Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137677-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200136883
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-05 11:27:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 586,338,802 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,700,000 VNĐ ((Tám triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư chính
1 Dây ACXh - 70mm2 - 12/20(24)kV Vật tư A cấp 14.743 Mét
2 Trụ BTLT 12m F540 Vật tư A cấp 4 trụ
3 Sứ đứng 24kV ĐR 540 bọc chì Vật tư A cấp 131 Cái
4 Ty sứ đứng 24kV bọc chì Vật tư A cấp 131 Cái
5 Dây CXV-25mm2 - 24kV (đấu cung LA) Vật tư A cấp 6 Mét
B Bộ đà kép 2 mét lệch 2/3 (X-2,0K): 23 bộ, bao gồm:
1 Đà sắt L75x75x8-2000mm (3 ốp) Vật tư A cấp 34 Cây
2 Thanh chống L50x50x5-1150mm Vật tư A cấp 34 Cây
3 Đà sắt L75x75x8-2000mm (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Cây
4 Thanh chống L50x50x5-1150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Cây
5 Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 Bộ
6 Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 Bộ
7 Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 Bộ
8 Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 Bộ
C Móng trụ đà cản M12a làm mới: 4 móng, bao gồm:
1 Đà cản BTCT 1,2m 4 Cái
2 Bulon D22x650 VRS + 4 ld D22-60x60x6 4 Bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đất cấp 3) 4 bộ
4 Lắp đặt đà cản 4 cái
D Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: 50 bộ, bao gồm:
1 Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 Bộ
2 Cáp thép chằng 5/8" (15m/bộ DG) Vật tư A cấp 750 Mét
3 Sứ chằng lớn 50 Cái
4 Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) 400 Bộ
5 Yếm cáp dày 2mm 100 Cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8x2000 50 Cái
E Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: 1 bộ, bao gồm:
1 Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 Bộ
2 Bộ chống chằng lệch: sử dụng lại 1 Bộ
3 Cáp thép chằng 5/8" (14m/bộ AG) Vật tư A cấp 14 Mét
4 Sứ chằng lớn 1 Cái
5 Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) 8 Bộ
6 Yếm cáp dày 2mm 2 Cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8x2000 1 Cái
F Bộ chằng băng đường SG cho trụ 12m: 25 bộ, bao gồm:
1 Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 Bộ
2 Cáp thép chằng 5/8" (25m/bộ SG) Vật tư A cấp 625 Mét
3 Sứ chằng lớn 50 Cái
4 Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) 400 Bộ
5 Yếm cáp dày 2mm 75 Cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8x2000 25 Cái
G Sứ treo Polymer - 24KV: 111 bộ, bao gồm:
1 Sứ treo Polymer - 24kV - 70N Vật tư A cấp 69 Cái
2 Sứ treo Polymer - 24kV - 70N Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 Cái
3 Móc treo chữ U ϕ 16 dài 222 Cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACXh 70mm2 + yếm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  111 Bộ
H Chuỗi sứ thay phụ kiện (SDL sứ treo): 93 bộ, gồm:
1 Móc treo chữ U ϕ 16 dài 186 Cái
2 Giáp níu dây bọc trung thế ACXh 70mm2 + yếm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  93 Bộ
I Vật tư khác:
1 Chụp cách điện Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 Cái
2 Kẹp quai ép + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 Cái
3 Ống nối cỡ dây 70mm2 (có lõi thép) 8 Cái
4 Ống co nhiệt cách điện loại ϕ65/25 25,2 m
5 Băng keo cách điện trung thế 19 - 20,1- 0,117mm 5 cuộn
6 Kẹp ép WR399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  138 Cái
7 Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 Bộ
8 Thanh nới composite LA (bắt trung hòa) 6 cái
9 Dây buộc cổ sứ TTF 70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  82 Cái
10 Dây buộc cổ sứ SSF 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  318 Cái
11 Kẹp IPC 95/25 32 cái
12 Sứ đứng 24kV ĐR 540 bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 Cái
13 Ty sứ đứng 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 Cái
J Phần nhân công
1 Tháo hạ dây AC ≤ 70mm2 (dây pha 14,454 Km
2 Rải căng dây AsXh70mm2 14,454 Km
3 Trồng trụ BTLT ≤ 12m 4 trụ
4 Nhổ trụ BTLT 7,5m 4 trụ
5 Tháo thu hồi bộ xà đơn 2,0m 8 Bộ
6 Lắp bộ xà đơn 2,0m (trụ đỡ) 3 Bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,0m (trụ néo) 23 Bộ
8 Lắp sứ đứng 24kV 170 Cái
9 Tháo sứ đứng, sứ đỉnh + ty 24 Cái
10 Tháo sứ treo thuỷ tinh néo đơn ≤ 2 bát 90 chuỗi
11 Lắp chuỗi sứ treo thủy tinh 84 chuỗi
12 Tháo chuỗi sứ treo polimer néo đơn 9 bộ
13 Lắp chuỗi sứ treo polimer néo đơn 120 bộ
14 Tháo lắp lại Rack3 + sứ ống chỉ 4 Cái
15 Tháo lắp lại hộp domino 4 Cái
16 Thay kẹp Uquai + hotline 33 bộ
17 Thay dây néo cột chiều cao ≤ 20 mét 76 12
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->