Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209628-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG VĨNH NGUYÊN
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200209611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 18:25:00 đến ngày 2020-02-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,890,476,103 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ VÀ CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 Theo BVTK 11,41 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, đạt K=0,95 (Không tính cát) Theo BVTK 21,528 100m3
3 Bơm cát san lấp bằng tàu thủy hoặc xà lan, cự ly V/chuyển >2km Theo BVTK 10,118 100m3
4 Tưới nước đất đắp và lu tăng cường, cự ly V/c 1km Theo BVTK 2.152,8 m3
5 Bơm nước hố móng Theo BVTK 16 ca
6 BT lót đá 4x6 M100 móng tường chắn dày 10cm Theo BVTK 34,52 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng, chân khay Theo BVTK 4,0017 100m2
8 Bê tông đá 2x4 M200 móng kè, chân khay (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo BVTK 236,65 m3
9 C/c, lắp đặt cốt thép D<=18mm neo giữa phần móng và thân kè Theo BVTK 0,4175 tấn
10 C/c, lắp đặt cốt thép D<=10mm chờ trụ lan can Theo BVTK 0,2812 tấn
11 Ván khuôn đổ bê tông thân kè Theo BVTK 8,2945 100m2
12 Bê tông đá 2x4 M250 thân kè (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo BVTK 318,56 m3
13 Thi công khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường (10m/1khe) Theo BVTK 0,4729 100m2
14 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D90 (CK3m/1 ống) Theo BVTK 129 md
15 Lót vải địa kỹ thuật bao quanh tầng lọc ngược Theo BVTK 0,0484 100m2
16 Cát gia cố tầng lọc ngược Theo BVTK 0,0291 100m3
17 Đá 1x2 gia cố tầng lọc ngược Theo BVTK 0,0242 100m3
18 Đá 2x4 gia cố tầng lọc ngược Theo BVTK 0,0193 100m3
19 Cung cấp thi công rọ đá bọc nhựa trên cạn KT(200x100x50)cm Theo BVTK 329 rọ
20 Ván khuôn bê tông trụ lan can, đổ tại chỗ Theo BVTK 1,8342 100m2
21 Cung cấp và lắp đặt cốt thép D<=10mm, đổ tại chỗ Theo BVTK 0,8419 tấn
22 Bê tông đá 1x2 max 250 trụ lan can đổ tại chỗ Theo BVTK 9,4 m3
23 Trát đá mài màu trắng toàn bộ Theo BVTK 230,75 m2
24 Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm Theo BVTK 4,53 m3
25 Ván khuôn bê tông tường chắn, chân khay đổ tại chỗ Theo BVTK 1,1024 100m2
26 Cung cấp và lắp đặt cốt thép D<=18mm, đổ tại chỗ Theo BVTK 0,0781 tấn
27 Cung cấp và lắp đặt cốt thép D>18mm, đổ tại chỗ Theo BVTK 0,1139 tấn
28 Bê tông đá 1x2 max 250 tường chắn đổ tại chỗ (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo BVTK 2,89 m3
29 Bê tông đá 2x4 max 300 mái taluy, bó lề đổ tại chỗ Theo BVTK 11,36 m3
30 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 Theo BVTK 3,22 m3
31 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 Theo BVTK 0,0097 100m3
32 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng Theo BVTK 0,93 m3
33 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố Theo BVTK 0,306 100m2
34 Bê tông đá 2x4 M250 thân hố Theo BVTK 2,81 m3
35 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng Theo BVTK 0,08 m3
36 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi đúc sẵn Theo BVTK 0,044 100m2
37 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông hố ngăn mùi đúc sẵn, D<=10mm Theo BVTK 0,0384 tấn
38 Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi, hố ga đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo BVTK 0,2 m3
39 Cung cấp thép góc L40x40x4 Theo BVTK 11,18 kg
40 Gia công, lắp đặt thép góc L40x40x4 Theo BVTK 11,18 kg
41 Mạ kém thép góc L40x40x4 Theo BVTK 11,18 kg
42 Cung cấp lưới chắn rác KT(780*380*45)mm Theo BVTK 2 cái
43 Lắp đặt lưới chắn rác Theo BVTK 2 cái
44 Lắp đặt hố ngăn mùi BTCT <=250kg Theo BVTK 2 cái
45 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D500 x15,3mm Theo BVTK 0,22 100m
46 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D200 x5,90mm Theo BVTK 0,56 100m
47 Cung cấp thép I200x100x5,5x8mm Theo BVTK 511,2 kg
48 Cung cấp thép góc L75x75x7 Theo BVTK 821,46 kg
49 Cung cấp thép tấm dày 5mm Theo BVTK 2.967,3 kg
50 Đóng cọc thép hình, đất C2 Theo BVTK 0,945 100m
51 Nhổ cọc thép hình dưới nước Theo BVTK 0,945 100m
52 Gia công Lắp đặt thép góc L75x75x7 Theo BVTK 7.393,14 kg
53 Thu hồi thép I200x100mm Theo BVTK -336,98 kg
54 Thu hồi thép L75x75x7 Theo BVTK -541,51 kg
55 Thu hồi thép tấm dày 5mm Theo BVTK -1.956,04 kg
56 Lắp đặt thép hệ vòng vây thép tấm Theo BVTK 2,97 tấn
57 Tháo dỡ hệ còng vây thép tấm (=0,6 lắp đặt) Theo BVTK 1,782 tấn
58 Bốc và xếp thép lên tàu sau khi thu hồi Theo BVTK 2,83 tấn
59 Vận chuyển máy thi công đi ra đảo Theo BVTK 2 ca
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Lu tăng cường khuôn đường đạt K=0,98 Theo BVTK 298,7 m3
2 Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Theo BVTK 0,4328 100m2
3 Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm Theo BVTK 9,524 100m2
4 Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông Theo BVTK 9,9568 100m2
5 Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường Theo BVTK 0,0117 100m2
6 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300, dày 18cm Theo BVTK 171,43 m3
7 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250, dày 14cm Theo BVTK 10,65 m3
8 Thi công khe giãn (40-60m/khe) Theo BVTK 9,75 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->