Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc công an - xã đội, sân đường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200207734-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT
Tên gói thầu Thi công xây dựng nhà làm việc công an - xã đội, sân đường
Số hiệu KHLCNT 20200129421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 14:24:00 đến ngày 2020-02-13 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,364,284,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THỬ TĨNH CỌC
1 Thử tĩnh cọc theo HSMT 1 cọc
B HẠNG MỤC: CÔNG AN – XÃ ĐỘI
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 theo HSMT 33 m3
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk<=10mm theo HSMT 1,252 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm theo HSMT 2,948 tấn
4 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm theo HSMT 0,089 Tấn
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột theo HSMT 1,414 100m2
6 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I theo HSMT 5,94 100m
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I theo HSMT 36,517 m3
8 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I theo HSMT 0,852 100m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 5,402 m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 32,569 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm theo HSMT 0,303 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm theo HSMT 1,304 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật theo HSMT 1,238 100m2
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 1,782 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật theo HSMT 0,285 100m2
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 theo HSMT 0,82 100m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 11,136 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m theo HSMT 0,268 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m theo HSMT 1,118 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng theo HSMT 1,124 100m2
21 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 1,887 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm theo HSMT 0,171 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy theo HSMT 0,023 100m2
24 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 7,492 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m theo HSMT 0,283 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m theo HSMT 2,056 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật theo HSMT 1,566 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 12,535 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m theo HSMT 0,404 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m theo HSMT 1,639 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng theo HSMT 1,465 100m2
32 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 14,439 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m theo HSMT 1,838 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái theo HSMT 1,39 100m2
35 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 3,114 m3
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m theo HSMT 0,15 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m theo HSMT 0,29 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường theo HSMT 0,309 100m2
39 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 6,205 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,196 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m theo HSMT 1,043 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật theo HSMT 1,296 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 8,32 m3
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,197 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,78 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng theo HSMT 1,084 100m2
47 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 0,547 m3
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,85 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái theo HSMT 0,068 100m2
50 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 1,19 m3
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật theo HSMT 0,238 100m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 8,217 m3
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,165 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,728 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng theo HSMT 1,271 100m2
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 8,409 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m theo HSMT 0,001 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan theo HSMT 1,537 100m2
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 theo HSMT 0,984 100m3
60 Rải vải nhựa tái sinh theo HSMT 2,398 100m2
61 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 17,813 m3
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm theo HSMT 0,494 tấn
63 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 2,592 m3
64 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 5,077 m3
65 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 1,294 m3
66 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m,vữa XM mác 75 theo HSMT 24,007 m3
67 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 7,272 m3
68 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 7,027 m3
69 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 16,475 m3
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan,ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 6,535 m3
71 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mmh<=4m theo HSMT 0,108 tấn
72 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mmh<=4m theo HSMT 0,078 tấn
73 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mmh<=4m theo HSMT 0,321 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan theo HSMT 1,231 100m2
75 Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính theo HSMT 33,624 m2
76 Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính theo HSMT 4,822 m2
77 - Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính theo HSMT 30,964 m2
78 Lắp dựng cửa kệ bếp theo HSMT 2,16 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền theo HSMT 16,2 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 88,83 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 25,564 m2
82 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 theo HSMT 126,624 m2
83 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 theo HSMT 137,24 m2
84 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 170,31 m2
85 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 546,677 m2
86 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 theo HSMT 72,276 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 theo HSMT 81,54 m
88 Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 theo HSMT 6,776 m2
89 ốp tường, trụ, cột gạch 25x40cm theo HSMT 70,936 m2
90 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột theo HSMT 20,02 m2
91 - ốp đá chẻ có quy cách theo HSMT 13,468 m2
92 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch cotto theo HSMT 24,88 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm theo HSMT 213,546 m2
94 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm theo HSMT 10,644 m2
95 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm theo HSMT 2,34 m2
96 Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung kim loại sơn tĩnh điện (VL+NC) theo HSMT 10,41 m2
97 Bả bằng ma tít vào tường theo HSMT 716,987 m2
98 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần theo HSMT 440,124 m2
99 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSMT 170,31 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSMT 986,801 m2
101 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 theo HSMT 1,337 m3
102 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 theo HSMT 22,81 m3
103 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 theo HSMT 7,488 m3
104 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 theo HSMT 8,983 m3
105 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 theo HSMT 17,352 m3
106 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 11,389 m3
107 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mm h>4m theo HSMT 0,186 tấn
108 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mm h>4m theo HSMT 0,123 tấn
109 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mm h>4m theo HSMT 0,352 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan theo HSMT 1,186 100m2
111 Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính theo HSMT 30,168 m2
112 - Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính theo HSMT 31,78 m2
113 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền theo HSMT 4,2 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 72,48 m2
115 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 19,692 m2
116 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) theo HSMT 76,904 m2
117 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,vữa XM mác 75 theo HSMT 6,84 m2
118 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 178,956 m2
119 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 588,334 m2
120 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 95,191 m2
121 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 theo HSMT 39,38 m
122 Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa mác 75 theo HSMT 2,007 m2
123 - Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 theo HSMT 4,656 m2
124 - ốp tường, trụ, cột gạch 25x40cm theo HSMT 43,64 m2
125 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột theo HSMT 21,788 m2
126 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm theo HSMT 190,714 m2
127 - Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 theo HSMT 10,644 m2
128 Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung kim loại sơn tĩnh điện (VL+NC) theo HSMT 221,36 m2
129 Bả bằng ma tít vào tường theo HSMT 767,29 m2
130 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần theo HSMT 187,363 m2
131 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux theo HSMT 178,956 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux theo HSMT 680,506 m2
133 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 0,796 m3
134 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 26,56 m2
135 Sản xuất xà gồ thép (sắt tráng kẽm) theo HSMT 4,218 tấn
136 Lắp dựng xà gồ thép (sắt tráng kẽm) theo HSMT 4,218 tấn
137 - Lợp mái ngói 22v/m2 (li tô sắt) h <= 16m theo HSMT 2,919 100m2
138 Máng xói inox dày 1mm theo HSMT 12,284
139 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 theo HSMT 127,093 m2
140 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 22,08 m2
141 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 152,187 m2
142 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 55,547 m2
143 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... theo HSMT 63,947 m2
144 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần theo HSMT 110,035 m2
145 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSMT 110,035 m2
146 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 theo HSMT 1,899 m3
147 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 28,124 m2
148 Lát gạch bậc tam cấp theo HSMT 18,3 m2
149 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 7,02 m2
150 Lát gạch bậc cầu thang theo HSMT 29,91 m2
151 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm theo HSMT 6,864 m2
152 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần theo HSMT 28,124 m2
153 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSMT 28,124 m2
154 Sản xuất lan can theo HSMT 0,075 tấn
155 Inox lan can cầu thang theo HSMT 75,209 kg
156 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 theo HSMT 11,16 m2
157 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm theo HSMT 12,4 m
158 SXLD trụ gỗ cầu thang (Căm xe) theo HSMT 1 trụ
159 Sản xuất thang sắt theo HSMT 0,062 tấn
160 Lắp dựng thang sắt theo HSMT 0,063 tấn
161 Ống STK thang sắt theo HSMT 62,173 kg
162 Rải vải nhựa tái sinh theo HSMT 3,742 100m2
163 Bê tông nền đá 1x2 M200 theo HSMT 37,42 m3
164 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ theo HSMT 29,936 10m
165 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I theo HSMT 0,134 100m3
166 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 theo HSMT 0,602 m3
167 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 0,494 m3
168 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm theo HSMT 0,013 tấn
169 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 2,281 m3
170 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm theo HSMT 0,032 100m2
171 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 0,342 m3
172 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =6mm theo HSMT 0,008 tấn
173 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =8mm theo HSMT 0,021 tấn
174 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp theo HSMT 0,017 100m2
175 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 theo HSMT 4 cái
176 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I theo HSMT 0,157 100m3
177 Đắp cát nền móng công trình theo HSMT 0,968 m3
178 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 theo HSMT 0,968 m3
179 Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 3,911 m3
180 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm theo HSMT 0,483 100m2
181 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 theo HSMT 0,274 m3
182 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn theo HSMT 0,032 tấn
183 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp theo HSMT 0,016 100m2
184 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 theo HSMT 8 cái
185 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 theo HSMT 0,07 100m3
186 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I theo HSMT 35,406 m3
187 Đắp cát móng đường ống theo HSMT 3,07 m3
188 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 theo HSMT 2,436 m3
189 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 2,5m theo HSMT 27,92 đoạn ống
190 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 4m theo HSMT 3,5 đoạn ống
191 Gối cống Þ300 theo HSMT 56 cái
192 Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 300mm theo HSMT 31 mối nối
193 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 theo HSMT 0,177 100m3
C HẠNG MỤC: CÔNG AN XÃ ĐỘI ( PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Lắp đặt đèn LED đôi 1,2m, loại đèn 2 bóng 2x20W gắn nổi sát trần, theo HSMT 16 bộ
2 Lắp đặt đèn LED đơn 1,2m, loại đèn 1 bóng 1x18W gắn nổi sát trần, theo HSMT 17 bộ
3 Đèn trang trí ốp trần LED Þ270, bóng 12W, Có ánh sáng trắng, theo HSMT 30 bộ
4 Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m, 1x80W không hộp số quạt theo HSMT 15 bộ
5 Lắp đặt một công tắc 1 chiều trên 1 mặt nạ theo HSMT 11 bộ
6 Lắp đặt hai công tắc 1 chiều trên 1 mặt nạ theo HSMT 3 bộ
7 Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 dimmer quạt trên 1 mặt nạ theo HSMT 15 bộ
8 Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 công tắc hai chiều trên 1 mặt nạ theo HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A ( ổ cắm có dây tiếp đất ) theo HSMT 56 cái
10 Lắp đặt ổ cắm điện thoại trên 1 mặt nạ theo HSMT 10 cái
11 Lắp đặt hộp + bộ đấu nối 20 đôi theo HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt MCB 2P-125A, dòng cắt 10kA theo HSMT 1 cái
13 Lắp đặt MCB 2P-63A, dòng cắt 6kA theo HSMT 3 cái
14 Lắp đặt MCB 1P-20A, dòng cắt 4.5kA theo HSMT 15 cái
15 Lắp đặt MCB 1P-10A, dòng cắt 4.5kA, theo HSMT 7 cái
16 Lắp đặt RCBO 2P-20A, dòng rò 30mA, theo HSMT 1 cái
17 Lắp đặt tủ điện 24 dường, theo HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt tủ điện 13 dường theo HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt dây CV-1x1,5mm2 theo HSMT 1.240 m
20 Lắp đặt dây CV-1x2,5mm2 theo HSMT 1.680 m
21 Lắp đặt dây CXV-1x10mm2 theo HSMT 18 m
22 Lắp đặt dây CXV-1x16mm2( Cáp dự kiến cấp nguồn ) theo HSMT 140 m
23 Lắp đặt dây cáp điện thoại 4 ruột 2x2x0,5 mm2 theo HSMT 200 m
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20mm theo HSMT 680 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ25mm theo HSMT 12 m
26 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ32mm theo HSMT 24 m
27 Lắp đặt hộp nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy theo HSMT 78 cái
28 Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm theo HSMT 17 cái
29 Lắp đặt đế âm theo HSMT 87 cái
30 Lắp đặt nối trơn các loại theo HSMT 280 Cái
31 Lắp đặt khớp nối ren các loại theo HSMT 87 Cái
32 Thép tròn Þ8 treo quạt theo HSMT 15 bộ
33 Thép treo 30x30 dày 1,5li, cố định quạt theo HSMT 54 m
34 Lắp đặt Rơ le điện cho mơ tơ bơm nước theo HSMT 2 cái
35 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng Þ14, L=2,3m, VN theo HSMT 3 cọc
36 Lắp đặt ốc siết cáp U16 theo HSMT 3 con
37 Kéo rải dây tiếp đất ( cáp đồng trần 25mm2 ) theo HSMT 18 m
38 Lắp đặt bình CO2 5kg MT5, TQ theo HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt bình bột 8kg ABC MFZL8, TQ theo HSMT 4 bộ
40 Giá treo bình chữa cháy theo HSMT 8 cái
41 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC theo HSMT 4 bảng
42 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 21mm theo HSMT 0,096 100m
43 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 27mm theo HSMT 0,432 100m
44 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 34mm theo HSMT 0,53 100m
45 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 42mm theo HSMT 0,074 100m
46 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 60mm theo HSMT 0,207 100m
47 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90mm theo HSMT 1,634 100m
48 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 114mm theo HSMT 0,141 100m
49 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 21mm theo HSMT 18 cái
50 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 27mm theo HSMT 18 cái
51 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 34mm theo HSMT 7 cái
52 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 42mm theo HSMT 8 cái
53 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 60mm theo HSMT 7 cái
54 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 90mm theo HSMT 19 cái
55 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 114mm theo HSMT 1 Cái
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21mm theo HSMT 13 cái
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 34-27mm theo HSMT 3 cái
58 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42mm theo HSMT 10 cái
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-34mm theo HSMT 1 Cái
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-42mm theo HSMT 1 Cái
61 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-60mm theo HSMT 5 Cái
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-34mm theo HSMT 1 Cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-90mm theo HSMT 2 Cái
64 Lắp đặt T nhựa Þ 27mm theo HSMT 13 cái
65 Lắp đặt T nhựa Þ 34mm theo HSMT 1 Cái
66 Lắp đặt T nhựa Þ 60mm theo HSMT 2 Cái
67 Lắp đặt T nhựa Þ 90mm theo HSMT 3 Cái
68 Lắp đặt T nhựa Þ 114mm theo HSMT 2 Cái
69 Lắp đặt Y nhựa Þ 34mm theo HSMT 2 Cái
70 Lắp đặt Y nhựa Þ 60mm theo HSMT 3 cái
71 Lắp đặt Y nhựa Þ 90mm theo HSMT 2 Cái
72 Lắp đặt Răng trong nhựa Þ 21mm theo HSMT 2 cái
73 Lắp đặt Răng ngoài nhựa Þ 21mm theo HSMT 10 cái
74 Van khóa nhựa Þ27 theo HSMT 2 cái
75 Van khóa nhựa Þ34 theo HSMT 1 cái
76 Lắp đặt chậu rửa chén 1 vòi theo HSMT 1 Bộ
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,0m3 (Có van phao, rờ le) theo HSMT 1 cái
78 Lắp đặt phễu thu D100 theo HSMT 6 cái
79 Lắp đặt lavabo có vòi xả theo HSMT 4 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nam theo HSMT 2 Bộ
81 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa theo HSMT 4 Bộ
82 Lắp đặt vòi xả theo HSMT 4 bộ
83 Lắp đặt vòi xả+ vòi sen theo HSMT 4 bộ
84 Lắp đặt mốc treo đồ theo HSMT 4 bộ
85 Lắp đặt máy bơm nước 200W lưu lượng 45L/P Panasonic (Role + Phao cơ) theo HSMT 1 Cái
86 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh theo HSMT 4 Cái
87 Lắp đặt cầu chắn rác (inox fi 90) theo HSMT 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->