Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc công an - xã đội, sân đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nhà làm việc công an - xã đội, sân đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200129421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 14:24:00 đến ngày 2020-02-13 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,364,284,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thử tĩnh cọc | theo HSMT | 1 | cọc |
| B | HẠNG MỤC: CÔNG AN – XÃ ĐỘI | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | theo HSMT | 33 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk<=10mm | theo HSMT | 1,252 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | theo HSMT | 2,948 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | theo HSMT | 0,089 | Tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | theo HSMT | 1,414 | 100m2 |
| 6 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | theo HSMT | 5,94 | 100m |
| 7 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | theo HSMT | 36,517 | m3 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | theo HSMT | 0,852 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 5,402 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 32,569 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | theo HSMT | 0,303 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | theo HSMT | 1,304 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | theo HSMT | 1,238 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 1,782 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | theo HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | theo HSMT | 0,82 | 100m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 11,136 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 0,268 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 1,118 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSMT | 1,124 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 1,887 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | theo HSMT | 0,171 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | theo HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 7,492 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 0,283 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 2,056 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | theo HSMT | 1,566 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 12,535 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 0,404 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 1,639 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSMT | 1,465 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 14,439 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 1,838 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | theo HSMT | 1,39 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 3,114 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 0,15 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | theo HSMT | 0,29 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | theo HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 6,205 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,196 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 1,043 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | theo HSMT | 1,296 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 8,32 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,197 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,78 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSMT | 1,084 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 0,547 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,85 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | theo HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 1,19 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | theo HSMT | 0,238 | 100m2 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 8,217 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,165 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,728 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSMT | 1,271 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 8,409 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | theo HSMT | 0,001 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | theo HSMT | 1,537 | 100m2 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | theo HSMT | 0,984 | 100m3 |
| 60 | Rải vải nhựa tái sinh | theo HSMT | 2,398 | 100m2 |
| 61 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 17,813 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | theo HSMT | 0,494 | tấn |
| 63 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 2,592 | m3 |
| 64 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 5,077 | m3 |
| 65 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 1,294 | m3 |
| 66 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m,vữa XM mác 75 | theo HSMT | 24,007 | m3 |
| 67 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 7,272 | m3 |
| 68 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 7,027 | m3 |
| 69 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 16,475 | m3 |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan,ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 6,535 | m3 |
| 71 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mmh<=4m | theo HSMT | 0,108 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mmh<=4m | theo HSMT | 0,078 | tấn |
| 73 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mmh<=4m | theo HSMT | 0,321 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | theo HSMT | 1,231 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | theo HSMT | 33,624 | m2 |
| 76 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính | theo HSMT | 4,822 | m2 |
| 77 | - Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính | theo HSMT | 30,964 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa kệ bếp | theo HSMT | 2,16 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | theo HSMT | 16,2 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 88,83 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 25,564 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 126,624 | m2 |
| 83 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 137,24 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 170,31 | m2 |
| 85 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 546,677 | m2 |
| 86 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 72,276 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 81,54 | m |
| 88 | Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | theo HSMT | 6,776 | m2 |
| 89 | ốp tường, trụ, cột gạch 25x40cm | theo HSMT | 70,936 | m2 |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | theo HSMT | 20,02 | m2 |
| 91 | - ốp đá chẻ có quy cách | theo HSMT | 13,468 | m2 |
| 92 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch cotto | theo HSMT | 24,88 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | theo HSMT | 213,546 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | theo HSMT | 10,644 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | theo HSMT | 2,34 | m2 |
| 96 | Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung kim loại sơn tĩnh điện (VL+NC) | theo HSMT | 10,41 | m2 |
| 97 | Bả bằng ma tít vào tường | theo HSMT | 716,987 | m2 |
| 98 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | theo HSMT | 440,124 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSMT | 170,31 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSMT | 986,801 | m2 |
| 101 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 1,337 | m3 |
| 102 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 22,81 | m3 |
| 103 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 7,488 | m3 |
| 104 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 8,983 | m3 |
| 105 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 17,352 | m3 |
| 106 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 11,389 | m3 |
| 107 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mm h>4m | theo HSMT | 0,186 | tấn |
| 108 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mm h>4m | theo HSMT | 0,123 | tấn |
| 109 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mm h>4m | theo HSMT | 0,352 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | theo HSMT | 1,186 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | theo HSMT | 30,168 | m2 |
| 112 | - Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính | theo HSMT | 31,78 | m2 |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | theo HSMT | 4,2 | m2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 72,48 | m2 |
| 115 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 19,692 | m2 |
| 116 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | theo HSMT | 76,904 | m2 |
| 117 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,vữa XM mác 75 | theo HSMT | 6,84 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 178,956 | m2 |
| 119 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 588,334 | m2 |
| 120 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 95,191 | m2 |
| 121 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 39,38 | m |
| 122 | Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa mác 75 | theo HSMT | 2,007 | m2 |
| 123 | - Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | theo HSMT | 4,656 | m2 |
| 124 | - ốp tường, trụ, cột gạch 25x40cm | theo HSMT | 43,64 | m2 |
| 125 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | theo HSMT | 21,788 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | theo HSMT | 190,714 | m2 |
| 127 | - Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 | theo HSMT | 10,644 | m2 |
| 128 | Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung kim loại sơn tĩnh điện (VL+NC) | theo HSMT | 221,36 | m2 |
| 129 | Bả bằng ma tít vào tường | theo HSMT | 767,29 | m2 |
| 130 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | theo HSMT | 187,363 | m2 |
| 131 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | theo HSMT | 178,956 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | theo HSMT | 680,506 | m2 |
| 133 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 0,796 | m3 |
| 134 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 26,56 | m2 |
| 135 | Sản xuất xà gồ thép (sắt tráng kẽm) | theo HSMT | 4,218 | tấn |
| 136 | Lắp dựng xà gồ thép (sắt tráng kẽm) | theo HSMT | 4,218 | tấn |
| 137 | - Lợp mái ngói 22v/m2 (li tô sắt) h <= 16m | theo HSMT | 2,919 | 100m2 |
| 138 | Máng xói inox dày 1mm | theo HSMT | 12,284 | m² |
| 139 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 127,093 | m2 |
| 140 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 22,08 | m2 |
| 141 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 152,187 | m2 |
| 142 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 55,547 | m2 |
| 143 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | theo HSMT | 63,947 | m2 |
| 144 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | theo HSMT | 110,035 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSMT | 110,035 | m2 |
| 146 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 1,899 | m3 |
| 147 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 28,124 | m2 |
| 148 | Lát gạch bậc tam cấp | theo HSMT | 18,3 | m2 |
| 149 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 7,02 | m2 |
| 150 | Lát gạch bậc cầu thang | theo HSMT | 29,91 | m2 |
| 151 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | theo HSMT | 6,864 | m2 |
| 152 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | theo HSMT | 28,124 | m2 |
| 153 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSMT | 28,124 | m2 |
| 154 | Sản xuất lan can | theo HSMT | 0,075 | tấn |
| 155 | Inox lan can cầu thang | theo HSMT | 75,209 | kg |
| 156 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | theo HSMT | 11,16 | m2 |
| 157 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | theo HSMT | 12,4 | m |
| 158 | SXLD trụ gỗ cầu thang (Căm xe) | theo HSMT | 1 | trụ |
| 159 | Sản xuất thang sắt | theo HSMT | 0,062 | tấn |
| 160 | Lắp dựng thang sắt | theo HSMT | 0,063 | tấn |
| 161 | Ống STK thang sắt | theo HSMT | 62,173 | kg |
| 162 | Rải vải nhựa tái sinh | theo HSMT | 3,742 | 100m2 |
| 163 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | theo HSMT | 37,42 | m3 |
| 164 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | theo HSMT | 29,936 | 10m |
| 165 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | theo HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 166 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | theo HSMT | 0,602 | m3 |
| 167 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 0,494 | m3 |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | theo HSMT | 0,013 | tấn |
| 169 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 2,281 | m3 |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | theo HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 171 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 0,342 | m3 |
| 172 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =6mm | theo HSMT | 0,008 | tấn |
| 173 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =8mm | theo HSMT | 0,021 | tấn |
| 174 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | theo HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 175 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | theo HSMT | 4 | cái |
| 176 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | theo HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 177 | Đắp cát nền móng công trình | theo HSMT | 0,968 | m3 |
| 178 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | theo HSMT | 0,968 | m3 |
| 179 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 3,911 | m3 |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | theo HSMT | 0,483 | 100m2 |
| 181 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo HSMT | 0,274 | m3 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | theo HSMT | 0,032 | tấn |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | theo HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 184 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | theo HSMT | 8 | cái |
| 185 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | theo HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 186 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | theo HSMT | 35,406 | m3 |
| 187 | Đắp cát móng đường ống | theo HSMT | 3,07 | m3 |
| 188 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | theo HSMT | 2,436 | m3 |
| 189 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 2,5m | theo HSMT | 27,92 | đoạn ống |
| 190 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 4m | theo HSMT | 3,5 | đoạn ống |
| 191 | Gối cống Þ300 | theo HSMT | 56 | cái |
| 192 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 300mm | theo HSMT | 31 | mối nối |
| 193 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | theo HSMT | 0,177 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CÔNG AN XÃ ĐỘI ( PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED đôi 1,2m, loại đèn 2 bóng 2x20W gắn nổi sát trần, | theo HSMT | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED đơn 1,2m, loại đèn 1 bóng 1x18W gắn nổi sát trần, | theo HSMT | 17 | bộ |
| 3 | Đèn trang trí ốp trần LED Þ270, bóng 12W, Có ánh sáng trắng, | theo HSMT | 30 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m, 1x80W không hộp số quạt | theo HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt một công tắc 1 chiều trên 1 mặt nạ | theo HSMT | 11 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều trên 1 mặt nạ | theo HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 dimmer quạt trên 1 mặt nạ | theo HSMT | 15 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 công tắc hai chiều trên 1 mặt nạ | theo HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A ( ổ cắm có dây tiếp đất ) | theo HSMT | 56 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại trên 1 mặt nạ | theo HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp + bộ đấu nối 20 đôi | theo HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt MCB 2P-125A, dòng cắt 10kA | theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 2P-63A, dòng cắt 6kA | theo HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 1P-20A, dòng cắt 4.5kA | theo HSMT | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1P-10A, dòng cắt 4.5kA, | theo HSMT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt RCBO 2P-20A, dòng rò 30mA, | theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện 24 dường, | theo HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện 13 dường | theo HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây CV-1x1,5mm2 | theo HSMT | 1.240 | m |
| 20 | Lắp đặt dây CV-1x2,5mm2 | theo HSMT | 1.680 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CXV-1x10mm2 | theo HSMT | 18 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV-1x16mm2( Cáp dự kiến cấp nguồn ) | theo HSMT | 140 | m |
| 23 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 4 ruột 2x2x0,5 mm2 | theo HSMT | 200 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20mm | theo HSMT | 680 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ25mm | theo HSMT | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ32mm | theo HSMT | 24 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy | theo HSMT | 78 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm | theo HSMT | 17 | cái |
| 29 | Lắp đặt đế âm | theo HSMT | 87 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối trơn các loại | theo HSMT | 280 | Cái |
| 31 | Lắp đặt khớp nối ren các loại | theo HSMT | 87 | Cái |
| 32 | Thép tròn Þ8 treo quạt | theo HSMT | 15 | bộ |
| 33 | Thép treo 30x30 dày 1,5li, cố định quạt | theo HSMT | 54 | m |
| 34 | Lắp đặt Rơ le điện cho mơ tơ bơm nước | theo HSMT | 2 | cái |
| 35 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng Þ14, L=2,3m, VN | theo HSMT | 3 | cọc |
| 36 | Lắp đặt ốc siết cáp U16 | theo HSMT | 3 | con |
| 37 | Kéo rải dây tiếp đất ( cáp đồng trần 25mm2 ) | theo HSMT | 18 | m |
| 38 | Lắp đặt bình CO2 5kg MT5, TQ | theo HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bình bột 8kg ABC MFZL8, TQ | theo HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Giá treo bình chữa cháy | theo HSMT | 8 | cái |
| 41 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | theo HSMT | 4 | bảng |
| 42 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 21mm | theo HSMT | 0,096 | 100m |
| 43 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 27mm | theo HSMT | 0,432 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 34mm | theo HSMT | 0,53 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 42mm | theo HSMT | 0,074 | 100m |
| 46 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 60mm | theo HSMT | 0,207 | 100m |
| 47 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90mm | theo HSMT | 1,634 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 114mm | theo HSMT | 0,141 | 100m |
| 49 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 21mm | theo HSMT | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 27mm | theo HSMT | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 34mm | theo HSMT | 7 | cái |
| 52 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 42mm | theo HSMT | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 60mm | theo HSMT | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 90mm | theo HSMT | 19 | cái |
| 55 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 114mm | theo HSMT | 1 | Cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21mm | theo HSMT | 13 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 34-27mm | theo HSMT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42mm | theo HSMT | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-34mm | theo HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-42mm | theo HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-60mm | theo HSMT | 5 | Cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-34mm | theo HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-90mm | theo HSMT | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt T nhựa Þ 27mm | theo HSMT | 13 | cái |
| 65 | Lắp đặt T nhựa Þ 34mm | theo HSMT | 1 | Cái |
| 66 | Lắp đặt T nhựa Þ 60mm | theo HSMT | 2 | Cái |
| 67 | Lắp đặt T nhựa Þ 90mm | theo HSMT | 3 | Cái |
| 68 | Lắp đặt T nhựa Þ 114mm | theo HSMT | 2 | Cái |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa Þ 34mm | theo HSMT | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa Þ 60mm | theo HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y nhựa Þ 90mm | theo HSMT | 2 | Cái |
| 72 | Lắp đặt Răng trong nhựa Þ 21mm | theo HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt Răng ngoài nhựa Þ 21mm | theo HSMT | 10 | cái |
| 74 | Van khóa nhựa Þ27 | theo HSMT | 2 | cái |
| 75 | Van khóa nhựa Þ34 | theo HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa chén 1 vòi | theo HSMT | 1 | Bộ |
| 77 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,0m3 (Có van phao, rờ le) | theo HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu D100 | theo HSMT | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt lavabo có vòi xả | theo HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam | theo HSMT | 2 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | theo HSMT | 4 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi xả | theo HSMT | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi xả+ vòi sen | theo HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt mốc treo đồ | theo HSMT | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt máy bơm nước 200W lưu lượng 45L/P Panasonic (Role + Phao cơ) | theo HSMT | 1 | Cái |
| 86 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | theo HSMT | 4 | Cái |
| 87 | Lắp đặt cầu chắn rác (inox fi 90) | theo HSMT | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi