Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200148137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200148020 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 17:36:00 đến ngày 2020-02-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,855,592,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÁP VÙNG III | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/24Fo/300 | Chương V HSMT | 9.000 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS/24Fo/500 | Chương V HSMT | 11.060 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS/24Fo/700 | Chương V HSMT | 4.000 | m |
| 4 | Hộp nối ODF 24F0 (đủ phụ kiện ) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ néo cáp ADSS N2/300 | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ2/300 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 7 | Bộ néo cáp ADSS N3/500 | Chương V HSMT | 48 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ3/500 | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 9 | Bộ néo cáp ADSS N2/700 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 10 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ2/700 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Măng sông cáp quang 24 F0 đủ phụ kiện | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 12 | ống luồn cáp HDPE | Chương V HSMT | 200 | m |
| 13 | Chống rung cáp quang | Chương V HSMT | 213 | Bộ |
| B | PHẦN GÔNG VÙNG III | |||
| 1 | Gông cột đơn BTLT treo cáp quang ADSS | Chương V HSMT | 78 | bộ |
| 2 | Gông cột thép GS treo cáp quang ADSS | Chương V HSMT | 62 | bộ |
| 3 | Giá cuốn cáp cột điện đơn BTLT GC1 | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Giá cuốn cáp cột thép GC3 | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Biển báo cáp quang PCBG | Chương V HSMT | 107 | bộ |
| 6 | Biển báo vượt đường cáp quang | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT VÙNG III | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V HSMT | 24 | km |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V HSMT | 7 | bộ MX |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V HSMT | 1 | bộ ODF |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 40 mm | Chương V HSMT | 2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khung giá đấu dây nhảy quang (ODF) | Chương V HSMT | 1 | khung giá |
| 6 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp, phụ kiện treo cáp | Chương V HSMT | 148 | bộ |
| D | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI VÙNG III | |||
| 1 | Thu hồi cáp quang ADSS | Chương V HSMT | 24 | km |
| E | PHẦN CÁP VÙNG IV | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/24Fo/300 | Chương V HSMT | 3.500 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS/24Fo/500 | Chương V HSMT | 20.240 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS/24Fo/700 | Chương V HSMT | 11.500 | m |
| 4 | Cáp quang ADSS/24Fo/900 | Chương V HSMT | 3.500 | m |
| 5 | Hộp nối ODF 24F0 ( đủ phụ kiện ) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ néo cáp ADSS N2/300 | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 7 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ2/300 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ néo cáp ADSS N3/500 | Chương V HSMT | 96 | Bộ |
| 9 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ3/500 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 10 | Bộ néo cáp ADSS N2/700 | Chương V HSMT | 52 | Bộ |
| 11 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ2/700 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 12 | Bộ néo cáp ADSS N3/900 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 13 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ3/900 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Măng sông cáp quang 24 F0 đủ phụ kiện | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 15 | ống luồn cáp HDPE | Chương V HSMT | 150 | m |
| 16 | Chống rung cáp quang | Chương V HSMT | 295 | Bộ |
| F | PHẦN GÔNG VÙNG IV | |||
| 1 | Gông cột đơn BTLT treo cáp quang ADSS | Chương V HSMT | 97 | bộ |
| 2 | Gông cột thép treo cáp quang ADSS | Chương V HSMT | 124 | bộ |
| 3 | Giá cuốn cáp cột điện đơn BTLT GC1 | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Giá cuốn cáp cột thép GC3 | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Biển báo cáp quang PCBG | Chương V HSMT | 148 | bộ |
| 6 | Biển báo vượt đường cáp quang | Chương V HSMT | 24 | bộ |
| G | PHẦN LẮP ĐẶT VÙNG IV | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V HSMT | 39 | km |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V HSMT | 10 | bộ MX |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V HSMT | 1 | bộ ODF |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 40 mm | Chương V HSMT | 1,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khung giá đấu dây nhảy quang (ODF) | Chương V HSMT | 1 | khung giá |
| 6 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp, phụ kiện treo cáp | Chương V HSMT | 231 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi