Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp đường dây 35KV lộ 374 Đồng Đăng, đoạn nhánh rẽ cột số 122 SCL 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp đường dây 35KV lộ 374 Đồng Đăng, đoạn nhánh rẽ cột số 122 SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 14:28:00 đến ngày 2020-02-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,936,364,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,300,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần theo định mức 4970 và 228 | |||
| 1 | Xà XH35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 36 | Bộ |
| 2 | Xà XHL-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 3 | Xà XĐT-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 4 | Xà XNΔ-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 45 | Bộ |
| 5 | Xà XNB-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 6 | Xà XII-2.0 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 7 | Xà XII-3.0 | Chương V hồ sơ mời thầu | 24 | Bộ |
| 8 | Xà 3XP1-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | Bộ |
| 9 | Xà XQ2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 10 | Xà XQ3 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 11 | Chụp ngọn cột D200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 57 | Bộ |
| 12 | Cô dê néo thẳng | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 13 | Cô dê néo góc | Chương V hồ sơ mời thầu | 77 | Bộ |
| 14 | Dây néo Tk 70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 188 | Bộ |
| 15 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ; Tháo chụp ngọn cột NCx0.45x1.5 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | 1 bộ |
| 16 | Lắp đặt Chuỗi cách điện Polyme 35kV 100kN khóa néo bu lông | Vật tư A cấp | 486 | Chuỗi |
| 17 | Thay Sứ VHD 35kV cả ty | Vật tư A cấp | 372 | Quả |
| 18 | Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5; Thao chuỗi thủy tinh NCx0.45 | Chương V hồ sơ mời thầu | 486 | 1 chuỗi sứ |
| 19 | Thay dây bằng thủ công. VL áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,043 | 1km dây |
| 20 | Căng lại dây bằng thủ công. VL áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 33,489 | 1km dây |
| 21 | Tiếp địa R2C | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | Bộ |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm SYG50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | Cái |
| B | Vận chuyển thủ công 290m vào ra | |||
| 1 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 39,4722 | tấn |
| 2 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,7437 | tấn |
| 3 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 20,873 | tấn |
| 4 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,0559 | tấn |
| 5 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 39,4722 | tấn |
| 6 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,7437 | tấn |
| 7 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 20,873 | tấn |
| 8 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,0559 | tấn |
| C | Vận chuyển đường dài 179km | |||
| 1 | Vận chuyển xà thép đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 26,833 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cách điện đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,15 | tấn |
| 3 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,0382 | tấn |
| D | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho công ty 41km | |||
| 1 | Vận chuyển xà thép thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 19,3829 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cách điện thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 14,723 | tấn |
| 3 | Vận chuyển dây dẫn thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,0178 | tấn |
| E | Phần theo định mức 1776 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 19,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,192 | 100m3 |
| F | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | 1 vị trí |
| G | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Sứ đứng VHD 35kV + ty sứ | Quả | 372 | Quả |
| 2 | Chuỗi 35kV (4 bát/ chuỗi) | Chuỗi | 486 | Chuỗi |
| 3 | Xà, chụp ngọn, cô dê, dây néo các loại | Bộ | 424 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi