Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200157585-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Canh
Tên gói thầu Xây lắp+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200150146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 17:08:00 đến ngày 2020-02-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,844,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác đến công trình… Theo quy định 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,7666 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,9035 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,6051 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      89,2161 m3
5 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      126,08 m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      20,0802 m3
7 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      3,0129 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      23,4112 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1.447,8276 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      634,5492 m2
11 Tháo dỡ cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      207,36 m2
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,9678 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,9678 100m3
14 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III (tímh 90% đào máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,1497 100m3
15 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (tính đào thủ công 10%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,6623 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,5613 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0086 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,1336 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,3394 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      5,6866 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,6584 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,0888 m3
24 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, đường kính lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=25cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      96 lỗ khoan
25 Bơm keo hilti vào lỗ gia cố thép chủ cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      96 lỗ
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,7945 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,184 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,8782 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      5,4305 m3
30 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,2484 tấn
31 Sản xuất dầm dọc cầu thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,6406 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      33,15 m2
33 Lắp dựng cột thép các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,2484 tấn
34 Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,6406 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,5948 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,1609 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,843 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      5,5373 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,7515 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,6925 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      7,515 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,1372 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,022 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,1218 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,1176 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,4892 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0801 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0974 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,95 m3
50 Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=20cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      25,46 m
51 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      25,46 m
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,3717 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0243 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,9207 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      3,5292 m3
56 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,68 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,68 tấn
58 Lắp đặt sàn tấm sàn cerboard dày 18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      216,825 m2
59 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,6427 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      101,479 m2
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,6427 tấn
62 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,5991 tấn
63 Sản xuất giằng mái thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,9964 tấn
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      184,421 m2
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,5991 tấn
66 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,9964 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      3,0572 100m2
68 Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc dày 0.45, khổ 400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      102,322 m
69 Sản xuất, lắp đặt máng inox thu nước kt 250x250x0.45mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      45,5 m
70 Sản xuất, lắp đặt máng inox thu nước kt 120x320x0.45mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      7,4 m
71 Xây tường gạch dày 10cm gạch bê tông khí chưng áp (kích thước 20x10x60cm) cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      37,2762 m3
72 Xây tường gạch dày 20cm gạch Không nung bê tông khí chưng áp (kích thước 20x10x60cm) cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      26,4894 m3
73 Xây tường gạch dày 20cm gạch Không nung bê tông khí chưng áp (kích thước 20x10x60cm) cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      7,0164 m3
74 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      74,638 m2
75 Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      39,106 m2
76 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      164,5172 m2
77 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      16,592 m2
78 Trát tường ngoài xây bằng gạch bê tông khí chưng áp (ACC), chiều dày trát 0,7cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      246,6095 m2
79 Trát tường trong xây bằng gạch bê tông khí chưng áp (ACC), chiều dày trát 0,7cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      572,0765 m2
80 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,784 m2
81 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      72,384 m2
82 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      634,5492 m2
83 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1.447,8276 m2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      37,171 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1.684,3111 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1.329,0907 m2
87 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      103,2 m
88 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      78,416 m2
89 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      78,416 m2
90 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      736,395 m2
91 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      48,8256 m2
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,104 m3
93 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      7,3032 m3
94 Láng Granito cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      19,8106 m2
95 Đánh bóng lại mặt bậc cầu thang granito Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      19,8106 m2
96 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      80,712 m2
97 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang, tay vịn gỗ Lim d80, lan can thép ống d20. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      41,64 m
98 Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang kính cường lực dày 12mm, tay nắm hộp inox 100x50x1.8, phụ kiện đầy đủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      26,56 m
99 Sản xuất, lắp đặt quốc huy bằng đồng dập. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1 cái
100 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      258,876 m2
101 Làm vách bằng tấm thạch cao Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      114,444 m2
102 Sản xuất, lắp dựng chữ inox vàng gương Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1 tb
103 Sản xuất, lắp dựng tấm ốp alumium dày 3mm, lớp nhôm dày 0.1mm, bao gồm khung xương thép hộp mạ kẽm. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      62,914 m2
104 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,5041 tấn
105 Sơn tĩnh điện ck thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      43,92 m2
106 Lắp dựng cột thép các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,5041 tấn
107 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38 mm, phụ kiện đầy đủ. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      69,12 m2
108 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38 mm, phụ kiện đầy đủ. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      69,52 m2
109 Sản xuất vách nhôm kính trắng 5 mm, phụ kiện đầy đủ. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      27,28 m2
110 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      165,92 m2
111 Sản xuất, lắp đặt rèm cửa sổ lá dọc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      105,78 m2
112 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo công cụ, dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      12,9024 100m2
113 Lắp đặt lưới bao che. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1.290,24 m
114 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,129 100m3
115 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,4336 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,04 100m2
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,16 m3
118 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1,42 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,08 100m2
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,44 m3
121 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      16,4 m2
122 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      6 m2
123 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      7,6736 m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0666 100m3
125 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0666 100m3
126 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,042 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,0978 tấn
128 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      0,98 m3
129 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      20 cái
130 Sản xuất lắp đặt vỏ tủ điện KT 400x300x250x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2 tủ
131 Sản xuất lắp đặt vỏ tủ điện KT 210x160x100x1.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      19 tủ
132 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=150ampe Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1 cái
133 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=100ampe Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2 cái
134 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      19 cái
135 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2 cái
136 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      21 cái
137 Vật tư phụ và dây cáp đấu nối Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      1 bộ
138 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      16 cái
139 Điều hòa treo tường 12000BTU 1 chiều Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      8 máy
140 Phụ kiện lắp đặt điều hòa 12000BTU (Giá đỡ, ống đồng, ống thoát nước) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      8 bộ
141 Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      24 máy
142 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      48 bộ
143 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      18 bộ
144 Lắp đặt đèn trang trí tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      6 bộ
145 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      24 cái
146 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      5 cái
147 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      24 cái
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      4 cái
149 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      120 cái
150 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      100 m
151 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      20 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      820 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      880 m
154 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      220 m
155 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      900 m
156 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      120 m
157 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      750 m
158 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      850 m
159 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=60x80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      25 hộp
160 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      70 m
161 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      70 m
162 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      5 cái
163 Hộp kiểm tra điện trở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      6 cái
164 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      2,5 100m
165 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      40 cái
166 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      40 cái
167 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      20 cái
168 Đai thép neo giữ ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      70 cái
169 Sản xuất quả cầu chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT      20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->