-50/8-35kV | Theo chương V E-HSMT | 24 | m |
| 4 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 18 | quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cáp tổng CXV3x95+1x50 | Theo chương V E-HSMT | 7 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Cáp đồng bọc CV25 | Theo chương V E-HSMT | 3 | m |
| 13 | Phểu cáp hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| F | Nhân công thu hồi Phần Phần TBA | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cầu dao 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Thu lôi van 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 144 | m |
| 9 | Cáp tổng M3x95+1x50 | Theo chương V E-HSMT | 7 | m |
| 10 | Xà sứ đến kiêm xà cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà tay dật cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà cầu chì ống | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà chống sét van | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ MBA | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| G | Vật tư B cấp + Nhân công Phần Hạ thế | |||
| 1 | Móng M1 | Theo chương V E-HSMT | 7 | móng |
| 2 | Móng M2 | Theo chương V E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Móng MT1 | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 4 | Móng MT2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Cột bêtông H7,5m-140B | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 6 | Cột bêtông LT-8,5m-4,3 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT10m-5,0 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT12m-9,0 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 9 | Cổ dề cột vuông đơn CD1-140 | Theo chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 10 | Cổ dề cột vuông đôi CD2-140 | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Chụp cột vuông đơn | Theo chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 12 | Cổ dề cột tròn đơn CD1-190 | Theo chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 13 | Cổ dề cột tròn đôi CD2-190 | Theo chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Tháo lắp hộp công tơ cũ | Theo chương V E-HSMT | 16 | hộp |
| H | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phần Hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 | Theo chương V E-HSMT | 388 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC4*70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 2.109 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1.094 | m |
| 4 | Khóa néo cáp VX | Theo chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 5 | Khóa đỡ cáp VX | Theo chương V E-HSMT | 57 | bộ |
| 6 | Ghíp 2 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 136 | bộ |
| 7 | Ghíp 1 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 250 | bộ |
| 8 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-95 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Cổ dề Inox treo cáp 1 móc | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Đai treo hộp công tơ | Theo chương V E-HSMT | 16 | bộ 2 cái |
| I | Nhân công thu hồi Phần Phần Hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông 10m | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông 8,5m | Theo chương V E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Cột bê tông 7,5m | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 5 | Cáp nhôm 4x95 | Theo chương V E-HSMT | 388 | m |
| 6 | Cáp nhôm 4x70 | Theo chương V E-HSMT | 2.109 | m |
| 7 | Cáp nhôm 4x50 | Theo chương V E-HSMT | 952 | m |
| 8 | Cáp nhôm 2x50 | Theo chương V E-HSMT | 143 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi