Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137729-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200136905
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-05 13:50:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 397,082,399 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,900,000 VNĐ ((Năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư chính
1 Dây ACXh - 240mm2 - 12/20(24)kV Vật tư A cấp 4.051,44 Mét
2 Dây ACXh - 95mm2 - 12/20(24)kV Vật tư A cấp 1.178,712 Mét
3 Dây CXV - 185mm2 - 12/20(24)kV Vật tư A cấp 3 Mét
4 Dây CXV - 95mm2 - 12/20(24)kV Vật tư A cấp 3 Mét
5 Dây CXV-25mm2 - 24kV (đấu cung LA) Vật tư A cấp 22 Mét
6 Trụ BTLT 14m F540 Vật tư A cấp 5 trụ
7 Sứ đứng 24kV ĐR 540 bọc chì Vật tư A cấp 9 Cái
8 Ty sứ đứng 24kV bọc chì Vật tư A cấp 9 Cái
B Bộ đà kép 2,6 mét - 3 ốp tim 1,8m (X-2,6K): 6 bộ, bao gồm:
1 Đà sắt L75x75x8-2600mm (3 ốp - tim trụ 1,8m) Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Cây
2 Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Bộ
3 Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Bộ
C Bộ đà kép 2,2 mét (X-2,2K): 7 bộ, bao gồm:
1 Đà sắt L75x75x8-2200mm (4 ốp) Vật tư A cấp 14 Cây
2 Thanh chống L50x50x5-920mm Vật tư A cấp 28 Cây
3 Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 Bộ
4 Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 Bộ
5 Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 Bộ
D Bộ đà đơn 2,2m (X-2.2Đ): 28 bộ, bao gồm:
1 Đà sắt L75x75x8-2200mm Vật tư A cấp 26 Cây
2 Thanh chống L50x50x5-920mm Vật tư A cấp 52 Cây
3 Đà sắt L75x75x8-2200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 Cây
4 Thanh chống L50x50x5-920mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 Cây
5 Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 Bộ
6 Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 Bộ
7 Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 Bộ
E Móng trụ bê tông trụ đôi 14m: 1 móng, bao gồm:
1 Xi măng PC30 361 kg
2 Cát vàng 0,58 m3
3 Đá 1x2 1,075 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đất cấp 3) 1 bộ
5 Đỗ móng beton mac 200 đá 1x2 1 móng
F Móng trụ bê tông trụ đơn 14m: 3 móng, bao gồm:
1 Xi măng PC30 903 kg
2 Cát vàng 1,452 m3
3 Đá 1x2 2,691 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đất cấp 3) 3 bộ
5 Đỗ móng beton mac 200 đá 1x2 3 móng
G Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: 24 bộ, bao gồm:
1 Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 Bộ
2 Cáp thép chằng 5/8" (15m/bộ DG) Vật tư A cấp 360 Mét
3 Sứ chằng lớn 24 Cái
4 Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) 192 Bộ
5 Yếm cáp dày 2mm 48 Cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8x2000 24 Cái
H Sứ treo Polymer - 24KV: 27 bộ, bao gồm:
1 Sứ treo Polymer - 24kV - 70N Vật tư A cấp 15 Cái
2 Sứ treo Polymer - 24kV - 70N Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Cái
3 Móc treo chữ U ϕ 16 dài 144 Cái
I Vật tư khác:
1 Giáp níu dây bọc trung thế ACXh 95mm2 + yếm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 Bộ
2 Giáp níu dây bọc trung thế ACXh 240mm2 + yếm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 Bộ
