Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc. |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, ngân sách xã và các nguồn vốn chủ đầu tư huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 08:16:00 đến ngày 2020-02-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 5,143 | 100m2 | |
| 2 | Nhân công thu xếp bàn ghế ra và vào, và dọn dẹp để trả lại hội trường hội họp | 5 | công | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | 817,5367 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ gạch ốp tường | 13,382 | m2 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình | 10,8 | m3 | |
| 6 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 | 810,6049 | m2 | |
| 7 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | 6,7284 | m2 | |
| 8 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75, PCB30 | 16,418 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa | 178,2334 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 562,98 | m | |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 131,52 | m2 | |
| 12 | SX và LD cửa đi 4 cánh mở quay bằng nhôm hệ kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | 10,455 | m2 | |
| 13 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | 55,92 | m2 | |
| 14 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | 9,575 | m2 | |
| 15 | SX và LD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ mở trượt, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | 51,36 | m2 | |
| 16 | SX và LD vách kính nhôm hệ kính dày 6.38 (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | 53,7984 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 127,34 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 53,7984 | m2 | |
| 19 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 1,3307 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 51,36 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 102,72 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | 1.140,956 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 5,9696 | tấn | |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | 6,783 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 6,783 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 248,49 | m2 | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 12,0244 | 100m2 | |
| 28 | Tấm úp nóc khổ 60 | 129,95 | md | |
| 29 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 120,792 | m2 | |
| 30 | Bả matít vào tấm trần thạch cao | 120,79 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,79 | m2 | |
| 32 | Phá lớp vữa trát dầm | 10,0192 | m2 | |
| 33 | Phá lớp vữa trát trần | 632,0917 | m2 | |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 3.027,6716 | m2 | |
| 35 | Ốp gạch chân tường gạch 400x1200mm, vữa XM M75, PCB30 | 58,512 | m2 | |
| 36 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 14,4625 | m2 | |
| 37 | Bức tranh phù điêu đắp bằng thạch cao sơn giả đồng | 10,44 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 10 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 632,09 | m2 | |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 821,3956 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 1.754,61 | m2 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 361,426 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 66,6833 | m2 | |
| 44 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 219,52 | m | |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 162,2 | m | |
| 46 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 1.003,51 | m2 | |
| 47 | Bả matít vào tường | 1.821,29 | m2 | |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.182,81 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.487,02 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ granito các bậc + bậc sảnh | 110,5122 | m2 | |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | 110,51 | m2 | |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 15,8004 | m3 | |
| 53 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 6,954 | m3 | |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 10,8653 | m3 | |
| 55 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | 7,442 | m3 | |
| 56 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 7,1126 | m3 | |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 258,64 | m2 | |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,4226 | tấn | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3709 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 6,344 | m3 | |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | 122 | cái | |
| 62 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,62 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển phế thải | 104,8538 | m3 | |
| 64 | Công tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A | 12 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 20,30A | 4 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các automat 3 pha, cường độ dòng điện 30A | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các automat 3 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 71 | Lắp đặt chiết áp vô cực | 6 | cái | |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 ổ cắm | 4 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 ổ cắm | 15 | cái | |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | 12 | hộp | |
| 75 | Lắp đặt đèn ốp trần D30 | 26 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt đèn Led 3 bóng x 1.2mx18W | 54 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt đèn Led 1 bóng x 1.2mx18W | 1 | bộ | |
| 78 | Tủ điện 400X300X150 | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | 34 | cái | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.965 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 1.875 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 875 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 425 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 200 | m | |
| 86 | Con son đỡ dây dẫn 4 sứ | 1 | cái | |
| 87 | Sứ A7 + ty | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 1.345 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 645 | m | |
| 90 | Điều hòa 9000PTU | 4 | máy | |
| 91 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | 4 | máy | |
| 92 | Giá đỡ điều hòa bằng thép L50x50x5 | 4 | bộ | |
| 93 | Phụ kiện dây dẫn, bảo ôn... lắp điều hòa | 4 | bộ | |
| 94 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 5,04 | m3 | |
| 95 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,04 | m3 | |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 12 | m | |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | 70 | m | |
| 98 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 100 | Kẹp tiếp địa | 10 | bộ | |
| 101 | Quả cầu chân kim thu sét | 3 | quả | |
| 102 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 103 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 104 | Tháo dỡ gương soi+ phụ kiện | 1 | bộ | |
| 105 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt xí bệt + Vòi rửa | 1 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + Vòi | 1 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt gương soi (gồm cả các thiết bị cần thiết như kệ để xà bông) | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm | 0,18 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | 0,04 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | 0,32 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | 0,2 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 15mm | 0,2 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 25/20mm | 5 | cái | |
| 121 | Lắp đặt Tê ren trong PPR, ĐK 25/20mm | 4 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 20x20mm | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đặt Tê ren trong PPR, ĐK 20x20mm | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Cút PPR, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Cút PPR, ĐK 20mm | 5 | cái | |
| 128 | Lắp đặt Cút ren trong PPR, ĐK 20mm | 5 | cái | |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Rắc co PPR, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x20mm | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 25x20mm | 6 | cái | |
| 135 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | 0,15 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | 0,14 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | 0,15 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | 0,09 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | 0,07 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 110x100mm | 3 | cái | |
| 143 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 110x110mm | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 110x60mm | 3 | cái | |
| 145 | Lắp đặt Tê Y cong PVC, ĐK 110mm | 6 | cái | |
| 146 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 90x75mm | 5 | cái | |
| 147 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 90x60mm | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 75x75mm | 4 | cái | |
| 149 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 75x42mm | 4 | cái | |
| 150 | Lắp đặt Tê Y PVC, ĐK 60x60mm | 3 | cái | |
| 151 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 110mm 90độ | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm 90độ | 3 | cái | |
| 155 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 75mm 90độ | 5 | cái | |
| 156 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm 90độ | 3 | cái | |
| 157 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 42mm 90độ | 4 | cái | |
| 158 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 110mm 135 độ | 4 | cái | |
| 159 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm 135 độ | 4 | cái | |
| 160 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 75mm 135 độ | 5 | cái | |
| 161 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 42mm 135 độ | 5 | cái | |
| 162 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x75mm | 3 | cái | |
| 163 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x60mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x60mm | 1 | cái | |
| 165 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 166 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 167 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm | 2 | cái | |
| 168 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | 5 | bộ | |
| 169 | Keo dán ống 50Gr | 4 | Hộp | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | 1,303 | m2 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình | 1,6 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | 43,4322 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 9,66 | m2 | |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | 0,96 | 10m2 | |
| 6 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | 9,66 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Phá dỡ bục sân khấu cũ , đất cấp IV | 1,6012 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, đất C2 | 168,226 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | 9,3261 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 55,8827 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 23,4256 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0783 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,1759 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,462 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 3,8115 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,3879 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 3,6036 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3276 | 100m2 | |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,6759 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,5323 | 100m3 | |
| 15 | Lớp bạt da dứa chống mất nước | 381,3684 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 38,1368 | m3 | |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 45,54 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 65,82 | m2 | |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 89,5 | m2 | |
| 20 | ống nhựa D 90 ( dùng làm lõi ống chôn cột của cột bê tông) | 10,8 | m | |
| 21 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,4864 | tấn | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA SÂN BÊ TÔNG, CHIÉU SÁNG SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,3465 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng | 57,9 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 45,173 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình | 67,68 | m3 | |
| 5 | Lớp bạt da dứa chống mất nước | 676,8 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | 67,68 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ | 0,35 | 100m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 0,225 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải | 0,225 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 4,8 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,8 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 108 | m | |
| 13 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,8 | m3 | |
| 14 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | 0,225 | m3 | |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | 2,916 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 2,916 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn nhúng nóng, H=7m, tôn dày 3mm | 3 | cột | |
| 19 | Chóa đèn cao áp 1 công suất 150W, Sodium PT.S2 | 3 | bộ | |
| 20 | Bộ đèn led Epsilon 150W | 3 | bộ | |
| 21 | Khung móng M24x675+ tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m ) | 3 | bộ | |
| 22 | Xe vận chuyển cột đèn | 1 | chuyến | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi