Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp tủ điện các TBA Hồng Hà 19, Hồng Hà 20 M1+M2, Hồng Hà 22 M1+M2, Hồng Hà 23 M1+M2, Hồng Hà 24, Hồng Hải 25, Hồng Hải 25A, Hồng Hải 30, Hồng Hải 31 SCL 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp tủ điện các TBA Hồng Hà 19, Hồng Hà 20 M1+M2, Hồng Hà 22 M1+M2, Hồng Hà 23 M1+M2, Hồng Hà 24, Hồng Hải 25, Hồng Hải 25A, Hồng Hải 30, Hồng Hải 31 SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 07:46:00 đến ngày 2020-02-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 874,254,594 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,500,000 VNĐ ((Mười triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ống nối M95 | muc 2 chương V | 153 | Cái |
| 2 | Ống nối M70 | muc 2 chương V | 198 | Cái |
| 3 | Ống nối M50 | muc 2 chương V | 119 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng 95 | muc 2 chương V | 159 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng 70 | muc 2 chương V | 198 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 50 | muc 2 chương V | 119 | Cái |
| 7 | Ống co nhiệt hạ thế Φ 30 | muc 2 chương V | 954 | Mét |
| 8 | Băng dính Nano 20Y (18m/1 cuộn ) | muc 2 chương V | 235 | Cuộn |
| 9 | Biển tên tủ | muc 2 chương V | 64 | Cái |
| 10 | Biển báo an toàn | muc 2 chương V | 256 | Cái |
| 11 | Tiếp địa RC-2 lặp lại | muc 2 chương V | 16 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa RC-2 an toàn | muc 2 chương V | 64 | Bộ |
| B | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | muc 2 chương V | 64 | 1 tủ |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | muc 2 chương V | 9,54 | 100m |
| 3 | Ép nối dây. Tiết diện dây <= 120mm2 | muc 2 chương V | 470 | mối |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | muc 2 chương V | 11,9 | 10 đầu cốt |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | muc 2 chương V | 19,8 | 10 đầu cốt |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | muc 2 chương V | 15,9 | 10 đầu cốt |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | muc 2 chương V | 493 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | muc 2 chương V | 137 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tiếp địa RC-2 lặp lại | muc 2 chương V | 16 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Tiếp địa RC-2 an toàn | muc 2 chương V | 64 | Bộ |
| 11 | Móng cột MTU | muc 2 chương V | 64 | Móng |
| 12 | Bốc dỡ. vận chuyển thủ công nội tuyến | muc 2 chương V | 1 | ca |
| 13 | Vận chuyển đường dài đến kho PCQN | muc 2 chương V | 1 | ca |
| 14 | Vận chuyển đường dài đến chân công trình | muc 2 chương V | 1 | ca |
| 15 | Vận chuyển đường dài vật tư thu hồi về kho PCQN | muc 2 chương V | 1 | ca |
| C | THU HỒI VTTB | |||
| 1 | Tủ điện công tơ 0.4kV/1kV có AB tổng 100A | muc 2 chương V | 47 | bộ |
| 2 | Tủ điện công tơ 0.4kV/1kV không AB tổng | muc 2 chương V | 17 | bộ |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông. địa hình bình thường | muc 2 chương V | 80 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi