Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200153543-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200151711
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cân đối ngân sách cấp tỉnh và vốn đối ứng từ nguồn Cân đối ngân sách địa phương huyện điều hành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 10:37:00 đến ngày 2020-02-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,150,461,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,9515 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,8714 m3
3 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,8394 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,725 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 20,7824 m3
6 Bê tông lót móng bể phốt, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9484 m3
7 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,9412 m3
8 Bê tông tấm đan lắp bể, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,6 m3
9 Bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4078 m3
10 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1001 100m2
11 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
12 Cốt thép tấm đan nắp bể Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0567 tấn
13 Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1644 tấn
14 Cốt thép giằng bể, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0103 tấn
15 Lắp đặt tấm đan nắp bể bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cái
16 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,1071 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,9107 m2
18 Láng bể, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,416 m2
19 Trát tường bể lần 2 chiều dày 1.5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,9107 m2
20 Quét nước XM 2 nước nguyên chất chống thấm Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,9107 m2
21 Bê tông móng trụ đá 1x2 vữa mác 200. Chương V Yêu cầu về xây lắp 28,5929 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2441 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1293 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5805 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1622 100m2
26 Bê tông giằng móng đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,617 m3
27 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3405 tấn
28 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4246 tấn
29 Cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8501 tấn
30 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4181 100m2
31 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 42,2919 m3
32 Xây bó hè (vật liệu không nung), bậc lên xuống Chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,1147 m3
33 Bê tông giằng lan can đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0894 m3
34 Cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm. Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0057 tấn
35 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0024 100m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,2969 m2
37 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 m
38 Đắp quả cầu BTXM D350 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 quả
39 Trát cổ móng, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 61,95 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,3398 m3
41 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,6982 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,8139 m3
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1813 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1656 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5807 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,7043 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5547 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1183 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1339 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,3408 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1113 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,3585 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1222 tấn
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,5972 100m2
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,6922 100m2
56 Bê tông dầm Tầng 2 cos +3,9m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,5353 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm Tấng 2 đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1286 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm T2, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4238 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm T2 đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4151 tấn
60 Ván khuôn gỗ dầm T2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4333 100m2
61 Bê tông sàn T2 cos +3.9m đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,3269 m3
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,6452 tấn
63 Ván khuôn gỗ sàn T2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1319 100m2
64 Bê tông dầm cos + 7.5m đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,3832 m3
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1275 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4193 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4079 tấn
68 Ván khuôn gỗ dầm tần áp mái cos +7.2m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3984 100m2
69 Bê tông sàn tầng áp mái đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,0331 m3
70 Cốt thép sàn tầng áp mái, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,9617 tấn
71 Ván khuôn gỗ sàn tầng áp mái. Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,2523 100m2
72 Bê tông cầu thang đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,5456 m3
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2691 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0994 tấn
75 Ván khuôn gỗ cầu thang thường. Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2879 100m2
76 Bê tông dầm gắn quốc huy, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,978 m3
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,023 tấn
78 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0534 tấn
79 Ván khuôn dầm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0376 100m2
80 Bê tông lanh tô, ôvăng cửa, sê nô đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,3033 m3
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3536 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2705 tấn
83 Ván khuôn gỗ lanh tô cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,6642 100m2
84 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 vữa mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8754 m3
85 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1591 100m2
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1412 tấn
87 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=18 mm. Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0422 tấn
88 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9219 tấn
89 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9219 tấn
90 Lợp mái tôn liên doanh D0,42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,105 100m2
91 Tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 47 m
92 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,6438 m2
93 Bê tông lanh tô thông trần đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2226 m3
94 Cốt thép lanh tô thông trần, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0295 tấn
95 Ván khuôn gỗ lanh tô thông trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0627 100m2
96 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22( vật liệu không nung), xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 87,861 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,6788 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ ngồi đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2867 m3
99 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 (không nung XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,8167 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 75,2351 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,6788 m3
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ ngồi đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2867 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 17,7622 m3
104 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), xây trụ , vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5808 m3
105 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), xây bờ sê nô, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,4153 m3
106 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,4373 m3
107 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2886 m3
108 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), Xây cột giả vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,1026 m3
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,026 tấn
111 Lan can chiếu nghỉ tổ hợp thép vuông 20x20, 34x34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,475 m2
112 Lan can bảo vệ hành lang tổ hợp thép hộp 30x30. Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,666 m2
113 Bê tông giằng lan can hành lang, thanh chống hắt SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1306 m3
