Gói thầu: Thi công hệ thống xử lý nước thải 25m3 ngày-đêm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Địa ốc Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Thi công hệ thống xử lý nước thải 25m3 ngày-đêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191230172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp, vốn liên doanh, vốn huy động của khách hàng, vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 12:21:00 đến ngày 2020-02-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,005,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO BAO CHE | |||
| 1 | Bê tông móng hàng rào đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất khung hàng rào sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4607 | tấn |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| B | GIA CỐ ĐÀO ĐẤT | |||
| 1 | ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 100m |
| 3 | Cung cấp cọc ván thép Larsen - Khấu hao vật liệu: 1,17% x 3 tháng + 3,5% x 1 lần đóng nhổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,854 | m |
| 4 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8259 | tấn |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5214 | tấn |
| 6 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ca |
| C | PHẦN XÂY DỰNG BỂ XLNT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6696 | 100m3 |
| 2 | Đào vét bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6963 | m3 |
| 3 | Cung cấp và ép cọc bê tông cốt thép,25x25 (cm), đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 100m |
| 4 | Đập đầu cọc bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4375 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,251 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,349 | tấn |
| 7 | Gia công lắp đặt ván khuôn đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1136 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn đáy, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,753 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,609 | tấn |
| 10 | Gia công lắp đặt ván khuôn tường thẳng, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6328 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9965 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,005 | tấn |
| 13 | Gia công lắp đặt khuôn dầm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5251 | 100m2 |
| 14 | Bê tông dầm sàn, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8765 | m3 |
| 15 | Quét chống thấm bên trong bể XLNT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m2 |
| 16 | Lắp mạch ngừng Waterstop | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,938 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,938 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,938 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp móng cấp phối đá 0-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền và móng tủ điều khiển, bê tông gạch vỡ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,895 | m3 |
| D | BỂ THU GOM | |||
| 1 | Giỏ tách rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bơm chìm hút nước thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Phao báo mực nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| E | BỂ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Giỏ tách rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bơm chìm hút nước thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Phao báo mực nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Bơm sục khí chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| F | BỂ THIẾU KHÍ (ANOXIC) | |||
| 1 | Bơm chìm khuấy trộn nước thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| G | BỂ HIẾU KHÍ | |||
| 1 | Máy thổi khí chìm 2HP- Xuất xứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| H | BỂ LẮNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống lắng trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt máng răng cưa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Hệ thống thu gom bùn tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bơm bùn tuần hoàn + bùn dư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Đồng hồ đo lưu lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | BỂ KHỬ TRÙNG | |||
| 1 | Bơm định lượng hóa chất 20l/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy khuấy bồn hóa chất, 0,5HP, 90v/phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cánh khuấy bồn hóa chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bồn chứa hóa chất, PVC 500li1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Hệ thống điện điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| K | HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đường ống công nghệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| L | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Vi sinh nuôi cấy ban đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 2 | Vận hành chạy thử trong 6 tháng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi