Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200204840-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 08:30:00 đến ngày 2020-02-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,321,656,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Dựng cột bê tông H6,5A ( thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H6,5A ( bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông H7,5A (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 4 | Dựng cột bê tông H7,5A (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 23 | Cột |
| 5 | Dựng cột bê tông H7,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Dựng cột bê tông H8,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| B | PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp kẹp xiết các loại | Chương V HSMT | 28 | Cái |
| 2 | Lắp kẹp treo loại <70mm2 | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 3 | Lắp kẹp treo loại < 120mm2 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Lắp móc treo móc néo các loại | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 5 | Kẹp xiết loại 4x16-50 | Chương V HSMT | 22 | Cái |
| 6 | Kẹp xiết loại 4x50-95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Ốp cột F20 | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 8 | Khoá treo cáp 4x25-35 | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 9 | Khoá treo cáp 4x50-70-95 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 10 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 86 | Bộ |
| C | THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Hạ Cột H6,5 các loại | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 2 | Hạ Cột H7,5 các loại | Chương V HSMT | 34 | Cột |
| 3 | Hạ Cột H8,5 các loại | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Tháo kẹp xiết các loại | Chương V HSMT | 28 | cái |
| 5 | Tháo kẹp treo loại <= 70mm2 | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 6 | Tháo kẹp treo loại <=120mm2 | Chương V HSMT | 9 | cái |
| 7 | Tháo mới móc treo móc néo các loại | Chương V HSMT | 50 | cái |
| D | THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Tháo, lắp Xà hạ thế các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp lại kẹp treo loại <=70mm2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp lại mới móc treo móc néo các loại | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| E | XÀ , GIÁ PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Dây thép đường kính 1,5mm bọc nhựa (0,0179kg/1m) | Chương V HSMT | 53 | kg |
| F | DÂY DẪN PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 2.118,5 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x25 | Chương V HSMT | 538,5 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x35 | Chương V HSMT | 129 | m |
| 4 | Cáp bọc Cu/PVC 1x6mm2 (Vàng+đen) | Chương V HSMT | 2.389 | m |
| 5 | Cáp bọc Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V HSMT | 355 | m |
| G | PHỤ KIỆN PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Hộp BV 2 công tơ điện tử 1 pha composite (Đã lắp PK và công tơ) | Chương V HSMT | 152 | Hộp |
| 2 | Hộp BV 4 công tơ điện tử 1 pha composite (Đã lắp PK và công tơ) | Chương V HSMT | 301 | Hộp |
| 3 | Hộp BV 1 công tơ 3 pha trực tiếp composite (Đã lắp PK và công tơ) | Chương V HSMT | 96 | Hộp |
| 4 | Hộp trung gian composite (Đã lắp PK) | Chương V HSMT | 28 | Hộp |
| 5 | Ôp cột vòng đơn | Chương V HSMT | 424 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha -40A | Chương V HSMT | 1.367 | cái |
| 7 | Aptomat 3 pha-100A | Chương V HSMT | 96 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V HSMT | 384 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Chương V HSMT | 1.290 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 112 | Cái |
| 11 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 1.367 | Cái |
| 12 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 96 | Cái |
| 13 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 584 | bộ |
| 14 | Ghíp bọc đôi 25-120 (6 cầu răng, dày 2,0mm) | Chương V HSMT | 1.180 | Cái |
| 15 | Ống nối đồng M6 | Chương V HSMT | 9.569 | Cái |
| 16 | Bulong ecu M8x20 đấu dây trung tính hòm CT | Chương V HSMT | 96 | Cái |
| H | THÁO THU HỒI PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Tháo cáp xuống hòm công tơ AL/XLPE 4x16 | Chương V HSMT | 144 | m |
| 2 | Tháo dây Al/PVC/PVC 2x8 | Chương V HSMT | 721,5 | m |
| 3 | Tháo dây Al/PVC/PVC 2x10 | Chương V HSMT | 721,5 | m |
| 4 | Tháo dây Al/PVC/PVC 4x16 | Chương V HSMT | 144 | m |
| 5 | Tháo hộp 1,2 công tơ 1 pha, hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 258 | Hộp |
| 6 | Tháo hộp 4 công tơ 1 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 319 | Hộp |
| I | MÓNG CỘT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột M2 ( đào thủ công) | Chương V HSMT | 21 | Móng |
| 2 | Móng cột M2 ( đào bằng máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột M3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 4 | Móng cột M4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi