Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp đường dây 35KV lộ 374 Đồng Đăng từ cột 136 đến 168 và các đoạn nhánh rẽ cột số 46, 146, 155 SCL 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp đường dây 35KV lộ 374 Đồng Đăng từ cột 136 đến 168 và các đoạn nhánh rẽ cột số 46, 146, 155 SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 15:25:00 đến ngày 2020-02-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,714,820,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,600,000 VNĐ ((Hai mươi triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần theo định mức 4970 và 228 | |||
| 1 | Xà XH35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 47 | Bộ |
| 2 | Xà XH35-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | Bộ |
| 3 | Xà XĐT-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | Bộ |
| 4 | Xà XĐΔ-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | Bộ |
| 5 | Xà XNΔ-35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 6 | Xà XNG | Chương V hồ sơ mời thầu | 13 | Bộ |
| 7 | Xà XNG-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 8 | Xà XHL | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 9 | Xà XII-2.0 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 10 | Xà XII-3.0 | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | Bộ |
| 11 | Xà XQ1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 12 | Xà XQ2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 13 | Xà XQ3 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 14 | Thang trèo | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 15 | Ghế cách điện + Xà đỡ ghế | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ tay DCL và đỡ TĐ | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu dao tim cột 2m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 18 | Chụp ngọn cột D200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 52 | Bộ |
| 19 | Cô dê néo thẳng | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | Bộ |
| 20 | Cô dê néo góc | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | Bộ |
| 21 | Dây néo Tk 70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 71 | Bộ |
| 22 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ; Tháo chụp ngọn cột NCx0.45x1.5 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | 1 bộ |
| 23 | Lắp đặt Chuỗi cách điện Polyme 35kV 100kN khóa néo bu lông | Chương V hồ sơ mời thầu | 180 | Chuỗi |
| 24 | Thay Sứ VHD 35kV cả ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 439 | Quả |
| 25 | Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5; Thao chuỗi thủy tinh NCx0.45 | Chương V hồ sơ mời thầu | 180 | 1 chuỗi sứ |
| 26 | Thay dây bằng thủ công. VL áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 16,326 | 1km dây |
| 27 | Thay dây bằng thủ công. VL áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 95mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,84 | 1km dây |
| 28 | Căng lại dây bằng thủ công. VL áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 7,854 | 1km dây |
| 29 | Căng lại dây bằng thủ công. VL áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,476 | 1km dây |
| 30 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 31 | Tiếp địa R2C | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | Bộ |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm SYG50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 36 | Cái |
| B | Vận chuyển thủ công 185m vào ra | |||
| 1 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 31,9441 | tấn |
| 2 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,554 | tấn |
| 3 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,6952 | tấn |
| 4 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 11,7365 | tấn |
| 5 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 31,9441 | tấn |
| 6 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,554 | tấn |
| 7 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,6952 | tấn |
| 8 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Chương V hồ sơ mời thầu | 11,7365 | tấn |
| C | Vận chuyển đường dài 179km | |||
| 1 | Vận chuyển xà thép đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 21,7313 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cách điện đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,29 | tấn |
| 3 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,9263 | tấn |
| D | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho công ty 41km | |||
| 1 | Vận chuyển xà thép thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,7669 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cách điện thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,4052 | tấn |
| 3 | Vận chuyển dây dẫn thu hồi về kho công ty | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,8101 | tấn |
| E | Phần theo định mức 1776 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 40,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4032 | 100m3 |
| F | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | 1 vị trí |
| G | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Sứ đứng VHD 35kV + ty sứ | Chương V hồ sơ mời thầu | 432 | Quả |
| 2 | Chuỗi 35kV (4 bát/ chuỗi) | Chương V hồ sơ mời thầu | 174 | Chuỗi |
| 3 | Xà, chụp ngọn các loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 233 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 31.489 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi