Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (Cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200207728-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Minh Tân
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (Cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200207610
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 09:40:00 đến ngày 2020-02-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,647,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 1 khoản
B HẠNG MỤC: KÊNH DẪN VÀ CỤM ĐIỀU TIẾT
1 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,67 m3
2 Thép thanh giằng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9324 tấn
3 Ván khuôn thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8316 100m2
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 168 cái
5 Bê tông đá 1x2 M200 đổ bằng thủ công, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.030,6074 m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 158,5719 m3
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,6018 100m2
8 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <= 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 51,45 100m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 102,51 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,9619 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,05 tấn
12 Đào bùn + phong hóa + móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 79,5346 100m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64,6065 100m3
14 Mua đất về đắp cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7.300,5345 m3
15 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,0053 100m3
16 Vận chuyển đất 5000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,0053 100m3/1km
17 Đắp đất đá thải bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,6559 100m3
18 Mua đất đá thải Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3.012,1167 m3
19 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 112,6172 100m3
20 Vận chuyển trong phạm vi 600m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11.261,72 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,36 m3
22 Bê tông trần cống, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,8 m3
23 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 m3
24 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,88 m3
25 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2564 100m2
26 Ván khuôn gỗ trần cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,233 100m2
27 Ván khuôn tường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3279 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3905 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4714 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0234 100m2
31 Thép thanh giằng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0229 tấn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
33 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2389 100m3
34 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7059 100m3
35 Mua đất về đắp cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 79,7667
36 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7977 100m3
37 Vận chuyển đất 5000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7977 100m3/1km
38 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7977 100m3
39 Vận chuyển trong phạm vi 600m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 79,77 m3
40 Bê tông hố lắng cát, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,41 m3
41 Bê tông tường M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,16 m3
42 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,99 m3
43 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2237 100m2
44 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8392 100m2
45 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,46 m2
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4036 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4669 tấn
48 Bê tông, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,02 m3
49 Bê tông trần cống, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 m3
50 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,99 m3
51 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1391 100m2
52 Ván khuôn gỗ trần cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,182 100m2
53 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9092 100m2
54 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,93 m2
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1664 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,6739 tấn
57 Đắp đê quai, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3344 100m3
58 Mua đất về đắp cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 342,584 m3
59 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4258 100m3
60 Vận chuyển đất 5000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4258 100m3/1km
61 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4258 100m3
62 Vận chuyển trong phạm vi 600m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 342,58 m3
63 Phá đê quai máy đào <= 0,4 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0133 100m3
64 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 ca
65 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8.388,79 m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 600m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8.388,79 m3
C HẠNG MỤC: CỬA LẤY NƯỚC
1 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,21 m3
2 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,6 m2
3 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,6 100m2
4 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2119 tấn
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22 cái
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4573 100m2
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,04 m2
8 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2256 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1971 100m3
10 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,07 m3
11 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8 m2
12 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,009 100m2
13 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0193 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0145 100m2
16 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0504 100m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,52 m2
18 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0234 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1926 100m3
20 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,12 m3
21 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 m2
22 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0855 100m2
23 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,183 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19 cái
25 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3932 100m2
26 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,52 m2
27 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2792 100m3
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1653 100m3
29 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 93,11 m3
30 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 112,32 m2
31 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7344 100m2
32 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6085 tấn
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 144 cái
34 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,6549 100m2
35 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,35 m2
36 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4156 100m3
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,6114 100m3
38 Mua đất về đắp cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 348,304 m3
39 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,483 100m3
40 Vận chuyển đất 5000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,483 100m3/1km
41 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,483 100m3
42 Vận chuyển trong phạm vi 600m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 348,304 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 494,38 m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 600m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 494,38 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->