114 Ván khuôn gỗ , ván khuôn giằng lan can, thanh chống hắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,219 100m2
115 Lắp dựng cốt thép giằng, lan can hành lang, thanh chống hắt ĐK <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0512 tấn
116 Lắp dựng cốt thép giằng, lan can hành lang, thanh chống hắt : ĐK <= 18mm, Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0728 tấn
117 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
118 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), xây móng tường kho, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8168 m3
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2079 m3
120 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), xây kho gầm cầu thang, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3863 m3
121 Tay vịn lan can gỗ nhóm 3 KT: 60x120 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,72 m
122 Hoa sắt lan can cầu thang Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,32 m2
123 Trụ thang gỗ nhóm 3 KT theo hồ sơ TK Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 trụ
124 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,32 m2
125 Sơn lan can sắt 3 nước Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,32 m2
126 Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 103,56 m2
127 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 74,25 m2
128 Cửa vách kính khung nhôm lật Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,275 m2
129 Khoá KINLONG Chương V Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
130 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm (19kg/m2) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,9402 tấn
131 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về xây lắp 204,24 m2
132 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 79,92 m2
133 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 160,38 m2
134 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,609 m2
135 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 415,7872 m2
136 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,056 m2
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 421,5 m2
138 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 799,97 m2
139 Trát lanh tô ô văng, thanh chống hắt, lan can hành lang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 68,4244 m2
140 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 214,373 m2
141 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 49,4768 m2
142 Công tác ốp đá granit bậc Chương V Yêu cầu về xây lắp 36,1754 m2
143 Trát cột, giả Chiều dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,644 m2
144 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 623,552 m2
145 Trát cột, giả tầng 2, Chiều dày 2cm vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,86 m2
146 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 229,647 m2
147 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 37,0018 m2
148 Trát sê nô vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 49,752 m2
149 Trát tường sê nô chiều dày 1.5cm, cao >4m vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 125,2092 m2
150 Láng sê nô vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40,6308 m2
151 Trát tường chắn mái chiều dày 1.5cm, cao >4m vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 31,248 m2
152 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,49 m2
153 Trát tường thu hồi chiều dày 1.5cm, cao >4m vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 218,0496 m2
154 Láng sàn mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 230,9824 m2
155 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.954,0206 m2
156 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 934,1772 m2
157 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 470,4 m
158 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.411,2 m
159 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao WC Chương V Yêu cầu về xây lắp 31,9088 m2
160 Trang trí cột và các hoạ tiết mặt đứng NC bậc 3/7 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 công
161 Kẻ chỉ sâu 10 rộng 30 Chương V Yêu cầu về xây lắp 200 m
162 Vảy vữa trang trí Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 m3
163 Quốc huy chế taọ sẵn Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
164 Đào rãnh thoát nước, hố thu đất cấp 3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 57,586 m3
165 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,1953 m3
166 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,8398 m3
167 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,8342 m3
168 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,4295 m3
169 Cốt thép tấm đan đậy rãnh Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3437 tấn
170 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3359 100m2
171 Láng rãnh, hố thu dày 2cm vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 136,65 m2
172 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 211 cái
173 Bê tông hè rãnh đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,0704 m3
174 Láng mặt dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 60,704 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỆN + NƯỚC)
1 Tủ điện tầng 500x300x150mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
2 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=150Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=100Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
5 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
6 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 cái
7 Hộp điện phòng 250x150x100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 Cái
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x80mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 20 cái
11 Công tắc đảo chiếu cầu thang Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 56 cái
13 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 86 hộp
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 100 m
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 80 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 180 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 250 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 350 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 500 m
21 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
22 Lắp đặt các loại đèn tròn nêol Chương V Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
24 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,022 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
29 Lắp đặt cút PPR D32x25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cái
31 Lắp đặt tê, đường kính cút 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt tê, đường kính cút 25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cái
33 Lắp đặt tê D32x25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Thập PPR d=32x25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
35 Lắp đặt côn PPR đường kính d25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Lắp đặt cút PPR đường kính d=32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
37 Lắp đặt cút PPR đường kính d=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Lắp đặt cút PPR đường kính d=32x25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
39 Lắp đặt rắc co PPR đường kính d=32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
40 Lắp rắc co PPR đường kính d=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 cái
41 Răng kép d=32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Răng kép d=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 17 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van d32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Lắp đặt van ren, đường kính van d25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Máy bơm nước Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Đai khởi thuỷ D50-150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
47 Rơ le phao D50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bể
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
51 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
52 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
53 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
54 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính ống d42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
55 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
56 Lắp đăt tê Y PVC d=110x110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 cái
57 Lắp đăt tê Y PVC d=110x60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Lắp đăt tê Y PVC d=90x90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
59 Lắp đăt tê Y PVC d=90x60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
60 Lắp đăt tê Y PVC d=42x42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
61 Lắp đăt tê Y PVC d=34x34mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm (Lọa 110x40mm) Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm(loại 90x45) Chương V Yêu cầu về xây lắp 11 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm(loại d=42x45) Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm(loại 60x45) Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm (loại 90x60) Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm (loại 34x45) Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
