Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (gồm chi phí xây dựng sau thuế và chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200158175-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐÔNG
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng (gồm chi phí xây dựng sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200158165
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-31 23:17:00 đến ngày 2020-02-08 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,497,160,428 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MƯƠNG THOÁT NƯỚC, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT
1 Tháo dỡ tấm đan cũ Theo BVTK 190 cái
2 Đào, nạo vét mương bị lẫn cát, bùn đất Theo BVTK 6,84 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 19,11 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 104,916 m3
5 Bê tông lót đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 35,577 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2 cao <=4 m, mác 150 Theo BVTK 29,26 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Theo BVTK 3,901 100m2
8 Láng nền dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 78,67 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 13,708 m3
10 Ván khuôn cho bê tông tấm đan Theo BVTK 0,889 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm Theo BVTK 0,719 tấn
12 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 14,46 m3
13 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTK 41,342 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50 kg Theo BVTK 645 cái
15 Làm lớp lót đá 1x2 Theo BVTK 4,88 m3
16 Rải vải địa kỹ thuật Theo BVTK 7,687 100m2
17 Lắp đặt ống nhựa pvc đường kính ống d=90mm Theo BVTK 3,359 100m
18 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Theo BVTK 72 cái
19 Lắp đặt ống BTLT kính ống d=300mm Theo BVTK 0,17 100m
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo BVTK 0,895 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo BVTK 5,371 100m3
B SÂN CỎ
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Theo BVTK 633,6 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 32,64 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 8,16 m3
4 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 10,88 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTK 13,6 m3
6 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 5,44 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,544 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 0,419 tấn
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo BVTK 6,445 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo BVTK 38,669 100m3
11 Thi công lớp đá cấp phối đá dăm chiều dày mặt nền 10 cm Theo BVTK 21,12 100m2
12 Thi công lớp hạt cát chuyên dùng dày 5cm Theo BVTK 105,6 m3
13 Cung cấp đất trồng cỏ Theo BVTK 316,8 m3
14 San nền đầm chặt k=0.85 Theo BVTK 3,168 100m3
15 Trồng cỏ lá tre Theo BVTK 21,12 100m2
16 Tưới nước bảo dưỡng công tác trồng cỏ Theo BVTK 42,24 100m2/ tháng
17 Cung cấp khung thành bóng đá 5 người ( bao gồm lưới + khung thành ) Theo BVTK 4 bộ
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 23,674 m3
19 Bê tông lót đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 2,702 m3
20 Ván khuôn móng trụ Theo BVTK 0,907 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo BVTK 9,772 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTK 11,2 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Theo BVTK 0,125 100m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn Theo BVTK 0,873 100m3
25 Sản xuất cột bằng thép hình Theo BVTK 2,998 tấn
26 Lắp dựng cột thép Theo BVTK 2,977 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTK 138,261 m2
28 Cung cáp lưới sơi CPE 3MM, KT ô 120x120 Theo BVTK 2.176 m2
29 Buli d70 Theo BVTK 16 bộ
30 Tăng đơ M14 Theo BVTK 16 bộ
31 Cáp căng lưới bọc nhựa D6 Theo BVTK 400 M
32 Phụ kiện lắp dựng Theo BVTK 1 bộ
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 0,324 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 0,162 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo BVTK 0,516 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo BVTK 0,05 100m2
37 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,078 m3
38 Ván khuôn tấm đan Theo BVTK 0,005 100m2
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo BVTK 2 cái
40 Khoan giếng, phụ kiện lắp đặt Theo BVTK 2 cái
41 Ống nhựa uPVC đk 27 Theo BVTK 0,03 100m
42 Van khóa đồng đk 27 Theo BVTK 2 cái
43 Máy bơm chìm 1.5hp Theo BVTK 2 cái
44 Tủ điều khiển bơm + RCBO: 20A/2P/250V-30mA Theo BVTK 2 tủ
45 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo BVTK 2 cái
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTK 8 m
47 Kéo rải dây dẫn CXV 2x4mm2 Theo BVTK 125 m
48 Lắp đặt ống luồn dây Theo BVTK 125 m
C NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 4,63 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 6,38 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo BVTK 1,805 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,148 100m2
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 5,44 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo BVTK 0,057 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo BVTK 0,123 tấn
8 Sản xuất cột bằng thép hình Theo BVTK 0,369 tấn
9 Lắp dựng cột thép Theo BVTK 0,369 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình Theo BVTK 0,383 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép Theo BVTK 0,383 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Theo BVTK 0,857 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,857 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTK 82,158 m2
15 Sản xuất, lắp dựng bu lon d16 dài 400 Theo BVTK 40 Bộ
16 Sản xuất, lắp dựng máng nước bằng tôn Theo BVTK 26,8 md
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo BVTK 1,176 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa kính ống d=90mm Theo BVTK 0,12 100m
19 Cùm INOX d90 Theo BVTK 15 cái
D CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ trần Theo BVTK 22,81 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m Theo BVTK 27,3 m2
3 Phá dỡ tường gạch Theo BVTK 2,8 m3
4 Tháo dỡ cửa Theo BVTK 7,4 m2
5 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo BVTK 0,137 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,137 tấn
7 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo BVTK 0,273 100m2
8 Phá dỡ nền gạch Theo BVTK 34,51 m3
9 Phá dỡ lớp đá mài Theo BVTK 4,32 m2
10 Láng granitô bậc cấp Theo BVTK 4,32 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo BVTK 10,875 m2
12 Tháo dỡ chậu tiểu Theo BVTK 2 cái
13 Tháo dỡ chậu rửa Theo BVTK 1 cái
14 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo BVTK 2,8 m3
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 25,28 m2
16 Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, vữa M75 Theo BVTK 15,66 m2
17 Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 Theo BVTK 5,52 m2
18 Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M75 Theo BVTK 28,99 m2
19 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm Theo BVTK 4,404 m2
20 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái Theo BVTK 21,52 m2
21 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo BVTK 21,52 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 tạo dốc Theo BVTK 21,52 m2
23 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Theo BVTK 23,9 m2
24 Trát trần vữa M75 Theo BVTK 23,9 m2
25 Chà, cạo bỏ lớp sơn bong tróc trên tường cột, trụ Theo BVTK 190,36 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn bong tróc trên xà, dầm, trần Theo BVTK 19,88 m2
27 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi Theo BVTK 22,81 m2
28 Cửa đi nhưa lõi thép 2 cánh Theo BVTK 2,64 m2
29 Cửa đi nhưa lõi thép 1 cánh Theo BVTK 3,08 m2
30 Cửa sổ nhưa lõi thép 2 cánh Theo BVTK 1,68 m2
31 Lắp dựng cửa Theo BVTK 7,4 m2
32 Bả dặm 20% matít vào tường Theo BVTK 63,352 m2
33 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 23,9 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 143,79 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 91,73 m2
36 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Led Theo BVTK 2 bộ
37 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng Led Theo BVTK 1 bộ
38 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Led Theo BVTK 4 bộ
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 4 cái
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo BVTK 4 cái
41 Lắp đặt cầu chì Theo BVTK 4 cái
42 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc Theo BVTK 4 hộp
43 Mặt nạ Theo BVTK 4 cái
44 Lắp đặt chậu xí bệt Theo BVTK 1 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 2 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
49 Lắp đặt gương soi 7 món Theo BVTK 1 cái
50 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
51 Lắp đặt phễu thu D100 Theo BVTK 1 cái
52 Hút hầm vệ sinh Theo BVTK 1 cái
E ĐƯỜNG BÊ TÔNG, CÂY XANH
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo BVTK 0,496 100m3
2 Beton lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 50,07 m3
3 Lớp nhựa tái sinh Theo BVTK 495,7 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn đường Theo BVTK 0,189 100m2
5 Beton mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 75,106 m3
6 Kẻ ron đường Theo BVTK 495,7 m2
7 Trồng cây bàng Đài Loan Theo BVTK 12 1 cây
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, Nước giếng bơm điện Theo BVTK 12 cây/90 ngày
F ĐIỆN CHIẾU SÁNG SÂN
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo BVTK 359 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTK 154 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 20mm luồn dây Theo BVTK 5 100m
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III Theo BVTK 60 m3
5 Đắp đất móng đường ống Theo BVTK 60 m3
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo BVTK 1 1 tủ
7 Lắp đặt khởi động từ Theo BVTK 1 bộ
8 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang <= 10m Theo BVTK 14 cột
9 Lắp bảng điện cửa cột Theo BVTK 14 1 bảng
10 Luồn cáp cửa cột Theo BVTK 14 1 đầu cáp
11 Lắp cửa cột Theo BVTK 14 1 cửa
12 Lắp đặt đèn pha Led 250W Theo BVTK 28 Bộ
13 Gia công và đóng cọc chống sét Theo BVTK 28 cọc
14 Dây tiếp địa đồng trần 11mm2 Theo BVTK 56 m
15 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm Theo BVTK 56 m
16 Kẹp siết cáp Theo BVTK 56 con
17 Vệ sinh bàn giao công trình Theo BVTK 25 công
G CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí trực tiếp khác Theo HSTK 1 khoản
2 Chi phí nhà tạm Theo HSTK 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->