3 Chụp cách điện Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 Cái
4 Kẹp quai ép + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 Cái
5 Ống nối cỡ dây 95mm2 (có lõi thép) 3 Cái
6 Ống nối cỡ dây 240mm2 (có lõi thép) 3 Cái
7 Đầu coss Cu-AL 300mm2 + chụp 3 Cái
8 Đầu coss Cu 185mm2 + chụp 3 Cái
9 Đầu coss Cu-AL 120mm2 + chụp 3 Cái
10 Đầu coss Cu 95mm2 + chụp 3 Cái
11 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 Cái
12 Kẹp ép cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 Cái
13 Kẹp ép cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 Cái
14 Kẹp ép cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 Cái
15 Ống co nhiệt cách điện loại ϕ65/25 15 m
16 Băng keo cách điện trung thế 19 - 20,1- 0,117mm 3 cuộn
17 Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 Bộ
18 Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 Bộ
19 Bulon VRS 16x550+4ldv(50x50x3)/Zn (ghép trụ) 1 Bộ
20 Bulon VRS 16x650+4ldv(50x50x3)/Zn (ghép trụ) 5 Bộ
21 Bulon VRS 16x800+4ldv(50x50x3)/Zn (ghép trụ) 1 Bộ
22 Kẹp dừng 5U cỡ dây 95 7 cái
23 Bulon mắt 16x300 + 2ld vuông D18-50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 Cái
24 Thanh nới composite LA (bắt trung hòa) 6 cái
25 Dây buộc cổ sứ TTF 240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 Cái
26 Dây buộc đầu sứ SSF 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 Cái
27 Dây buộc cổ sứ TTF 95 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 Cái
28 Dây buộc đầu sứ SSF 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 Cái
29 Sứ đứng 24kV ĐR 540 bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 Cái
30 Ty sứ đứng 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 Cái
J Phần nhân công
1 Tháo hạ dây AC ≤ 50mm2 (độ cao <10m) 0,3852 Km
2 Tháo hạ dây AC ≤ 95mm2 1,1556 Km
3 Tháo hạ dây AC ≤ 240mm2 (dây pha ) 3,972 Km
4 Rải căng dây AC ≤ 95mm2 (độ cao < 10 m), SDL 01 dây làm trung hòa 0,3852 Km
5 Rải căng dây ACXh 95mm2 1,1556 Km
6 Rải căng dây AsXh 240mm2 3,972 Km
7 Nhổ trụ BTLT ≤ 14m 2 trụ
8 Nhổ trụ BTLT ≤ 12m 3 trụ
9 Trồng trụ BTLT ≤ 14m 5 trụ
10 Tháo bộ xà đơn 2,0m 25 Bộ
11 Tháo bộ xà đơn 2,2m 1 Bộ
12 Tháo bộ xà kép 2,0m 8 Bộ
13 Tháo bộ xà kép 2,2m 2 Bộ
14 Tháo bộ xà kép 3,2m (trụ H - tim 1,8m) 2 Bộ
15 Tháo bộ đà Composit đơn 2,4m 6 Bộ
16 Tháo bộ đà Composit kép 2,2m 1 Bộ
17 Tháo lắp bộ thanh giằng trụ H 1 Bộ
18 Lắp bộ xà đơn 2,2m 29 Bộ
19 Lắp bộ xà kép 2,2m (trụ néo) 8 Bộ
20 Lắp bộ xà kép 2,6m (trụ H - tim 1,8m) 6 Bộ
21 Lắp bộ xà kép 3,2m (trụ H - tim 1,8m) 1 Bộ
22 Lắp bộ đà Composit đơn 2,4m 1 Bộ
23 Lắp sứ đứng 24kV 159 Cái
24 Tháo sứ đứng, sứ đỉnh + ty 144 Cái
25 Tháo sứ treo thuỷ tinh néo đơn ≤ 2 bát 12 chuỗi
26 Lắp chuỗi sứ treo thủy tinh 3 chuỗi
27 Tháo chuỗi sứ treo polimer néo đơn 57 bộ
28 Lắp chuỗi sứ treo polimer néo đơn 84 bộ
29 Thay kẹp Uquai + hotline 18 bộ
30 Thay dây néo cột chiều cao ≤ 20 mét 24 bộ
31 Thay (tháo lắp lại) Recloser 1 máy
32 Thay (tháo lắp lại) LA 6 Cái
33 Thay (tháo lắp lại) FCO 1pha ngoài trời 4 bộ
34 Tháo lắp lại LTD 1pha ngoài trời 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->