Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200134150-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200128026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 08:12:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 441,575,648 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư, thiết bị Điện lực cấp
1 Cáp ACX 50/8mm2 (24)KV: (1,02xCd) Điện lực cấp 12.162 mét
2 Cáp chằng D5/8" mạ kẽm nhúng 13m/bộ: 0,454kg/m Điện lực cấp 2.141 mét
3 Cáp CXV 25mm2 Điện lực cấp 6 mét
4 Cáp CXV 50mm2 Điện lực cấp 21,5 mét
5 Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m) Điện lực cấp 67 kg
6 Chân sứ đỉnh cong dài 870 - 4 ly sứ 24kV (không bọc chì) Điện lực cấp 172 cái
7 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 - 4 ly sứ 24kV (không bọc chì) Điện lực cấp 102 cái
8 Đà hộp composite 110x80x5-800 Điện lực cấp 10 cái
9 Đà tháp U160x64x5 - 2200mm (1 cái/ bộ) Điện lực cấp 52 cái
10 Dây nhôm A70 (buộc sứ ống chỉ vào AC 70; 1,2m/tao/sứ) Điện lực cấp 1 kg
11 Sứ chằng lớn (90N): 01 cái/ bộ Điện lực cấp 146 cái
12 Sứ đứng 24KV ĐR540mm (không bọc chì) Điện lực cấp 41 cái
13 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 31 cái
14 Sứ treo polymer 24kV Điện lực cấp 74 chuỗi
15 Thanh chống composite 10x40x720 Điện lực cấp 10 cái
16 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 19 trụ
17 Uclevis - 3mm Điện lực cấp 31 bộ
B Phần vật tư nhà thầu cấp
1 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
2 Bass LL bắt FCO & LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
3 Bộ chống chằng hẹp Φ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 32 bộ
4 Boulon 14x120+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
5 Boulon 16x250 + 02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 141 bộ
6 Boulon 16x300 + 02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 172 bộ
7 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
8 Boulon D16x300VRS + 02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: (02 cái/ bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 104 cái
9 Boulon D16x50 + 02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: (02 cái/ bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 104 cái
10 Boulon mắt 16x250 + 01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 01 cái/ bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 219 bộ
11 Boulon mắt 16x300 + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 74 bộ
12 Chụp FCO (Trên + Dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 10 cái
13 Chụp kẹp quai hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 cái
14 Chụp LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 5 cái
15 Cọc tiếp địa mạ đồng 16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 cọc
16 Dây buộc cổ sứ đỡ góc vào dây ACX50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 172 cái
17 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng vào dây ACX50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 106 cái
18 Giáp níu dừng dây bọc trung thế ACX50mm2 + Yếm móng U giáp níu Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 74 bộ
19 Hotline clamp mạ Sn 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 16 cái
20 Hotline clamp mạ Sn 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 8 cái
21 Kẹp chằng 3 boulon 5/8"/Zn (B46x130): 08 cái/ bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1.168 cái
22 Kẹp cọc tiếp địa Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 cái
23 Kẹp dừng dây 3U-4mm (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 74 cái
24 Kẹp ép WR 279 (70/70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 70 cái
25 Kẹp ép WR 419 (120/120) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 4 cái
26 Kẹp quai Al-Cu 8 ly (4/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 35 bộ
27 Máng che dây chằng 0,8x2000: 01 cái/ bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 143 cái
28 Móc treo chữ U Ø16: dài 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 74 cái
29 Neo xòe 8H-135inch2 + đĩa sen (sơn đen) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 5 cái
30 Ốc siết cáp 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 66 cái
31 Ống co nhiệt cách điện loại Ф 50/25 độ dày >1mm, độ co rút ≥ 50% đường kính, chịu nhiệt 120-140°C (mối nối đường dây và cung lèo). 1m/ cái Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 41 mét
32 Ống nối dây AC50mm2 (không có lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 41 ống
33 Ống nối dây AC95mm2 (không có lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 ống
34 Sơn đen (sơn chữ): 400ml (1bình/15 trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bình
35 Sơn trắng (sơn nền):1kg/20 trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 kg
36 Ty neo Ø22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 5 cái
37 Yếm đỡ dây chằng Ø1/2" mạ kẽm - dày 2mm đỡ dây chằng 5/8: 02 cái / bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 292 cái
C Phần nhân công, máy thi công
1 Đào đất cấp III : 0,226m3/móng M12; 0,25m3/móng neo xuống; 0,25m3/móng neo lệch. Khối lượng chi tiết theo chương V 5,5 m3
2 Đắp đất k=0,9 : 0,18m3/móng M12; 0,25m3/móng neo xuống; 0,25m3/móng neo lệch. Khối lượng chi tiết theo chương V 4,7 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất Khối lượng chi tiết theo chương V 33 cọc
4 Thay trụ ≤12m : bằng cẩu + thủ công Khối lượng chi tiết theo chương V 19 trụ
5 Tháo bộ dây chằng Khối lượng chi tiết theo chương V 141 bộ
6 Lắp bộ dây chằng Khối lượng chi tiết theo chương V 146 bộ
7 Lắp xà thép U160x64x5 - 2200mm đơn (35,9kg) Khối lượng chi tiết theo chương V 52 bộ
8 Tháo sứ đứng 15-22kV Khối lượng chi tiết theo chương V 243 bộ
9 Lắp sứ đứng 15-22kV Khối lượng chi tiết theo chương V 276 bộ
10 Tháo sứ treo polymer néo đơn Khối lượng chi tiết theo chương V 67 bộ
11 Lắp sứ treo polymer néo đơn Khối lượng chi tiết theo chương V 74 bộ
12 Tháo kẹp quai Khối lượng chi tiết theo chương V 48 bộ
13 Lắp kẹp quai Khối lượng chi tiết theo chương V 35 bộ
14 Tháo kẹp dừng dây Khối lượng chi tiết theo chương V 52 bộ
15 Lắp kẹp dừng dây Khối lượng chi tiết theo chương V 74 bộ
16 Kéo cáp nhôm lõi thép ACX50 thủ công + cơ giới (<10m) Khối lượng chi tiết theo chương V 11,924 km
17 Kéo cáp nhôm lõi thép AC50 thủ công + cơ giới ( <10m) Khối lượng chi tiết theo chương V 1,796 km
18 Tháo cáp nhôm lõi thép AC50 thủ công + cơ giới (lắp lại) Khối lượng chi tiết theo chương V 11,924 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->