68 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
69 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
70 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
71 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
72 Lắp đặt hộp đựng Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
74 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lắp đặt giá treo Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
77 Cút ren trong nối thiết bị Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 cái
78 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
79 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
81 Quả cầu chắn rắc ống D110 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 Cái
82 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp IV Chương V Yêu cầu về xây lắp 35 m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,41 100m
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Tê PVC D34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Cút góc PVC D34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
89 Lắp đặt rắc co PVC D32 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Máy bơm chân không 250W + phụ kiện Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Van chặn fi20 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
92 Van chặn fi 25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Van chặn fi 32 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
94 Lắp đặt tê thép tráng kẽm 32-15 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
95 lắp đặt côn thép tráng kẽm 32-25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
97 Lắp đặt tê thép tráng kẽm fi15 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
98 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 15mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 cái
99 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 44 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,6667 m3
101 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
102 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
103 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cọc
104 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 185 m
105 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 16mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 110 m
106 Lắp đặt van đẳng Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
107 Kẹp nối đất Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
108 Bật chôn tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 60 Cái
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào rãnh đặt cáp, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp 3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 46,8 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,9425 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,643 m3
4 Băng lươi báo hiệu cáp ngầm Chương V Yêu cầu về xây lắp 39 m2
5 Đào móng cột đèn, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,916 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,43 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0288 tấn
8 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
9 Kéo rải dây chống sét theo cột loại d10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 78 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 78 m
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 100 m
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=32A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Công tắc to 1p-380W -16A có nút bấm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
17 Bảng điện 550x450x180, sơn tĩnh điện Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
18 Đèn thuỷ ngân cap áp 125W-220V lắp trên cột thép hinh cột cao 8m Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
19 Cột đèn tròn côn liền cần thép mạ nhũ cao 80 -HAPUUCO bằng thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 Cột
20 Bu lông bản mã liên kết cột D=18 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 Cái
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 m3
23 Lắp dựng cột điện ly tâm, loại cột 10m Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cột
24 Chi phí vận chuyển cột từ xưởng sản xuất đến công trình (theo BG) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
25 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 4x25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2 1km cáp
26 Kẹp hãm dây Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
27 Cổ dề đỡ cáp Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
28 Lắp cổ dề, chiều cao lắp đặt <=20m Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 Bộ
D HẠNG MỤC: MẠNG ĐIỆN THOẠI TIN HỌC
1 Tủ rack 20U gồm ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
2 Modem quang Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 ODF 4FO Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Switch 32 cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Patch panel 32 cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Dây nhảy Cat5e Chương V Yêu cầu về xây lắp 32 cái
7 Tổng đài 4 vào, 24 trung kế Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 MDF 30P Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Ổ cắm mạng + thoại gắn tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 17 cái
10 Dây cáp mạng CAT5E - 4 PAIR Chương V Yêu cầu về xây lắp 250 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 250 m
12 Máng cáp W100xH50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 35 m
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,68 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 bằng 1/3 đất đào Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,56 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,78 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,756 m3
5 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,6236 m3
6 Bê tông giăng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,396 m3
7 Cốt thép giăng móng, đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0085 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0616 tấn
9 Ván khuôn dầm móng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
10 Đắp đất nền nhà Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5457 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7728 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,3856 m3
13 Xây ốp cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), cao <= 4 m, VXM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9438 m3
14 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,264 m3
15 Ván khuôn giằng tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường , đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0259 tấn
17 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,528 m3
18 Ván khuôn dầm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm , đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0125 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm , đường kính <=18 mm, Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0864 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1344 m3
22 Ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2134 100m2
23 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,212 tấn
24 Bê tông giằng thu hồi Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0852 m3
25 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0155 100m2
26 Cốt thép gằng thu hồi , đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0138 tấn
27 Xây tường thu hồi (vật liệu không nung), vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3539 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), xây thành sê nô, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3234 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,7284 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2507 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,176 m2
32 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 33,48 m
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,652 m2
34 Xây bậc bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0522 m3
35 Trát bậc lên xuống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,522 m2
36 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,8 m2
37 Láng có đánh màu lòng sê nô, dày 3 cm, VXM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,6012 m2
38 Trát vẩy tường vữa M75, PC30 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,14 m2
39 Chốt khóa cửa+khóa ( viết tiệp hoặc tương đương ) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
40 Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,6 m2
41 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,92 m2
42 Lợp mái tôn LD dày 0.42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1324 100m2
43 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0473 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0473 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,7824 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,3907 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,976 m2
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
49 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
50 Lắp đặt ổ cắm nhựa vào tường gạch 10A-220V Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Lắp đặt các Automat loại 1 Pha - Cường độ dòng điện 15A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Lắp công tắc đơn Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Lắp công tắc đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
55 Cố định dây dẫn bằng chôn ngầm tường PVC 2x1,5 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
56 Cố định dây dẫn bằng chôn ngầm tường PVC 2x2,5 Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
57 Lắp đặt ống ghen cứng luồn dây Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
58 Sứ đầu hồi đón điện Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 quả
59 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bình
63 Bình khí CO2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bình
64 Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
65 Nội quy + tiêu lệnh Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
F HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào khuôn sân bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,965 100m3
2 Bê tông sân + đường vào, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 131 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về xây lắp 65,5 m3
4 Đào móng trụ cổng đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,42 m3
5 Đắp đất nền móng công trình= 1/3 đất đào Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8067 m3
6 Đệm cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,121 m3
7 Xây đá hộc, xây móng,vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,504 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4745 m3
9 Thép ray cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0735 tấn
10 Công tác ốp đá vào trụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 m2
11 Biển cổng đá granit tự nhiên Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3 m2
12 Làm chữ biển cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 ck
13 Quả cầu bê tông D350 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 ck
14 Sản xuất cánh cổng bằng tổ hợp thép 16x16, khung thép hộp 50x50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,675 m2
15 Lắp dựng cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,675 m2
16 Sơn chống gỉ cánh cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,35 m2
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 166,4378 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về xây lắp 55,4793 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,7997 m3
20 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 42,2831 m3
21 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 27,6854 m3
22 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,5142 m3
23 Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3016 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 56,216 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,3813 m3
26 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1471 m3
27 Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1536 tấn
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 948,348 m2
29 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 60,8256 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.009,1736 m2
31 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,3632 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,568 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,4072 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 127,02 m2
35 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 127,02 m2
36 Bu lông D16 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
37 Thép vuông treo cờ D20 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,79 kg
38 Thép bản đế + ốp sườn Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,67 kg
39 Gia công, lắp dựng cột thép tráng kẽm D63-34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 m
40 Cáp xoắn kéo cờ D3mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,2 m
41 Bánh xe thép D60 + kháo ròng dọc Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
42 Quả cầu Inox D60 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 quả
G HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,9044 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8276 m3
3 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8256 m3
4 Bê tông tấm đan đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5346 m3
5 Cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0758 tấn
6 Ván khuôn tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1068 100m2
7 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,53 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,5 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 m2
10 Bê tông giằng bể đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,242 m3
11 Cốt thép giằng bể đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0262 tấn
12 Ván khuôn giằng bể Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
14 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2619 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0845 m3
16 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1312 m3
17 Xây thành hộp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1718 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,124 m2
19 Bê tông chõ đế máy bơm M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,009 m3
20 Tấm tôn lá dày 1ly Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,67 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,124 m2
22 Khoá bảo vệ máy bơm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
H HẠNG MỤC: SAN NỀN, ĐƯỜNG VÀO
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,8579 100m3
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 59,6418 100m3
3 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về xây lắp 35,7833 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 70,2287 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5397 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,0584 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8998 100m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 55,48 m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,08 100m3
10 Bê tông mặt đường đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 144 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,96 100m2
I HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,664 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,08 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,524 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (vật liệu không nung), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,2436 m3
5 Bê tông móng cột trụ đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,76 m3
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0114 tấn
7 Ván khuôn gỗ, móng cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1264 100m2
8 Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,6576 m3
9 Đệm cát nền nhà Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,498 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,6598 m3
11 Ông thép mạ kẽm F90 để tạo khung Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 md
12 Ông thép mạ kẽm F70 để tạo bán kèo Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 md
13 Lắp dựng cột thép: D90: Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,162 tấn
14 Lắp dựng kèo thép: D70 : Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0985 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0985 tấn
17 Bu lông liên kết xà gồ F12, L=80 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 cái
18 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm. Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2941 100m2
19 Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bình
20 Bình khí CO2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bình
21 Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
22 Nội quy + tiêu lệnh Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
J HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bình
2 Bình khí CO2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bình
3 Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
4 Nội quy + tiêu lệnh Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
5 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang học Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
6 Lắp đặt đế đầu báo cháy khói quang học Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
7 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
8 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
9 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
10 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
11 Lắp đặt ác quy dự phòng 24V Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
12 Lắp đặt biến thế chuyên dụng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
13 Lắp đặt Linh kiện báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
14 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 60 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 100 m
17 Lắp đặt cáp tín hiệu 10 đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
18 Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
19 Hiệu chỉnh đầu báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 cái
20 Hiệu chỉnh đèn báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 cái
21 Hiệu chỉnh trung tâm báo cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->