Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp trung thế phía Đông SCL 2020 lần 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200201963-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp trung thế phía Đông SCL 2020 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 15:56:00 đến ngày 2020-02-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,453,814,078 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Xà XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 43 | Bộ |
| 2 | Xà XHII-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 3 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 16 | Bộ |
| 4 | Xà XĐT-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 14 | Bộ |
| 5 | Xà XHII-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XHII-35C | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 7 | Xà XHII-35D | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 8 | Cô dê néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 57 | Bộ |
| 9 | Dây néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 110 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông ly tâm không dự ứng lực NPC-16-13,0 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Cột |
| 11 | Tháo hạ xà hình Π≤140kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | 1 bộ |
| 12 | Tháo hạ xà hình Π≤230kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | 1 bộ |
| 13 | Tháo hạ xà hình Π≤320kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 14 | Tháo hạ xà hãm cột BTLT ≤ 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 16 | 1 bộ |
| 15 | Tháo hạ xà đỡ cột BTLT ≤ 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 57 | 1 bộ |
| 16 | Tháo dỡ dây néo cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 110 | công/bộ |
| 17 | Tháo hạ dây dây AC70 cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 26,55 | 1km dây |
| 18 | Tháo hạ sứ đứng 35kV dưới đất | Chương V hồ sơ mời thầu | 31,7 | 10 sứ |
| 19 | Tháo hạ chuỗi sứ hãm dây | Chương V hồ sơ mời thầu | 198 | 1 chuỗi sứ |
| 20 | Tháo hạ cột bê tông 12m | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | 1 cột |
| 21 | Lắp đặt xà đỡ tận dụng. Trọng lượng xà 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 22 | Lắp đặt xà II. Trọng lượng xà 140kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 23 | Lắp đặt xà II. Trọng lượng xà 230kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 14 | 1 bộ |
| 24 | Lắp đặt xà néo. Trọng lượng xà 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 16 | 1 bộ |
| 25 | Lắp đặt xà đỡ. Trọng lượng xà 140kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 43 | 1 bộ |
| 26 | Lắp đặt xà đỡ. Trọng lượng xà 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 14 | 1 bộ |
| 27 | Lắp cô dê néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 57 | công/bộ |
| 28 | Lắp đặt dây néo TK70-16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 110 | công/bộ |
| 29 | Lắp chuỗi Polyme néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 198 | bộ cách điện |
| 30 | Lắp sứ đứng VHD 35kV trên cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 36,8 | 10 sứ |
| 31 | Lắp đặt dây AC70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 26,55 | 1km dây |
| 32 | Lắp kẹp cáp | Chương V hồ sơ mời thầu | 426 | công/bộ |
| 33 | Dựng cột bê tông li tâm 16m | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | 1 cột |
| 34 | Vận chuyển đường dài vật tư thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | t.bộ |
| 35 | Đầu cốt đồng nhômSY 70+bu lông | Chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 36 | Dây tiếp địa ngọn cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 118 | Bộ |
| 37 | Tiếp địa R4C | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 38 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | 1 mối nối |
| 39 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 40 | Lắp dựng tiếp địa ngọn cột, ĐK fi 12-14mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,3838 | 100kg |
| 41 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,6 | 10 cọc |
| 42 | Kéo rải dây tiếp địa, ĐK fi 12-14mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,5684 | 100kg |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 61,868 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2717 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,408 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V hồ sơ mời thầu | 7,2732 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,1699 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0424 | tấn |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 50,9529 | m3 |
| 50 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V hồ sơ mời thầu | 19,2 | m3 |
| 51 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 19,2 | m3 |
| B | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | 1 vị trí |
| C | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 43 | Bộ |
| 2 | Xà XHII-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 3 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 16 | Bộ |
| 4 | Xà XĐT-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 14 | Bộ |
| 5 | Xà XHII-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XHII-35C | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 7 | Xà XHII-35D | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 8 | Dây néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 110 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng | Chương V hồ sơ mời thầu | 317 | quả |
| 10 | Chuỗi thủy tinh | Chương V hồ sơ mời thầu | 198 | Chuỗi |
| 11 | Dây AC70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 26.550 | m |
| 12 | Cột LT12 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cột |
| D | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | XNII-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 2 | XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 3 | XĐT-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 4 | XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | Bộ |
| 5 | Cô dê néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | Bộ |
| 6 | Dây néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 52 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ xà hình Π≤140kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | 1 bộ |
| 8 | Tháo hạ xà hãm cột BTLT ≤ 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | 1 bộ |
| 9 | Tháo hạ xà đỡ cột BTLT ≤ 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | 1 bộ |
| 10 | Tháo dỡ dây néo cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 52 | công/bộ |
| 11 | Tháo hạ dây dây AC70 cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,33 | 1km dây |
| 12 | Tháo hạ sứ đứng 35kV dưới đất | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,5 | 10 sứ |
| 13 | Tháo hạ chuỗi sứ hãm dây | Chương V hồ sơ mời thầu | 120 | 1 chuỗi sứ |
| 14 | Lắp đặt lại xà II tận dụng. Trọng lượng xà 140kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 15 | Lắp đặt xà đỡ tận dụng. Trọng lượng xà 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 16 | Lắp đặt xà II. Trọng lượng xà 230kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | 1 bộ |
| 17 | Lắp đặt xà néo. Trọng lượng xà 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | 1 bộ |
| 18 | Lắp đặt xà đỡ. Trọng lượng xà 140kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt xà đỡ. Trọng lượng xà 100kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | 1 bộ |
| 20 | Lắp cô dê néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | công/bộ |
| 21 | Lắp đặt dây néo TK70-16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 52 | công/bộ |
| 22 | Lắp chuỗi Polyme néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 120 | bộ cách điện |
| 23 | Lắp sứ đứng VHD 35kV trên cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,5 | 10 sứ |
| 24 | Lắp đặt dây AC70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,5166 | 1km dây |
| 25 | Lắp kẹp cáp | Chương V hồ sơ mời thầu | 66 | công/bộ |
| 26 | Vận chuyển đường dài vật tư thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | t.bộ |
| 27 | Đầu cốt nhôm SYG70+Bu lông | Chương V hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm SY 70+bu lông | Chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 29 | Dây tiếp địa ngọn cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 41 | Bộ |
| 30 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,4 | 10 đầu cốt |
| 31 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,214 | 100kg |
| E | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà XNII-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | Bộ |
| 2 | Xà XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 3 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | Bộ |
| 4 | Xà XĐT-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 5 | Dây néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 52 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng | Chương V hồ sơ mời thầu | 35 | quả |
| 7 | Chuỗi thủy tinh | Chương V hồ sơ mời thầu | 120 | Chuỗi |
| 8 | Dây AC70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9.330 | m |
| F | Mua sắm | |||
| 1 | Xà XĐT-35A 06 sứ | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 2 | Xà XĐV-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 3 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 4 | Xà CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 5 | Xà XΠ 35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Chụp ngọn cột D200-3,8 | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 7 | Xà dao cách ly cột II | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 8 | Ghế cách điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 9 | Thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa R4C | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 11 | Dây AC50/8 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,5 | m |
| 12 | Dây AC70/11 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 49,5 | m |
| 13 | Cặp cáp nhôm 3 bulong AL 25-150 | Chương V hồ sơ mời thầu | 320 | cái |
| 14 | Ống thép mạ kẽm D40 truyền động dao cách ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 15 | Đầu cốt SYG-70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 16 | Thay xà XĐT-35A 06 sứ | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 17 | Thay xà XĐV-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 18 | Thay xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 19 | Lắp mới CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 20 | Thay CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 21 | Thay xà XΠ 35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp mới chụp ngọn cột D200-3,8 | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 23 | Thay xà dao cách ly cột II | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 24 | Thay ghế cách điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 25 | Thay thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 26 | Thay sứ đứng 35kV + Ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 422 | quả |
| 27 | Lắp mới sứ đứng 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 27 | quả |
| 28 | Lắp mới chuỗi cách điện Polyme 35kV-100kN + cả phụ kiện | Chương V hồ sơ mời thầu | 313 | Chuỗi |
| 29 | Tháo chuỗi cách điện gốm 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 313 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa R4C | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 31 | Căng lại dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,484 | 1km dây |
| 32 | Căng lại dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 15,222 | 1km dây |
| 33 | Dây AC50/8 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,5 | m |
| 34 | Dây AC70/11 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 49,5 | m |
| 35 | Cặp cáp nhôm 3 bulong AL 25-150 | Chương V hồ sơ mời thầu | 320 | cái |
| 36 | Ống thép mạ kẽm D40 truyền động dao cách ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 37 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 38 | Đầu cốt SYG-70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 39 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,4915 | tấn |
| 40 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4198 | tấn |
| 41 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,055 | tấn |
| 42 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,4915 | tấn |
| 43 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4198 | tấn |
| 44 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,4915 | tấn |
| 45 | Vận chuyển xà thép đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,2262 | tấn |
| 46 | Vận chuyển cách điện đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,055 | tấn |
| 47 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0162 | tấn |
| 48 | Vận chuyển xà thép thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,685 | tấn |
| 49 | Vận chuyển cách điện thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,854 | tấn |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 38,4 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 38,4 | m3 |
| G | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | 1 vị trí |
| H | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xà XZ-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 2 | Xà XĐ-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 3 | Xà XĐT-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 4 | Xà XĐV-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 5 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 6 | Xà CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 7 | Xà XΠ 35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Xà dao cách ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Cách điện đứng 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 422 | quả |
| 12 | Cách điện treo loại gốm | Chương V hồ sơ mời thầu | 313 | Chuỗi |
| I | Mua sắm | |||
| 1 | Xà XĐT-35A 06 sứ | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | Bộ |
| 2 | Xà XĐV-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 3 | Xà XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 4 | Xà XQ1-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XQ2-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 7 | Xà CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 8 | Xà XĐB 35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 9 | Xà XH35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XΠ35-2A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 11 | Chụp ngọn cột D200-3,8 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 12 | Xà dao cách ly XII35-2A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 13 | Ghế cách điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 14 | Thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa R4C | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 16 | Dây AC50/8 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 94,5 | m |
| 17 | Dây AC70/11 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 63 | m |
| 18 | Ống thép mạ kẽm D40 truyền động dao cách ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 19 | Đầu cốt SYG-70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 20 | Thay xà XĐT-35A 06 sứ | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | Bộ |
| 21 | Thay xà XĐV-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 22 | Thay xà XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 23 | Thay xà XQ1-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 24 | Thay xà XQ2-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 25 | Thay xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 26 | Thay CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 27 | Thay xà XĐB 35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 28 | Thay xà XH35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 29 | Thay xà XΠ35-2A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 30 | Lắp mới chụp ngọn cột D200-3,8 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 31 | Thay xà dao cách ly XII35-2A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 32 | Thay ghế cách điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 33 | Thay thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 34 | Thay sứ đứng 35kV + Ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 581 | quả |
| 35 | Thay chuỗi cách điện polymer 35kV-100kN + cả phụ kiện | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | Chuỗi |
| 36 | Lắp mới chuỗi cách điện Polyme 35kV-100kN + cả phụ kiện | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | Chuỗi |
| 37 | Tháo chuỗi cách điện thủy tinh 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | Bộ |
| 38 | Tiếp địa R4C | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 39 | Căng lại dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,106 | 1km dây |
| 40 | Căng lại dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,426 | 1km dây |
| 41 | Dây AC50/8 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 94,5 | m |
| 42 | Dây AC70/11 đấu lèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 63 | m |
| 43 | Cặp cáp nhôm 3 bulong AL 25-150 | Chương V hồ sơ mời thầu | 498 | cái |
| 44 | Ống thép mạ kẽm D40 truyền động dao cách ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 45 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 46 | Đầu cốt SYG-70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 47 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,1588 | tấn |
| 48 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4196 | tấn |
| 49 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,055 | tấn |
| 50 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,1588 | tấn |
| 51 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4196 | tấn |
| 52 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,1588 | tấn |
| 53 | Vận chuyển xà thép đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,9179 | tấn |
| 54 | Vận chuyển cách điện đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,055 | tấn |
| 55 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0358 | tấn |
| 56 | Vận chuyển xà thép thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,6605 | tấn |
| 57 | Vận chuyển cách điện thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,566 | tấn |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 38,4 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 38,4 | m3 |
| J | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | 1 vị trí |
| K | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xà dao cách ly XII35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | kg |
| 2 | Ghế thao tác | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | kg |
| 3 | Thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | kg |
| 4 | Xà XĐT-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | kg |
| 5 | Xà XĐV-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | kg |
| 6 | Xà XN-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | kg |
| 7 | Xà CDN-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | kg |
| 8 | Xà XΠ35-2A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | kg |
| 9 | Xà XĐT-35B | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | kg |
| 10 | Xà XQ1-35A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | kg |
| 11 | Xà XQ2-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | kg |
| 12 | Xà XĐB 35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 13 | Xà XH35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | kg |
| 14 | Cách điện đứng 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 581 | quả |
| 15 | Cách điện treo loại thủy tinh | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | Chuỗi |
| 16 | Cách điện treo loại polymer | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | Chuỗi |
| L | Mua sắm | |||
| 1 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 13kN đường kính đỉnh cột 190 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cột |
| 2 | Xà XP1-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ điều khiển dao cách ly GĐTD | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 4 | Xà XP1-1Đ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XP1-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XP2-1Đ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 7 | Thang trèo TT-4m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 8 | Xà XCD22-1L | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 10 | Chụp đầu cột CĐC-3m | Chương V hồ sơ mời thầu | 21 | Bộ |
| 11 | Xà XQ3-1-C | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 12 | Xà XNB22-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 13 | Xà XHL22-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 14 | Xà XHL22-1A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Chương V hồ sơ mời thầu | 342 | cái |
| 16 | Đầu cốt thẻ bài SYG 50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 17 | Biển báo an toàn | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 18 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 19 | Tiếp địa RC-4 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 20 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 21 | Lắp đặt cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cột |
| 22 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Lắp đặt xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | 1 bộ |
| 23 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Lắp đặt xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | 1 bộ |
| 24 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Lắp đặt xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 25 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Lắp đặt xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | 1 bộ |
| 26 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Lắp đặt xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | 1 bộ |
| 27 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Lắp đặt xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 28 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Lắp đặt xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 29 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Lắp đặt xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | 1 bộ |
| 30 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Lắp đặt xà thép cột đúp | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Lắp đặt xà thép cột đúp | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | 1 bộ |
| 32 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cột |
| 33 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Tháo dỡ xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 34 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Tháo dỡ xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | 1 bộ |
| 35 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Tháo dỡ xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 36 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Tháo dỡ xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 37 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Tháo dỡ xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 13 | 1 bộ |
| 38 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Tháo dỡ xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 39 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Tháo dỡ xà thép cột néo | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | 1 bộ |
| 40 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Tháo dỡ xà thép cột đúp | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 41 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Tháo dỡ xà thép cột đúp | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | 1 bộ |
| 42 | Kéo dải bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,545 | 1km dây |
| 43 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,105 | 1km dây |
| 44 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế. Lắp đặt trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V hồ sơ mời thầu | 14,9 | 10 sứ |
| 45 | Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | bộ cách điện |
| 46 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 47 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng > 10m. Tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | vị trí |
| 48 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công nội tuyến | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | |
| 49 | Tháo dỡ bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,545 | 1km dây |
| 50 | Tháo dỡ sứ đứng trung thế và hạ thế. Tháo dỡ trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V hồ sơ mời thầu | 15,5 | 10 sứ |
| 51 | Tháo dỡ chuỗi sứ néo đơn 22kV cho dây dẫn. Chiều cao Tháo dỡ <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 52 | Tháo dỡ cách điện polymer/ composite/ silicon 22kV néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | bộ cách điện |
| 53 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công nội tuyến vật tư thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | |
| 54 | Lắp đặt Tiếp địa RC-4 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 55 | Móng cột MT-5-16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Móng |
| 56 | Đào, đắp đất tiếp địa R4C | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 57 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công nội tuyến | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | |
| 58 | Vận chuyển đường dài đến kho PCQN | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | |
| 59 | Vận chuyển đường dài đến chân công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | |
| 60 | Vận chuyển đường dài vật tư thu hồi về kho PCQN | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | |
| 61 | Xà XNL22-1-3T | Mục 2 chương 5 | 1 | bộ |
| 62 | xà XHL22-1-3T | Chương 5 hồ sơ mời thầu | 7 | Bộ |
| 63 | Xà XHL22-2D | Chương 5 hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 64 | Xà XNL22-2D-3T | Chương 5 hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 65 | Xà XHL22-2D-3T | chương 5 hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| M | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 vị trí |
| N | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 2 | Cột BTLT-16m-TH chặt gốc | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cột |
| 3 | Giá đỡ truyền động dao cách ly GĐTD-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XP1-2-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XP2-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 6 | Chụp đầu cột CĐC-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | Bộ |
| 7 | Xà XCD22-1L thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 8 | Ghế cách điện GCĐ-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 9 | Xà XQ3-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XNB22-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XHL22-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 11 | Bộ |
| 12 | Xà XHL22-1A-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 13 | Xà XHL22-1-3T-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 14 | Xà XHL22-2D-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 15 | Xà XNL22-2D-3T-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 16 | Xà XHL22-2D-3T-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC50/8-TH | Chương V hồ sơ mời thầu | 4.545 | m |
| 18 | Sứ đứng 22kV thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 155 | Quả |
| 19 | Chuỗi néo thủy tinh 22kV thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | chuỗi |
| 20 | Chuỗi néo polyme 22kV thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | chuỗi |
| O | Mua sắm | |||
| 1 | Xà XD22 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 2 | Thang trèo TT-4m | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | Bộ |
| 3 | Xà XCD22-1L | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | Bộ |
| 4 | Xà XCD22-2L | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XCD.CSV22-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện GCĐ1-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 25 | Bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng 70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 90 | cái |
| 9 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 93 | cái |
| 10 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 357 | cái |
| 11 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 90 | 1 bộ (3 pha) |
| 12 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 30 | 1 bộ |
| 13 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | 1 bộ |
| 14 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | 1 bộ |
| 15 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,4 | 10 sứ |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18,3 | 10 đầu cốt |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 35,7 | 10 đầu cốt |
| 18 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công nội tuyến | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Ca |
| 19 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công vật tư thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Ca |
| 20 | Vận chuyển đường dài đến kho PCQN | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Ca |
| 21 | Vận chuyển đường dài đến chân công trình và thu hồi vật tư - thiết bị về kho PCQN | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Ca |
| P | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 90 | bộ |
| 2 | Xà XD22-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 3 | Xà XCD22-1L-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | Bộ |
| 4 | Xà XCD22-2L-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XCD.CSV22-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện GCĐ-1-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 25 | Bộ |
| 7 | Thang trèo TT-TH thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng 22kV thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 104 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi