Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200138792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 11:16:00 đến ngày 2020-02-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,103,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định khối lượng từ thiết kế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
| 3 | Đảm bảo giao thông khi thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
| B | HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | 5cm BTNC 12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.764,12 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám, TC 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.764,12 | m2 |
| 3 | 7cm BTNC 19 (gồm cả phần vuốt đường ngang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.853,64 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám, TC 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.943,16 | m2 |
| 5 | 15cm cấp phối đá dăm loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 591,47 | m3 |
| 6 | 30cm cấp phối đá dăm loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.156,09 | m3 |
| 7 | Xáo xới, lu lèn K>98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 177,44 | m3 |
| 8 | Đào đất C3, trong lòng dải phân cách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 601,12 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.145,55 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ bó vỉa cũ (tháo dỡ đủ để tận dụng còn lại đào bỏ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 560 | m |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa (tận dụng viên vỉa cũ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 560 | m |
| 12 | Cắt 12cm BTN mở rộng hố móng(dải phân cách đường bên) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.272,84 | m |
| 13 | Dịch chuyển cột điện chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 14 | Dịch chuyển cây xanh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cây |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.746,67 | m3 |
| C | SỬA CHỮA HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt bộ lưới chắn rác 350x860mm, thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 267 | bộ |
| 2 | Sản xuất lắp đặt viên vỉa KT 20x26x100cm: BTXM M200# 0.034m3; ván khuôn 1.08m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 534 | ck |
| 3 | Lắp đặt, hố thu nước (H4) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 267 | bộ |
| 4 | BTCT M250# hố thu, đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,19 | m3 |
| 5 | Cốt thép d<10mm hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12.977,24 | kg |
| 6 | Ván khuôn hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.314,09 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm nắp hố thu (T5) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 267 | bộ |
| 8 | BTCT M250# đúc sẵn tấm nắp hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,03 | m3 |
| 9 | Cốt thép d<10mm tấm nắp hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 712,89 | kg |
| 10 | Cốt thép d<18mm tấm nắp hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.160,03 | kg |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 101,46 | m2 |
| 12 | Lắp đặt rãnh dẫn (R6E) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 266 | bộ |
| 13 | BTCT M250# đúc sẵn rãnh dẫn (R6E) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,28 | m3 |
| 14 | Cốt thép d<10mm rãnh dẫn (R6E) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.085,76 | kg |
| 15 | Ván khuôn rãnh dẫn (R6E) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 805,98 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm nắp rãnh dẫn (T7e) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 266 | bộ |
| 17 | BTCT M250# đúc sẵn nắp rãnh dẫn (T7e) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,94 | m3 |
| 18 | Cốt thép d<10mm nắp rãnh dẫn (T7e) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 747,46 | kg |
| 19 | Cốt thép d<18mm nắp rãnh dẫn (T7e) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.798,32 | kg |
| 20 | Ván khuôn nắp rãnh dẫn (T7e) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109,06 | m2 |
| 21 | BTXM M300#, liên kết bộ ghi và rãnh dẫn với hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,1 | m3 |
| 22 | BTXM M150# lót đáy hố thu, rãnh dẫn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 144,18 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ, lắp đặt tấm đan hố ga để đấu nối cửa dẫn nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 249 | tấm |
| 25 | Lắp đặt tấm đan KT (1.65x0.55x10)cm - Thay nắp hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | tấm |
| 26 | BTCT M250# đúc sẵn - Thay nắp hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,55 | m3 |
| 27 | Cốt thép d<10mm - Thay nắp hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 424,5 | kg |
| 28 | Ván khuôn - Thay nắp hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm song chắn rác bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| D | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Đào đất lẫn khối xây BT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.068 | m3 |
| 2 | Cắt mép BTN sâu 12cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 614,1 | m |
| 3 | Đục tẩy thành ga cũ, thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,87 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt lại vỉa hè gạch tự chèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.134,75 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.124,87 | m3 |
| E | CHỈNH TRANG VỈA HÈ, ĐẢO DẪN HƯỚNG | |||
| 1 | Đào đất lẫn khối xây BT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 79,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 79,25 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt viên vỉa KT 20x26x100cm: BTXM M200# 0.034m3; ván khuôn 1.08m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 317 | cấu kiện |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt đan rãnh KT(50x30x5)cm: BTXM M200# 0.015m3; ván khuôn 0.16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 634 | cấu kiện |
| 5 | BTXM M100# lót đáy bó vỉa, đan rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,75 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt đảo di dộng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124 | đơn nguyên |
| F | CHỈNH TRANG HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.262,57 | m2 |
| 2 | Sơn giảm tốc dày 4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 831,68 | m2 |
| 3 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 354,12 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt biển KT 0,6x0,8; 0,6x0,6; 0,6x0,8(cột đơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | bộ |
| 5 | Biển hiệu lệnh D70 (cột đơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | bộ |
| 6 | Biển tam giác L70 (cột đơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ biển báo các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | bộ |
| 8 | Đào móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,75 | m3 |
| 9 | BTXM M200# móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,33 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 133,28 | m2 |
| 11 | Đắp móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,66 | m3 |
| G | ĐÀO RÃNH CÁP TRÊN HÈ, ĐÀO HỐ ĐỂ XÂY BỂ CÁP - LẮP ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bóc dỡ hè gạch block | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 413,28 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,88 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D110/90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 892,7 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 519 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép DN80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,7 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép D125 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 394,2 | m |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,286 | m3 |
| 8 | San cát đệm lát hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,776 | m3 |
| 9 | Lát gạch hoàn trả rãnh cáp (50% tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 275,52 | m2 |
| 10 | Hố ga kéo cáp( loại 2 đan) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| H | ĐÀO RÃNH CÁP TÍN HIỆU VÀ HOÀN TRẢ RÃNH CÁP TÍN HIỆU DƯỚI ĐƯỜNG - LẮP ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,65 | 100m |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,625 | m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,173 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,33 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,33 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,33 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,33 | 100m2 |
| I | PHẦN XÂY LẮP ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, tủ điều khiển rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,004 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,272 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khung móng cột THGT vươn kép 7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt khung móng cột THGT vươn 7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt khung móng cột THGT vươn 5m&4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt khung móng cột THGT cao 4,4m và 2,9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 7 | Lắp đặt khung móng tủ điều khiển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 8 | Bê tông lót móng tủ điều khiển, đá 1x2, M150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,184 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cột, tủ điều khiển, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,75 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,832 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông cao 6.2m vươn kép 7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 12 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông cao 6.2m vươn 7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 13 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông cao 6.2m vươn 5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 14 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông cao 6.2m vươn 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 15 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông cao 4.4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 16 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông cao 2.9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | bộ |
| 18 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,497 | 100m |
| 19 | Cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | 100m |
| 20 | Dây đồng nối tiếp đất M10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,662 | 100m |
| 21 | Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,985 | 100m |
| 22 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,442 | 100m |
| 23 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu 3xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn THGT cho người đi bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 1xD400 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 1xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn mũi tên xanh rẽ phải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 29 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | đầu cáp |
| 30 | Làm đầu cáp khô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | đầu cáp |
| 31 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | bảng |
| 32 | Đánh số cột thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8 | 10 cột |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 34 | Lắp đặt UPS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 35 | Vận chuyển đất cấp III đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,277 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất cấp IV đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi