Gói thầu: Thi công xây lắp: Đường dây 0,4kV sau các TBA H. Bảo Yên, Văn Bàn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200201418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp: Đường dây 0,4kV sau các TBA H. Bảo Yên, Văn Bàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131524 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 16:56:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 473,158,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | 1. ĐZ 0,4KV CHỐNG QT KHU BẢO HÀ 2 BẢO YÊN | |||
| C | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Dây AV 70 (không tính hh & độ võng) | Theo yêu cầu KT | 2.979 | m |
| 2 | Dây AV50 (không tính hh & độ võng) | Theo yêu cầu KT | 11.113 | m |
| D | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu KT | 1 | Móng |
| 2 | Cột BT H8,5mB | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 3 | Ghíp nhựa 35-95 (1BL) | Theo yêu cầu KT | 194 | Cái |
| 4 | Ghíp nhựa 35-95 (2BL) | Theo yêu cầu KT | 84 | Cái |
| 5 | Ghíp nhôm A25-70 mm2 (3Bl) | Theo yêu cầu KT | 248 | Cái |
| 6 | Ống nối đồng nhôm 70 | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 7 | ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 63 | Cái |
| 8 | Đai thép+khóa đai | Theo yêu cầu KT | 148 | Bộ |
| 9 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo yêu cầu KT | 194 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ X1-4 | Theo yêu cầu KT | 55 | Bộ |
| 11 | Xà néo X2-4 | Theo yêu cầu KT | 17 | Bộ |
| 12 | Xà néo đúp XN-4 | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 13 | Xà néo đúp XN-4A | Theo yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 14 | Xà lánh XL-4 | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ XĐ-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 17 | Chụp đầu cột đơn 2,5m | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 18 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu KT | 538 | Quả |
| 19 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 504 | Cái |
| 20 | Biển số cột | Theo yêu cầu KT | 99 | Biển |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại cáp nguồn hòm công tơ | Theo yêu cầu KT | 543 | m |
| F | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà XN4, XN2, XNL4 | Theo yêu cầu KT | 37 | Bộ |
| 2 | Tháo xà XĐ4, XĐ2 | Theo yêu cầu KT | 72 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu KT | 2,955 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu KT | 9,8 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn vặn xoắn VX2x70 | Theo yêu cầu KT | 0,64 | Km.dây |
| 6 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 7 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu KT | 538 | sứ |
| G | 2. ĐƯỜNG DÂY 0.4KV SAU TBA BƯU ĐIỆN, UBND HUYỆN BẢO YÊN | |||
| H | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*95 (không tính hh & độ võng) | Theo yêu cầu KT | 892 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70 (không tính hh & độ võng) | Theo yêu cầu KT | 224 | m |
| I | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp nhựa vặn xoắn 95/95 (2BL) | Theo yêu cầu KT | 210 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng mạ M95 | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 3 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 4 | Kẹp treo cáp 4*(25-95) | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| 5 | Đai thép+khóa đai | Theo yêu cầu KT | 10 | Bộ |
| 6 | Ốp cột f 20 | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| J | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu KT | 0,88 | Km.dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn vặn xoắn VX4x95 | Theo yêu cầu KT | 0,892 | Km.dây |
| 3 | Tháo xà XN4 | Theo yêu cầu KT | 5 | Bộ |
| 4 | Tháo xà XĐ4 | Theo yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu KT | 4,4 | 10 sứ |
| K | ĐZ 0,4KV XÃ NẬM DẠNG (WB) | |||
| L | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn Al/XLPE 4*70mm | Theo yêu cầu KT | 1.380 | m |
| M | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MV-1 | Theo yêu cầu KT | 1 | Móng |
| 2 | Cột H7,5mB | Theo yêu cầu KT | 1 | Cột |
| 3 | Tấm ốp móc treo ɸ 16 | Theo yêu cầu KT | 59 | Bộ |
| 4 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 80 | Bộ |
| 5 | Kẹp xiết cáp VX 4*(70-95)mm2 | Theo yêu cầu KT | 41 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu KT | 18 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT | 35 | Bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ M70 | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 9 | Số cột | Theo yêu cầu KT | 37 | Bộ |
| N | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn A70 | Theo yêu cầu KT | 4,095 | Km.dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn A35 | Theo yêu cầu KT | 1,365 | Km.dây |
| 3 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu KT | 200 | Quả |
| 4 | Tháo hạ xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu KT | 30 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ xà néo XN-4 | Theo yêu cầu KT | 11 | Bộ |
| 6 | Tháo ghíp nguồn hòm công tơ GN2 | Theo yêu cầu KT | 28 | Bộ |
| O | ĐZ 0,4KV XÃ SƠN THỦY | |||
| P | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn Al/XLPE 4*70mm | Theo yêu cầu KT | 1.174 | m |
| Q | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MV-1 | Theo yêu cầu KT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MC0-1 | Theo yêu cầu KT | 1 | Móng |
| 3 | Cột H7,5mB | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm CPI. 10-190-4,3 | Theo yêu cầu KT | 1 | Cột |
| 5 | Tấm ốp móc treo | Theo yêu cầu KT | 51 | Bộ |
| 6 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 64 | Bộ |
| 7 | Kẹp xiết cáp VX 4*(70-95)mm2 | Theo yêu cầu KT | 44 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT | 52 | Bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng mạ M70 | Theo yêu cầu KT | 4 | Cái |
| 11 | Số cột | Theo yêu cầu KT | 33 | Cái |
| R | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột BT H7,5A | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột BTLT 10mB | Theo yêu cầu KT | 1 | Cột |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu KT | 1,92 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn A70 | Theo yêu cầu KT | 0,72 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn A35 | Theo yêu cầu KT | 0,88 | Km.dây |
| 6 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu KT | 126 | Quả |
| 7 | Tháo hạ xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu KT | 16 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ xà néo XN-4 | Theo yêu cầu KT | 9 | Bộ |
| 9 | Tháo ghíp nguồn hòm công tơ GN1 | Theo yêu cầu KT | 52 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi